Dễ hay khó? – A/V-아요/어요
Nội dung bài · 7 mục
Đi chợ cần nói "rẻ quá", "đắt quá"; ăn xong cần khen "ngon". Bài này dạy đuôi câu -아요/어요 để nói và hỏi bằng tính từ, động từ. Học xong, bạn nói được món ăn ngon không, tiếng Hàn khó không, hôm nay bạn làm gì.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 싸다 / 비싸다 | rẻ / đắt |
| 많다 / 적다 | nhiều / ít |
| 크다 / 작다 | to, lớn / nhỏ |
| 맛있다 / 맛없다 | ngon / dở, không ngon |
| 어렵다 / 쉽다 | khó / dễ |
| 춥다 / 덥다 | lạnh / nóng (thời tiết) |
| 재미있다 / 재미없다 | hay, thú vị / chán, không hay |
| 좋다 / 나쁘다 | tốt, thích / xấu, tệ |
| 예쁘다 | đẹp, xinh |
| 바쁘다 | bận |
| 아프다 | đau, ốm |
| 배가 고프다 | đói bụng |
| 오늘 | hôm nay |
| 영화 | phim (điện ảnh) |
| 뭐 해요? | Làm gì vậy? |
Ngữ pháp
💬 A/V-아요 / -어요: đuôi câu lịch sự thân mật của tính từ và động từ, dùng cả khi nói lẫn khi hỏi.
Bỏ 다 ở dạng gốc, rồi nhìn nguyên âm của âm tiết ngay trước 다:
| Âm tiết trước 다 | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có ㅏ, ㅗ | 아요 | 많다 → 많아요, 좋다 → 좋아요 |
| nguyên âm khác | 어요 | 맛있다 → 맛있어요, 적다 → 적어요 |
| 하다 | 해요 | 공부하다 → 공부해요 |
- 빵이 맛있어요? — 네, 맛있어요. – Bánh mì ngon không? — Vâng, ngon.
- 사과가 싸요? — 아니요, 사과가 비싸요. – Táo rẻ không? — Không, táo đắt.
- 의자가 많아요. – Có nhiều ghế.
- 한국어는 쉬워요. 영어는 어려워요. – Tiếng Hàn dễ. Tiếng Anh khó.
Chỉ xét âm tiết ngay trước 다: 맛있다 có 맛 mang ㅏ, nhưng âm tiết cuối là 있 nên vẫn là 맛있어요. Câu hỏi giữ nguyên đuôi, chỉ lên giọng ở cuối.
Vài từ đổi đặc biệt, học thuộc:
| Kiểu | Ví dụ |
|---|---|
| ㅂ cuối → 워요 | 춥다 → 추워요, 덥다 → 더워요, 쉽다 → 쉬워요, 어렵다 → 어려워요 |
| 으 rơi | 바쁘다 → 바빠요, 아프다 → 아파요, 예쁘다 → 예뻐요, 크다 → 커요 |
Rút gọn nguyên âm và 하다 → 해요
Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì 아요 / 어요 nhập vào âm tiết cuối, không viết tách ra:
| Gốc | Gộp | Kết quả |
|---|---|---|
| 싸다, 가다, 자다 | ㅏ + 아요 → 아요 | 싸요, 가요, 자요 |
| 보다, 오다 | ㅗ + 아요 → ㅘ요 | 봐요, 와요 |
| 마시다 | ㅣ + 어요 → ㅕ요 | 마셔요 |
Mọi từ có 하다 đều thành 해요: 일하다 → 일해요, 운동하다 → 운동해요. Hỏi người khác hôm nay làm gì: 오늘 뭐 해요?
Hội thoại
Jason hỏi Huyền hôm nay làm gì (sách KIIP 1, tr.38). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jason | 후엔 씨, 오늘 뭐 해요? | Chị Huyền, hôm nay chị làm gì? |
| Huyền | 친구를 만나요. 제이슨 씨는 뭐 해요? | Tôi gặp bạn. Anh Jason làm gì? |
| Jason | 저는 한국 영화를 봐요. 한국 영화가 재미있어요. | Tôi xem phim Hàn Quốc. Phim Hàn Quốc hay lắm. |
- 친구를 만나요, 영화를 봐요 có 을/를 – trợ từ của bài sau. Giờ chỉ cần để ý đuôi: 만나다 → 만나요, 보다 → 봐요.
- 한국 영화가 재미있어요: trước tính từ là chủ ngữ + 이/가, giống 사과가 싸요.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 가방이 ___. – Cái túi nhỏ. (작아요 / 작어요)
- 김치가 ___. – Kimchi ngon. (맛있아요 / 맛있어요)
- 오늘 날씨가 ___. – Hôm nay trời lạnh. (춥어요 / 추워요 / 춥아요)
- 커피가 ___. – Cà phê đắt. (비싸요 / 비싸어요 / 비싸아요)
- 저는 오늘 ___. – Hôm nay tôi bận. (바뻐요 / 바쁘어요 / 바빠요)
- Hỏi bạn cùng lớp "Hôm nay bạn làm gì?" (오늘 뭐 하요? / 오늘 뭐 해요? / 오늘 뭐 하어요?)
Xem đáp án
- 작아요 – 작다: âm tiết 작 có nguyên âm ㅏ → + 아요.
- 맛있어요 – Âm tiết cuối 있 có nguyên âm ㅣ → + 어요. Không xét 맛.
- 추워요 – 춥다 là từ đặc biệt: bỏ ㅂ, thêm 워요.
- 비싸요 – 비싸다: ㅏ + 아요 nhập lại thành 비싸요.
- 바빠요 – 바쁘다: 으 rơi; âm tiết trước là 바 (ㅏ) → 바빠요.
- 오늘 뭐 해요? – 하다 luôn thành 해요.
Giờ nói về một thứ quanh bạn: 한국어가 ___. 오늘 날씨가 ___.
Lỗi hay gặp
Xét nguyên âm của âm tiết đầu. Chỉ âm tiết ngay trước 다 quyết định.
- ❌ 빵이 맛있아요.
- ✅ 빵이 맛있어요.
Chia 하다 như từ thường. 하다 luôn thành 해요.
- ❌ 저는 일하요.
- ✅ 저는 일해요.
Tóm tắt
- Bỏ 다; âm tiết cuối có ㅏ, ㅗ + 아요, nguyên âm khác + 어요.
- 하다 → 해요: 공부해요, 일해요, 뭐 해요?
- Gốc tận cùng nguyên âm thì gộp: 싸요, 봐요, 와요, 마셔요.
- Học thuộc: ㅂ → 워요 (추워요, 어려워요), 으 rơi (바빠요, 커요).
- Câu hỏi giữ nguyên đuôi, lên giọng ở cuối.