VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 3 – 한국어를 배워요
Bài 5/36
7 phút

Dễ hay khó? – A/V-아요/어요

Roadmap bài 3Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Rút gọn nguyên âm và 하다 → 해요
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Đi chợ cần nói "rẻ quá", "đắt quá"; ăn xong cần khen "ngon". Bài này dạy đuôi câu -아요/어요 để nói và hỏi bằng tính từ, động từ. Học xong, bạn nói được món ăn ngon không, tiếng Hàn khó không, hôm nay bạn làm gì.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
싸다 / 비싸다 rẻ / đắt
많다 / 적다 nhiều / ít
크다 / 작다 to, lớn / nhỏ
맛있다 / 맛없다 ngon / dở, không ngon
어렵다 / 쉽다 khó / dễ
춥다 / 덥다 lạnh / nóng (thời tiết)
재미있다 / 재미없다 hay, thú vị / chán, không hay
좋다 / 나쁘다 tốt, thích / xấu, tệ
예쁘다 đẹp, xinh
바쁘다 bận
아프다 đau, ốm
배가 고프다 đói bụng
오늘 hôm nay
영화 phim (điện ảnh)
뭐 해요? Làm gì vậy?

Ngữ pháp

💬 A/V-아요 / -어요: đuôi câu lịch sự thân mật của tính từ và động từ, dùng cả khi nói lẫn khi hỏi.

Bỏ 다 ở dạng gốc, rồi nhìn nguyên âm của âm tiết ngay trước 다:

có không có không Đuôi 하다? 해요공부해요 Trước 다 là ㅏ, ㅗ? + 아요많아요 + 어요맛있어요
Chọn 아요, 어요 hay 해요
Âm tiết trước 다 Gắn Ví dụ
có ㅏ, ㅗ 아요 많다 → 많아요, 좋다 → 좋아요
nguyên âm khác 어요 맛있다 → 맛있어요, 적다 → 적어요
하다 해요 공부하다 → 공부해요
  • 빵이 맛있어요? — 네, 맛있어요. – Bánh mì ngon không? — Vâng, ngon.
  • 사과가 싸요? — 아니요, 사과가 비싸요. – Táo rẻ không? — Không, táo đắt.
  • 의자가 많아요. – Có nhiều ghế.
  • 한국어는 쉬워요. 영어는 어려워요. – Tiếng Hàn dễ. Tiếng Anh khó.

Chỉ xét âm tiết ngay trước 다: 맛있다 có 맛 mang ㅏ, nhưng âm tiết cuối là 있 nên vẫn là 맛있어요. Câu hỏi giữ nguyên đuôi, chỉ lên giọng ở cuối.

Vài từ đổi đặc biệt, học thuộc:

Kiểu Ví dụ
ㅂ cuối → 워요 춥다 → 추워요, 덥다 → 더워요, 쉽다 → 쉬워요, 어렵다 → 어려워요
으 rơi 바쁘다 → 바빠요, 아프다 → 아파요, 예쁘다 → 예뻐요, 크다 → 커요

Rút gọn nguyên âm và 하다 → 해요

Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì 아요 / 어요 nhập vào âm tiết cuối, không viết tách ra:

Gốc Gộp Kết quả
싸다, 가다, 자다 ㅏ + 아요 → 아요 싸요, 가요, 자요
보다, 오다 ㅗ + 아요 → ㅘ요 봐요, 와요
마시다 ㅣ + 어요 → ㅕ요 마셔요

Mọi từ có 하다 đều thành 해요: 일하다 → 일해요, 운동하다 → 운동해요. Hỏi người khác hôm nay làm gì: 오늘 뭐 해요?

Hội thoại

Jason hỏi Huyền hôm nay làm gì (sách KIIP 1, tr.38). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jason후엔 씨, 오늘 뭐 해요?Chị Huyền, hôm nay chị làm gì?
Huyền친구를 만나요. 제이슨 씨는 뭐 해요?Tôi gặp bạn. Anh Jason làm gì?
Jason저는 한국 영화를 봐요. 한국 영화가 재미있어요.Tôi xem phim Hàn Quốc. Phim Hàn Quốc hay lắm.
  • 친구를 만나요, 영화를 봐요 có 을/를 – trợ từ của bài sau. Giờ chỉ cần để ý đuôi: 만나다 → 만나요, 보다 → 봐요.
  • 한국 영화가 재미있어요: trước tính từ là chủ ngữ + 이/가, giống 사과가 싸요.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 가방이 ___. – Cái túi nhỏ. (작아요 / 작어요)
  2. 김치가 ___. – Kimchi ngon. (맛있아요 / 맛있어요)
  3. 오늘 날씨가 ___. – Hôm nay trời lạnh. (춥어요 / 추워요 / 춥아요)
  4. 커피가 ___. – Cà phê đắt. (비싸요 / 비싸어요 / 비싸아요)
  5. 저는 오늘 ___. – Hôm nay tôi bận. (바뻐요 / 바쁘어요 / 바빠요)
  6. Hỏi bạn cùng lớp "Hôm nay bạn làm gì?" (오늘 뭐 하요? / 오늘 뭐 해요? / 오늘 뭐 하어요?)
Xem đáp án
  1. 작아요 – 작다: âm tiết 작 có nguyên âm ㅏ → + 아요.
  2. 맛있어요 – Âm tiết cuối 있 có nguyên âm ㅣ → + 어요. Không xét 맛.
  3. 추워요 – 춥다 là từ đặc biệt: bỏ ㅂ, thêm 워요.
  4. 비싸요 – 비싸다: ㅏ + 아요 nhập lại thành 비싸요.
  5. 바빠요 – 바쁘다: 으 rơi; âm tiết trước là 바 (ㅏ) → 바빠요.
  6. 오늘 뭐 해요? – 하다 luôn thành 해요.

Giờ nói về một thứ quanh bạn: 한국어가 ___. 오늘 날씨가 ___.

Lỗi hay gặp

Xét nguyên âm của âm tiết đầu. Chỉ âm tiết ngay trước 다 quyết định.

  • ❌ 빵이 맛있아요.
  • ✅ 빵이 맛있어요.

Chia 하다 như từ thường. 하다 luôn thành 해요.

  • ❌ 저는 일하요.
  • ✅ 저는 일해요.

Tóm tắt

  • Bỏ 다; âm tiết cuối có ㅏ, ㅗ + 아요, nguyên âm khác + 어요.
  • 하다 → 해요: 공부해요, 일해요, 뭐 해요?
  • Gốc tận cùng nguyên âm thì gộp: 싸요, 봐요, 와요, 마셔요.
  • Học thuộc: ㅂ → 워요 (추워요, 어려워요), 으 rơi (바빠요, 커요).
  • Câu hỏi giữ nguyên đuôi, lên giọng ở cuối.
Ở đâu – N에 있어요Làm gì mỗi ngày – N을 / N를

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Rút gọn nguyên âm và 하다 → 해요
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt