VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Ôn tập 1 – 복습 1 (Bài 1–9)
Ôn tập 1 · a
15 phút

Ôn tập 1a – Từ vựng và ngữ pháp

Roadmap bài 9Trang sách gốc (tr.102)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt

Đây là phần 복습 1 của sách KIIP 1 (tr.102–107), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 1–9. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 1b để đọc, nói và viết.

Ôn lại nhanh

Điểm ngữ pháp Ví dụ Bài
N에 (thời gian) 주말에 친구를 만나요. 5a
N이/가 아니에요 학생이 아니에요. 5b
안 + động từ 일 안 해요. 6b
V-고 싶다 먹고 싶어요. 7a
V-(으)세요 드세요, 만드세요. 7b
N하고 과일하고 야채 8a
V/A-(스)ㅂ니다 / -(스)ㅂ니까? 있습니까? 팝니다. 8b
V/A-았어요/었어요 사진을 찍었어요. 9a
N도 야구도 좋아해요. 9b

Từ vựng

Câu 1–5: chọn từ hợp chỗ trống

Ví dụ của sách: 머리가 아픕니다. 그래서 (약국)에 갑니다. – Tôi đau đầu. Vì vậy tôi đi hiệu thuốc.

  1. 카페에서 ___을/를 마셔요. – Tôi uống ___ ở quán cà phê. (밥 / 빵 / 커피 / 케이크)
  2. 가: 사과가 얼마예요? 나: 두 ___에 천 원이에요. – – Táo bao nhiêu tiền? – Hai ___ một nghìn won. (병 / 권 / 개 / 마리)
  3. 저는 비빔밥을 좋아해요. 그래서 ___에 자주 가요. – Tôi thích bibimbap. Vì vậy tôi hay đến ___. (중국집 / 한식집 / 일식집 / 이탈리아 식당)
  4. 시장에서 사과를 ___. – Tôi ___ táo ở chợ. (가요 / 봐요 / 사요 / 해요)
  5. 오늘은 일이 많아요. 그래서 아주 ___. – Hôm nay nhiều việc. Vì vậy tôi rất ___. (고파요 / 바빠요 / 아파요 / 예뻐요)
Xem đáp án
  1. 커피 – 마시다 (uống) đi với đồ uống: 커피. 밥, 빵, 케이크 thì dùng 먹다 (ăn).
  2. 개 – Táo đếm bằng 개 (cái, quả). 병 = chai, 권 = quyển, 마리 = con (con vật).
  3. 한식집 – 비빔밥 là món Hàn → quán ăn Hàn 한식집. 중국집 = quán Trung, 일식집 = quán Nhật.
  4. 사요 – Ở chợ thì mua: 사과를 사요. 가요 không đi với 을/를 như thế này.
  5. 바빠요 – Nhiều việc → bận: 바빠요 (바쁘다). 배가 고파요 = đói, 아파요 = đau, 예뻐요 = đẹp.

Câu 6–7: nhìn hình, trả lời câu hỏi

Sách có hình. Ở đây tả hình bằng chữ.

  1. (Hình: căn phòng có tủ lạnh, bếp ga, bồn rửa bát) 여기는 어디예요? – Đây là đâu? (부엌 / 욕실 / 화장실 / 주차장)
  2. (Hình: đồng hồ chỉ 06:25) 몇 시예요? – Mấy giờ rồi? (다섯 시 오십이 분 / 다섯 시 이십오 분 / 여섯 시 이십오 분 / 여섯 시 오십이 분)
Xem đáp án
  1. 부엌 – Có tủ lạnh, bếp ga → nhà bếp 부엌. 욕실 = phòng tắm, 화장실 = nhà vệ sinh, 주차장 = bãi đỗ xe.
  2. 여섯 시 이십오 분 – Giờ đọc bằng số thuần Hàn (여섯 시), phút đọc bằng số Hán Hàn (이십오 분): 6:25 = 여섯 시 이십오 분.

Câu 8–10: chọn từ nghĩa ngược với từ được hỏi

Ví dụ của sách: 가방이 커요? – 아니요, 아주 (작아요). Túi to không? – Không, nhỏ lắm.

  1. 가: 집이 멀어요? 나: 아니요, ___. – – Nhà xa không? – Không, ___. (비싸요 / 많아요 / 나빠요 / 가까워요)
  2. 가: 한국어 공부가 어려워요? 나: 아니요, ___. – – Học tiếng Hàn khó không? – Không, ___. (커요 / 매워요 / 쉬워요 / 추워요)
  3. 가: 9시에 출근해요? 나: 네, 그리고 6시에 ___. – – 9 giờ đi làm à? – Vâng, và 6 giờ thì ___. (요리해요 / 청소해요 / 운동해요 / 퇴근해요)
Xem đáp án
  1. 가까워요 – 멀다 (xa) ↔ 가깝다 (gần): 가까워요.
  2. 쉬워요 – 어렵다 (khó) ↔ 쉽다 (dễ): 쉬워요.
  3. 퇴근해요 – 출근하다 (đi làm) ↔ 퇴근하다 (tan làm).

Ngữ pháp

Câu 1–9: chọn dạng đúng

Ví dụ của sách: 공원(에서) 운동을 해요. – Tôi tập thể dục ở công viên.

  1. 가: 언제 친구를 만나요? 나: 주말___ 친구를 만나요. – – Khi nào bạn gặp bạn bè? – Tôi gặp vào cuối tuần. (이 / 에 / 에게 / 에서)
  2. 가: 무슨 운동을 좋아해요? 나: 축구를 좋아해요. 야구___ 좋아해요. – – Bạn thích môn thể thao nào? – Tôi thích bóng đá. Tôi cũng thích bóng chày. (가 / 도 / 을 / 에)
  3. 가: 무엇을 사요? 나: 과일___ 야채를 사요. – – Bạn mua gì? – Tôi mua trái cây và rau. (을 / 하고 / 보다 / 한테)
  4. 가: 아나이스 씨는 방글라데시 사람이에요? 나: 아니요, 방글라데시 사람___ 아니에요. 프랑스 사람이에요. – – Anaïs là người Bangladesh à? – Không, không phải người Bangladesh. Là người Pháp. (이 / 에 / 하고 / 을)
  5. 가: 보통 주말에 뭐 해요? 나: 저는 보통 테니스를 ___. – – Cuối tuần bạn thường làm gì? – Tôi thường chơi quần vợt. (쳐요 / 쳤어요 / 치세요 / 칠 거예요)
  6. 가: 이 식당은 뭐가 맛있어요? 나: 불고기가 맛있었어요. 불고기 ___. – – Quán này món gì ngon? – Bulgogi ngon lắm. Bạn ăn bulgogi đi. (드세요 / 드십니다 / 드셨어요 / 드실 거예요)
  7. 가: 방에 컴퓨터가 ___? 나: 네, 있습니다. – – Trong phòng có máy tính không? – Vâng, có ạ. (삽니다 / 삽니까 / 있습니까 / 있습니다)
  8. 가: 영화가 몇 시에 시작해요? 나: 6시에 시작해요. 빨리 ___. – – Phim bắt đầu lúc mấy giờ? – 6 giờ. Bạn đến nhanh lên. (오세요 / 옵니다 / 올 거예요 / 오고 싶어요)
  9. 가: 지난 일요일에 뭐 했어요? 나: 저는 사진을 ___. – – Chủ nhật tuần trước bạn đã làm gì? – Tôi đã chụp ảnh. (찍으세요 / 찍었어요 / 찍으십니다 / 찍습니까?)
Xem đáp án
  1. 에 – Sau từ chỉ thời gian dùng 에: 주말에. 에서 là nơi diễn ra hành động (Bài 5a).
  2. 도 – "Cũng" → 도, đứng thay cho 를: 야구도 (Bài 9b).
  3. 하고 – Nối hai danh từ "và" → 하고: 과일하고 야채 (Bài 8a).
  4. 이 – Phủ định danh từ: N이/가 아니에요. 사람 có patchim → 사람이 아니에요 (Bài 5b).
  5. 쳐요 – 보통 (thường) nói thói quen → hiện tại: 쳐요. 쳤어요 là quá khứ, 칠 거예요 là tương lai.
  6. 드세요 – Mời người kia ăn → -(으)세요: 드세요 (kính ngữ của 먹다) (Bài 7b).
  7. 있습니까 – Câu hỏi trang trọng: -습니까? Người kia đáp 있습니다 → hỏi 있습니까? (Bài 8b).
  8. 오세요 – Giục người kia đến → -(으)세요: 빨리 오세요 (Bài 7b).
  9. 찍었어요 – Hỏi việc đã làm (지난 일요일, 했어요) → quá khứ: 찍었어요 (Bài 9a).

Câu 10–13: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông. Ví dụ của sách: 저는 한국 음악을 [듣어요]. → sai, phải là 들어요.

  1. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (오늘은 [안 더워요]. / 월요일에 [안 일해요]. / 이 신발은 [안 비싸요]. / 저는 돼지고기를 [안 먹어요].)
  2. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (좀 [앉고 싶어요]. / 저는 돈이 [많고 싶어요]. / 스파게티를 [먹고 싶어요]. / 오늘은 빨리 잠을 [자고 싶어요].)
  3. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (공책에 [쓰세요]. / 책을 [읽으세요]. / 고향 음식을 [만들으세요]. / 옆 학생하고 [이야기하세요].)
  4. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (텔레비전을 [봅니다]. / 노트북을 [팔습니다]. / 5번 버스를 [기다립니다]. / 어제 자전거를 [탔습니다].)
Xem đáp án
  1. 월요일에 [안 일해요]. – Động từ dạng "danh từ + 하다" thì 안 đứng giữa: 일 안 해요, không nói 안 일해요 (Bài 6b).
  2. 저는 돈이 [많고 싶어요]. – -고 싶다 chỉ gắn sau động từ. 많다 là tính từ → nói 돈이 많으면 좋겠어요, không nói 많고 싶어요 (Bài 7a).
  3. 고향 음식을 [만들으세요]. – Gốc kết thúc bằng ㄹ (만들다): bỏ ㄹ rồi thêm -세요 → 만드세요, không thêm 으 (Bài 7b).
  4. 노트북을 [팔습니다]. – Gốc kết thúc bằng ㄹ (팔다): bỏ ㄹ rồi thêm -ㅂ니다 → 팝니다, giống 삽니다, 만듭니다 (Bài 8b).

Tóm tắt

  • Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
  • Hai lỗi hay gặp nhất: 안 đặt sai chỗ với "danh từ + 하다", và quên bỏ ㄹ (만드세요, 팝니다).
  • Tiếp theo: Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết.
Cũng vậy – N도Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết

Nội dung bài

  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt