VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 2 – 방에 책상이 있어요
Bài 4/36
6 phút

Ở đâu – N에 있어요

Roadmap bài 2Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Ở đâu có gì
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Tìm đồ trong nhà, hỏi bạn cùng phòng "Cái cốc ở đâu?", hay kể ký túc xá có gì – đều cần nói đồ vật ở chỗ nào. Bài này dạy N에 있어요 để nói "ở N", và câu "Ở … có …". Học xong, bạn kể được nhà mình có gì, không có gì.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
집 nhà
거실 phòng khách
부엌 nhà bếp
화장실 nhà vệ sinh, phòng tắm
방 / 기숙사 phòng (phòng ngủ) / ký túc xá
소파 ghế sofa
식탁 bàn ăn
냉장고 tủ lạnh
세탁기 máy giặt
옷장 tủ quần áo
에어컨 máy lạnh, điều hoà
거울 gương
수건 khăn tắm, khăn mặt
컵 cốc, ly
그리고 và, rồi thì (nối hai câu)
하지만 / 그런데 nhưng / nhưng mà, thế nhưng
그래요? Vậy à? / Thế à?

Ngữ pháp

📍 N(nơi chốn)에 있어요: "ở N", nói người hay vật đang ở đâu.

에 không đổi theo patchim:

Nơi chốn Gắn Ví dụ
có patchim 에 방 → 방에 있어요
không có patchim 에 기숙사 → 기숙사에 있어요

Câu đủ: vật + 이/가 + nơi chốn + 에 있어요.

  • 텔레비전이 거실에 있어요? – Ti vi ở phòng khách à?
  • 냉장고가 부엌에 있어요. – Tủ lạnh ở trong bếp.
  • 후엔 씨가 방에 있어요. – Chị Huyền ở trong phòng.

Hỏi ở đâu thì dùng 어디에: 가방이 어디에 있어요? – Cái cặp ở đâu?

Ở đâu có gì

Đổi thứ tự, đưa nơi chốn lên đầu, câu thành "Ở … có …":

  • 소파가 거실에 있어요. – Ghế sofa ở phòng khách. (nói sofa ở đâu)
  • 거실에 소파가 있어요. – Ở phòng khách có ghế sofa. (nói phòng khách có gì)

Hỏi chỗ đó có gì: 거실에 뭐가 있어요? – Ở phòng khách có gì? Không có thì dùng 없어요: 거실에 에어컨이 없어요.

Nối hai câu: cùng chiều dùng 그리고 (và), trái chiều dùng 하지만 hoặc 그런데 (nhưng). 방에 침대가 있어요. 하지만 옷장이 없어요. – Trong phòng có giường. Nhưng không có tủ quần áo.

Hội thoại

Go Cheon hỏi Ramin về ký túc xá (sách KIIP 1, tr.28). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Go Cheon라민 씨, 학교 기숙사에 침대가 있어요?Anh Ramin, ký túc xá của trường có giường không?
Ramin네, 침대가 있어요.Vâng, có giường.
Go Cheon그래요? 기숙사에 또 뭐가 있어요?Vậy à? Ký túc xá còn có gì nữa?
Ramin세탁기가 있어요. 그런데 소파는 없어요.Có máy giặt. Nhưng không có ghế sofa.
  • 기숙사에 침대가 있어요? = Ở ký túc xá có giường không? – mẫu "ở đâu có gì".
  • 그런데 소파는 없어요: dùng 는 thay cho 가 để nhấn "còn sofa thì không có".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 세탁기가 화장실___ 있어요. – Máy giặt ở nhà vệ sinh. (에 / 이 / 가)
  2. 거실에 에어컨___ 있어요. – Ở phòng khách có máy lạnh. (이 / 가)
  3. 옷장이 방___ 있어요. – Tủ quần áo ở trong phòng. (에 / 이 / 가)
  4. 가: 컵이 어디에 있어요? 나: ___에 있어요. – – Cái cốc ở đâu? – Ở trong bếp. (부엌 / 거실 / 화장실)
  5. 화장실에 거울이 있어요. ___ 수건이 없어요. – Trong nhà vệ sinh có gương. Nhưng không có khăn tắm. (하지만 / 어디 / 뭐)
  6. Bạn muốn nói "Ở ký túc xá có máy giặt.": (기숙사가 세탁기에 있어요. / 기숙사에 세탁기가 있어요. / 기숙사에 세탁기에 있어요.)
Xem đáp án
  1. 에 – Nói vật ở đâu: nơi chốn + 에 있어요.
  2. 이 – 에어컨 kết thúc bằng patchim ㄴ → 이.
  3. 에 – 방 có patchim vẫn chỉ dùng 에. 이/가 gắn vào chủ ngữ (옷장이).
  4. 부엌 – 부엌 = nhà bếp. 거실 = phòng khách, 화장실 = nhà vệ sinh.
  5. 하지만 – Hai ý trái nhau (có – không có) → 하지만 = nhưng, đứng đầu câu sau. 어디 (ở đâu), 뭐 (cái gì) là từ để hỏi.
  6. 기숙사에 세탁기가 있어요. – Nơi chốn + 에, vật + 이/가: 기숙사에 세탁기가 있어요.

Giờ kể về nhà bạn: 집에 ___이/가 있어요. 하지만 ___이/가 없어요.

Lỗi hay gặp

Gắn 이/가 vào nơi chốn. Nơi chốn luôn đi với 에.

  • ❌ 냉장고가 부엌이 있어요.
  • ✅ 냉장고가 부엌에 있어요.

Đảo vai nơi chốn và đồ vật. 에 gắn vào chỗ, 이/가 gắn vào vật.

  • ❌ 거실이 소파에 있어요.
  • ✅ 거실에 소파가 있어요.

Tóm tắt

  • Nơi chốn + 에 있어요 = ở …; có patchim hay không cũng là 에.
  • Vật ở đâu: 냉장고가 부엌에 있어요.
  • Ở đâu có gì: 부엌에 냉장고가 있어요. Hỏi: 어디에 있어요? / 뭐가 있어요?
  • 그리고 = và; 하지만, 그런데 = nhưng.
Trong phòng có gì – N이/가 있어요 / 없어요Dễ hay khó? – A/V-아요/어요

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Ở đâu có gì
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt