Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết
Phần thứ hai của 복습 1 (sách KIIP 1, tr.107–111): đọc đoạn văn ngắn rồi trả lời, tập nói theo tình huống và viết câu, viết đoạn. Câu chọn được chấm ngay; phần viết thì tự viết rồi so với đáp án, bài mẫu.
Đọc
Câu 1–3: chọn câu ĐÚNG với nội dung
지금 교실에 학생들이 있어요. 후엔, 안젤라, 라흐만이 있어요. 잠시드는 오늘 학교에 안 왔어요. 후엔은 숙제를 해요. 안젤라는 전화를 해요. 라흐만은 빵을 먹어요.
- Câu 1. Câu nào đúng với đoạn văn? (후엔은 집에서 숙제를 했어요. / 지금 교실에 학생이 세 명 있어요. / 잠시드는 우리 반 학생이 아니에요. / 안젤라는 라흐만하고 이야기를 해요.)
Xem đáp án
- 지금 교실에 학생이 세 명 있어요. – Trong lớp có Huyền, Angela, Rahman → ba học sinh. Huyền làm bài tập ở lớp (không phải ở nhà); Jamshid là bạn cùng lớp nhưng hôm nay không đến; Angela đang gọi điện thoại.
저는 기숙사에서 살아요. 제 방은 3층에 있어요. 방에는 책상하고 침대가 있어요. 그런데 세탁기가 없어요. 세탁기는 5층 세탁실에 있어요. 식당은 1층에 있어요.
- Câu 2. Câu nào đúng với đoạn văn? (오 층에서 빨래해요. / 이 층에서 식사해요. / 기숙사에 세탁기가 없어요. / 제 기숙사 방은 사 층이에요.)
Xem đáp án
- 오 층에서 빨래해요. – Máy giặt ở phòng giặt tầng 5 → giặt đồ ở tầng năm (오 층). Nhà ăn ở tầng 1, phòng ở tầng 3; ký túc xá vẫn có máy giặt, chỉ là không có trong phòng.
어제 친구하고 시장에 갔어요. 시장에 사람도 많고 물건도 많았어요. 친구는 아이 옷을 샀어요. 저는 가방을 샀어요. 우리는 점심을 먹었어요. 그리고 집에 왔어요. 아주 재미있었어요.
- Câu 3. Câu nào đúng với đoạn văn? (친구는 가방을 샀어요. / 시장에 사람이 많이 없었어요. / 친구하고 같이 점심 식사를 했어요. / 저와 아이는 쇼핑이 재미있었어요.)
Xem đáp án
- 친구하고 같이 점심 식사를 했어요. – "우리는 점심을 먹었어요" → hai người cùng ăn trưa. Bạn mua quần áo trẻ em, tôi mua túi; chợ đông người; người đi chợ là tôi và bạn, không phải đứa trẻ.
Câu 4–6: chọn câu hợp chỗ trống trong hội thoại
- 가: 저는 한국 사람이에요. 고천 씨는 중국 사람이에요? 나: 네, 중국 사람이에요. 가: ___ – – Tôi là người Hàn. Go Cheon là người Trung Quốc à? – Vâng. – ___ (감사합니다. / 이름이 뭐예요? / 만나서 반가워요. / 어느 나라 사람이에요?)
- 가: 이링 씨 전화번호 알아요? 나: 네, 알아요. 가: 전화번호가 ___? 나: 010-875-9063이에요. – – Bạn biết số điện thoại của Yi Ling không? – Có. – Số điện thoại ___? – 010-875-9063. (뭐 해요 / 어디예요 / 몇 번이에요 / 무슨 요일이에요)
- 가: 후엔 씨, 주말에 뭐 해요? 나: 가족들을 만나요. 고천 씨는 뭐 해요? 가: ___. 나: 잘 다녀오세요. – – Cuối tuần Huyền làm gì? – Tôi gặp gia đình. Còn Go Cheon? – ___. – Đi vui vẻ nhé. (집에서 쉬어요 / 부산에 가요 / 텔레비전을 봐요 / 한국어를 공부해요)
Xem đáp án
- 만나서 반가워요. – Vừa làm quen xong → 만나서 반가워요 (rất vui được gặp). Đã biết tên, biết quốc tịch nên không hỏi lại.
- 몇 번이에요 – Hỏi số điện thoại: 전화번호가 몇 번이에요? (Bài 5).
- 부산에 가요 – 잘 다녀오세요 (đi rồi về bình an) chỉ nói với người sắp đi đâu đó → 부산에 가요.
Câu 7–8
오늘 우리 반 친구들하고 같이 점심을 먹었습니다. 학교 앞 식당에 갔습니다. 우리 반 친구들은 모두 한국 음식을 좋아합니다. 이링 씨와 안젤라 씨는 불고기를 주문했습니다. 히에우 씨는 냉면을 주문했습니다. 저는 김치를 좋아합니다. ( ㉠ ) 김치찌개를 주문했습니다. 음식이 정말 맛있었습니다.
- Câu 7. Điền vào ㉠. (그래서 / 그런데 / 그리고 / 하지만)
- Câu 8. Câu nào KHÁC với nội dung? (저는 김치찌개를 좋아합니다. / 히에우 씨는 불고기를 먹었습니다. / 학교 앞 식당에서 점심을 먹었습니다. / 우리는 모두 한국 음식을 주문했습니다.)
Xem đáp án
- 그래서 – "Tôi thích kim chi" là lý do, "gọi canh kim chi" là kết quả → 그래서 (vì vậy).
- 히에우 씨는 불고기를 먹었습니다. – Hiếu gọi mì lạnh 냉면; người gọi bulgogi là Yi Ling và Angela.
Câu 9–10
저는 보통 여섯 시 반에 일어납니다. 그런데 주말에는 여덟 시에 일어납니다. 토요일 여덟 시부터 열 시까지 청소를 합니다. 빨래도 합니다. 그리고 오후에 문화 센터에 갑니다. 문화 센터에서 두 시부터 세 시까지 기타를 배웁니다. ( ㉠ )에는 집에서 쉽니다. 집에서 책을 읽습니다. 텔레비전도 봅니다. 밤에 가족들하고 전화를 합니다. 그리고 월요일 출근 준비를 합니다.
- Câu 9. Điền vào ㉠. (금요일 / 목요일 / 일요일 / 화요일)
- Câu 10. Câu nào ĐÚNG với nội dung? (주말에 열 시까지 잡니다. / 주말에 기타를 가르칩니다. / 주말에 문화 센터에 다닙니다. / 주말에 도서관에서 책을 읽습니다.)
Xem đáp án
- 일요일 – Đoạn đầu kể thứ Bảy, sau ㉠ thì "chuẩn bị đi làm thứ Hai" → ngày giữa là Chủ nhật 일요일.
- 주말에 문화 센터에 다닙니다. – Thứ Bảy đi trung tâm văn hoá học guitar. Cuối tuần dậy lúc 8 giờ (không ngủ đến 10 giờ), là người học chứ không dạy, đọc sách ở nhà.
Nói
Sách cho hai tranh, bạn tự dựng hội thoại rồi nói với người ngồi cạnh. Đọc câu hỏi gợi ý, tự nói trước, rồi mới bấm nghe hội thoại mẫu.
Tình huống 1: ở siêu thị, khách và nhân viên
- 무엇을 사려고 해요? – Bạn định mua gì?
- 물건이 어디에 있어요? – Món đồ ở đâu?
- 얼마예요? – Bao nhiêu tiền?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Khách | 샴푸가 어디에 있어요? | Dầu gội ở đâu ạ? |
| Nhân viên | 저기에 있어요. 휴지 옆에 있어요. | Ở đằng kia ạ. Ở cạnh giấy vệ sinh. |
| Khách | 이 샴푸는 얼마예요? | Chai dầu gội này bao nhiêu tiền? |
| Nhân viên | 만 이천 원이에요. | Mười hai nghìn won ạ. |
| Khách | 그럼 이거 하나 주세요. | Vậy cho tôi một chai này. |
| Nhân viên | 네, 감사합니다. | Vâng, cảm ơn quý khách. |
Tình huống 2: ở quán ăn, tôi (Su-ji) và bạn (Min-jeong)
- 무엇을 먹고 싶어요? – Bạn muốn ăn gì?
- 친구는 무엇을 먹고 싶어요? – Bạn của bạn muốn ăn gì?
- 어떻게 주문해요? – Gọi món thế nào?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Su-ji | 저는 불고기를 먹고 싶어요. 민정 씨는 뭐 먹고 싶어요? | Tôi muốn ăn bulgogi. Min-jeong muốn ăn gì? |
| Min-jeong | 저는 비빔밥을 먹고 싶어요. | Tôi muốn ăn bibimbap. |
| Su-ji | 여기요, 불고기 하나하고 비빔밥 하나 주세요. | Anh ơi, cho một phần bulgogi và một phần bibimbap. |
| Nhân viên | 네, 잠시만 기다리세요. | Vâng, xin chờ một chút. |
Đổi vai rồi nói lại: thay món ăn, thay món đồ, thay giá tiền.
Viết
Câu 1–2: viết phần còn thiếu
- 가: 여보세요? 주말에 마트가 문을 열어요? 나: 아니요, 주말에는 마트가 ___. 가: 네, 감사합니다. – – Alo, cuối tuần siêu thị có mở cửa không? – Không, cuối tuần siêu thị ___. – Vâng, cảm ơn.
- 가: 생일이 ___? 나: 1월 17일이에요. 가: 그럼 오늘이 생일이에요? 생일 축하합니다. – – Sinh nhật bạn ___? – Ngày 17 tháng 1. – Vậy hôm nay là sinh nhật à? Chúc mừng sinh nhật.
Xem đáp án / bài mẫu
- 문을 안 열어요 / 안 열어요 / 문을 닫아요 / 안 해요 / 쉬어요 – Người kia đáp 아니요 → nói "không mở cửa": 문을 안 열어요 (안 + động từ, Bài 6b), hoặc 쉬어요 (nghỉ).
- 며칠이에요 / 언제예요 – Người kia trả lời ngày tháng → hỏi 며칠이에요? (ngày mấy) hoặc 언제예요? (khi nào) (Bài 5a).
Câu 3: viết đoạn văn "나의 하루" (một ngày của tôi)
Viết khoảng 5–8 câu, có đủ ba ý: hôm nay đã làm gì, thấy thế nào, ngày mai muốn làm gì.
- '나의 하루'라는 제목으로 글을 쓰세요. 오늘 무엇을 했어요? 어땠어요? 내일은 무엇을 하고 싶어요? – Viết đoạn văn "Một ngày của tôi": hôm nay làm gì, thế nào, ngày mai muốn làm gì.
Xem đáp án / bài mẫu
- 오늘은 아침 일곱 시에 일어났어요. 회사에서 아홉 시부터 여섯 시까지 일했어요. 일이 많았어요. 그래서 아주 바빴어요. 저녁에는 친구하고 한식집에 갔어요. 비빔밥을 먹었어요. 정말 맛있었어요. 내일은 토요일이에요. 내일은 공원에서 자전거를 타고 싶어요. – Việc đã làm dùng quá khứ -았어요/었어요 (Bài 9a), giờ giấc dùng -부터 -까지 (Bài 6a), điều muốn làm dùng -고 싶다 (Bài 7a). Đọc lại bài của bạn: động từ đã chia đúng thì chưa?
Tóm tắt
- Đọc: tìm câu đúng / khác thì đối chiếu từng chi tiết (ai, ở đâu, làm gì).
- Chỗ trống có từ nối: xem quan hệ hai câu – lý do → kết quả là 그래서.
- Nói và viết: dùng lại các mẫu đã học (-고 싶다, -(으)세요, quá khứ, -부터 -까지).
- Ôn xong Bài 1–9, sang Bài 10 – Gia đình.