VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 7 – 김치찌개 하나 주세요
Bài 14/36
7 phút

Mời ngồi, xin chờ – V-(으)세요

Roadmap bài 7Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hai động từ đặc biệt
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Vào quán ăn Hàn, bạn sẽ nghe nhân viên nói "mời ngồi", "xin chờ một chút", và bạn cần gọi món, xin thêm nước. Bài này dạy -(으)세요 để nhờ hoặc mời người khác làm gì một cách lịch sự. Học xong, bạn tự gọi món và hiểu lời nhân viên trong nhà hàng.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
여기요 Anh / chị ơi! (gọi nhân viên quán)
메뉴판 tờ / quyển thực đơn
메뉴 món trong thực đơn, thực đơn
주문하다 gọi món, đặt món
기다리다 chờ, đợi
반찬 món ăn kèm (banchan)
숟가락 / 젓가락 thìa, muỗng / đũa
그릇 bát, tô
인분 suất, phần (cho một người)
물 좀 주세요 Cho tôi xin ít nước
반찬 좀 더 주세요 Cho thêm ít món ăn kèm
앉다 ngồi
듣다 nghe
쓰다 viết
이야기하다 nói chuyện, trò chuyện
전화하다 gọi điện thoại
글쎄요 Để xem nào…
조금 một chút, hơi

Ngữ pháp

🙏 V-(으)세요: lời nhờ, lời mời lịch sự "hãy …, xin mời …", gắn sau gốc động từ.

Bỏ 다, rồi nhìn chữ cuối của gốc động từ:

có không Gốc có patchim? + 으세요앉으세요 + 세요가세요
Chọn 으세요 hay 세요
Gốc động từ Gắn Ví dụ
có patchim 으세요 앉다 → 앉으세요, 읽다 → 읽으세요
không có patchim 세요 가다 → 가세요, 기다리다 → 기다리세요
하다 세요 주문하다 → 주문하세요
  • 여러분, 앉으세요. – Mời các bạn ngồi.
  • 영화가 7시에 시작해요. 빨리 오세요. – Phim bắt đầu lúc 7 giờ. Đến nhanh nhé.
  • 가: 짜장면 하나 주세요. 나: 네, 잠깐만 기다리세요. – Cho tôi một mì tương đen. – Vâng, xin chờ một chút.
  • 여기에 이름을 쓰세요. – Xin hãy viết tên vào đây.

Hai động từ đặc biệt

Hai động từ này không theo bảng trên, học thuộc:

Động từ Dạng -(으)세요 Vì sao
듣다 들으세요 ㄷ đổi thành ㄹ trước 으
만들다 만드세요 gốc tận cùng ㄹ: bỏ ㄹ, gắn 세요

Gọi món cũng dùng 주다 → 주세요: tên món + số + 주세요 (김치찌개 하나 주세요, 불고기 2인분 주세요). Thêm 좀 cho lời nhờ nhẹ nhàng: 물 좀 주세요, 반찬 좀 더 주세요.

Hội thoại

Anh Dmitri và chị Angela gọi món ở quán Hàn (sách KIIP 1, tr.78, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Dmitri여기요, 메뉴판 좀 주세요.Chị ơi, cho tôi xem thực đơn với.
Nhân viên메뉴판 여기 있습니다, 손님.Thực đơn đây ạ, thưa quý khách.
Dmitri안젤라 씨, 뭐 먹고 싶어요?Chị Angela muốn ăn gì?
Angela글쎄요. 뭐가 맛있어요? 된장찌개는 매워요?Để xem nào. Món nào ngon ạ? Canh tương đậu có cay không?
Dmitri네. 조금 매워요.Có. Hơi cay một chút.
Angela그럼 저는 불고기 먹고 싶어요.Vậy thì tôi muốn ăn bulgogi.
Dmitri여기요, 비빔밥 하나하고 불고기 하나 주세요.Chị ơi, cho tôi một bibimbap và một bulgogi.
  • 메뉴판 좀 주세요 = cho tôi xem thực đơn; 여기 있습니다 = đây ạ, cách nói trang trọng học ở bài 8.
  • 비빔밥 하나하고 불고기 하나: 하고 = và, học ở bài 8.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 여러분, 책을 ___. – Các bạn hãy đọc sách. (읽으세요 / 읽세요 / 읽어세요)
  2. 손님, 여기에 ___. – Thưa quý khách, mời ngồi đây. (앉으세요 / 앉세요 / 앉아세요)
  3. 네, 잠깐만 ___. – Vâng, xin chờ một chút. (기다리세요 / 기다리으세요 / 기다려세요)
  4. 여러분, 잘 ___. – Các bạn hãy nghe kỹ. (들으세요 / 듣으세요 / 듣세요)
  5. 여러분, 오늘은 김밥을 ___. – Các bạn, hôm nay hãy cuốn kimbap nhé. (만드세요 / 만들으세요 / 만들세요)
  6. Bạn gọi nhân viên để xin thêm nước. Câu nào đúng? (여기요, 물 좀 더 주세요. / 여기요, 물 좀 더 주으세요. / 여기요, 물 좀 더 줘세요.)
Xem đáp án
  1. 읽으세요 – 읽다 có patchim ㄺ → thêm 으세요: 읽으세요.
  2. 앉으세요 – 앉다 có patchim ㄵ → 앉으세요.
  3. 기다리세요 – 기다리다 không có patchim → 기다리 + 세요.
  4. 들으세요 – 듣다 đặc biệt: ㄷ đổi thành ㄹ → 들으세요.
  5. 만드세요 – 만들다 tận cùng ㄹ: bỏ ㄹ rồi gắn 세요 → 만드세요.
  6. 여기요, 물 좀 더 주세요. – 주다 không có patchim → 주세요. 좀 더 = thêm một chút.

Giờ thử gọi món: 여기요, ___ 하나 주세요. Rồi mời bạn đi cùng: 여기에 앉으세요.

Lỗi hay gặp

Gắn 세요 vào dạng -아요/어요. -(으)세요 gắn vào gốc động từ.

  • ❌ 여기에 앉아세요.
  • ✅ 여기에 앉으세요.

Quên hai động từ đặc biệt. 듣다, 만들다 phải học thuộc.

  • ❌ 김밥을 만들으세요.
  • ✅ 김밥을 만드세요.

Tóm tắt

  • Gốc có patchim + 으세요, không có patchim + 세요: 앉으세요, 가세요.
  • 듣다 → 들으세요, 만들다 → 만드세요.
  • Gọi món: 여기요, + tên món + số + 주세요; xin thêm: … 좀 더 주세요.
  • Nhân viên hay nói: 잠깐만 기다리세요, 여기에 이름을 쓰세요.
Muốn ăn gì – V-고 싶다Cái này và cái kia – N하고 N

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hai động từ đặc biệt
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt