Cuối tuần đã làm gì – V/A-았어요 / 었어요
Nội dung bài · 8 mục
Thứ Hai đi làm, đồng nghiệp hay hỏi cuối tuần bạn đã làm gì. Bài này dạy đuôi quá khứ -았어요 / -었어요 để kể chuyện đã qua. Học xong, bạn kể được hôm qua, cuối tuần trước mình đã đi đâu, gặp ai, làm gì.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 주말 | cuối tuần |
| 지난 주말 | cuối tuần trước |
| 어제 | hôm qua |
| 작년 | năm ngoái |
| 뭐 했어요? | Bạn đã làm gì? |
| 집에서 쉬다 | nghỉ ngơi ở nhà |
| 청소를 하다 | dọn dẹp |
| 빨래를 하다 | giặt đồ |
| 축구를 하다 | đá bóng |
| 산에 가다 | đi leo núi |
| 산책하다 | đi dạo |
| 친구를 만나다 | gặp bạn |
| 아르바이트를 하다 | làm thêm |
| 친구 집 | nhà bạn |
| 거기 | ở đó, chỗ đó |
| 고향 음식을 만들다 | nấu món ăn quê nhà |
| 영화를 보다 | xem phim |
| 재미없다 | chán, không hay |
Ngữ pháp
⏪ V/A-았어요 / -었어요: đuôi quá khứ "đã …", gắn vào gốc động từ, tính từ.
Bỏ 다, rồi nhìn nguyên âm của âm tiết CUỐI ở gốc, giống cách chọn 아요 / 어요:
| Âm tiết cuối của gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có ㅏ, ㅗ | 았어요 | 작다 → 작았어요, 만나다 → 만났어요 |
| nguyên âm khác | 었어요 | 먹다 → 먹었어요, 읽다 → 읽었어요 |
| 하다 | 했어요 | 일하다 → 일했어요, 청소를 하다 → 청소를 했어요 |
- 지난 주말에 시장에 갔어요. – Cuối tuần trước tôi đã đi chợ.
- 어제 한국어 숙제를 했어요. – Hôm qua tôi đã làm bài tập tiếng Hàn.
- 저는 작년에 한국에 왔어요. – Tôi đã đến Hàn Quốc vào năm ngoái.
- 가: 오늘 아침을 먹었어요? 나: 아니요, 안 먹었어요. – Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa? – Chưa, tôi không ăn.
Chỉ xét âm tiết cuối: 만들다 có 만 mang ㅏ, nhưng âm tiết cuối là 들 nên thành 만들었어요. Tính từ cũng chia như vậy: 작다 → 작았어요.
Từ hiện tại sang quá khứ
Đã biết dạng -아요 / 어요 thì đổi rất nhanh: lấy dạng đó, thêm ㅆ vào âm tiết trước 요 rồi đổi 요 thành 어요. Các từ gộp nguyên âm vẫn gộp như cũ:
| Gốc | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| 가다 | 가요 | 갔어요 |
| 보다 | 봐요 | 봤어요 |
| 마시다 | 마셔요 | 마셨어요 |
| 쉬다 | 쉬어요 | 쉬었어요 |
| 하다 | 해요 | 했어요 |
| 예쁘다 | 예뻐요 | 예뻤어요 |
Hỏi và kể chuyện đã qua
Hỏi: 주말에 뭐 했어요? – Cuối tuần bạn đã làm gì? Đáp bằng một việc ở quá khứ: 친구를 만났어요.
Mốc thời gian đi kèm: 지난 주말에, 작년에 có 에; 어제 giống 오늘, 내일, không thêm 에. Nói "đã không …" thì đặt 안 trước động từ quá khứ: 안 먹었어요.
Hội thoại
Jamshid hỏi Rahman cuối tuần đã làm gì (sách KIIP 1, tr.98). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jamshid | 라흐만 씨, 주말에 뭐 했어요? | Anh Rahman, cuối tuần anh đã làm gì? |
| Rahman | 주말에 친구 집에 갔어요. | Cuối tuần tôi đã đến nhà bạn. |
| Jamshid | 거기에서 뭐 했어요? | Ở đó anh đã làm gì? |
| Rahman | 고향 음식을 만들었어요. 영화도 봤어요. | Tôi đã nấu món ăn quê hương. Tôi cũng đã xem phim. |
- 거기에서 = ở đó, tức là ở nhà bạn mà Rahman vừa nói.
- 영화도 봤어요 có 도 nghĩa là "cũng" – buổi sau học kỹ. Giờ chỉ cần để ý 봤어요 là quá khứ của 보다.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 어제 친구를 ___. – Hôm qua tôi đã gặp bạn. (만났어요 / 만나었어요 / 만나았어요)
- 지난 주말에 집에서 ___. – Cuối tuần trước tôi đã nghỉ ở nhà. (쉬었어요 / 쉬았어요 / 쉬어었어요)
- 친구 집에서 고향 음식을 ___. – Tôi đã nấu món ăn quê nhà ở nhà bạn. (만들었어요 / 만들았어요 / 만들했어요)
- 가: 어제 영화가 재미있었어요? 나: 아니요, ___. – – Phim hôm qua có hay không? – Không, chán lắm. (재미없었어요 / 재미없았어요 / 재미있었어요)
- 가: 오늘 아침을 먹었어요? 나: 아니요, ___ 먹었어요. – – Sáng nay bạn đã ăn sáng chưa? – Chưa, tôi không ăn. (안 / 네 / 아니요)
- Bạn muốn nói: "Tôi đã đến Hàn Quốc vào năm ngoái." (작년에 한국에 왔어요. / 작년에 한국에 와요. / 작년에 한국에 오었어요.)
Xem đáp án
- 만났어요 – 만나다: âm tiết cuối 나 có ㅏ → 았어요, 나 + 았 gộp thành 났: 만났어요.
- 쉬었어요 – 쉬다: nguyên âm ㅟ, không phải ㅏ, ㅗ → 쉬었어요.
- 만들었어요 – Xét âm tiết cuối 들 (ㅡ), không xét 만 → 만들었어요.
- 재미없었어요 – Trả lời "không" → 재미없다; âm tiết cuối 없 có ㅓ → 재미없었어요.
- 안 – "Đã không …" → 안 + động từ quá khứ: 안 먹었어요.
- 작년에 한국에 왔어요. – Chuyện năm ngoái → quá khứ; 오다 có ㅗ, 오 + 았 gộp thành 왔: 왔어요.
Giờ kể cuối tuần của bạn: 지난 주말에 ___에 갔어요. 거기에서 ___.
Lỗi hay gặp
Nhìn âm tiết đầu thay vì âm tiết cuối. Chỉ âm tiết ngay trước 다 quyết định.
- ❌ 고향 음식을 만들았어요.
- ✅ 고향 음식을 만들었어요.
Không gộp nguyên âm. Gốc kết thúc bằng ㅏ thì 았 nhập vào luôn.
- ❌ 지난 주말에 친구를 만나았어요.
- ✅ 지난 주말에 친구를 만났어요.
Tóm tắt
- Có ㅏ, ㅗ → 았어요; nguyên âm khác → 었어요; 하다 → 했어요.
- Chỉ xét âm tiết cuối của gốc: 만들다 → 만들었어요.
- Mẹo: 가요 → 갔어요, 마셔요 → 마셨어요, 해요 → 했어요.
- Hỏi: 주말에 뭐 했어요? · Đã không làm: 안 + quá khứ.