Làm gì ở đâu – N에서
Bạn đã nói được mình đi đâu bằng 에 가요. Bài này thêm 에서 để nói mình làm gì ở đó: ăn ở nhà hàng, mua sách ở hiệu sách, tập ở phòng gym. Học xong, bạn kể được mình làm gì ở các nơi trong khu phố và không nhầm 에 với 에서.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 거기에서 뭐 해요? | Bạn làm gì ở đó? |
| 영화관 | rạp chiếu phim |
| 극장 | rạp hát, rạp chiếu phim |
| 백화점 | trung tâm thương mại |
| 찜질방 | nhà tắm xông hơi kiểu Hàn |
| 헬스장 | phòng tập gym |
| 노래방 | phòng hát karaoke |
| 피시방 | tiệm net |
| 미용실 | tiệm cắt tóc |
| 빨래방 | tiệm giặt tự động |
| 우체국 | bưu điện |
| 서점 | hiệu sách |
| 도서관 | thư viện |
| 공원 | công viên |
| 교실 | phòng học, lớp học |
| 숙제 | bài tập về nhà |
| 운동하다 | tập thể dục, chơi thể thao |
Ngữ pháp
📍 N에서: "ở / tại N", gắn sau nơi chốn để chỉ nơi diễn ra hành động.
에서 không đổi theo patchim, danh từ nào cũng gắn y như nhau:
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 에서 | 헬스장 → 헬스장에서 운동해요 |
| không có patchim | 에서 | 카페 → 카페에서 차를 마셔요 |
- 헬스장에서 운동해요. – Tôi tập thể dục ở phòng gym.
- 카페에서 차를 마셔요. – Tôi uống trà ở quán cà phê.
- 잠시드 씨는 극장에서 영화를 봐요. – Jamshid xem phim ở rạp.
- 서점에서 책을 사요. – Tôi mua sách ở hiệu sách.
Hỏi nơi làm việc gì: 어디에서 운동해요? – Bạn tập thể dục ở đâu? Hỏi người vừa nói nơi mình đến: 거기에서 뭐 해요? – Bạn làm gì ở đó?
에 hay 에서
Cả hai đều gắn sau nơi chốn. Chỉ cần nhìn động từ phía sau nơi chốn:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 식당에 가요. | Tôi đi đến nhà hàng. |
| 식당에서 먹어요. | Tôi ăn ở nhà hàng. |
| 교실에 있어요. | Tôi đang ở lớp học. |
| 교실에서 한국어를 공부해요. | Tôi học tiếng Hàn ở lớp học. |
있어요 / 없어요 chỉ nói ai, cái gì ở đâu, không phải hành động, nên vẫn đi với 에 như đã học.
Hội thoại
Yi Ling gặp một người bạn trên đường (sách KIIP 1, tr.48, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Bạn | 이링, 지금 어디에 가요? | Yi Ling, bây giờ bạn đi đâu? |
| Yi Ling | 도서관에 가요. | Tôi đi thư viện. |
| Bạn | 도서관에서 뭐 해요? | Bạn làm gì ở thư viện? |
| Yi Ling | 숙제를 해요. | Tôi làm bài tập. |
- 도서관에 가요 là đi đến thư viện; 도서관에서 뭐 해요? hỏi làm gì ở thư viện.
- Người bạn gọi 이링 không kèm 씨: giữa bạn bè thân thì gọi tên trống như vậy.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 백화점___ 쇼핑해요. – Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại. (에서 / 에)
- 우체국에 ___. – Tôi đi bưu điện. (운동해요 / 가요 / 책을 사요)
- 공원___ 운동해요. – Tôi tập thể dục ở công viên. (에서 / 에)
- 라민 씨가 어디___ 운동해요? – Ramin tập thể dục ở đâu? (에서 / 에)
- 이링 씨는 지금 교실___ 있어요. – Bây giờ Yi Ling đang ở lớp học. (에서 / 에)
- Bạn muốn nói: "Tôi mua sách ở hiệu sách." (서점에서 책을 사요. / 서점에 책을 사요. / 서점에서 책이 사요.)
Xem đáp án
- 에서 – Mua sắm diễn ra ở trung tâm thương mại → 에서.
- 가요 – 에 chỉ nơi đến, đi với 가요. Tập thể dục, mua sách ở đâu thì phải dùng 에서.
- 에서 – Tập thể dục diễn ra ở công viên → 에서.
- 에서 – Hỏi nơi làm việc gì → 어디에서. 어디에 đi với 가요: 어디에 가요?
- 에 – 있어요 không phải hành động → N에 있어요.
- 서점에서 책을 사요. – Mua sách diễn ra ở hiệu sách → 서점에서; sách là thứ được mua → 책을.
Giờ nói về bạn: ___에 가요. ___에서 ___.
Lỗi hay gặp
Dùng 에 cho nơi làm việc gì. Ăn, uống, mua, học… ở đâu thì dùng 에서.
- ❌ 카페에 커피를 마셔요.
- ✅ 카페에서 커피를 마셔요.
Dùng 에서 với 있어요. 있어요 chỉ chỗ ở, vẫn là 에.
- ❌ 라흐만 씨는 도서관에서 있어요.
- ✅ 라흐만 씨는 도서관에 있어요.
Tóm tắt
- N에서 = ở / tại N, chỉ nơi diễn ra hành động; không đổi theo patchim.
- 가요, 와요, 있어요 → 에; ăn, mua, xem, học, tập… → 에서.
- 식당에 가요 (đi đến nhà hàng) – 식당에서 먹어요 (ăn ở nhà hàng).
- Hỏi: 어디에서 …? · 거기에서 뭐 해요?