VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 17 – 사진을 찍지 마세요
Bài 33/36
6 phút

Đi sang bên phải – N(으)로 chỉ hướng

Roadmap bài 17Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.에 hay (으)로
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Ở ủy ban phường, bưu điện hay trung tâm thương mại, bạn thường phải hỏi đường: văn phòng ở tầng mấy, đi lối nào. Bài này dạy tên các nơi công cộng và N(으)로 để chỉ hướng đi. Học xong, bạn hỏi được đường và chỉ đường được cho người khác.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
은행 ngân hàng
백화점 trung tâm thương mại
주차장 bãi đỗ xe
박물관 viện bảo tàng
경찰서 đồn cảnh sát
주민 센터 ủy ban phường
우체국 bưu điện
주차하다 đỗ xe
등록하다 đăng ký
수영반 lớp học bơi
소포를 보내다 gửi bưu phẩm
오른쪽 / 왼쪽 bên phải / bên trái
위 / 아래 trên / dưới
위층 / 아래층 tầng trên / tầng dưới
층 tầng
화장실 nhà vệ sinh
실례지만 xin lỗi (cho tôi hỏi)
바로 저기 ngay đằng kia

Ngữ pháp

🧭 N(으)로 (hướng): "về phía, sang", gắn sau hướng hoặc nơi đến của việc đi lại (가다, 오다, 올라가다, 내려가다).

Ở bài 13 bạn đã gặp (으)로 chỉ phương tiện (버스로 가요). Cách gắn y như vậy:

Chữ cuối Gắn Ví dụ
có patchim 으로 오른쪽 → 오른쪽으로, 3층 → 3층으로
không có patchim 로 위 → 위로, 아래 → 아래로
patchim ㄹ 로 교실 → 교실로, 서울 → 서울로
  • 주차장이 어디에 있어요? — 건물 뒤에 있어요. 오른쪽으로 가세요. – Bãi đỗ xe ở đâu ạ? — Ở sau toà nhà. Anh đi sang bên phải nhé.
  • 저기 사무실에서 해요. 왼쪽으로 가세요. – Làm ở văn phòng đằng kia. Chị đi sang bên trái nhé.
  • 식당은 7층에 있어요. 위로 올라가세요. – Nhà ăn ở tầng 7. Hãy đi lên trên.
  • 센터 사무실은 1층에 있어요. 아래층으로 가세요. – Văn phòng trung tâm ở tầng 1. Hãy xuống tầng dưới.

Hỏi đi hướng nào, đi đâu: 어디로 가요?

에 hay (으)로

Cả hai đều gắn sau nơi chốn, nhưng nói hai việc khác nhau:

Câu Nói gì
화장실은 오른쪽에 있어요. vị trí: 에 + 있어요
오른쪽으로 가세요. hướng đi: (으)로 + 가다, 오다

Nói vị trí bằng 있어요 / 없어요 thì dùng 에, không dùng (으)로. Với nơi đến, 공원에 가요 và 공원으로 가요 đều nói được.

Hội thoại

Rahman hỏi đường đến ủy ban phường (sách KIIP 1, tr.188, bài nói). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Rahman실례지만 주민 센터가 어디에 있어요?Xin lỗi, ủy ban phường ở đâu ạ?
Người phụ nữ오른쪽으로 조금만 가세요.Anh đi sang bên phải một chút thôi.
Rahman버스를 타요?Tôi có phải đi xe buýt không?
Người phụ nữ아니요. 버스를 타지 마세요. 바로 저기예요.Không. Anh đừng đi xe buýt. Ngay đằng kia thôi.
  • Hỏi người lạ thì mở đầu bằng 실례지만 cho lịch sự.
  • 버스를 타지 마세요 = đừng đi xe buýt. Buổi sau mới học -지 마세요.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 화장실이 어디에 있어요? — 오른쪽___ 가세요. – Nhà vệ sinh ở đâu ạ? — Anh đi sang bên phải nhé. (으로 / 로)
  2. 식당은 7층에 있어요. 위___ 올라가세요. – Nhà ăn ở tầng 7. Hãy đi lên trên. (으로 / 로)
  3. 저 기차는 서울___ 가요. – Đoàn tàu kia đi Seoul. (으로 / 로)
  4. 은행은 3층에 있어요. 여기는 2층이에요. ___으로 가세요. – Ngân hàng ở tầng 3. Đây là tầng 2. Anh lên tầng trên nhé. (위층 / 아래층 / 1층)
  5. 편의점은 왼쪽___ 있어요. – Cửa hàng tiện lợi ở bên trái. (에 / 으로)
  6. Người lạ hỏi bãi đỗ xe. Bãi đỗ xe ở tầng dưới. Bạn chỉ đường: (아래층으로 가세요. / 아래층으로 있어요. / 아래층로 가세요.)
Xem đáp án
  1. 으로 – 오른쪽 kết thúc bằng patchim ㄱ → 으로.
  2. 로 – 위 không có patchim → 로.
  3. 로 – 서울 có patchim ㄹ → 로, không nói 서울으로.
  4. 위층 – Từ tầng 2 lên tầng 3 → 위층으로. 아래층 = tầng dưới.
  5. 에 – 있어요 chỉ vị trí → 에. (으)로 dùng khi chỉ hướng đi.
  6. 아래층으로 가세요. – 아래층 có patchim ㅇ → 으로; chỉ hướng đi thì dùng 가세요, không dùng 있어요.

Giờ chỉ đường từ lớp học của bạn đến nhà vệ sinh: ___(으)로 가세요. 화장실은 ___에 있어요.

Lỗi hay gặp

Gắn 으로 sau patchim ㄹ. Sau ㄹ chỉ gắn 로.

  • ❌ 서울으로 가요.
  • ✅ 서울로 가요.

Dùng (으)로 với 있어요. Vị trí thì dùng 에.

  • ❌ 우체국은 은행 옆으로 있어요.
  • ✅ 우체국은 은행 옆에 있어요.

Tóm tắt

  • N(으)로 + 가다, 오다, 올라가다, 내려가다 = đi về phía N.
  • Có patchim + 으로; không có patchim hoặc patchim ㄹ + 로.
  • 오른쪽으로, 3층으로, 위로, 교실로, 서울로.
  • Vị trí thì dùng 에: 화장실은 오른쪽에 있어요.
  • Hỏi người lạ: 실례지만 … 어디에 있어요?
Nên uống trà gừng – V-는 것Đừng chụp ảnh – V-지 마세요

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.에 hay (으)로
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt