VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 9 – 지난 주말에 친구를 만났어요
Bài 17/36
7 phút

Cuối tuần đã làm gì – V/A-았어요 / 었어요

Roadmap bài 9Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Từ hiện tại sang quá khứ
  4. 4.Hỏi và kể chuyện đã qua
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Thứ Hai đi làm, đồng nghiệp hay hỏi cuối tuần bạn đã làm gì. Bài này dạy đuôi quá khứ -았어요 / -었어요 để kể chuyện đã qua. Học xong, bạn kể được hôm qua, cuối tuần trước mình đã đi đâu, gặp ai, làm gì.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
주말 cuối tuần
지난 주말 cuối tuần trước
어제 hôm qua
작년 năm ngoái
뭐 했어요? Bạn đã làm gì?
집에서 쉬다 nghỉ ngơi ở nhà
청소를 하다 dọn dẹp
빨래를 하다 giặt đồ
축구를 하다 đá bóng
산에 가다 đi leo núi
산책하다 đi dạo
친구를 만나다 gặp bạn
아르바이트를 하다 làm thêm
친구 집 nhà bạn
거기 ở đó, chỗ đó
고향 음식을 만들다 nấu món ăn quê nhà
영화를 보다 xem phim
재미없다 chán, không hay

Ngữ pháp

⏪ V/A-았어요 / -었어요: đuôi quá khứ "đã …", gắn vào gốc động từ, tính từ.

Bỏ 다, rồi nhìn nguyên âm của âm tiết CUỐI ở gốc, giống cách chọn 아요 / 어요:

có không có không Đuôi 하다? 했어요일했어요 Âm tiết cuối có ㅏ, ㅗ? + 았어요작았어요 + 었어요먹었어요
Chọn 았어요, 었어요 hay 했어요
Âm tiết cuối của gốc Gắn Ví dụ
có ㅏ, ㅗ 았어요 작다 → 작았어요, 만나다 → 만났어요
nguyên âm khác 었어요 먹다 → 먹었어요, 읽다 → 읽었어요
하다 했어요 일하다 → 일했어요, 청소를 하다 → 청소를 했어요
  • 지난 주말에 시장에 갔어요. – Cuối tuần trước tôi đã đi chợ.
  • 어제 한국어 숙제를 했어요. – Hôm qua tôi đã làm bài tập tiếng Hàn.
  • 저는 작년에 한국에 왔어요. – Tôi đã đến Hàn Quốc vào năm ngoái.
  • 가: 오늘 아침을 먹었어요? 나: 아니요, 안 먹었어요. – Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa? – Chưa, tôi không ăn.

Chỉ xét âm tiết cuối: 만들다 có 만 mang ㅏ, nhưng âm tiết cuối là 들 nên thành 만들었어요. Tính từ cũng chia như vậy: 작다 → 작았어요.

Từ hiện tại sang quá khứ

Đã biết dạng -아요 / 어요 thì đổi rất nhanh: lấy dạng đó, thêm ㅆ vào âm tiết trước 요 rồi đổi 요 thành 어요. Các từ gộp nguyên âm vẫn gộp như cũ:

Gốc Hiện tại Quá khứ
가다 가요 갔어요
보다 봐요 봤어요
마시다 마셔요 마셨어요
쉬다 쉬어요 쉬었어요
하다 해요 했어요
예쁘다 예뻐요 예뻤어요

Hỏi và kể chuyện đã qua

Hỏi: 주말에 뭐 했어요? – Cuối tuần bạn đã làm gì? Đáp bằng một việc ở quá khứ: 친구를 만났어요.

Mốc thời gian đi kèm: 지난 주말에, 작년에 có 에; 어제 giống 오늘, 내일, không thêm 에. Nói "đã không …" thì đặt 안 trước động từ quá khứ: 안 먹었어요.

Hội thoại

Jamshid hỏi Rahman cuối tuần đã làm gì (sách KIIP 1, tr.98). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jamshid라흐만 씨, 주말에 뭐 했어요?Anh Rahman, cuối tuần anh đã làm gì?
Rahman주말에 친구 집에 갔어요.Cuối tuần tôi đã đến nhà bạn.
Jamshid거기에서 뭐 했어요?Ở đó anh đã làm gì?
Rahman고향 음식을 만들었어요. 영화도 봤어요.Tôi đã nấu món ăn quê hương. Tôi cũng đã xem phim.
  • 거기에서 = ở đó, tức là ở nhà bạn mà Rahman vừa nói.
  • 영화도 봤어요 có 도 nghĩa là "cũng" – buổi sau học kỹ. Giờ chỉ cần để ý 봤어요 là quá khứ của 보다.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 어제 친구를 ___. – Hôm qua tôi đã gặp bạn. (만났어요 / 만나었어요 / 만나았어요)
  2. 지난 주말에 집에서 ___. – Cuối tuần trước tôi đã nghỉ ở nhà. (쉬었어요 / 쉬았어요 / 쉬어었어요)
  3. 친구 집에서 고향 음식을 ___. – Tôi đã nấu món ăn quê nhà ở nhà bạn. (만들었어요 / 만들았어요 / 만들했어요)
  4. 가: 어제 영화가 재미있었어요? 나: 아니요, ___. – – Phim hôm qua có hay không? – Không, chán lắm. (재미없었어요 / 재미없았어요 / 재미있었어요)
  5. 가: 오늘 아침을 먹었어요? 나: 아니요, ___ 먹었어요. – – Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa? – Chưa, tôi không ăn. (안 / 네 / 아니요)
  6. Bạn muốn nói: "Tôi đã đến Hàn Quốc vào năm ngoái." (작년에 한국에 왔어요. / 작년에 한국에 와요. / 작년에 한국에 오었어요.)
Xem đáp án
  1. 만났어요 – 만나다: âm tiết cuối 나 có ㅏ → 았어요, 나 + 았 gộp thành 났: 만났어요.
  2. 쉬었어요 – 쉬다: nguyên âm ㅟ, không phải ㅏ, ㅗ → 쉬었어요.
  3. 만들었어요 – Xét âm tiết cuối 들 (ㅡ), không xét 만 → 만들었어요.
  4. 재미없었어요 – Trả lời "không" → 재미없다; âm tiết cuối 없 có ㅓ → 재미없었어요.
  5. 안 – "Đã không …" → 안 + động từ quá khứ: 안 먹었어요.
  6. 작년에 한국에 왔어요. – Chuyện năm ngoái → quá khứ; 오다 có ㅗ, 오 + 았 gộp thành 왔: 왔어요.

Giờ kể cuối tuần của bạn: 지난 주말에 ___에 갔어요. 거기에서 ___.

Lỗi hay gặp

Nhìn âm tiết đầu thay vì âm tiết cuối. Chỉ âm tiết ngay trước 다 quyết định.

  • ❌ 고향 음식을 만들았어요.
  • ✅ 고향 음식을 만들었어요.

Không gộp nguyên âm. Gốc kết thúc bằng ㅏ thì 았 nhập vào luôn.

  • ❌ 지난 주말에 친구를 만나았어요.
  • ✅ 지난 주말에 친구를 만났어요.

Tóm tắt

  • Có ㅏ, ㅗ → 았어요; nguyên âm khác → 었어요; 하다 → 했어요.
  • Chỉ xét âm tiết cuối của gốc: 만들다 → 만들었어요.
  • Mẹo: 가요 → 갔어요, 마셔요 → 마셨어요, 해요 → 했어요.
  • Hỏi: 주말에 뭐 했어요? · Đã không làm: 안 + quá khứ.
Nói trang trọng ở cửa hàng – -습니다 / -ㅂ니다Cũng vậy – N도

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Từ hiện tại sang quá khứ
  4. 4.Hỏi và kể chuyện đã qua
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt