Đừng chụp ảnh – V-지 마세요
Nội dung bài · 7 mục
Ở công viên, phòng tranh hay thư viện của Hàn Quốc có nhiều biển cấm: không hút thuốc, không chụp ảnh, không vào bãi cỏ. Bài này dạy V-지 마세요 để nói "đừng …" và cách đọc biển cấm. Học xong, bạn hiểu được nội quy nơi công cộng và nhắc người khác một cách lịch sự.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 담배를 피우다 | hút thuốc lá |
| 사진을 찍다 | chụp ảnh |
| 꽃을 만지다 | chạm vào hoa, sờ hoa |
| 뛰다 | chạy |
| 쓰레기를 버리다 | vứt rác |
| 잔디밭에 들어가다 | đi vào bãi cỏ |
| 주차하다 | đỗ xe |
| 미술관 | phòng tranh, bảo tàng mỹ thuật |
| 강 | sông |
| 국립 공원 | vườn quốc gia |
| 동물원 | sở thú |
| 금지 | cấm |
| 취사 | việc nấu nướng (ở nơi công cộng) |
| 야영 | cắm trại qua đêm |
| 건너편 | phía bên kia (đường) |
| 걸어가다 | đi bộ (đến) |
| 길을 건너다 | qua đường |
| 횡단보도 | vạch sang đường |
Ngữ pháp
🚫 V-지 마세요: "đừng …", bảo người nghe đừng làm việc gì; gắn 지 마세요 vào gốc động từ.
-지 마세요 không đổi theo patchim, gốc có ㄹ cũng giữ nguyên:
| Gốc | -지 마세요 |
|---|---|
| 가다 (không có patchim) | 가지 마세요 |
| 찍다 (có patchim) | 찍지 마세요 |
| 놀다 (gốc có ㄹ) | 놀지 마세요 |
| 주차하다 | 주차하지 마세요 |
- 버스 정류장에서 담배를 피우지 마세요. — 아, 죄송합니다. – Đừng hút thuốc ở trạm xe buýt. — À, tôi xin lỗi.
- 공연장 안에서 사진을 찍지 마세요. – Đừng chụp ảnh trong nhà hát.
- 도서관에서 음식을 먹지 마세요. – Đừng ăn uống trong thư viện.
- 수업에 늦지 마세요. – Đừng đến lớp muộn.
-지 마세요 là mặt trái của -(으)세요 (bài 7): 들어가세요 (hãy vào) ↔ 들어가지 마세요 (đừng vào).
Đọc biển cấm
Biển cấm thường ghi N + 금지 (cấm N). Nói thành lời thì dùng -지 마세요:
| Biển | Nói |
|---|---|
| 수영 금지 | 수영하지 마세요. |
| 주차 금지 | 주차하지 마세요. |
| 취사 금지 | 음식을 만들지 마세요. |
| 야영 금지 | 캠핑을 하지 마세요. |
Khi chỉ kể lại điều không được làm, không phải nói với người đang làm, thì có thể nói bằng 못: 공원에서 담배를 못 피워요. – Ở công viên không được hút thuốc.
Hội thoại
Ramin hỏi cảnh sát chỗ đón xe buýt sân bay (sách KIIP 1, tr.188, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Ramin | 실례지만 여기에서 공항버스를 타요? | Xin lỗi, ở đây có đón xe buýt sân bay không ạ? |
| Cảnh sát | 여기는 시내버스 정류장이에요. 길 건너편으로 조금만 걸어가세요. | Đây là trạm xe buýt nội thành. Anh đi bộ sang bên kia đường một chút nhé. |
| Ramin | 어디에서 길을 건너요? | Tôi qua đường ở đâu ạ? |
| Cảnh sát | 저 앞에 횡단보도가 있어요. 저 횡단보도에서 건너세요. 여기에서 건너지 마세요. | Phía trước kia có vạch sang đường. Anh qua đường ở vạch sang đường đó nhé. Đừng qua đường ở đây. |
- 길 건너편으로 걸어가세요: (으)로 chỉ hướng đi, đã học ở buổi trước.
- 저 횡단보도에서 건너세요. 여기에서 건너지 마세요: cặp "hãy …" và "đừng …" đứng cạnh nhau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 교실에서 담배를 ___ 마세요. – Đừng hút thuốc trong phòng học. (피우지 / 피워 / 피우세요)
- 미술관에서 사진을 ___. – Đừng chụp ảnh trong phòng tranh. (찍으세요 / 찍지 마세요 / 찍어 마세요)
- 잔디밭에 ___ 마세요. – Đừng đi vào bãi cỏ. (들어가 / 들어가세요 / 들어가지)
- 우리 빨리 가요. — ___. 천천히 가세요. – Mình đi nhanh lên. — Đừng chạy. Đi từ từ thôi. (뛰지 마세요 / 뛰세요 / 걸어가지 마세요)
- 수업 시간에 ___ 마세요. – Đừng chơi trong giờ học. (노지 / 놀지 / 놀으지)
- Trong thư viện, bạn thấy một người đang ăn. Bạn nhắc: (도서관에서 음식을 먹지 마세요. / 도서관에서 음식을 먹으지 마세요. / 도서관에서 음식을 먹지 세요.)
Xem đáp án
- 피우지 – Đừng làm gì → gốc + 지 마세요: 피우다 → 피우지 마세요.
- 찍지 마세요 – 찍다 → 찍지 마세요. 찍으세요 là "hãy chụp", ngược nghĩa.
- 들어가지 – 들어가다 → 들어가지 마세요. Thiếu 지 thì sai.
- 뛰지 마세요 – Câu sau là 천천히 가세요 (đi từ từ) → câu trước là 뛰지 마세요 (đừng chạy).
- 놀지 – 놀다: ㄹ giữ nguyên trước 지 → 놀지 마세요.
- 도서관에서 음식을 먹지 마세요. – -지 마세요 gắn thẳng vào gốc, có patchim cũng không thêm 으: 먹지 마세요.
Giờ nói hai điều cấm ở lớp học hoặc nơi làm việc của bạn: ___에서 ___지 마세요.
Lỗi hay gặp
Thêm 으 sau patchim. -지 마세요 gắn thẳng vào gốc.
- ❌ 사진을 찍으지 마세요.
- ✅ 사진을 찍지 마세요.
Bỏ mất 지. 마세요 phải đi sau gốc + 지.
- ❌ 여기에서 건너 마세요.
- ✅ 여기에서 건너지 마세요.
Tóm tắt
- V-지 마세요 = đừng …; gắn vào gốc động từ, không thêm 으.
- 가지 마세요, 찍지 마세요, 놀지 마세요, 주차하지 마세요.
- Ngược với -(으)세요: 들어가세요 ↔ 들어가지 마세요.
- N 금지 = cấm N: 수영 금지 → 수영하지 마세요.