VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Ôn tập 2 – 복습 2 (Bài 10–18)
Ôn tập 2 · b
15 phút

Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết

Roadmap bài 18Trang sách gốc (tr.207)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Đọc
  2. 2.Nói
  3. 3.Viết
  4. 4.Tóm tắt

Phần thứ hai của 복습 2 (sách KIIP 1, tr.207–211): đọc đoạn văn ngắn rồi trả lời, tập nói theo tình huống và viết câu, viết đoạn. Câu chọn được chấm ngay; phần viết thì tự viết rồi so với đáp án, bài mẫu.

Đọc

Câu 1–3: chọn câu ĐÚNG với nội dung

우리 가족은 모두 네 명입니다. 아버지, 어머니, 오빠, 그리고 저입니다. 우리 가족은 날마다 바쁘지만 일요일에는 다 같이 집안일을 합니다. 아버지는 요리를 하고 오빠하고 저는 청소를 합니다. 어머니는 빨래를 합니다. 다 같이 집안일을 하고 저녁에는 아버지의 요리를 맛있게 먹습니다.

  1. Câu 1. Câu nào đúng với đoạn văn? (저는 날마다 집안일을 합니다. / 어머니와 저는 빨래를 합니다. / 아버지는 매일 청소를 합니다. / 일요일 저녁에 집에서 밥을 먹습니다.)
Xem đáp án
  1. 일요일 저녁에 집에서 밥을 먹습니다. – Chủ nhật cả nhà làm việc nhà, buổi tối ăn món bố nấu → tối Chủ nhật ăn cơm ở nhà. Việc nhà chỉ làm vào Chủ nhật (không phải ngày nào cũng làm); chỉ mẹ giặt đồ, tôi dọn dẹp; bố nấu ăn chứ không dọn dẹp.

저는 오늘 친구와 영화를 보러 영화관에 갔습니다. 휴일이어서 영화관에는 사람들이 많았습니다. 영화가 재미있고 영화배우도 멋있었습니다. 영화를 보고 저녁도 같이 먹었습니다. 이번 주말에는 친구하고 집 근처 운동장에서 축구를 할 겁니다.

  1. Câu 2. Câu nào đúng với đoạn văn? (주말에 축구를 하러 갈 겁니다. / 휴일이어서 영화표가 없었습니다. / 친구 집에서 함께 영화를 봤습니다. / 영화관에서 영화배우를 만났습니다.)
Xem đáp án
  1. 주말에 축구를 하러 갈 겁니다. – "이번 주말에는 … 축구를 할 겁니다" → cuối tuần sẽ đi đá bóng. Ngày nghỉ thì rạp đông người (không nói hết vé); xem phim ở rạp, không phải nhà bạn; diễn viên đẹp trai là trong phim, không gặp ngoài đời.

한국은 봄, 여름, 가을, 겨울의 사계절이 있습니다. 저는 봄과 가을을 좋아합니다. 봄과 가을은 덥지도 않고 춥지도 않아서 좋습니다. 봄에는 여러 가지 꽃이 피고 날씨가 따뜻해서 사람들은 공원에 놀러 갑니다. 가을에는 단풍이 아름다워서 등산을 많이 합니다. 저는 고향의 부모님께 꽃 사진과 단풍 사진을 보내고 싶습니다.

  1. Câu 3. Câu nào đúng với đoạn văn? (사람들은 꽃을 보러 공원에 갑니다. / 저는 가을보다 봄을 더 좋아합니다. / 사람들은 봄에 등산을 많이 합니다. / 저는 부모님과 단풍 사진을 찍었습니다.)
Xem đáp án
  1. 사람들은 꽃을 보러 공원에 갑니다. – Mùa xuân hoa nở nên người ta đi chơi công viên. Tôi thích cả xuân lẫn thu như nhau; leo núi nhiều vào mùa thu; tôi chỉ muốn gửi ảnh cho bố mẹ, không nói đã chụp cùng bố mẹ.

Câu 4–5: chọn câu hợp chỗ trống

저는 베트남에서 왔습니다. 요즘 다른 나라 친구들과 센터에서 한국어와 한국 문화를 배웁니다. 센터의 선생님과 친구들이 아주 친절합니다. 선생님은 한국어와 한국 문화를 잘 ( ). 그래서 요즘 저는 한국 생활이 아주 재미있습니다. 저는 집에서도 열심히 한국어를 연습합니다. 빨리 한국어를 잘 말하고 싶습니다.

  1. Câu 4. Điền vào ( ). (배우러 갑니다 / 가르쳐 주십니다 / 연습하는 것이 좋습니다 / 가르치는 것을 좋아합니다)
Xem đáp án
  1. 가르쳐 주십니다 – Thầy cô dạy cho tôi → 가르치다 + -아/어 주다 + kính ngữ -(으)시-: 가르쳐 주십니다 (Bài 10a, 11b). Người học là "tôi", không phải thầy cô.

다음 주는 어버이날이에요. 그래서 부모님 선물을 사러 백화점에 갔어요. 아버지는 운동을 좋아하세요. 그래서 운동화를 샀어요. 그리고 어머니는 ( ) 백화점에서 원피스를 샀어요. 내일 우체국에서 부모님 선물을 고향에 보낼 거예요. 부모님이 제 선물을 좋아하시면 좋겠어요.

  1. Câu 5. Điền vào ( ). (한국 옷을 좋아하셔서 / 운동화를 사고 싶어서 / 어머니 선물이 없어서 / 쇼핑을 안 좋아하셔서)
Xem đáp án
  1. 한국 옷을 좋아하셔서 – Giống câu về bố (thích thể thao → mua giày), chỗ trống là lý do mua váy cho mẹ: mẹ thích quần áo Hàn Quốc → 좋아하셔서 (-(으)시- + -어서, Bài 10a, 16a).

Câu 6: chọn câu KHÔNG đúng

(Hình: tin nhắn điện thoại lúc 17:25, Anaïs gửi cho Ramin) 라민 씨, 미안해요. 지금 도서관에 있어서 전화를 못 받았어요. 한 시간 뒤에 전화할게요.

  1. Câu 6. Câu nào KHÔNG đúng với tin nhắn? (라민 씨는 전화를 할 겁니다. / 아나이스 씨는 도서관에 있습니다. / 아나이스 씨는 한 시간 뒤에 전화할 겁니다. / 라민 씨는 아나이스 씨에게 전화를 했습니다.)
Xem đáp án
  1. 라민 씨는 전화를 할 겁니다. – Người sẽ gọi lại sau một tiếng là Anaïs (전화할게요), không phải Ramin. Ramin đã gọi trước nhưng Anaïs ở thư viện nên không nghe máy được (못 받았어요, Bài 14b).

Câu 7–8

주말에 저는 남편과 요리를 합니다. 제 남편은 요리를 잘해서 같이 음식을 자주 만들고 가족들과 함께 먹습니다. 제 남편은 김치찌개를 잘 만듭니다. 남편의 김치찌개가 ( ㉠ ) 아이들이 정말 좋아합니다. 저도 한국 요리를 빨리 배우고 싶습니다. 그래서 한국의 가족들과 친구들에게 만들어 주고 싶습니다.

  1. Câu 7. Điền vào ㉠. (많아서 / 쉬워서 / 맛있어서 / 만들어서)
  2. Câu 8. Câu nào ĐÚNG với nội dung? (저는 한국 요리를 잘합니다. / 주말에 가족들과 식사합니다. / 남편은 김치찌개를 배웁니다. / 한국 친구들한테 요리를 배웁니다.)
Xem đáp án
  1. 맛있어서 – Bọn trẻ rất thích vì canh kim chi của chồng ngon → 맛있어서 (Bài 16a).
  2. 주말에 가족들과 식사합니다. – Cuối tuần nấu ăn rồi cùng ăn với gia đình. Người nấu giỏi là chồng; tôi mới muốn học món Hàn; chồng đã nấu giỏi canh kim chi; tôi muốn nấu cho bạn bè chứ không nói học từ họ.

Câu 9–10

요즘 날씨가 추워서 저는 감기에 걸렸습니다. 어제부터 열이 나고 기침을 했습니다. 오늘 아침에는 목이 아프고 열이 더 심해서 회사에 전화를 했습니다. 회사 과장님께 이야기를 하고 ( ㉠ ). 의사 선생님을 만나고 약국에서 약을 샀습니다. 집에서 생강차를 마시고 푹 쉬었습니다. 그래서 지금은 아프지 않습니다.

  1. Câu 9. Điền vào ㉠. (많이 아팠습니다 / 병원에 갔습니다 / 감기에 걸릴 겁니다 / 아프지 않을 겁니다)
  2. Câu 10. Câu nào ĐÚNG với nội dung? (아침부터 아팠습니다. / 목이 아프고 열도 났습니다. / 회사에서 생강차를 마셨습니다. / 아침에 회사에 갔습니다.)
Xem đáp án
  1. 병원에 갔습니다 – Câu sau "gặp bác sĩ" → trước đó đã đi bệnh viện: 병원에 갔습니다. Đã bị cảm rồi nên không dùng tương lai 걸릴 겁니다.
  2. 목이 아프고 열도 났습니다. – Sáng nay đau họng và sốt nặng hơn. Ốm từ hôm qua (어제부터), uống trà gừng ở nhà, chỉ gọi điện cho công ty chứ không đến công ty.

Nói

Sách cho hai tranh, bạn tự dựng hội thoại rồi nói với người ngồi cạnh. Đọc câu hỏi gợi ý, tự nói trước, rồi mới đọc hội thoại mẫu bên dưới.

Tình huống 1: trong lớp học, tôi và bạn

(Tranh: hai người ngồi nói chuyện trong lớp; một người nghĩ đến bơi ở biển, người kia nghĩ đến bắt cá dưới nước.)

  • 휴가에 어디에 갈 거예요? – Kỳ nghỉ bạn sẽ đi đâu?
  • 휴가에 무엇을 할 거예요? – Kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?
Tiếng HànNghĩa
나이번 휴가에 어디에 갈 거예요?Kỳ nghỉ này bạn sẽ đi đâu?
Bạn저는 부산에 갈 거예요.Tôi sẽ đi Busan.
나부산에서 뭐 할 거예요?Ở Busan bạn sẽ làm gì?
Bạn바다에서 수영하고 맛있는 음식도 먹을 거예요. 휴가에 뭐 할 거예요?Tôi sẽ bơi ở biển và ăn món ngon nữa. Kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?
나저는 친구하고 강에 가서 물고기를 잡을 거예요.Tôi sẽ cùng bạn ra sông bắt cá.
Bạn재미있겠네요. 휴가 잘 보내세요.Chắc vui lắm. Chúc bạn kỳ nghỉ vui vẻ.

Tình huống 2: ở bệnh viện, bác sĩ và bệnh nhân

(Tranh: bệnh nhân ôm đầu ngồi trước bác sĩ; bong bóng suy nghĩ là cảnh nằm nghỉ trên giường.)

  • 어디가 아파요? – Bạn đau ở đâu?
  • 어떻게 하는 것이 좋아요? – Nên làm thế nào?
Tiếng HànNghĩa
Bác sĩ어디가 아파요?Anh đau ở đâu?
Bệnh nhân머리가 아프고 열이 나요.Tôi đau đầu và bị sốt.
Bác sĩ언제부터 아팠어요?Anh bị đau từ khi nào?
Bệnh nhân어제 저녁부터 아팠어요.Tôi đau từ tối hôm qua.
Bác sĩ감기예요. 약을 먹고 집에서 푹 쉬는 것이 좋아요.Anh bị cảm. Anh nên uống thuốc rồi nghỉ ngơi thật kỹ ở nhà.
Bệnh nhân네, 감사합니다.Vâng, cảm ơn bác sĩ.

Đổi vai rồi nói lại: thay nơi đi nghỉ, việc sẽ làm, chỗ bị đau.

Viết

Câu 1–2: viết phần còn thiếu

  1. 가: 한국어 말하기가 어려워요? 쓰기가 어려워요? 나: ___ 말하기가 더 어려워요. 가: 그럼 한국 사람하고 말하기 연습을 많이 하는 것이 좋아요. – – Nói tiếng Hàn khó hay viết khó? – ___ nói khó hơn. – Vậy bạn nên luyện nói nhiều với người Hàn.
  2. 가: 어버이날에 어머니께 뭘 드렸어요? 나: 백화점에서 가방을 ___. 가: 우와, 어머니께서 선물을 받고 많이 좋아하셨겠네요. – – Ngày của cha mẹ bạn đã tặng mẹ gì? – Tôi ___ cái túi ở trung tâm thương mại. – Ồ, chắc mẹ nhận quà vui lắm.
Xem đáp án / bài mẫu
  1. 쓰기보다 / 쓰기보다는 – So sánh với 더: N보다 더 → 쓰기보다 말하기가 더 어려워요 (nói khó hơn viết) (Bài 15b).
  2. 사 드렸어요 / 사서 드렸어요 / 사 드렸습니다 – Mua cho người trên → 사다 + -아/어 드리다 (kính ngữ của 주다), quá khứ: 사 드렸어요 (Bài 11b).

Câu 3: viết đoạn văn "나의 특별한 날" (ngày đặc biệt của tôi)

Viết khoảng 5–8 câu, có đủ ba ý: ngày đặc biệt là khi nào, vì sao đặc biệt, hôm đó đã làm gì.

  1. '나의 특별한 날'이라는 제목으로 글을 쓰세요. 특별한 날은 언제였습니까? 왜 특별한 날이었습니까? 그 특별한 날에 무엇을 했습니까? – Viết đoạn văn "Ngày đặc biệt của tôi": khi nào, vì sao đặc biệt, hôm đó làm gì.
Xem đáp án / bài mẫu
  1. 제 특별한 날은 작년 10월 15일이었어요. 그날은 제 생일이었어요. 그리고 한국에 와서 처음 생일 파티를 했어요. 그래서 특별한 날이었어요. 회사 동료들하고 한국 친구들이 우리 집에 왔어요. 친구들이 케이크를 사 주고 생일 노래도 불러 줬어요. 우리는 같이 불고기를 먹고 이야기를 많이 했어요. 고향 가족들에게 전화도 했어요. 조금 피곤했지만 정말 행복했어요. – Ngày đã qua dùng quá khứ -았어요/었어요 (Bài 9a); lý do dùng -아서/어서 hoặc 그래서 (Bài 16a); người khác làm cho mình dùng -아/어 주다 (Bài 11b); hai ý trái nhau dùng -지만 (Bài 10b). Đọc lại bài của bạn: đã trả lời đủ ba câu hỏi chưa?

Tóm tắt

  • Đọc: tìm câu đúng / không đúng thì đối chiếu từng chi tiết (ai, khi nào, ở đâu, làm gì).
  • Chỗ trống trong đoạn văn: xem câu trước và câu sau – lý do → kết quả dùng -아서/어서.
  • Nói và viết: dùng lại các mẫu đã học (-(으)ㄹ 거예요, -는 것이 좋아요, -아/어 주다, N보다 더).
  • Ôn xong KIIP 1, sang KIIP 2 – Bài 1: Gọi là gì – N(이)라고 하다.
Ôn tập 2a – Từ vựng và ngữ pháp

Nội dung bài

  1. 1.Đọc
  2. 2.Nói
  3. 3.Viết
  4. 4.Tóm tắt