Khó nhưng vui – V/A-지만 và từ kính ngữ
Nội dung bài · 7 mục
Hỏi tên, hỏi tuổi ông bà của bạn bè, hay kể bố mẹ ở quê, bạn cần những từ lễ phép riêng chứ không chỉ thêm -(으)세요. Bài này dạy các từ kính ngữ hay dùng và đuôi -지만 (nhưng) để nối hai ý trái ngược. Học xong, bạn nói được "tiếng Hàn khó nhưng thú vị" và "bố mẹ tôi ở quê nhưng tôi ở Hàn Quốc".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 높임말 | kính ngữ, lời nói tôn kính |
| 성함 / 이름 | tên (kính ngữ / thường) |
| 연세 / 나이 | tuổi (kính ngữ / thường) |
| 생신 / 생일 | sinh nhật (kính ngữ / thường) |
| 이분 | vị này |
| 계시다 | ở, có mặt (kính ngữ của 있다) |
| 드시다 | ăn, uống (kính ngữ của 먹다, 마시다) |
| 주무시다 | ngủ (kính ngữ của 자다) |
| 돌아가시다 | qua đời, mất |
| 말씀하시다 | nói (kính ngữ của 말하다) |
| 어렵다 / 재미있다 | khó / hay, thú vị |
| 키가 크다 / 키가 작다 | cao / thấp (người) |
| 길다 / 짧다 | dài / ngắn |
| 안경을 쓰다 | đeo kính |
| 바쁘다 | bận |
| 미국 | Mỹ |
| 고등학생 | học sinh cấp ba |
| 회사원 | nhân viên công ty |
Ngữ pháp
↔️ V/A-지만: "… nhưng …", nối hai vế trái ngược nhau trong một câu.
Bỏ 다 rồi gắn thẳng 지만, không đổi theo patchim. Danh từ thì thêm 이지만 / 지만:
| Gắn vào | Cách gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, tính từ | gốc + 지만 | 먹다 → 먹지만, 크다 → 크지만, 있다 → 있지만 |
| danh từ có patchim | + 이지만 | 회사원 → 회사원이지만 |
| danh từ không có patchim | + 지만 | 의사 → 의사지만 |
| chuyện đã qua | quá khứ + 지만 | 바빴다 → 바빴지만 |
| nói về người trên | giữ kính ngữ + 지만 | 계시다 → 계시지만, 많으시다 → 많으시지만 |
- 한국어가 어렵지만 재미있어요. – Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
- 평일에는 수업이 있지만 주말에는 없어요. – Ngày thường có lớp nhưng cuối tuần thì không có.
- 오빠는 회사원이지만 저는 학생이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty nhưng tôi là học sinh.
- 부모님은 미국에 계시지만 저는 한국에 있어요. – Bố mẹ tôi ở Mỹ nhưng tôi thì ở Hàn Quốc.
-지만 nối trong một câu. Hai câu tách rời thì đặt 그렇지만 (hoặc 하지만, bài 2) ở đầu câu sau: 한국어가 어려워요. 그렇지만 재미있어요.
Từ kính ngữ (높임말)
Một số từ không chỉ thêm -(으)시- mà đổi hẳn sang từ khác khi nói về người trên:
| Từ thường | Kính ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이름 | 성함 | 할아버지 성함이 어떻게 되세요? |
| 나이 | 연세 | 할머니 연세가 어떻게 되세요? |
| 생일 | 생신 | 오늘은 할아버지 생신이에요. |
| 사람 | 분 | 이분은 정아라 선생님이세요. |
| 있다 | 계시다 | 부모님은 중국에 계세요. |
| 먹다, 마시다 | 드시다 | 아버지가 아침에 라면을 드세요. |
| 자다 | 주무시다 | 할머니가 방에서 주무세요. |
| 말하다 | 말씀하시다 | 선생님이 천천히 말씀하세요. |
Chuyện đã qua thì -(으)시- đi với quá khứ thành -(으)셨어요: 할아버지는 작년에 돌아가셨어요 – Ông tôi đã mất năm ngoái. Hỏi tên, tuổi người lớn dùng nguyên cụm ___이/가 어떻게 되세요?
Hội thoại
Jason giới thiệu gia đình (sách KIIP 1, tr.118, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jason | 우리 가족은 아버지, 어머니, 남동생, 저 모두 4명이에요. | Gia đình tôi có tất cả 4 người: bố, mẹ, em trai và tôi. |
| Jason | 부모님은 미국에 계시지만 저는 한국에 있어요. | Bố mẹ tôi ở Mỹ nhưng tôi thì ở Hàn Quốc. |
| Jason | 아버지는 회사에서 일을 하세요. | Bố tôi làm việc ở công ty. |
| Jason | 어머니는 학교에서 학생들을 가르치세요. | Mẹ tôi dạy học sinh ở trường. |
| Jason | 남동생은 고등학생이에요. | Em trai tôi là học sinh cấp ba. |
| Jason | 저는 초등학교 영어 선생님이에요. | Tôi là giáo viên tiếng Anh ở trường tiểu học. |
- 미국에 계시지만: bố mẹ ở Mỹ → 계시다, nối ý trái ngược → 계시지만.
- Bố mẹ dùng kính ngữ (일을 하세요, 가르치세요); em trai thì không: 남동생은 고등학생이에요.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 한국어가 ___ 재미있어요. – Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. (어렵지만 / 어려워지만 / 어렵이지만)
- 오빠는 회사원___ 저는 학생이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty nhưng tôi là học sinh. (이지만 / 지만)
- 부모님은 고향에 ___ 저는 한국에 있어요. – Bố mẹ tôi ở quê nhưng tôi ở Hàn Quốc. (계시지만 / 계시이지만 / 계세요지만)
- 할아버지는 연세가 ___ 아주 건강하세요. – Ông đã cao tuổi nhưng rất khoẻ. (많으시지만 / 많으지만 / 많으세요지만)
- 가: 할머니는 지금 텔레비전을 보세요? 나: 아니요, 방에서 ___. – – Bà đang xem ti vi à? – Không, bà đang ngủ trong phòng. (주무세요 / 자으세요 / 주무시세요)
- Bạn muốn nói: "Tôi có em gái nhưng không có em trai." (여동생은 있지만 남동생은 없어요. / 여동생은 있어지만 남동생은 없어요. / 여동생은 있이지만 남동생은 없어요.)
Xem đáp án
- 어렵지만 – -지만 gắn thẳng vào gốc: 어렵다 → 어렵 + 지만 = 어렵지만.
- 이지만 – 회사원 có patchim ㄴ → 이지만.
- 계시지만 – Bố mẹ → 계시다; 계시 + 지만 = 계시지만.
- 많으시지만 – Nói về ông → giữ kính ngữ: 많 + 으시 + 지만 = 많으시지만.
- 주무세요 – 자다 có từ kính ngữ riêng là 주무시다 → 주무세요; không lặp 시 hai lần.
- 여동생은 있지만 남동생은 없어요. – 있다 → 있 + 지만 = 있지만; không gắn vào dạng 있어요.
Giờ nói về bạn: 한국어는 ___지만 ___. 우리 부모님은 ___에 계세요.
Lỗi hay gặp
Gắn -지만 vào dạng -아요/어요. -지만 đi thẳng sau gốc.
- ❌ 한국어가 어려워지만 재미있어요.
- ✅ 한국어가 어렵지만 재미있어요.
Hỏi người lớn bằng từ thường. Có đuôi -세요 nhưng vẫn phải đổi danh từ.
- ❌ 할아버지 나이가 어떻게 되세요?
- ✅ 할아버지 연세가 어떻게 되세요?
Tóm tắt
- V/A-지만 = … nhưng …; gốc + 지만, không đổi theo patchim.
- Danh từ: có patchim + 이지만, không có + 지만.
- Người trên: 성함, 연세, 생신, 분, 계시다, 드시다, 주무시다, 말씀하시다.
- Kính ngữ giữ nguyên trước -지만: 계시지만, 많으시지만.