VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 12 – 이번 휴가에 뭐 할 거예요?
Bài 24/36
7 phút

Đi nghỉ làm gì – V/A-고

Roadmap bài 12Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Thì đặt ở vế cuối
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Kể về kỳ nghỉ, ít ai chỉ nói một việc: ra biển thì bơi và chụp ảnh, về quê thì gặp bạn bè và ăn món quê nhà. Bài này dạy -고 để nối hai việc hoặc hai tính chất trong một câu. Học xong, bạn kể được kỳ nghỉ của mình gọn và tự nhiên hơn.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
바다 biển
산 núi
수영을 하다 bơi
배를 타다 đi thuyền, đi tàu
낚시를 하다 câu cá
등산을 하다 leo núi
캠핑을 하다 cắm trại
꽃구경을 하다 ngắm hoa
놀이공원 công viên giải trí
놀이 기구를 타다 chơi trò chơi (tàu lượn…) ở công viên giải trí
동물을 구경하다 ngắm thú, xem thú
고향 quê hương, quê
고향 친구들을 만나다 gặp bạn bè ở quê
고향 음식을 먹다 ăn món ăn quê nhà
친척 họ hàng
빨리 nhanh, mau
말하기 연습을 하다 luyện nói
방학 잘 보내세요 Chúc kỳ nghỉ vui vẻ

Ngữ pháp

🔗 V/A-고: "… và …", nối hai việc hoặc hai tính chất trong một câu.

Bỏ 다 rồi gắn thẳng 고. -고 không đổi theo patchim, động từ hay tính từ cũng vậy:

Gốc Gắn Ví dụ
có patchim 고 먹다 → 먹고, 맛있다 → 맛있고
không có patchim 고 하다 → 하고, 크다 → 크고
  • 저는 장도 보고 운동도 해요. – Tôi đi chợ và tập thể dục nữa.
  • 산에서 등산도 하고 캠핑도 할 거예요. – Tôi sẽ leo núi và cắm trại trên núi.
  • 한국어 공부는 쉽고 재미있어요. – Học tiếng Hàn dễ và thú vị.
  • 저는 낮잠도 자고 텔레비전도 볼 거예요. – Tôi sẽ ngủ trưa và xem ti vi nữa.

-고 hay đi với 도 ở cả hai vế: 수영도 하고 사진도 찍어요 – bơi và chụp ảnh nữa. Vì 고 bắt đầu bằng phụ âm, gốc giữ nguyên, không biến đổi như trước -아요/어요: 듣다 → 듣고 (không phải 들어고), 쉽다 → 쉽고 (không phải 쉬워고).

Thì đặt ở vế cuối

Vế trước để gốc + 고, đuôi câu ở vế cuối cho biết việc đã xong hay sắp làm:

Câu Nghĩa
바다에서 수영도 하고 낚시도 해요. Tôi bơi và câu cá ở biển.
바다에서 수영도 하고 낚시도 했어요. Tôi đã bơi và câu cá ở biển.
바다에서 수영도 하고 낚시도 할 거예요. Tôi sẽ bơi và câu cá ở biển.

Hai vế có thể khác chủ đề: 오전에는 친구를 만나고 오후에는 도서관에 갔어요 – Buổi sáng tôi gặp bạn, buổi chiều tôi đến thư viện.

Hội thoại

Anh Jason và anh Ramin nói về kỳ nghỉ (sách KIIP 1, tr.138, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jason라민 씨, 방학에 뭐 할 거예요?Anh Ramin, kỳ nghỉ này anh sẽ làm gì?
Ramin친구하고 한국어 말하기 연습을 할 거예요. 제이슨 씨는요?Tôi sẽ luyện nói tiếng Hàn với bạn. Còn anh Jason thì sao?
Jason저는 한국 요리도 배우고 운동도 할 거예요.Tôi sẽ học nấu món Hàn và tập thể dục nữa.
Ramin그래요? 재미있겠어요. 제이슨 씨, 방학 잘 보내세요.Vậy à? Chắc là vui lắm. Anh Jason, chúc anh kỳ nghỉ vui vẻ.
Jason라민 씨도 방학 잘 보내세요.Chúc anh Ramin cũng có kỳ nghỉ vui vẻ.
  • 제이슨 씨는요? = Còn anh Jason thì sao? – hỏi lại đúng câu người kia vừa hỏi mình.
  • 방학 잘 보내세요 là lời chúc khi chia tay trước kỳ nghỉ; đáp lại bằng 라민 씨도 방학 잘 보내세요.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 바다에서 수영도 ___ 배도 탈 거예요. – Tôi sẽ bơi ở biển và đi thuyền nữa. (하고 / 할고 / 해고)
  2. 고향에서 친구들도 만나고 고향 음식도 ___. – Ở quê tôi sẽ gặp bạn bè và ăn món quê nhà. (먹어고 / 먹을 거예요 / 먹을고)
  3. 저는 주말에 음악도 ___ 영화도 봐요. – Cuối tuần tôi nghe nhạc và xem phim. (들어고 / 듣고 / 들을고)
  4. 이 식당은 음식이 ___ 싸요. – Nhà hàng này đồ ăn ngon và rẻ. (맛있고 / 맛있어고 / 맛있을고)
  5. 가: 어제 뭐 했어요? 나: 산에서 등산도 하고 캠핑도 ___. – – Hôm qua bạn làm gì? – Tôi leo núi và cắm trại trên núi. (할 거예요 / 했어요 / 해고)
  6. Bạn muốn nói: "Ở công viên giải trí, tôi sẽ chơi trò chơi và ngắm thú." (놀이공원에서 놀이 기구도 타고 동물도 구경할 거예요. / 놀이공원에서 놀이 기구도 탈고 동물도 구경할 거예요. / 놀이공원에서 놀이 기구도 타요고 동물도 구경할 거예요.)
Xem đáp án
  1. 하고 – 하다 → bỏ 다, gắn 고: 하고. Thì tương lai đã có ở 탈 거예요 cuối câu.
  2. 먹을 거예요 – Vế cuối mang đuôi câu và thì: 먹을 거예요. 고 không gắn sau 먹어 hay 먹을.
  3. 듣고 – 고 bắt đầu bằng phụ âm nên 듣다 giữ ㄷ: 듣고.
  4. 맛있고 – Tính từ cũng gắn thẳng 고: 맛있고.
  5. 했어요 – Hỏi về hôm qua → vế cuối dùng quá khứ: 했어요.
  6. 놀이공원에서 놀이 기구도 타고 동물도 구경할 거예요. – 타다 → 타고: gốc + 고, không thêm ㄹ hay 요.

Giờ kể kỳ nghỉ của bạn: 이번 휴가에 ___도 ___고 ___도 ___(으)ㄹ 거예요.

Lỗi hay gặp

Chia -아요/어요 rồi mới gắn 고. 고 gắn thẳng vào gốc.

  • ❌ 한국어 공부는 쉬워고 재미있어요.
  • ✅ 한국어 공부는 쉽고 재미있어요.

Thêm 으 trước 고. -고 không đổi theo patchim.

  • ❌ 점심을 먹으고 커피를 마셔요.
  • ✅ 점심을 먹고 커피를 마셔요.

Tóm tắt

  • V/A-고 = … và …, nối hai việc hoặc hai tính chất.
  • Gốc nào cũng gắn thẳng 고: 먹고, 하고, 크고, 듣고, 쉽고.
  • Hay đi với 도: 등산도 하고 캠핑도 해요.
  • Việc đã xong hay sắp làm thì đặt ở đuôi câu cuối: 했어요 / 할 거예요.
Kế hoạch ngày nghỉ – V-(으)ㄹ 거예요Đi bằng gì – N(으)로

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Thì đặt ở vế cuối
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt