VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 10 – 아버지는 요리를 잘하세요
Bài 20/36
7 phút

Khó nhưng vui – V/A-지만 và từ kính ngữ

Roadmap bài 10Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Từ kính ngữ (높임말)
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Hỏi tên, hỏi tuổi ông bà của bạn bè, hay kể bố mẹ ở quê, bạn cần những từ lễ phép riêng chứ không chỉ thêm -(으)세요. Bài này dạy các từ kính ngữ hay dùng và đuôi -지만 (nhưng) để nối hai ý trái ngược. Học xong, bạn nói được "tiếng Hàn khó nhưng thú vị" và "bố mẹ tôi ở quê nhưng tôi ở Hàn Quốc".

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
높임말 kính ngữ, lời nói tôn kính
성함 / 이름 tên (kính ngữ / thường)
연세 / 나이 tuổi (kính ngữ / thường)
생신 / 생일 sinh nhật (kính ngữ / thường)
이분 vị này
계시다 ở, có mặt (kính ngữ của 있다)
드시다 ăn, uống (kính ngữ của 먹다, 마시다)
주무시다 ngủ (kính ngữ của 자다)
돌아가시다 qua đời, mất
말씀하시다 nói (kính ngữ của 말하다)
어렵다 / 재미있다 khó / hay, thú vị
키가 크다 / 키가 작다 cao / thấp (người)
길다 / 짧다 dài / ngắn
안경을 쓰다 đeo kính
바쁘다 bận
미국 Mỹ
고등학생 học sinh cấp ba
회사원 nhân viên công ty

Ngữ pháp

↔️ V/A-지만: "… nhưng …", nối hai vế trái ngược nhau trong một câu.

Bỏ 다 rồi gắn thẳng 지만, không đổi theo patchim. Danh từ thì thêm 이지만 / 지만:

Gắn vào Cách gắn Ví dụ
động từ, tính từ gốc + 지만 먹다 → 먹지만, 크다 → 크지만, 있다 → 있지만
danh từ có patchim + 이지만 회사원 → 회사원이지만
danh từ không có patchim + 지만 의사 → 의사지만
chuyện đã qua quá khứ + 지만 바빴다 → 바빴지만
nói về người trên giữ kính ngữ + 지만 계시다 → 계시지만, 많으시다 → 많으시지만
  • 한국어가 어렵지만 재미있어요. – Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
  • 평일에는 수업이 있지만 주말에는 없어요. – Ngày thường có lớp nhưng cuối tuần thì không có.
  • 오빠는 회사원이지만 저는 학생이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty nhưng tôi là học sinh.
  • 부모님은 미국에 계시지만 저는 한국에 있어요. – Bố mẹ tôi ở Mỹ nhưng tôi thì ở Hàn Quốc.

-지만 nối trong một câu. Hai câu tách rời thì đặt 그렇지만 (hoặc 하지만, bài 2) ở đầu câu sau: 한국어가 어려워요. 그렇지만 재미있어요.

Từ kính ngữ (높임말)

Một số từ không chỉ thêm -(으)시- mà đổi hẳn sang từ khác khi nói về người trên:

Từ thường Kính ngữ Ví dụ
이름 성함 할아버지 성함이 어떻게 되세요?
나이 연세 할머니 연세가 어떻게 되세요?
생일 생신 오늘은 할아버지 생신이에요.
사람 분 이분은 정아라 선생님이세요.
있다 계시다 부모님은 중국에 계세요.
먹다, 마시다 드시다 아버지가 아침에 라면을 드세요.
자다 주무시다 할머니가 방에서 주무세요.
말하다 말씀하시다 선생님이 천천히 말씀하세요.

Chuyện đã qua thì -(으)시- đi với quá khứ thành -(으)셨어요: 할아버지는 작년에 돌아가셨어요 – Ông tôi đã mất năm ngoái. Hỏi tên, tuổi người lớn dùng nguyên cụm ___이/가 어떻게 되세요?

Hội thoại

Jason giới thiệu gia đình (sách KIIP 1, tr.118, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jason우리 가족은 아버지, 어머니, 남동생, 저 모두 4명이에요.Gia đình tôi có tất cả 4 người: bố, mẹ, em trai và tôi.
Jason부모님은 미국에 계시지만 저는 한국에 있어요.Bố mẹ tôi ở Mỹ nhưng tôi thì ở Hàn Quốc.
Jason아버지는 회사에서 일을 하세요.Bố tôi làm việc ở công ty.
Jason어머니는 학교에서 학생들을 가르치세요.Mẹ tôi dạy học sinh ở trường.
Jason남동생은 고등학생이에요.Em trai tôi là học sinh cấp ba.
Jason저는 초등학교 영어 선생님이에요.Tôi là giáo viên tiếng Anh ở trường tiểu học.
  • 미국에 계시지만: bố mẹ ở Mỹ → 계시다, nối ý trái ngược → 계시지만.
  • Bố mẹ dùng kính ngữ (일을 하세요, 가르치세요); em trai thì không: 남동생은 고등학생이에요.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 한국어가 ___ 재미있어요. – Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. (어렵지만 / 어려워지만 / 어렵이지만)
  2. 오빠는 회사원___ 저는 학생이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty nhưng tôi là học sinh. (이지만 / 지만)
  3. 부모님은 고향에 ___ 저는 한국에 있어요. – Bố mẹ tôi ở quê nhưng tôi ở Hàn Quốc. (계시지만 / 계시이지만 / 계세요지만)
  4. 할아버지는 연세가 ___ 아주 건강하세요. – Ông đã cao tuổi nhưng rất khoẻ. (많으시지만 / 많으지만 / 많으세요지만)
  5. 가: 할머니는 지금 텔레비전을 보세요? 나: 아니요, 방에서 ___. – – Bà đang xem ti vi à? – Không, bà đang ngủ trong phòng. (주무세요 / 자으세요 / 주무시세요)
  6. Bạn muốn nói: "Tôi có em gái nhưng không có em trai." (여동생은 있지만 남동생은 없어요. / 여동생은 있어지만 남동생은 없어요. / 여동생은 있이지만 남동생은 없어요.)
Xem đáp án
  1. 어렵지만 – -지만 gắn thẳng vào gốc: 어렵다 → 어렵 + 지만 = 어렵지만.
  2. 이지만 – 회사원 có patchim ㄴ → 이지만.
  3. 계시지만 – Bố mẹ → 계시다; 계시 + 지만 = 계시지만.
  4. 많으시지만 – Nói về ông → giữ kính ngữ: 많 + 으시 + 지만 = 많으시지만.
  5. 주무세요 – 자다 có từ kính ngữ riêng là 주무시다 → 주무세요; không lặp 시 hai lần.
  6. 여동생은 있지만 남동생은 없어요. – 있다 → 있 + 지만 = 있지만; không gắn vào dạng 있어요.

Giờ nói về bạn: 한국어는 ___지만 ___. 우리 부모님은 ___에 계세요.

Lỗi hay gặp

Gắn -지만 vào dạng -아요/어요. -지만 đi thẳng sau gốc.

  • ❌ 한국어가 어려워지만 재미있어요.
  • ✅ 한국어가 어렵지만 재미있어요.

Hỏi người lớn bằng từ thường. Có đuôi -세요 nhưng vẫn phải đổi danh từ.

  • ❌ 할아버지 나이가 어떻게 되세요?
  • ✅ 할아버지 연세가 어떻게 되세요?

Tóm tắt

  • V/A-지만 = … nhưng …; gốc + 지만, không đổi theo patchim.
  • Danh từ: có patchim + 이지만, không có + 지만.
  • Người trên: 성함, 연세, 생신, 분, 계시다, 드시다, 주무시다, 말씀하시다.
  • Kính ngữ giữ nguyên trước -지만: 계시지만, 많으시지만.
Gia đình – V/A-(으)시- (kính ngữ)Tặng quà cho ai – N에게 / 한테 / 께

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Từ kính ngữ (높임말)
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt