Làm gì mỗi ngày – N을 / N를
Nội dung bài · 7 mục
Bạn bè, đồng nghiệp hay hỏi nhau "hôm nay làm gì?". Bài này dạy trợ từ 을/를 để nói mình ăn gì, uống gì, gặp ai. Học xong, bạn kể được một ngày của mình bằng những câu ngắn.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 책을 읽다 | đọc sách |
| 한국어를 공부하다 | học tiếng Hàn |
| 텔레비전을 보다 | xem ti vi |
| 커피를 마시다 | uống cà phê |
| 빵을 먹다 | ăn bánh mì |
| 친구를 만나다 | gặp bạn |
| 옷을 사다 | mua quần áo |
| 방을 청소하다 | dọn phòng |
| 고향 음식을 요리하다 | nấu món ăn quê nhà |
| 일하다 | làm việc |
| 운동하다 | tập thể dục, chơi thể thao |
| 자다 | ngủ |
| 숙제 | bài tập về nhà |
| 영화 | phim (điện ảnh) |
| 물 | nước |
| 지금 | bây giờ |
| 뭐 해요? | Làm gì vậy? |
Ngữ pháp
🎯 N을 / N를: trợ từ gắn sau danh từ là đối tượng của hành động – đọc cái gì, gặp ai.
Chọn 을 hay 를 chỉ cần nhìn chữ cuối của danh từ, như 은/는:
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 을 | 책 → 책을 읽어요 |
| không có patchim | 를 | 커피 → 커피를 마셔요 |
- 저는 텔레비전을 봐요. – Tôi xem ti vi. (텔레비전 có patchim ㄴ)
- 성민 씨는 한국어를 공부해요. – Anh Seong-min học tiếng Hàn. (한국어 không có patchim)
- 가: 무엇을 마셔요? 나: 주스를 마셔요. – Bạn uống gì? – Tôi uống nước trái cây.
Câu tiếng Hàn đặt động từ ở cuối: người làm + cái được làm + động từ. Động từ chia -아요/어요 như bài trước: 읽어요, 봐요, 마셔요, 공부해요.
Hỏi làm gì: 뭐 해요?
- 오늘 뭐 해요? – Hôm nay bạn làm gì?
- 지금 뭐 해요? – Bây giờ bạn đang làm gì?
Trả lời bằng danh từ + 을/를 + động từ: 친구를 만나요. 방을 청소해요. Muốn hỏi ăn gì, uống gì thì thay động từ: 뭐 먹어요? 뭐 마셔요? 뭐 là cách nói của 무엇 trong văn nói, hay đứng một mình không kèm 을/를 (cũng gặp 뭘, 뭐를). Viết đầy đủ là 무엇을 마셔요?
Hội thoại
Rahman hỏi Yi Ling hôm nay làm gì (sách KIIP 1, tr.38). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 이링 씨, 오늘 뭐 해요? | Chị Yi Ling, hôm nay chị làm gì? |
| Yi Ling | 한국어 숙제를 해요. | Tôi làm bài tập tiếng Hàn. |
| Rahman | 한국어 숙제가 많아요? | Bài tập tiếng Hàn có nhiều không? |
| Yi Ling | 네, 숙제가 많아요. 하지만 숙제가 재미있어요. | Vâng, bài tập nhiều. Nhưng bài tập thú vị. |
- 숙제를 해요 nhưng 숙제가 많아요: trước động từ 해요 (làm cái gì) dùng 을/를; trước tính từ 많아요, 재미있어요 dùng 이/가.
- 하지만 = nhưng, đứng đầu câu sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 책___ 읽어요. – Tôi đọc sách. (을 / 를)
- 영화___ 봐요. – Tôi xem phim. (을 / 를)
- 라흐만 씨는 옷___ 사요. – Anh Rahman mua quần áo. (을 / 를)
- 저는 물___ 마셔요. – Tôi uống nước. (를 / 을)
- 한국어 숙제___ 많아요. – Bài tập tiếng Hàn nhiều. (를 / 가)
- Bạn muốn nói "Tôi gặp bạn." (친구을 만나요. / 친구를 만나요. / 친구를 만나어요.)
Xem đáp án
- 을 – 책 kết thúc bằng patchim ㄱ → 을.
- 를 – 영화 kết thúc bằng nguyên âm, không có patchim → 를.
- 을 – 옷 kết thúc bằng patchim ㅅ → 을.
- 을 – 물 kết thúc bằng patchim ㄹ → 을.
- 가 – 많다 là tính từ, không có tân ngữ → chủ ngữ + 이/가.
- 친구를 만나요. – 친구 không có patchim → 를; 만나 + 아요 gộp thành 만나요.
Giờ kể hôm nay bạn làm gì: 오늘 ___을/를 ___아요/어요.
Lỗi hay gặp
Chọn 을/를 theo động từ. Chỉ chữ cuối của danh từ quyết định.
- ❌ 커피을 마셔요.
- ✅ 커피를 마셔요.
Dùng 을/를 với tính từ. Tính từ không có tân ngữ, đi với 이/가.
- ❌ 숙제를 많아요.
- ✅ 숙제가 많아요.
Tóm tắt
- Có patchim + 을, không có patchim + 를.
- 을/를 đánh dấu cái được ăn, uống, xem, gặp…
- Trật tự câu: người làm + N을/를 + động từ.
- Hỏi làm gì: 오늘 뭐 해요? – 뭐 trong văn nói thường không thêm 을/를.
- Động từ 해요 đi với 을/를; tính từ 많아요, 재미있어요 đi với 이/가.