Đau bụng nên đi bệnh viện – V/A-아서/어서
Nội dung bài · 7 mục
Ốm ở Hàn Quốc, bạn phải nói được mình đau ở đâu và vì sao đi khám. Bài này dạy tên bộ phận cơ thể, các khoa trong bệnh viện và đuôi -아서/어서 để nói lý do. Học xong, bạn nói được "Tôi đau răng nên đi nha khoa".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 머리 | đầu |
| 눈이 아프다 | đau mắt |
| 코 | mũi |
| 이가 아프다 | đau răng |
| 귀 | tai |
| 목 | cổ, họng |
| 배가 아프다 | đau bụng |
| 허리 | eo, thắt lưng |
| 다리가 아프다 | đau chân |
| 다리가 부러지다 | gãy chân |
| 내과 | khoa nội |
| 이비인후과 | khoa tai mũi họng |
| 정형외과 | khoa chấn thương chỉnh hình |
| 안과 | khoa mắt |
| 치과 | nha khoa |
| 감기에 걸리다 | bị cảm |
| 피곤하다 | mệt |
| 약국 / 약사 | nhà thuốc / dược sĩ |
Ngữ pháp
🔗 V/A-아서 / -어서: "… nên …", nối lý do ở vế trước với kết quả ở vế sau.
Cách chia giống đuôi -아요/어요 (bài 3): lấy dạng -아요/어요 rồi đổi 요 thành 서.
| Gốc | -아요/어요 | -아서/어서 |
|---|---|---|
| 아프다 | 아파요 | 아파서 |
| 피곤하다 | 피곤해요 | 피곤해서 |
| 감기에 걸리다 | 걸려요 | 걸려서 |
| 오다 | 와요 | 와서 |
| 어렵다 | 어려워요 | 어려워서 |
| 바쁘다 | 바빠요 | 바빠서 |
- 배가 아파서 병원에 갔어요. – Tôi đau bụng nên đã đi bệnh viện.
- 눈이 아파서 안과에 가요. – Tôi đau mắt nên đi khám khoa mắt.
- 어제는 피곤해서 집에서 쉬었어요. – Hôm qua tôi mệt nên nghỉ ở nhà.
- 그 드라마는 재미있어서 자주 봐요. – Bộ phim đó hay nên tôi hay xem.
Hai điều cần nhớ:
- Không chia quá khứ trước -아서/어서. Thì quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 아파서 갔어요, không nói 아팠어서.
- Theo chuẩn ngữ pháp, vế sau -아서/어서 không là lời khuyên, lời nhờ -(으)세요 hay lời rủ -(으)ㄹ까요?. Muốn khuyên thì tách thành hai câu.
Đau ở đâu, đi khoa nào
Hỏi người ốm: 어디가 아파요? – Bạn đau ở đâu? Trả lời: 머리가 아파요.
| Đau ở đâu | Đi khoa nào |
|---|---|
| 눈이 아파요 | 안과 |
| 이가 아파요 | 치과 |
| 귀, 코, 목이 아파요 | 이비인후과 |
| 배가 아파요 · 감기에 걸렸어요 | 내과 |
| 허리가 아파요 · 다리가 부러졌어요 | 정형외과 |
Mua thuốc thì ra 약국, người bán thuốc là 약사.
Hội thoại
Yi Ling đến nhà thuốc (sách KIIP 1, tr.178, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Dược sĩ | 어서 오세요. 어떻게 오셨어요? | Xin mời vào. Chị cần gì ạ? |
| Yi Ling | 머리가 아파서 왔어요. | Tôi bị đau đầu nên đến đây. |
| Dược sĩ | 목도 아프세요? | Chị có đau họng nữa không? |
| Yi Ling | 아니요, 목은 안 아파요. | Không, họng thì không đau. |
| Dược sĩ | 그럼 이 약을 드시고 푹 쉬세요. | Vậy chị uống thuốc này rồi nghỉ ngơi cho khoẻ nhé. |
| Yi Ling | 네, 감사합니다. | Vâng, cảm ơn chị. |
- 머리가 아파서 왔어요: lý do (đau đầu) đứng trước, kết quả (đến nhà thuốc) đứng sau.
- 이 약을 드시고 푹 쉬세요: dược sĩ khuyên bằng câu riêng, không nối bằng -아서. 드시다 là kính ngữ của 먹다; thuốc thì tiếng Hàn nói 먹다.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 감기에 ___ 내과에 가요. – Tôi bị cảm nên đi khám khoa nội. (걸려서 / 걸리아서 / 걸렸어서)
- 이가 ___ 치과에 가요. – Tôi đau răng nên đi nha khoa. (아파서 / 아프어서 / 아퍼서)
- 숙제가 ___ 못 했어요. – Bài tập khó nên tôi không làm được. (어렵어서 / 어려워서 / 어려웠어서)
- 비가 와서 ___. – Trời mưa nên tôi ở nhà. (집에 있으세요 / 집에 있을까요 / 집에 있어요)
- 눈이 ___ 안과에 갔어요. – Tôi đau mắt nên đã đi khám khoa mắt. (아팠어서 / 아파서 / 아파요)
- Bạn muốn nói: "Tôi đau họng nên đi khám tai mũi họng." (목이 아파서 이비인후과에 가요. / 목이 아파서 치과에 가요. / 목이 아팠어서 이비인후과에 가요.)
Xem đáp án
- 걸려서 – 걸리다: ㅣ + 어 gộp thành ㅕ, giống 걸려요 → 걸려서. Không chia quá khứ trước -어서.
- 아파서 – 아프다 → 아파요 → 아파서.
- 어려워서 – 어렵다 → 어려워요 → 어려워서. Quá khứ đã có ở cuối câu (못 했어요).
- 집에 있어요 – Câu kể về mình → 집에 있어요. Theo chuẩn, sau -아서/어서 không dùng lời nhờ -(으)세요 hay lời rủ -(으)ㄹ까요?.
- 아파서 – Quá khứ để ở cuối câu (갔어요); trước -아서 giữ 아파서. 아파요 kết thúc câu, không nối được.
- 목이 아파서 이비인후과에 가요. – Họng (목) → 이비인후과. 치과 là nha khoa. Không chia quá khứ trước -아서.
Giờ nói về bạn: ___아서/어서 한국어를 공부해요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước -아서/어서. Quá khứ chỉ đặt ở cuối câu.
- ❌ 배가 아팠어서 병원에 갔어요.
- ✅ 배가 아파서 병원에 갔어요.
Nối lý do với lời khuyên bằng -아서/어서. Theo chuẩn, vế sau -아서/어서 không là lời khuyên; tách thành hai câu.
- ❌ 감기에 걸려서 푹 쉬세요.
- ✅ 감기에 걸렸어요? 그럼 푹 쉬세요.
Tóm tắt
- V/A-아서/어서 = … nên …: lý do trước, kết quả sau.
- Lấy dạng -아요/어요, đổi 요 thành 서: 아파요 → 아파서, 피곤해요 → 피곤해서.
- Quá khứ chỉ ở cuối câu: 아파서 갔어요.
- Sau -아서/어서 không dùng -(으)세요, -(으)ㄹ까요?.
- 눈 → 안과, 이 → 치과, 귀 · 코 · 목 → 이비인후과, 배 → 내과, 허리 · 다리 → 정형외과.