VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 9 – 지난 주말에 친구를 만났어요
Bài 18/36
6 phút

Cũng vậy – N도

Roadmap bài 9Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Tôi cũng vậy: 저도
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Kể cuối tuần, ít ai chỉ làm một việc: đi công viên đạp xe rồi chơi bóng, ra quán cà phê uống trà rồi ngồi nói chuyện. Bài này dạy 도 (cũng) để thêm một việc, một thứ nữa vào câu. Học xong, bạn kể được cuối tuần dài hơn và đáp "tôi cũng vậy".

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
공원 công viên
자전거를 타다 đạp xe
공놀이를 하다 chơi bóng
과일을 사다 mua trái cây
신발을 사다 mua giày dép
백화점 trung tâm thương mại
쇼핑하다 mua sắm
저녁을 먹다 ăn tối
카페 quán cà phê
차를 마시다 uống trà
이야기를 하다 nói chuyện, trò chuyện
텔레비전을 보다 xem ti vi
회사 công ty
전화를 받다 nghe (nhận) điện thoại
음악을 듣다 nghe nhạc
책을 읽다 đọc sách
아까 lúc nãy
그래요? Vậy à?

Ngữ pháp

➕ N도: "cũng", gắn ngay sau danh từ để thêm một thứ nữa vào điều vừa nói.

도 đứng THAY cho 을/를, 이/가, 은/는, không gắn thêm sau chúng. Có patchim hay không đều là 도:

Trợ từ cũ Thêm "cũng" Ví dụ
을/를 도 수박을 → 수박도 샀어요
이/가 도 친구가 → 친구도 왔어요
은/는 도 저는 → 저도 학생이에요
  • 저는 수영을 좋아해요. 축구도 좋아해요. – Tôi thích bơi. Tôi cũng thích bóng đá.
  • 어제 마트에서 포도를 샀어요. 수박도 샀어요. – Hôm qua tôi đã mua nho ở siêu thị. Tôi cũng mua dưa hấu.
  • 한국어 숙제를 했어요. 드라마도 봤어요. – Tôi đã làm bài tập tiếng Hàn. Tôi cũng xem phim truyền hình.
  • 책을 읽었어요. 음악도 들었어요. – Tôi đã đọc sách. Tôi cũng nghe nhạc.

Câu thứ nhất nói một việc, câu có 도 thêm việc thứ hai. 들었어요 là quá khứ của 듣다 (nghe): ㄷ đổi thành ㄹ khi gặp nguyên âm, giống 들으세요 ở bài 7.

Tôi cũng vậy: 저도

Người kia vừa nói về mình, bạn cũng thế thì thay 저는 bằng 저도:

  • 가: 저는 베트남 사람이에요. 나: 저도 베트남 사람이에요. – Tôi là người Việt Nam. – Tôi cũng là người Việt Nam.
  • 가: 저는 주말에 아르바이트를 했어요. 나: 저도 아르바이트를 했어요. – Cuối tuần tôi đã làm thêm. – Tôi cũng làm thêm.

Kết hợp với 에서 và quá khứ, bạn kể được nơi chốn và nhiều việc ở đó: 공원에서 자전거를 탔어요. 공놀이도 했어요.

Hội thoại

Yi Ling hỏi Huyền cuối tuần thế nào (sách KIIP 1, tr.98, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Yi Ling후엔 씨, 주말 잘 보냈어요?Chị Huyền, cuối tuần của chị có vui không?
Huyền네, 우리 집에 친구들이 왔어요. 그래서 한국 음식을 많이 먹었어요.Vâng, các bạn đã đến nhà tôi. Vì vậy tôi đã ăn nhiều món Hàn Quốc.
Yi Ling그래요? 어떤 음식을 먹었어요?Vậy à? Chị đã ăn món gì?
Huyền떡볶이를 먹었어요. 만두도 먹었어요.Tôi đã ăn tteokbokki. Tôi cũng đã ăn há cảo.
  • 주말 잘 보냈어요? là lời hỏi thăm "cuối tuần vui không?", học nguyên cụm.
  • 친구들: 들 gắn sau danh từ chỉ số nhiều, 친구들 = các bạn.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 떡볶이를 먹었어요. 만두___ 먹었어요. – Tôi đã ăn tteokbokki. Tôi cũng ăn há cảo. (도 / 를도 / 도를)
  2. 청소를 했어요. 빨래___ 했어요. – Tôi đã dọn dẹp. Tôi cũng giặt đồ. (도 / 를도 / 가도)
  3. 가: 저는 회사원이에요. 나: 저___ 회사원이에요. – – Tôi là nhân viên công ty. – Tôi cũng là nhân viên công ty. (도 / 는도 / 도는)
  4. 공원에서 자전거를 탔어요. 공놀이___ 했어요. – Tôi đã đạp xe ở công viên. Tôi cũng chơi bóng. (도 / 를도 / 이도)
  5. 아까 시장에서 과일을 샀어요. 신발도 ___. – Lúc nãy tôi đã mua trái cây ở chợ. Tôi cũng mua giày. (샀어요 / 사었어요 / 사았어요)
  6. Bạn muốn nói: "Tôi đã uống trà ở quán cà phê. Tôi cũng nói chuyện." (카페에서 차를 마셨어요. 이야기도 했어요. / 카페에서 차를 마셨어요. 이야기를도 했어요. / 카페에서 차를 마셨어요. 이야기도를 했어요.)
Xem đáp án
  1. 도 – Thêm một món nữa → 도, đứng thay cho 를: 만두도.
  2. 도 – 도 thay cho 를, không viết 빨래를도.
  3. 도 – "Tôi cũng …" → 저도; 도 thay cho 는.
  4. 도 – 도 không đổi theo patchim và đứng thay cho 를: 공놀이도.
  5. 샀어요 – 사다 có ㅏ, 사 + 았 gộp thành 샀: 샀어요.
  6. 카페에서 차를 마셨어요. 이야기도 했어요. – 도 thay hẳn cho 를: 이야기도 했어요.

Giờ kể cuối tuần của bạn: 지난 주말에 ___에서 ___. ___도 ___.

Lỗi hay gặp

Giữ trợ từ cũ rồi thêm 도. 도 đứng thay chỗ của 을/를, 이/가, 은/는.

  • ❌ 저는 축구를도 좋아해요.
  • ✅ 저는 축구도 좋아해요.
  • ❌ 저는도 학생이에요.
  • ✅ 저도 학생이에요.

Tóm tắt

  • N도 = N cũng; gắn ngay sau danh từ, không đổi theo patchim.
  • 도 thay cho 을/를, 이/가, 은/는: 축구도, 친구도, 저도.
  • Câu đầu nói một việc, câu có 도 thêm việc thứ hai.
  • Đáp "tôi cũng vậy": 저도 …
Cuối tuần đã làm gì – V/A-았어요 / 었어요Gia đình – V/A-(으)시- (kính ngữ)

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Tôi cũng vậy: 저도
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt