Rủ nhau – V-(으)ㄹ까요?
Nội dung bài · 8 mục
Ở Hàn, rủ đồng nghiệp đi ăn tối hay hẹn bạn cuối tuần là chuyện hằng ngày. Bài này dạy -(으)ㄹ까요? để rủ ai cùng làm gì và để hỏi giờ hẹn, chỗ hẹn. Học xong, bạn rủ được bạn đi ăn, định giờ, chọn chỗ và biết đồng ý hay từ chối.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 약속 | cuộc hẹn; lời hứa |
| 약속하다 | hẹn, hứa |
| 약속 시간 / 약속 장소 | giờ hẹn / chỗ hẹn |
| 약속 시간을 정하다 | định giờ hẹn |
| 약속 장소를 정하다 | chọn chỗ hẹn |
| 약속 장소를 바꾸다 | đổi chỗ hẹn |
| 약속을 지키다 | giữ lời hẹn, đến đúng hẹn |
| 약속 시간에 늦다 | đến trễ giờ hẹn |
| 모임 | buổi họp mặt |
| 친구 모임 / 반 모임 | họp mặt bạn bè / họp mặt cả lớp |
| 직장 모임 | buổi gặp mặt đồng nghiệp |
| 회식 | liên hoan công ty |
| 같이 | cùng, cùng nhau |
| 그럼 | vậy thì, thế thì |
| 미안해요 | Xin lỗi |
| 저녁을 먹다 | ăn tối |
| 영화를 보다 | xem phim |
| 영화관 | rạp chiếu phim |
Ngữ pháp
🤝 V-(으)ㄹ까요?: "… nhé?", rủ người nghe cùng làm gì hoặc hỏi ý kiến người nghe.
Bỏ 다, nhìn chữ cuối của gốc động từ:
| Gốc động từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 을까요? | 먹다 → 먹을까요?, 앉다 → 앉을까요? |
| không có patchim | ㄹ까요? | 가다 → 갈까요?, 만나다 → 만날까요?, 보다 → 볼까요? |
| tận cùng ㄹ | 까요? | 만들다 → 만들까요?, 놀다 → 놀까요? |
| 걷다, 듣다 | ㄷ → ㄹ, + 을까요? | 걸을까요?, 들을까요? |
- 후엔 씨, 오늘 같이 저녁 먹을까요? – Chị Huyền, hôm nay mình cùng ăn tối nhé?
- 커피 마실까요? – Mình uống cà phê nhé?
- 내일 몇 시에 만날까요? – Mai mình gặp nhau lúc mấy giờ?
- 언제 만날까요? — 토요일 저녁에 만나요. – Khi nào mình gặp nhau? — Tối thứ Bảy gặp nhé.
Từ có 하다 thì thành 할까요: 산책할까요, 운동할까요. Muốn rủ thì thêm 같이 trước động từ. Muốn hỏi ý kiến về cuộc hẹn thì thêm từ hỏi: 언제, 어디에서, 몇 시에, 뭐.
Đồng ý và từ chối
Đồng ý thì nói 네, 좋아요, rồi nhắc lại động từ với đuôi -아요/어요. Ở đây -아요/어요 mang nghĩa "… nhé":
- 네, 좋아요. 같이 먹어요. – Vâng, được. Cùng ăn nhé.
- 공원에서 만나요. – Gặp ở công viên nhé.
Từ chối thì nói 미안해요 rồi nêu lý do. Có thể rủ lại ngày khác bằng 그럼:
- 미안해요. 오늘은 약속이 있어요. – Xin lỗi. Hôm nay tôi có hẹn rồi.
- 그럼 내일 같이 저녁 먹을까요? – Vậy mai mình cùng ăn tối nhé?
Nói về cuộc hẹn
Các cụm trong bảng Từ vựng chia -아요/어요 như thường, và cũng ghép được với -(으)ㄹ까요?:
| Cụm | -아요/어요 | -(으)ㄹ까요? |
|---|---|---|
| 약속을 지키다 | 지켜요 | – |
| 약속 장소를 정하다 | 정해요 | 정할까요? |
| 약속 장소를 바꾸다 | 바꿔요 | 바꿀까요? |
| 약속 시간에 늦다 | 늦어요 | – |
약속이 있어요 nghĩa là "có hẹn", dùng nhiều nhất khi từ chối lời rủ.
Hội thoại
Xiaofen rủ Yi Ling đi ăn tối (sách KIIP 1, tr.158, bài nói). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Xiaofen | 이링 씨, 오늘 같이 저녁 먹을까요? | Chị Yi Ling, hôm nay mình cùng ăn tối nhé? |
| Yi Ling | 미안해요. 오늘은 약속이 있어요. 그래서 못 먹어요. | Xin lỗi chị. Hôm nay tôi có hẹn rồi. Vì vậy tôi không ăn được. |
| Xiaofen | 그럼 내일 같이 저녁 먹을까요? | Vậy ngày mai mình cùng ăn tối nhé? |
| Yi Ling | 네, 좋아요. 내일 저녁 7시에 만나요. | Vâng, được ạ. Tối mai mình gặp nhau lúc 7 giờ nhé. |
- Yi Ling từ chối bằng 미안해요 + lý do. Câu 못 먹어요 (không ăn được) là ngữ pháp của buổi sau, giờ chỉ cần hiểu nghĩa.
- Xiaofen dùng 그럼 để rủ lại vào ngày mai; Yi Ling đồng ý bằng 네, 좋아요.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 내일 같이 영화를 ___? – Mai mình cùng xem phim nhé? (볼까요 / 보을까요 / 봐까요)
- 오늘 같이 김치찌개를 ___? – Hôm nay mình cùng ăn canh kimchi nhé? (먹ㄹ까요 / 먹까요 / 먹을까요)
- 주말에 같이 케이크를 ___? – Cuối tuần mình cùng làm bánh kem nhé? (만들을까요 / 만들까요 / 만드을까요)
- 가: 몇 시에 ___? 나: 6시에 만나요. – – Mấy giờ mình gặp nhau? – Gặp lúc 6 giờ nhé. (만날까요 / 만나을까요 / 만날요)
- 저녁에 공원에서 같이 ___? – Tối mình cùng đi bộ ở công viên nhé? (걷을까요 / 걸을까요 / 걷까요)
- Bạn được rủ "내일 같이 쇼핑할까요?" và muốn đồng ý. Đáp thế nào? (네, 좋아요. 같이 쇼핑해요. / 네, 미안해요. 같이 쇼핑해요. / 아니요, 좋아요. 쇼핑할까요.)
Xem đáp án
- 볼까요 – 보- không có patchim → + ㄹ까요: 볼까요.
- 먹을까요 – 먹- có patchim ㄱ → + 을까요: 먹을까요.
- 만들까요 – Gốc tận cùng ㄹ (만들-) chỉ thêm 까요: 만들까요.
- 만날까요 – 만나- không có patchim → + ㄹ까요: 만날까요.
- 걸을까요 – 걷다: ㄷ thành ㄹ rồi + 을까요 → 걸을까요.
- 네, 좋아요. 같이 쇼핑해요. – Đồng ý: 네, 좋아요 + động từ -아요/어요. 미안해요 dùng khi từ chối.
Giờ rủ một người bạn: 주말에 같이 ___을까요/ㄹ까요?
Lỗi hay gặp
Thêm 을 khi gốc không có patchim. Không có patchim thì chỉ gắn ㄹ까요.
- ❌ 같이 가을까요?
- ✅ 같이 갈까요?
Thêm 을 khi gốc tận cùng ㄹ. Gốc đã có ㄹ thì chỉ thêm 까요.
- ❌ 같이 김밥을 만들을까요?
- ✅ 같이 김밥을 만들까요?
Tóm tắt
- Có patchim + 을까요?, không có patchim + ㄹ까요?; gốc có ㄹ chỉ thêm 까요?.
- 걷다 → 걸을까요?, 듣다 → 들을까요?; -하다 → 할까요?.
- 같이 + V-(으)ㄹ까요? = rủ cùng làm; 언제 / 어디에서 / 몇 시에 + V-(으)ㄹ까요? = hỏi ý kiến.
- Đồng ý: 네, 좋아요 + V-아요/어요. Từ chối: 미안해요 + lý do.