Đi đâu đó – N에 가요
Nội dung bài · 7 mục
Gặp đồng nghiệp ngoài hành lang, câu hay nghe nhất là "đi đâu đấy?". Bài này dạy gọi tên các nơi trong khu phố và nói mình đi đâu bằng 에 가요. Học xong, bạn hỏi và trả lời được "Bạn đi đâu?".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 어디에 가요? | Bạn đi đâu? |
| 학교 | trường học |
| 회사 | công ty |
| 집 | nhà |
| 기숙사 | ký túc xá |
| 식당 | nhà hàng, quán ăn |
| 회사 식당 | nhà ăn công ty |
| 카페 | quán cà phê |
| 은행 | ngân hàng |
| 병원 | bệnh viện |
| 약국 | nhà thuốc |
| 시장 | chợ |
| 마트 | siêu thị |
| 편의점 | cửa hàng tiện lợi |
| 근처 | gần, khu gần (chỗ nào đó) |
| 지금 | bây giờ |
| 밥 | cơm |
Ngữ pháp
🚶 N에 가요: "đi đến N" – 에 gắn sau nơi chốn mình di chuyển tới, 가요 là 가다 (đi) chia -아요.
에 không đổi theo patchim, khác với 은/는, 이/가:
| Nơi chốn | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 에 | 집 → 집에 가요 |
| không có patchim | 에 | 마트 → 마트에 가요 |
- 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.
- 저는 은행에 가요. – Tôi đi ngân hàng.
- 이링 씨, 지금 집에 가요? – Yi Ling, bây giờ bạn về nhà à?
집에 가요 dịch tự nhiên là "về nhà". Câu hỏi giữ nguyên đuôi, chỉ lên giọng ở cuối.
Hỏi đi đâu: 어디에 가요?
어디 = đâu. Hỏi bằng 어디에 가요?, trả lời bằng cách thay 어디 bằng tên nơi chốn:
- 가: 라민 씨, 어디에 가요? – Anh Ramin, anh đi đâu vậy?
- 나: 약국에 가요. – Tôi đi nhà thuốc.
Đoán được nơi người kia đi thì hỏi thẳng, trả lời 네 / 아니요: 지금 회사에 가요? – 아니요, 병원에 가요.
오다 (đến) dùng cùng mẫu. 오다 chia thành 와요: 제 친구가 한국에 와요. – Bạn tôi đến Hàn Quốc (người nói đang ở Hàn Quốc). 가요 = đi tới nơi khác, rời chỗ người nói; 와요 = đến chỗ người nói đang ở.
Hội thoại
Đồng nghiệp hỏi Rahman đi đâu lúc nghỉ trưa (sách KIIP 1, tr.48). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Đồng nghiệp | 라흐만 씨, 어디에 가요? | Anh Rahman, anh đi đâu vậy? |
| Rahman | 식당에 가요. | Tôi đi nhà ăn. |
| Đồng nghiệp | 오늘 회사 식당에서 밥을 먹어요? | Hôm nay anh ăn cơm ở nhà ăn công ty à? |
| Rahman | 아니요, 회사 근처에서 먹어요. | Không, tôi ăn ở gần công ty. |
- 회사 식당에서, 회사 근처에서 có 에서 – chỉ nơi làm việc gì đó, học ở bài sau. Giờ chỉ cần hiểu: Rahman ăn ở gần công ty, không ăn ở nhà ăn công ty.
- 밥을 먹어요 = ăn cơm, cũng là "ăn bữa" nói chung.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 지금 은행___ 가요. – Bây giờ tôi đi ngân hàng. (에 / 이)
- 안젤라 씨는 마트___ 가요. – Chị Angela đi siêu thị. (가 / 에)
- ___에 가요? – Bạn đi đâu? (뭐 / 어디 / 누구)
- 배가 고파요. ___에 가요. – Tôi đói bụng. Tôi đi quán ăn. (은행 / 약국 / 식당)
- 친구가 기숙사에 ___. – (Tôi đang ở ký túc xá.) Bạn tôi đến ký túc xá. (와요 / 오요 / 워요)
- Bạn muốn hỏi chị Yi Ling "Chị đi đâu vậy?" (이링 씨, 뭐에 가요? / 이링 씨, 어디에 가아요? / 이링 씨, 어디에 가요?)
Xem đáp án
- 에 – Nơi đến + 에 가요. 은행이 가요 thành "ngân hàng đi" – sai nghĩa.
- 에 – 에 không đổi theo patchim: 마트 không có patchim vẫn là 마트에.
- 어디 – 어디 = đâu. 뭐 = cái gì, 누구 = ai.
- 식당 – 식당 = nhà hàng, quán ăn. 은행 = ngân hàng, 약국 = nhà thuốc.
- 와요 – Bạn đến chỗ người nói đang ở → 오다; ㅗ + 아요 gộp thành 와요.
- 이링 씨, 어디에 가요? – 어디에 가요? – 가 + 아요 gộp thành 가요, không viết 가아요.
Giờ nói hôm nay bạn đi đâu: 저는 오늘 ___에 가요.
Lỗi hay gặp
Dùng 이/가 thay cho 에. Nơi mình đi tới luôn gắn 에.
- ❌ 저는 병원이 가요.
- ✅ 저는 병원에 가요.
Chia 오다 thành 오요. ㅗ + 아요 gộp thành 와요.
- ❌ 친구가 집에 오요.
- ✅ 친구가 집에 와요.
Tóm tắt
- Nơi đến + 에 가요 = đi đến đó; 에 không đổi theo patchim.
- 어디에 가요? = Bạn đi đâu? → tên nơi chốn + 에 가요.
- 오다 cùng mẫu: N에 와요 = đến N.
- 집에 가요 = về nhà.