VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 3 – 한국어를 배워요
Bài 6/36
7 phút

Làm gì mỗi ngày – N을 / N를

Roadmap bài 3Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi làm gì: 뭐 해요?
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Bạn bè, đồng nghiệp hay hỏi nhau "hôm nay làm gì?". Bài này dạy trợ từ 을/를 để nói mình ăn gì, uống gì, gặp ai. Học xong, bạn kể được một ngày của mình bằng những câu ngắn.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
책을 읽다 đọc sách
한국어를 공부하다 học tiếng Hàn
텔레비전을 보다 xem ti vi
커피를 마시다 uống cà phê
빵을 먹다 ăn bánh mì
친구를 만나다 gặp bạn
옷을 사다 mua quần áo
방을 청소하다 dọn phòng
고향 음식을 요리하다 nấu món ăn quê nhà
일하다 làm việc
운동하다 tập thể dục, chơi thể thao
자다 ngủ
숙제 bài tập về nhà
영화 phim (điện ảnh)
물 nước
지금 bây giờ
뭐 해요? Làm gì vậy?

Ngữ pháp

🎯 N을 / N를: trợ từ gắn sau danh từ là đối tượng của hành động – đọc cái gì, gặp ai.

Chọn 을 hay 를 chỉ cần nhìn chữ cuối của danh từ, như 은/는:

Chữ cuối Gắn Ví dụ
có patchim 을 책 → 책을 읽어요
không có patchim 를 커피 → 커피를 마셔요
  • 저는 텔레비전을 봐요. – Tôi xem ti vi. (텔레비전 có patchim ㄴ)
  • 성민 씨는 한국어를 공부해요. – Anh Seong-min học tiếng Hàn. (한국어 không có patchim)
  • 가: 무엇을 마셔요? 나: 주스를 마셔요. – Bạn uống gì? – Tôi uống nước trái cây.

Câu tiếng Hàn đặt động từ ở cuối: người làm + cái được làm + động từ. Động từ chia -아요/어요 như bài trước: 읽어요, 봐요, 마셔요, 공부해요.

Hỏi làm gì: 뭐 해요?

  • 오늘 뭐 해요? – Hôm nay bạn làm gì?
  • 지금 뭐 해요? – Bây giờ bạn đang làm gì?

Trả lời bằng danh từ + 을/를 + động từ: 친구를 만나요. 방을 청소해요. Muốn hỏi ăn gì, uống gì thì thay động từ: 뭐 먹어요? 뭐 마셔요? 뭐 là cách nói của 무엇 trong văn nói, hay đứng một mình không kèm 을/를 (cũng gặp 뭘, 뭐를). Viết đầy đủ là 무엇을 마셔요?

Hội thoại

Rahman hỏi Yi Ling hôm nay làm gì (sách KIIP 1, tr.38). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Rahman이링 씨, 오늘 뭐 해요?Chị Yi Ling, hôm nay chị làm gì?
Yi Ling한국어 숙제를 해요.Tôi làm bài tập tiếng Hàn.
Rahman한국어 숙제가 많아요?Bài tập tiếng Hàn có nhiều không?
Yi Ling네, 숙제가 많아요. 하지만 숙제가 재미있어요.Vâng, bài tập nhiều. Nhưng bài tập thú vị.
  • 숙제를 해요 nhưng 숙제가 많아요: trước động từ 해요 (làm cái gì) dùng 을/를; trước tính từ 많아요, 재미있어요 dùng 이/가.
  • 하지만 = nhưng, đứng đầu câu sau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 책___ 읽어요. – Tôi đọc sách. (을 / 를)
  2. 영화___ 봐요. – Tôi xem phim. (을 / 를)
  3. 라흐만 씨는 옷___ 사요. – Anh Rahman mua quần áo. (을 / 를)
  4. 저는 물___ 마셔요. – Tôi uống nước. (를 / 을)
  5. 한국어 숙제___ 많아요. – Bài tập tiếng Hàn nhiều. (를 / 가)
  6. Bạn muốn nói "Tôi gặp bạn." (친구을 만나요. / 친구를 만나요. / 친구를 만나어요.)
Xem đáp án
  1. 을 – 책 kết thúc bằng patchim ㄱ → 을.
  2. 를 – 영화 kết thúc bằng nguyên âm, không có patchim → 를.
  3. 을 – 옷 kết thúc bằng patchim ㅅ → 을.
  4. 을 – 물 kết thúc bằng patchim ㄹ → 을.
  5. 가 – 많다 là tính từ, không có tân ngữ → chủ ngữ + 이/가.
  6. 친구를 만나요. – 친구 không có patchim → 를; 만나 + 아요 gộp thành 만나요.

Giờ kể hôm nay bạn làm gì: 오늘 ___을/를 ___아요/어요.

Lỗi hay gặp

Chọn 을/를 theo động từ. Chỉ chữ cuối của danh từ quyết định.

  • ❌ 커피을 마셔요.
  • ✅ 커피를 마셔요.

Dùng 을/를 với tính từ. Tính từ không có tân ngữ, đi với 이/가.

  • ❌ 숙제를 많아요.
  • ✅ 숙제가 많아요.

Tóm tắt

  • Có patchim + 을, không có patchim + 를.
  • 을/를 đánh dấu cái được ăn, uống, xem, gặp…
  • Trật tự câu: người làm + N을/를 + động từ.
  • Hỏi làm gì: 오늘 뭐 해요? – 뭐 trong văn nói thường không thêm 을/를.
  • Động từ 해요 đi với 을/를; tính từ 많아요, 재미있어요 đi với 이/가.
Dễ hay khó? – A/V-아요/어요Đi đâu đó – N에 가요

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi làm gì: 뭐 해요?
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt