Không làm được – 못 + V
Nội dung bài · 8 mục
Có hẹn mà bận việc, bị ốm hay tự nhiên có việc, bạn cần xin lỗi và nói lý do. Bài này dạy 못 + động từ ("không … được") và cách nối lý do bằng 그래서. Học xong, bạn báo được mình không đến được, nói vì sao và hẹn lại ngày khác.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 못 | không … được, không thể |
| 왜 | tại sao, vì sao |
| 그래서 | vì vậy, cho nên |
| 일이 많다 | nhiều việc |
| 야근을 하다 | làm thêm buổi tối (tăng ca) |
| 회식이 있다 | có liên hoan công ty |
| 몸이 아프다 | trong người không khỏe, bị ốm |
| 가족 모임이 있다 | có buổi họp mặt gia đình |
| 시험이 있다 | có bài thi |
| 갑자기 일이 생기다 | tự nhiên có việc bận |
| 다른 약속이 있다 | có hẹn khác |
| 시간이 없다 | không có thời gian |
| 무슨 일 있어요? | Có chuyện gì vậy? |
| 어때요? | … thì thế nào? |
| 수영하다 | bơi |
| 메시지 | tin nhắn |
| 답장하다 | trả lời (tin nhắn, thư) |
Ngữ pháp
🚫 못 + V: "không … được", muốn làm nhưng không làm được (vì bận, ốm, không biết làm).
| Động từ | Chỗ đặt 못 | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ thường | ngay trước động từ | 가다 → 못 가요, 먹다 → 못 먹어요, 자다 → 못 자요 |
| động từ N하다 | giữa N và 하다 | 운전하다 → 운전 못 해요, 공부하다 → 공부 못 해요 |
- 배가 아파요. 그래서 밥을 못 먹어요. – Tôi đau bụng. Vì vậy không ăn được.
- 아니요, 일했어요. 그래서 못 갔어요. – Không, tôi đã đi làm. Vì vậy không đi được.
- 미안해요. 내일 가족 모임이 있어요. 그래서 못 가요. – Xin lỗi. Mai tôi có họp mặt gia đình. Vì vậy không đi được.
- 저는 운전 못 해요. – Tôi không biết lái xe.
Chuyện đã qua thì động từ chia quá khứ, 못 vẫn đứng nguyên chỗ: 못 갔어요, 못 만났어요. 못 먹어요 đọc là [몬머거요].
안 hay 못
Cả hai đều đứng trước động từ, nhưng nghĩa khác nhau:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 안 가요. | Tôi không đi. |
| 못 가요. | Tôi không đi được (muốn đi nhưng có lý do). |
| 안 바빠요. | Tôi không bận. |
Không đặt 못 trước tính từ. Tính từ như 바쁘다, 춥다 phủ định bằng 안: 안 바빠요, không nói 못 바빠요.
Nói lý do
Nói lý do trước, rồi nối bằng 그래서 + 못:
- 회사에 일이 많아요. 그래서 못 가요. – Công ty nhiều việc. Vì vậy tôi không đi được.
- 갑자기 일이 생겼어요. 그래서 못 갔어요. – Tự nhiên tôi có việc. Vì vậy đã không đi được.
Hỏi lý do: 왜요? 무슨 일 있어요? hoặc 왜 못 왔어요? Hẹn lại: 그럼 금요일은 어때요? – Vậy thứ Sáu thì sao?
Hội thoại
Jamshid báo Rahman là mai không đến được (sách KIIP 1, tr.158, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jamshid | 라흐만 씨, 내일 약속에 못 가요. 정말 미안해요. | Anh Rahman, ngày mai tôi không đến buổi hẹn được. Thật sự xin lỗi anh. |
| Rahman | 왜요? 무슨 일 있어요? | Sao vậy? Có chuyện gì à? |
| Jamshid | 내일 저녁에 회사에서 회식이 있어요. | Tối mai công ty tôi có buổi liên hoan. |
| Rahman | 아, 그래요? 그럼 이번 주 금요일은 어때요? | À, vậy à? Vậy thứ Sáu tuần này thì sao? |
| Jamshid | 좋아요. 금요일 6시에 만나요. | Được. Thứ Sáu gặp nhau lúc 6 giờ nhé. |
- Rahman hỏi lý do bằng 왜요? 무슨 일 있어요?, rồi gợi ý ngày khác bằng 금요일은 어때요?.
- Jamshid nói lý do 회식이 있어요; câu 못 가요 cho biết anh ấy muốn đi nhưng không đi được.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 몸이 아파요. 그래서 학교에 ___. – Tôi bị ốm. Vì vậy không đi học được. (못 가요 / 가 못요 / 가요 못)
- 저는 ___. 그래서 버스로 회사에 가요. – Tôi không biết lái xe. Vì vậy đi làm bằng xe buýt. (못 운전해요 / 운전 못 해요 / 운전해 못요)
- 가: 오늘 바빠요? 나: 아니요, ___ 바빠요. 같이 저녁 먹을까요? – – Hôm nay bạn bận không? – Không, tôi không bận. Mình cùng ăn tối nhé? (안 / 못)
- 어제 친구를 못 ___. – Hôm qua tôi không gặp được bạn. (만났어요 / 만날까요 / 만나요)
- 가: 어제 모임에 ___ 못 왔어요? 나: 회사 일이 많았어요. – – Sao hôm qua bạn không đến họp mặt được? – Công ty nhiều việc. (뭐 / 왜 / 몇)
- Bạn được rủ đi họp mặt lớp tối thứ Bảy, nhưng tối đó công ty có liên hoan. Nói thế nào? (미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요. / 미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 가요 못. / 좋아요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요.)
Xem đáp án
- 못 가요 – 못 đứng ngay trước động từ: 못 가요.
- 운전 못 해요 – 운전하다 là dạng N하다 → 못 đứng giữa: 운전 못 해요.
- 안 – 바쁘다 là tính từ; không đặt 못 trước tính từ → 안 바빠요.
- 만났어요 – 어제 là chuyện đã qua → quá khứ: 못 만났어요.
- 왜 – Hỏi lý do → 왜 (tại sao).
- 미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요. – Xin lỗi + lý do + 그래서 못 가요. 못 đứng trước động từ; 좋아요 là nhận lời.
Giờ nói về bạn: 미안해요. ___이/가 있어요. 그래서 못 가요.
Lỗi hay gặp
Đặt 못 trước cả động từ N하다. 못 phải đứng ngay trước 하다.
- ❌ 저는 못 수영해요.
- ✅ 저는 수영 못 해요.
Đặt 못 trước tính từ. Tính từ phủ định bằng 안.
- ❌ 오늘은 못 바빠요.
- ✅ 오늘은 안 바빠요.
Tóm tắt
- 못 + động từ = không … được: 못 가요, 못 먹어요, 못 갔어요.
- N하다: 운전 못 해요, 공부 못 해요.
- 안 가요 = không đi; 못 가요 = không đi được. Trước tính từ dùng 안, không dùng 못.
- Lý do + 그래서 못 …: 몸이 아파요. 그래서 못 가요.
- Hỏi: 왜요? 무슨 일 있어요? · Hẹn lại: N은/는 어때요?