VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Ôn tập 2 – 복습 2 (Bài 10–18)
Ôn tập 2 · a
15 phút

Ôn tập 2a – Từ vựng và ngữ pháp

Roadmap bài 18Trang sách gốc (tr.202)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt

Đây là phần 복습 2 của sách KIIP 1 (tr.202–206), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 10–18. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 2b để đọc, nói và viết.

Ôn lại nhanh

Điểm ngữ pháp Ví dụ Bài
V/A-(으)시- (kính ngữ) 아버지는 요리를 잘하세요. 10a
V/A-지만 어렵지만 재미있어요. 10b
N에게 / 한테 / 께 할머니께 꽃을 드려요. 11a
V-아/어 주다 사진 좀 찍어 주세요. 11b
V-(으)ㄹ 거예요 고향에 갈 거예요. 12a
V/A-고 날씨가 맑고 따뜻해요. 12b
N(으)로 (phương tiện) 지하철로 가요. 13a
V-(으)러 가다 한국어를 배우러 가요. 13b
V-(으)ㄹ까요? 같이 영화관에 갈까요? 14a
못 + V 일이 많아서 못 가요. 14b
V/A-네요 날씨가 정말 덥네요. 15a
N보다 오늘이 어제보다 더 추워요. 15b
V/A-아서/어서 바빠서 연락을 못 했어요. 16a
V-는 것 약을 먹는 것이 좋아요. 16b
N(으)로 (hướng) 위층으로 가 보세요. 17a
V-지 마세요 사진을 찍지 마세요. 17b
V/A-지요? 어제 놀이공원에 갔지요? 18a
V/A-는데 힘든데 재미있어요. 18b

Từ vựng

Câu 1–4: chọn từ hợp chỗ trống

Ví dụ của sách: 머리가 아픕니다. 그래서 (약국)에 갑니다. – Tôi đau đầu. Vì vậy tôi đi hiệu thuốc.

  1. 저는 눈이 나빠요. 그래서 ___을/를 써요. – Tôi mắt kém. Vì vậy tôi đeo ___. (모자 / 그림 / 우산 / 안경)
  2. 어제 허리를 다쳤어요. 그래서 오늘 ___에 가요. – Hôm qua tôi bị đau lưng. Vì vậy hôm nay tôi đi ___. (치과 / 내과 / 정형외과 / 이비인후과)
  3. 가: 왜 오늘 회식에 못 가요? 나: 죄송합니다. 오늘 저녁에 가족 ___이/가 있어요. – – Sao hôm nay anh không đi liên hoan được? – Xin lỗi. Tối nay tôi có ___ gia đình. (선물 / 모임 / 연락 / 휴가)
  4. 가: 국제 운전면허증을 받고 싶어요. 어디로 가요? 나: 국제 운전면허증은 ___에 가서 받으세요. – – Tôi muốn lấy bằng lái quốc tế. Đi đâu ạ? – Bằng lái quốc tế thì hãy đến ___ để nhận. (경찰서 / 우체국 / 주민 센터 / 출입국·외국인청)
Xem đáp án
  1. 안경 – Mắt kém → đeo kính: 안경을 쓰다. 모자 = mũ, 우산 = ô (cũng đi với 쓰다 nhưng không liên quan mắt), 그림 = tranh (Bài 10).
  2. 정형외과 – Chấn thương lưng, xương khớp → khoa chỉnh hình 정형외과. 치과 = nha khoa, 내과 = nội khoa, 이비인후과 = tai mũi họng (Bài 16).
  3. 모임 – Bận việc khác vào buổi tối → buổi họp mặt gia đình: 가족 모임. 선물 = quà, 연락 = liên lạc, 휴가 = kỳ nghỉ (Bài 14).
  4. 경찰서 – Theo sách, bằng lái quốc tế làm ở 경찰서 (đồn cảnh sát). 우체국 = bưu điện, 주민 센터 = trung tâm hành chính phường, 출입국·외국인청 = cục xuất nhập cảnh (Bài 17).

Câu 5–6: chọn từ hợp chỗ trống

  1. 이번 주말에 가족들하고 눈썰매를 ___ 가요. – Cuối tuần này tôi đi ___ xe trượt tuyết với gia đình. (치러 / 하러 / 타러 / 앉으러)
  2. 동생 생일이어서 고향에 소포를 ___. – Vì là sinh nhật em nên tôi ___ bưu phẩm về quê. (도와요 / 보내요 / 불러요 / 팔아요)
Xem đáp án
  1. 타러 – Xe trượt tuyết thì "cưỡi, đi": 눈썰매를 타다 → 타러 가요. 치다 dùng cho tennis, golf; 하다 không đi với 눈썰매 (Bài 15, -(으)러 Bài 13b).
  2. 보내요 – Bưu phẩm thì gửi: 소포를 보내다. 도와요 = giúp, 불러요 = gọi, hát; 팔아요 = bán (Bài 13).

Câu 7–8: chọn từ hợp với hội thoại

  1. 가: 친구를 자주 만나요? 나: 아니요, 시간이 없어서 ___ 만나요. – – Bạn có hay gặp bạn bè không? – Không, vì không có thời gian nên ___ mới gặp. (많이 / 아주 / 가끔 / 보통)
  2. 가: 오늘은 좀 피곤해요. 다음에 만날까요? 나: 네, 알겠어요. 그럼 집에서 ___ 쉬세요. – – Hôm nay tôi hơi mệt. Hẹn lần sau nhé? – Vâng. Vậy anh ở nhà nghỉ ___ nhé. (푹 / 벌써 / 아직 / 너무)
Xem đáp án
  1. 가끔 – Đáp 아니요 (không hay gặp) → 가끔 (thỉnh thoảng). 많이 = nhiều, 아주 = rất, 보통 = thường thì đều không hợp với "không có thời gian".
  2. 푹 – 푹 쉬다 = nghỉ ngơi thật kỹ, cụm cố định. 벌써 = đã rồi, 아직 = vẫn còn, 너무 = quá (Bài 16).

Câu 9–10: chọn từ nghĩa NGƯỢC với phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân từ cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.

  1. 가: 이번 [주말]에 일해요? 나: 아니요, ___에만 일해요. – – Cuối tuần này bạn có làm việc không? – Không, tôi chỉ làm vào ___. (오전 / 평일 / 휴일 / 방학)
  2. 가: 아이 옷을 [사러] 왔는데요. 나: 아이 옷은 여기서 안 ___. 위층으로 가 보세요. – – Tôi đến để mua quần áo trẻ em. – Ở đây không ___ quần áo trẻ em. Chị lên tầng trên xem thử nhé. (줘요 / 팔아요 / 시켜요 / 보내요)
Xem đáp án
  1. 평일 – 주말 (cuối tuần) ↔ 평일 (ngày thường). 휴일 = ngày nghỉ (gần nghĩa với 주말), 오전 = buổi sáng, 방학 = kỳ nghỉ của học sinh (Bài 10, 18).
  2. 팔아요 – 사다 (mua) ↔ 팔다 (bán): 안 팔아요. 줘요 = cho, 시켜요 = gọi món, sai bảo; 보내요 = gửi (Bài 17, 18).

Ngữ pháp

Câu 1–10: chọn dạng đúng

Ví dụ của sách: 영호 씨는 지금 공원(에서) 운동을 합니다. – Young-ho đang tập thể dục ở công viên.

  1. 어제 저는 친구___ 오랜만에 통화했어요. – Hôm qua tôi đã gọi điện với bạn sau một thời gian dài. (를 / 에 / 보다 / 하고)
  2. 저는 회사에 지하철___ 갑니다. – Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm. (로 / 과 / 부터 / 에서)
  3. 가: 지금 고향 날씨는 어때요? 나: 날씨가 ___ 따뜻해요. – – Bây giờ thời tiết ở quê thế nào? – Trời ___ và ấm áp. (맑고 / 맑게 / 맑은데 / 맑지만)
  4. 내일 시험이 있어요. 그래서 오늘은 ___ 도서관에 갈 거예요. – Mai có bài thi. Vì vậy hôm nay tôi sẽ đến thư viện để ___. (공부하고 / 공부하러 / 공부해서 / 공부하지만)
  5. 가: 어제 놀이공원에 ___? 나: 네, 가족들이랑 재미있게 놀았어요. – – Hôm qua bạn đi công viên giải trí phải không? – Vâng, tôi chơi vui với gia đình. (갔지요 / 갈까요 / 가네요 / 갈 거예요)
  6. 가: 민수 씨, 사진 좀 ___. 나: 네, 알겠어요. 카메라 주세요. – – Min-su ơi, ___ ảnh giúp tôi với. – Vâng, đưa máy ảnh đây. (안 찍어요 / 찍습니다 / 찍어 주세요 / 찍을 거예요)
  7. 가: 어디에 가요? 나: 센터에 한국어를 ___. – – Bạn đi đâu đấy? – Tôi đến trung tâm để học tiếng Hàn. (배웁니다 / 배우네요 / 배울 거예요 / 배우러 가요)
  8. 가: 내일 같이 영화관에 ___? 나: 좋아요. 2시에 회사 앞에서 만나요. – – Mai mình cùng đi rạp chiếu phim nhé? – Được. Gặp nhau trước công ty lúc 2 giờ. (갈까요 / 가네요 / 가세요 / 안 가지요)
  9. 휴가를 가고 싶지만 일이 많아서 ___. – Tôi muốn đi nghỉ nhưng vì nhiều việc nên ___. (갑니다 / 갔어요 / 못 가요 / 가지 마세요)
  10. 오늘이 어제___ 더 추워요. – Hôm nay lạnh hơn hôm qua. (와 / 하고 / 도 / 보다)
Xem đáp án
  1. 하고 – Gọi điện "với" ai → N하고 통화하다. 를 và 에 không đi với 통화하다 theo nghĩa này; 보다 là so sánh (Bài 8a).
  2. 로 – Phương tiện đi lại: N(으)로. 지하철 không có patchim → 지하철로 (sau ㄹ cũng chỉ thêm 로) (Bài 13a).
  3. 맑고 – Nối hai tính chất ngang nhau "trong xanh và ấm" → -고: 맑고 따뜻해요. -지만 là "nhưng", không hợp vì hai ý không trái nhau (Bài 12b).
  4. 공부하러 – Đi đâu để làm gì: V-(으)러 가다 → 공부하러 도서관에 가요 (Bài 13b).
  5. 갔지요 – 어제 → quá khứ, người hỏi đoán rồi hỏi lại cho chắc: 갔지요? 갈까요 là rủ, 갈 거예요 là tương lai, 가네요 là cảm thán (Bài 18a).
  6. 찍어 주세요 – Nhờ người khác làm giúp: V-아/어 주세요 → 찍어 주세요 (Bài 11b).
  7. 배우러 가요 – Câu hỏi 어디에 가요? → trả lời đi đâu để làm gì: 배우러 가요. Các đáp án khác không có "đi" (Bài 13b).
  8. 갈까요 – Rủ người khác cùng làm: V-(으)ㄹ까요? → 같이 갈까요? Người kia đáp 좋아요 là nhận lời rủ (Bài 14a).
  9. 못 가요 – Muốn mà không làm được vì lý do khách quan → 못 + V: 못 가요 (Bài 14b). 가지 마세요 là bảo người khác đừng đi.
  10. 보다 – So sánh hơn: N보다 더 → 어제보다 더 추워요 (Bài 15b).

Câu 11–15: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông. Ví dụ của sách: 저는 한국 음악을 [듣어요]. → sai, phải là 들어요.

  1. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (약을 [먹어서] 안 아픕니다. / 비가 [오지만] 우산을 가지고 가요. / 저는 요리를 [배우러] 요리 교실에 가요. / 일요일에는 청소를 [하고] 집에서 쉽니다.)
  2. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (친구는 오이를 [못] 먹어요. / 휴가 날짜는 [회사에게] 물어보세요. / 고기를 너무 많이 [먹는 것은] 몸에 안 좋아요. / 한국은 과일이 [비싸지만] 우리 고향은 안 비싸요.)
  3. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (여동생이 집에 [계세요]. / 할머니께 안경을 [드려요]. / 아버지께서 신문을 [읽으세요]. / 외할아버지께서 집에서 [주무세요].)
  4. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (일이 [많아서] 힘들어요. / 내일 고향에 [갈 거예요]. / 백화점에서 [신발도] 옷을 샀습니다. / 저는 [아침부터 저녁까지] 일을 합니다.)
  5. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (친구는 학교[에 있어요]. / 내일 저에게 [전화해 주세요]. / [바빴어서] 연락을 못 했어요. / 머리가 아프면 약을 [먹는 것이] 좋아요.)
Xem đáp án
  1. 비가 [오지만] 우산을 가지고 가요. – Mưa là lý do mang ô → phải dùng -아서/어서: 비가 와서 우산을 가지고 가요. -지만 (nhưng) làm câu vô nghĩa (Bài 10b, 16a).
  2. 휴가 날짜는 [회사에게] 물어보세요. – 에게 / 한테 chỉ dùng cho người, con vật. 회사 là nơi chốn, tổ chức → 회사에 물어보세요 (Bài 11a).
  3. 여동생이 집에 [계세요]. – Kính ngữ chỉ dùng cho người lớn hơn. Em gái thì nói thường: 여동생이 집에 있어요. 계세요 là kính ngữ của 있다 (Bài 10a).
  4. 백화점에서 [신발도] 옷을 샀습니다. – Nối hai danh từ "giày và quần áo" phải dùng 하고: 신발하고 옷을 샀습니다. 도 (cũng) không nối hai danh từ (Bài 8a, 9b).
  5. [바빴어서] 연락을 못 했어요. – -아서/어서 không gắn với quá khứ -았/었-. Thì quá khứ để ở cuối câu: 바빠서 연락을 못 했어요 (Bài 16a).

Tóm tắt

  • Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
  • Ba lỗi hay gặp nhất: gắn quá khứ vào -아서/어서 (바빠서, không phải 바빴어서), dùng kính ngữ cho người nhỏ hơn, và dùng 에게 với nơi chốn.
  • Tiếp theo: Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết.
Hơi vất vả nhưng thú vị – V/A-는데Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết

Nội dung bài

  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt