Đi sang bên phải – N(으)로 chỉ hướng
Nội dung bài · 7 mục
Ở ủy ban phường, bưu điện hay trung tâm thương mại, bạn thường phải hỏi đường: văn phòng ở tầng mấy, đi lối nào. Bài này dạy tên các nơi công cộng và N(으)로 để chỉ hướng đi. Học xong, bạn hỏi được đường và chỉ đường được cho người khác.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 은행 | ngân hàng |
| 백화점 | trung tâm thương mại |
| 주차장 | bãi đỗ xe |
| 박물관 | viện bảo tàng |
| 경찰서 | đồn cảnh sát |
| 주민 센터 | ủy ban phường |
| 우체국 | bưu điện |
| 주차하다 | đỗ xe |
| 등록하다 | đăng ký |
| 수영반 | lớp học bơi |
| 소포를 보내다 | gửi bưu phẩm |
| 오른쪽 / 왼쪽 | bên phải / bên trái |
| 위 / 아래 | trên / dưới |
| 위층 / 아래층 | tầng trên / tầng dưới |
| 층 | tầng |
| 화장실 | nhà vệ sinh |
| 실례지만 | xin lỗi (cho tôi hỏi) |
| 바로 저기 | ngay đằng kia |
Ngữ pháp
🧭 N(으)로 (hướng): "về phía, sang", gắn sau hướng hoặc nơi đến của việc đi lại (가다, 오다, 올라가다, 내려가다).
Ở bài 13 bạn đã gặp (으)로 chỉ phương tiện (버스로 가요). Cách gắn y như vậy:
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 으로 | 오른쪽 → 오른쪽으로, 3층 → 3층으로 |
| không có patchim | 로 | 위 → 위로, 아래 → 아래로 |
| patchim ㄹ | 로 | 교실 → 교실로, 서울 → 서울로 |
- 주차장이 어디에 있어요? — 건물 뒤에 있어요. 오른쪽으로 가세요. – Bãi đỗ xe ở đâu ạ? — Ở sau toà nhà. Anh đi sang bên phải nhé.
- 저기 사무실에서 해요. 왼쪽으로 가세요. – Làm ở văn phòng đằng kia. Chị đi sang bên trái nhé.
- 식당은 7층에 있어요. 위로 올라가세요. – Nhà ăn ở tầng 7. Hãy đi lên trên.
- 센터 사무실은 1층에 있어요. 아래층으로 가세요. – Văn phòng trung tâm ở tầng 1. Hãy xuống tầng dưới.
Hỏi đi hướng nào, đi đâu: 어디로 가요?
에 hay (으)로
Cả hai đều gắn sau nơi chốn, nhưng nói hai việc khác nhau:
| Câu | Nói gì |
|---|---|
| 화장실은 오른쪽에 있어요. | vị trí: 에 + 있어요 |
| 오른쪽으로 가세요. | hướng đi: (으)로 + 가다, 오다 |
Nói vị trí bằng 있어요 / 없어요 thì dùng 에, không dùng (으)로. Với nơi đến, 공원에 가요 và 공원으로 가요 đều nói được.
Hội thoại
Rahman hỏi đường đến ủy ban phường (sách KIIP 1, tr.188, bài nói). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 실례지만 주민 센터가 어디에 있어요? | Xin lỗi, ủy ban phường ở đâu ạ? |
| Người phụ nữ | 오른쪽으로 조금만 가세요. | Anh đi sang bên phải một chút thôi. |
| Rahman | 버스를 타요? | Tôi có phải đi xe buýt không? |
| Người phụ nữ | 아니요. 버스를 타지 마세요. 바로 저기예요. | Không. Anh đừng đi xe buýt. Ngay đằng kia thôi. |
- Hỏi người lạ thì mở đầu bằng 실례지만 cho lịch sự.
- 버스를 타지 마세요 = đừng đi xe buýt. Buổi sau mới học -지 마세요.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 화장실이 어디에 있어요? — 오른쪽___ 가세요. – Nhà vệ sinh ở đâu ạ? — Anh đi sang bên phải nhé. (으로 / 로)
- 식당은 7층에 있어요. 위___ 올라가세요. – Nhà ăn ở tầng 7. Hãy đi lên trên. (으로 / 로)
- 저 기차는 서울___ 가요. – Đoàn tàu kia đi Seoul. (으로 / 로)
- 은행은 3층에 있어요. 여기는 2층이에요. ___으로 가세요. – Ngân hàng ở tầng 3. Đây là tầng 2. Anh lên tầng trên nhé. (위층 / 아래층 / 1층)
- 편의점은 왼쪽___ 있어요. – Cửa hàng tiện lợi ở bên trái. (에 / 으로)
- Người lạ hỏi bãi đỗ xe. Bãi đỗ xe ở tầng dưới. Bạn chỉ đường: (아래층으로 가세요. / 아래층으로 있어요. / 아래층로 가세요.)
Xem đáp án
- 으로 – 오른쪽 kết thúc bằng patchim ㄱ → 으로.
- 로 – 위 không có patchim → 로.
- 로 – 서울 có patchim ㄹ → 로, không nói 서울으로.
- 위층 – Từ tầng 2 lên tầng 3 → 위층으로. 아래층 = tầng dưới.
- 에 – 있어요 chỉ vị trí → 에. (으)로 dùng khi chỉ hướng đi.
- 아래층으로 가세요. – 아래층 có patchim ㅇ → 으로; chỉ hướng đi thì dùng 가세요, không dùng 있어요.
Giờ chỉ đường từ lớp học của bạn đến nhà vệ sinh: ___(으)로 가세요. 화장실은 ___에 있어요.
Lỗi hay gặp
Gắn 으로 sau patchim ㄹ. Sau ㄹ chỉ gắn 로.
- ❌ 서울으로 가요.
- ✅ 서울로 가요.
Dùng (으)로 với 있어요. Vị trí thì dùng 에.
- ❌ 우체국은 은행 옆으로 있어요.
- ✅ 우체국은 은행 옆에 있어요.
Tóm tắt
- N(으)로 + 가다, 오다, 올라가다, 내려가다 = đi về phía N.
- Có patchim + 으로; không có patchim hoặc patchim ㄹ + 로.
- 오른쪽으로, 3층으로, 위로, 교실로, 서울로.
- Vị trí thì dùng 에: 화장실은 오른쪽에 있어요.
- Hỏi người lạ: 실례지만 … 어디에 있어요?