VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 14 – 저녁 7시에 만날까요?
Bài 28/36
6 phút

Không làm được – 못 + V

Roadmap bài 14Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.안 hay 못
  4. 4.Nói lý do
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Có hẹn mà bận việc, bị ốm hay tự nhiên có việc, bạn cần xin lỗi và nói lý do. Bài này dạy 못 + động từ ("không … được") và cách nối lý do bằng 그래서. Học xong, bạn báo được mình không đến được, nói vì sao và hẹn lại ngày khác.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
못 không … được, không thể
왜 tại sao, vì sao
그래서 vì vậy, cho nên
일이 많다 nhiều việc
야근을 하다 làm thêm buổi tối (tăng ca)
회식이 있다 có liên hoan công ty
몸이 아프다 trong người không khỏe, bị ốm
가족 모임이 있다 có buổi họp mặt gia đình
시험이 있다 có bài thi
갑자기 일이 생기다 tự nhiên có việc bận
다른 약속이 있다 có hẹn khác
시간이 없다 không có thời gian
무슨 일 있어요? Có chuyện gì vậy?
어때요? … thì thế nào?
수영하다 bơi
메시지 tin nhắn
답장하다 trả lời (tin nhắn, thư)

Ngữ pháp

🚫 못 + V: "không … được", muốn làm nhưng không làm được (vì bận, ốm, không biết làm).

Động từ Chỗ đặt 못 Ví dụ
động từ thường ngay trước động từ 가다 → 못 가요, 먹다 → 못 먹어요, 자다 → 못 자요
động từ N하다 giữa N và 하다 운전하다 → 운전 못 해요, 공부하다 → 공부 못 해요
  • 배가 아파요. 그래서 밥을 못 먹어요. – Tôi đau bụng. Vì vậy không ăn được.
  • 아니요, 일했어요. 그래서 못 갔어요. – Không, tôi đã đi làm. Vì vậy không đi được.
  • 미안해요. 내일 가족 모임이 있어요. 그래서 못 가요. – Xin lỗi. Mai tôi có họp mặt gia đình. Vì vậy không đi được.
  • 저는 운전 못 해요. – Tôi không biết lái xe.

Chuyện đã qua thì động từ chia quá khứ, 못 vẫn đứng nguyên chỗ: 못 갔어요, 못 만났어요. 못 먹어요 đọc là [몬머거요].

안 hay 못

Cả hai đều đứng trước động từ, nhưng nghĩa khác nhau:

Câu Nghĩa
안 가요. Tôi không đi.
못 가요. Tôi không đi được (muốn đi nhưng có lý do).
안 바빠요. Tôi không bận.

Không đặt 못 trước tính từ. Tính từ như 바쁘다, 춥다 phủ định bằng 안: 안 바빠요, không nói 못 바빠요.

Nói lý do

Nói lý do trước, rồi nối bằng 그래서 + 못:

  • 회사에 일이 많아요. 그래서 못 가요. – Công ty nhiều việc. Vì vậy tôi không đi được.
  • 갑자기 일이 생겼어요. 그래서 못 갔어요. – Tự nhiên tôi có việc. Vì vậy đã không đi được.

Hỏi lý do: 왜요? 무슨 일 있어요? hoặc 왜 못 왔어요? Hẹn lại: 그럼 금요일은 어때요? – Vậy thứ Sáu thì sao?

Hội thoại

Jamshid báo Rahman là mai không đến được (sách KIIP 1, tr.158, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jamshid라흐만 씨, 내일 약속에 못 가요. 정말 미안해요.Anh Rahman, ngày mai tôi không đến buổi hẹn được. Thật sự xin lỗi anh.
Rahman왜요? 무슨 일 있어요?Sao vậy? Có chuyện gì à?
Jamshid내일 저녁에 회사에서 회식이 있어요.Tối mai công ty tôi có buổi liên hoan.
Rahman아, 그래요? 그럼 이번 주 금요일은 어때요?À, vậy à? Vậy thứ Sáu tuần này thì sao?
Jamshid좋아요. 금요일 6시에 만나요.Được. Thứ Sáu gặp nhau lúc 6 giờ nhé.
  • Rahman hỏi lý do bằng 왜요? 무슨 일 있어요?, rồi gợi ý ngày khác bằng 금요일은 어때요?.
  • Jamshid nói lý do 회식이 있어요; câu 못 가요 cho biết anh ấy muốn đi nhưng không đi được.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 몸이 아파요. 그래서 학교에 ___. – Tôi bị ốm. Vì vậy không đi học được. (못 가요 / 가 못요 / 가요 못)
  2. 저는 ___. 그래서 버스로 회사에 가요. – Tôi không biết lái xe. Vì vậy đi làm bằng xe buýt. (못 운전해요 / 운전 못 해요 / 운전해 못요)
  3. 가: 오늘 바빠요? 나: 아니요, ___ 바빠요. 같이 저녁 먹을까요? – – Hôm nay bạn bận không? – Không, tôi không bận. Mình cùng ăn tối nhé? (안 / 못)
  4. 어제 친구를 못 ___. – Hôm qua tôi không gặp được bạn. (만났어요 / 만날까요 / 만나요)
  5. 가: 어제 모임에 ___ 못 왔어요? 나: 회사 일이 많았어요. – – Sao hôm qua bạn không đến họp mặt được? – Công ty nhiều việc. (뭐 / 왜 / 몇)
  6. Bạn được rủ đi họp mặt lớp tối thứ Bảy, nhưng tối đó công ty có liên hoan. Nói thế nào? (미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요. / 미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 가요 못. / 좋아요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요.)
Xem đáp án
  1. 못 가요 – 못 đứng ngay trước động từ: 못 가요.
  2. 운전 못 해요 – 운전하다 là dạng N하다 → 못 đứng giữa: 운전 못 해요.
  3. 안 – 바쁘다 là tính từ; không đặt 못 trước tính từ → 안 바빠요.
  4. 만났어요 – 어제 là chuyện đã qua → quá khứ: 못 만났어요.
  5. 왜 – Hỏi lý do → 왜 (tại sao).
  6. 미안해요. 토요일 저녁에 회식이 있어요. 그래서 못 가요. – Xin lỗi + lý do + 그래서 못 가요. 못 đứng trước động từ; 좋아요 là nhận lời.

Giờ nói về bạn: 미안해요. ___이/가 있어요. 그래서 못 가요.

Lỗi hay gặp

Đặt 못 trước cả động từ N하다. 못 phải đứng ngay trước 하다.

  • ❌ 저는 못 수영해요.
  • ✅ 저는 수영 못 해요.

Đặt 못 trước tính từ. Tính từ phủ định bằng 안.

  • ❌ 오늘은 못 바빠요.
  • ✅ 오늘은 안 바빠요.

Tóm tắt

  • 못 + động từ = không … được: 못 가요, 못 먹어요, 못 갔어요.
  • N하다: 운전 못 해요, 공부 못 해요.
  • 안 가요 = không đi; 못 가요 = không đi được. Trước tính từ dùng 안, không dùng 못.
  • Lý do + 그래서 못 …: 몸이 아파요. 그래서 못 가요.
  • Hỏi: 왜요? 무슨 일 있어요? · Hẹn lại: N은/는 어때요?
Rủ nhau – V-(으)ㄹ까요?Trời lạnh quá – V/A-네요

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.안 hay 못
  4. 4.Nói lý do
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt