Đi bằng gì – N(으)로
Nội dung bài · 7 mục
Ở Hàn Quốc, bạn đi làm, đi học bằng xe buýt, tàu điện ngầm hay xe đạp, và hay được hỏi "Bạn đi bằng gì?". Bài này dạy (으)로 để nói phương tiện, và câu hỏi 어떻게 가요?. Học xong, bạn nói được mình đi đâu bằng gì.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 버스 | xe buýt |
| 지하철 | tàu điện ngầm |
| 택시 | xe taxi |
| 자전거 | xe đạp |
| 자동차 | xe ô tô, xe hơi |
| 오토바이 | xe máy |
| 기차 | tàu hoả, xe lửa |
| 비행기 | máy bay |
| 고속버스 | xe buýt cao tốc, xe khách đường dài |
| 여객선 | tàu chở khách (tàu thuỷ) |
| 걸어서 | đi bộ (bằng chân) |
| 타다 | đi (xe), lên (xe), cưỡi |
| 어떻게 | thế nào, bằng cách nào |
| 공항 | sân bay |
| 은행 | ngân hàng |
| 환전하다 | đổi tiền |
| 우체국 | bưu điện |
| 소포 | bưu phẩm, bưu kiện (gửi ở bưu điện) |
Ngữ pháp
🚌 N(으)로: "bằng (phương tiện)", gắn sau tên phương tiện khi nói đi, đến.
Chọn 로 hay 으로 theo chữ cuối của danh từ. Chú ý patchim ㄹ:
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| không có patchim | 로 | 버스 → 버스로, 택시 → 택시로 |
| patchim ㄹ | 로 | 지하철 → 지하철로 |
| patchim khác | 으로 | 여객선 → 여객선으로 |
- 가: 버스로 집에 가요? 나: 아니요, 지하철로 가요. – Bạn về nhà bằng xe buýt à? – Không, tôi đi tàu điện ngầm.
- 공항에 택시로 가요. – Tôi đi sân bay bằng taxi.
- 지난주에 제주도에 비행기로 갔어요. – Tuần trước tôi đi Jeju bằng máy bay.
Nơi đến vẫn dùng 에 như đã học; phương tiện dùng (으)로. Hai phần đổi chỗ cho nhau được: 공항에 택시로 가요 = 택시로 공항에 가요.
Hỏi đi bằng gì: 어떻게 가요?
Hỏi phương tiện, người Hàn dùng 어떻게 (thế nào) trước 가요 / 와요:
- 가: 라민 씨, 학교에 어떻게 와요? – Ramin ơi, bạn đến trường bằng gì?
- 나: 자전거로 와요. – Tôi đi xe đạp.
Đi bộ thì nói 걸어서 가요, không gắn 로. Muốn dùng động từ 타다 (đi, lên xe) thì phương tiện là tân ngữ, gắn 을/를: 버스를 타요 – tôi đi xe buýt.
Hội thoại
Anh Bobur gặp anh Jamshid trên đường (sách KIIP 1, tr.148). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Bobur | 잠시드 씨, 어디에 가요? | Anh Jamshid, anh đi đâu vậy? |
| Jamshid | 은행에 가요. | Tôi đi ngân hàng. |
| Bobur | 은행에 왜 가요? | Anh đi ngân hàng làm gì? |
| Jamshid | 환전하러 가요. | Tôi đi đổi tiền. |
| Bobur | 그래요? 지하철로 가요? | Vậy à? Anh đi bằng tàu điện ngầm à? |
| Jamshid | 아니요, 버스로 가요. | Không, tôi đi bằng xe buýt. |
- 지하철로 가요? hỏi có phải đi tàu điện ngầm không; anh Jamshid đáp 아니요, 버스로 가요.
- 환전하러 가요 = đi đổi tiền: câu này học nguyên cụm, bài sau mới giảng -(으)러.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 매일 버스___ 타요. – Ngày nào tôi cũng đi xe buýt. (를 / 로 / 을)
- 가: 공항에 어떻게 가요? 나: 지하철___ 가요. – – Bạn đi sân bay bằng gì? – Tôi đi tàu điện ngầm. (으로 / 로 / 을)
- 제주도에 여객선___ 갈 거예요. – Tôi sẽ đi Jeju bằng tàu thuỷ. (로 / 으로 / 를)
- 가: 학교에 ___ 와요? 나: 자전거로 와요. – – Bạn đến trường bằng gì? – Tôi đi xe đạp. (어디에 / 어떻게 / 어떻게로)
- 가: 여기에서 우체국까지 어떻게 가요? 나: 가까워요. ___ 가요. – – Từ đây đến bưu điện đi thế nào? – Gần lắm. Đi bộ thôi. (걸어서 / 걸어서로 / 걷다로)
- Bạn muốn nói: "Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm." (회사에 지하철으로 가요. / 회사에 지하철로 가요. / 회사에 지하철을 가요.)
Xem đáp án
- 를 – 타다 cần tân ngữ; 버스 không có patchim → 를.
- 로 – 지하철 có patchim ㄹ nhưng vẫn chỉ + 로.
- 으로 – 여객선 có patchim ㄴ → + 으로.
- 어떻게 – Hỏi đi bằng gì → 어떻게, không gắn 로. Nơi đến đã có 학교에 nên không hỏi 어디에.
- 걸어서 – Đi bộ là 걸어서 가요, không gắn 로.
- 회사에 지하철로 가요. – Phương tiện + (으)로 + 가요; 지하철 có ㄹ → 지하철로. 지하철을 đi với 타요, không đi với 가요.
Giờ nói về bạn: 저는 ___에 ___(으)로 가요.
Lỗi hay gặp
Gắn 으로 sau patchim ㄹ. Patchim ㄹ chỉ + 로.
- ❌ 지하철으로 학교에 가요.
- ✅ 지하철로 학교에 가요.
Dùng (으)로 với 타다. 타다 đi với 을/를; (으)로 đi với 가요 / 와요.
- ❌ 저는 택시로 타요.
- ✅ 저는 택시를 타요. / 저는 택시로 가요.
Tóm tắt
- N(으)로 = bằng (phương tiện): không có patchim hoặc patchim ㄹ + 로, patchim khác + 으로.
- 지하철로 – patchim ㄹ vẫn + 로.
- Hỏi: 어떻게 가요? / 어떻게 와요? · Đi bộ: 걸어서 가요.
- 버스로 가요 = 버스를 타요: (으)로 đi với 가다 / 오다, 을/를 đi với 타다.