VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 4 – 라흐만 씨가 식당에 가요
Bài 8/36
6 phút

Làm gì ở đâu – N에서

Roadmap bài 4Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.에 hay 에서
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bạn đã nói được mình đi đâu bằng 에 가요. Bài này thêm 에서 để nói mình làm gì ở đó: ăn ở nhà hàng, mua sách ở hiệu sách, tập ở phòng gym. Học xong, bạn kể được mình làm gì ở các nơi trong khu phố và không nhầm 에 với 에서.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
거기에서 뭐 해요? Bạn làm gì ở đó?
영화관 rạp chiếu phim
극장 rạp hát, rạp chiếu phim
백화점 trung tâm thương mại
찜질방 nhà tắm xông hơi kiểu Hàn
헬스장 phòng tập gym
노래방 phòng hát karaoke
피시방 tiệm net
미용실 tiệm cắt tóc
빨래방 tiệm giặt tự động
우체국 bưu điện
서점 hiệu sách
도서관 thư viện
공원 công viên
교실 phòng học, lớp học
숙제 bài tập về nhà
운동하다 tập thể dục, chơi thể thao

Ngữ pháp

📍 N에서: "ở / tại N", gắn sau nơi chốn để chỉ nơi diễn ra hành động.

에서 không đổi theo patchim, danh từ nào cũng gắn y như nhau:

Chữ cuối Gắn Ví dụ
có patchim 에서 헬스장 → 헬스장에서 운동해요
không có patchim 에서 카페 → 카페에서 차를 마셔요
  • 헬스장에서 운동해요. – Tôi tập thể dục ở phòng gym.
  • 카페에서 차를 마셔요. – Tôi uống trà ở quán cà phê.
  • 잠시드 씨는 극장에서 영화를 봐요. – Jamshid xem phim ở rạp.
  • 서점에서 책을 사요. – Tôi mua sách ở hiệu sách.

Hỏi nơi làm việc gì: 어디에서 운동해요? – Bạn tập thể dục ở đâu? Hỏi người vừa nói nơi mình đến: 거기에서 뭐 해요? – Bạn làm gì ở đó?

에 hay 에서

Cả hai đều gắn sau nơi chốn. Chỉ cần nhìn động từ phía sau nơi chốn:

가요 · 와요 · 있어요 hành động Động từ sau? + 에식당에 가요 + 에서식당에서 먹어요
Chọn 에 hay 에서
Câu Nghĩa
식당에 가요. Tôi đi đến nhà hàng.
식당에서 먹어요. Tôi ăn ở nhà hàng.
교실에 있어요. Tôi đang ở lớp học.
교실에서 한국어를 공부해요. Tôi học tiếng Hàn ở lớp học.

있어요 / 없어요 chỉ nói ai, cái gì ở đâu, không phải hành động, nên vẫn đi với 에 như đã học.

Hội thoại

Yi Ling gặp một người bạn trên đường (sách KIIP 1, tr.48, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Bạn이링, 지금 어디에 가요?Yi Ling, bây giờ bạn đi đâu?
Yi Ling도서관에 가요.Tôi đi thư viện.
Bạn도서관에서 뭐 해요?Bạn làm gì ở thư viện?
Yi Ling숙제를 해요.Tôi làm bài tập.
  • 도서관에 가요 là đi đến thư viện; 도서관에서 뭐 해요? hỏi làm gì ở thư viện.
  • Người bạn gọi 이링 không kèm 씨: giữa bạn bè thân thì gọi tên trống như vậy.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 백화점___ 쇼핑해요. – Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại. (에서 / 에)
  2. 우체국에 ___. – Tôi đi bưu điện. (운동해요 / 가요 / 책을 사요)
  3. 공원___ 운동해요. – Tôi tập thể dục ở công viên. (에서 / 에)
  4. 라민 씨가 어디___ 운동해요? – Ramin tập thể dục ở đâu? (에서 / 에)
  5. 이링 씨는 지금 교실___ 있어요. – Bây giờ Yi Ling đang ở lớp học. (에서 / 에)
  6. Bạn muốn nói: "Tôi mua sách ở hiệu sách." (서점에서 책을 사요. / 서점에 책을 사요. / 서점에서 책이 사요.)
Xem đáp án
  1. 에서 – Mua sắm diễn ra ở trung tâm thương mại → 에서.
  2. 가요 – 에 chỉ nơi đến, đi với 가요. Tập thể dục, mua sách ở đâu thì phải dùng 에서.
  3. 에서 – Tập thể dục diễn ra ở công viên → 에서.
  4. 에서 – Hỏi nơi làm việc gì → 어디에서. 어디에 đi với 가요: 어디에 가요?
  5. 에 – 있어요 không phải hành động → N에 있어요.
  6. 서점에서 책을 사요. – Mua sách diễn ra ở hiệu sách → 서점에서; sách là thứ được mua → 책을.

Giờ nói về bạn: ___에 가요. ___에서 ___.

Lỗi hay gặp

Dùng 에 cho nơi làm việc gì. Ăn, uống, mua, học… ở đâu thì dùng 에서.

  • ❌ 카페에 커피를 마셔요.
  • ✅ 카페에서 커피를 마셔요.

Dùng 에서 với 있어요. 있어요 chỉ chỗ ở, vẫn là 에.

  • ❌ 라흐만 씨는 도서관에서 있어요.
  • ✅ 라흐만 씨는 도서관에 있어요.

Tóm tắt

  • N에서 = ở / tại N, chỉ nơi diễn ra hành động; không đổi theo patchim.
  • 가요, 와요, 있어요 → 에; ăn, mua, xem, học, tập… → 에서.
  • 식당에 가요 (đi đến nhà hàng) – 식당에서 먹어요 (ăn ở nhà hàng).
  • Hỏi: 어디에서 …? · 거기에서 뭐 해요?
Đi đâu đó – N에 가요Ngày tháng – N에 (thời gian)

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.에 hay 에서
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt