Nói trang trọng ở cửa hàng – -습니다 / -ㅂ니다
Nội dung bài · 7 mục
Ở siêu thị, cửa hàng điện máy hay công ty, người Hàn thường nói bằng đuôi trang trọng: "얼마입니까?", "5,000원입니다". Bài này dạy đuôi -습니다 / -ㅂ니다 và cách đọc giá tiền. Học xong, bạn hỏi giá, hiểu lời nhân viên và trả lời lịch sự ở nơi trang trọng.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 백 / 천 / 만 | một trăm / một nghìn / mười nghìn (một vạn) |
| 십만 / 백만 | một trăm nghìn / một triệu |
| 원 | won (tiền Hàn Quốc) |
| 텔레비전 | ti vi |
| 냉장고 | tủ lạnh |
| 세탁기 | máy giặt |
| 컴퓨터 | máy vi tính |
| 청소기 | máy hút bụi |
| 크다 | to, lớn |
| 가볍다 / 무겁다 | nhẹ / nặng |
| 빠르다 | nhanh |
| 사다 / 팔다 | mua / bán |
| 할인 | giảm giá |
| 상품 | hàng hoá, sản phẩm |
| 닭 / 닭고기 | con gà / thịt gà |
| 계란 | trứng |
| 치약 | kem đánh răng |
Ngữ pháp
🎩 -습니다 / -ㅂ니다: đuôi câu trang trọng, dùng ở cửa hàng, công ty, khi thông báo; câu hỏi đổi 다 thành 까?
Bỏ 다 của gốc, rồi nhìn chữ cuối:
| Gốc | Câu kể | Câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| có patchim | 습니다 | 습니까? | 먹다 → 먹습니다, 먹습니까? |
| không có patchim | ㅂ니다 | ㅂ니까? | 사다 → 삽니다, 삽니까? |
| tận cùng ㄹ (bỏ ㄹ) | ㅂ니다 | ㅂ니까? | 팔다 → 팝니다, 팝니까? |
| danh từ | 입니다 | 입니까? | 5,000원 → 5,000원입니다 |
- 이 텔레비전이 얼마입니까? 팔십이만 원입니다. – Cái ti vi này bao nhiêu tiền ạ? – 820.000 won ạ.
- 어느 컴퓨터가 좋습니까? 이 컴퓨터가 좋습니다. 그리고 쌉니다. – Máy tính nào tốt ạ? – Máy này tốt. Mà lại rẻ.
- 이 노트북이 큽니다. 그리고 가볍습니다. – Chiếc laptop này to. Mà lại nhẹ.
- 저는 마트에서 과일하고 라면을 자주 삽니다. – Tôi hay mua trái cây và mì gói ở siêu thị.
ㅂ gắn vào gốc như một patchim: 사 + ㅂ니다 = 삽니다. 살다 (sống) bỏ ㄹ cũng thành 삽니다, trùng với 사다; nhìn cả câu để hiểu.
Đọc giá tiền
Giá tiền đọc bằng số Hán – Hàn và chia theo 만 (10.000), không chia theo nghìn như tiếng Việt. Số 1 đứng một mình trước 십, 백, 천, 만 thì không đọc 일: 백 원, 천 원, 만 원 (không nói 일백, 일천, 일만). Nhưng 11만 vẫn đọc là 십일만.
| Viết | Đọc |
|---|---|
| 1,000원 | 천 원 |
| 5,800원 | 오천팔백 원 |
| 13,260원 | 만 삼천이백육십 원 |
| 820,000원 | 팔십이만 원 |
| 1,280,000원 | 백이십팔만 원 |
Hỏi giá: 얼마예요? hoặc trang trọng hơn: 얼마입니까?
Hội thoại
Huyền mua gà và trứng ở siêu thị (sách KIIP 1, tr.88, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 닭고기하고 계란을 할인하고 있습니다. | Thịt gà và trứng đang được giảm giá ạ. |
| Huyền | 닭 한 마리에 얼마예요? | Một con gà bao nhiêu tiền ạ? |
| Nhân viên | 5,000원입니다. | 5.000 won ạ. |
| Huyền | 계란은 얼마예요? | Còn trứng bao nhiêu tiền? |
| Nhân viên | 30개에 5,800원입니다. | 30 quả 5.800 won ạ. |
| Huyền | 그럼 닭 두 마리하고 계란 30개 주세요. | Vậy cho tôi hai con gà và 30 quả trứng. |
| Nhân viên | 네, 여기 있습니다. | Vâng, đây ạ. |
- 할인하고 있습니다 = đang giảm giá. Học nguyên cụm.
- 닭 한 마리에 = một con gà giá…, 30개에 = 30 quả giá…: số lượng + 에 + giá.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 책을 ___. (읽다) – Tôi đọc sách. (읽습니다 / 읽니다 / 읽슴니다)
- 이 가게에서 과일을 ___. (팔다) – Cửa hàng này bán trái cây. (팝니다 / 팔습니다 / 팔니다)
- 가: 무엇을 ___? (먹다) 나: 빵을 먹습니다. – – Bạn ăn gì? – Tôi ăn bánh mì. (먹습니까 / 먹습니다 / 멉니까)
- 이 칫솔은 3,000원___. – Bàn chải này 3.000 won ạ. (입니다 / 습니다 / ㅂ니다)
- 13,260원 đọc là: (만 삼천이백육십 원 / 일만 삼천이백육십 원 / 십삼천이백육십 원)
- Bạn hỏi nhân viên thật lịch sự: "Cái máy giặt này bao nhiêu tiền ạ?" (이 세탁기가 얼마입니까? / 이 세탁기가 얼마습니까? / 이 세탁기가 얼맙니다?)
Xem đáp án
- 읽습니다 – 읽다 có patchim ㄺ → 습니다: 읽습니다.
- 팝니다 – 팔다 tận cùng ㄹ → bỏ ㄹ rồi gắn ㅂ니다: 팝니다.
- 먹습니까 – Câu hỏi: 먹 có patchim → 습니까?
- 입니다 – Sau danh từ (giá tiền) dùng 입니다.
- 만 삼천이백육십 원 – Chia theo 만: 1만 + 3,260; số 1 đứng một mình trước 만 không đọc.
- 이 세탁기가 얼마입니까? – 얼마 là danh từ → 입니까?
Giờ nói về bạn bằng kiểu trang trọng: 저는 ___에서 ___을/를 삽니다.
Lỗi hay gặp
Gắn 습니다 sau gốc không có patchim. Không có patchim thì gắn ㅂ니다.
- ❌ 저는 주스를 마시습니다.
- ✅ 저는 주스를 마십니다.
Giữ ㄹ của gốc. Gốc tận cùng ㄹ bỏ ㄹ rồi gắn ㅂ니다.
- ❌ 이 가게에서 사과를 팔습니다.
- ✅ 이 가게에서 사과를 팝니다.
Tóm tắt
- Có patchim + 습니다 / 습니까?, không có patchim + ㅂ니다 / ㅂ니까?
- Gốc tận cùng ㄹ: bỏ ㄹ + ㅂ니다 (팝니다, 삽니다); danh từ + 입니다 / 입니까?
- Giá tiền: số Hán – Hàn, chia theo 만; không nói 일만, 일천.
- Hỏi giá: 얼마예요? / 얼마입니까?