VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 2 – 방에 책상이 있어요
Bài 3/36
6 phút

Trong phòng có gì – N이/가 있어요 / 없어요

Roadmap bài 2Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi "có … không?"
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Thuê phòng, vào lớp mới hay mượn đồ của bạn, câu bạn cần nhất là "Có … không?". Bài này dạy 이/가 있어요 / 없어요 để nói có hay không có một đồ vật, và cách trả lời 네 / 아니요. Học xong, bạn kể được trong phòng mình có gì.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
방 phòng (phòng ngủ)
교실 phòng học, lớp học
기숙사 ký túc xá
여기 / 어디 ở đây, chỗ này / ở đâu, đâu
책상 bàn học, bàn làm việc
의자 ghế
침대 giường
컴퓨터 máy vi tính
휴대 전화 điện thoại di động
시계 đồng hồ
칠판 bảng đen
책 sách
가방 cặp, túi xách
우산 ô, dù
텔레비전 ti vi
있어요 / 없어요 có / không có
또 lại, còn … nữa
이게 뭐예요? Cái này là gì?

Ngữ pháp

🎯 N이 / N가: trợ từ chủ ngữ, gắn sau người hay vật làm chủ ngữ của câu.

📦 N이/가 있어요 / 없어요: "có N" / "không có N".

Chọn 이 hay 가 cũng nhìn chữ cuối của danh từ:

Chữ cuối Gắn Ví dụ
có patchim 이 책 → 책이 있어요
không có patchim 가 의자 → 의자가 있어요
  • 가방이 있어요? – Có cặp không? (가방 có patchim ㅇ → 이)
  • 네, 컴퓨터가 있어요. – Vâng, có máy vi tính. (컴퓨터 không có patchim → 가)
  • 아니요, 책이 없어요. – Không, không có sách. (책 có patchim ㄱ → 이)
  • 의자가 있어요. – Có ghế. (의자 không có patchim → 가)

뭐 (cái gì) cũng gắn 가: 뭐가 있어요? – Có gì? Khác nhau giữa 이/가 và 은/는 sách để dành cho các bài sau; bài này chỉ cần nhớ trước 있어요 / 없어요 dùng 이/가.

Hỏi "có … không?"

Câu hỏi giữ nguyên câu, chỉ lên giọng ở cuối:

  • 우산이 있어요? – Có ô không?
  • 네, 우산이 있어요. – Vâng, có ô.
  • 아니요, 우산이 없어요. – Không, không có ô.

Đáp câu hỏi … 있어요?: có thì 네, … 있어요; không có thì 아니요, … 없어요. Hỏi thêm thì dùng 또: 또 뭐가 있어요? – Còn có gì nữa? Muốn hỏi tên đồ vật thì nói 이게 뭐예요? và trả lời bằng 이에요 / 예요 đã học: 시계예요. – Là đồng hồ.

Hội thoại

Rahman hỏi Yi Ling trong phòng có gì (sách KIIP 1, tr.28). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Rahman방에 책상이 있어요?Trong phòng có bàn học không?
Yi Ling네, 책상이 있어요.Vâng, có bàn học.
Rahman방에 또 뭐가 있어요?Trong phòng còn có gì nữa?
Yi Ling방에 텔레비전이 있어요.Trong phòng có ti vi.
  • 방에 = trong phòng. Cách nói "ở đâu" bằng 에 học ở bài sau.
  • 텔레비전 có patchim ㄴ nên là 텔레비전이.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 휴대 전화___ 있어요? – Có điện thoại di động không? (이 / 가)
  2. 칠판___ 없어요. – Không có bảng đen. (이 / 가)
  3. 가: 컴퓨터가 있어요? 나: 아니요, 컴퓨터가 ___. – – Có máy vi tính không? – Không, không có máy vi tính. (있어요 / 없어요)
  4. 가: 의자가 있어요? 나: ___, 의자가 있어요. – – Có ghế không? – Vâng, có ghế. (네 / 아니요)
  5. 또 뭐___ 있어요? – Còn có gì nữa? (이 / 가)
  6. Bạn muốn nói "Không có ô.": (우산가 없어요. / 우산이 없어요. / 우산이 있어요.)
Xem đáp án
  1. 가 – 전화 kết thúc bằng nguyên âm ㅘ, không có patchim → 가.
  2. 이 – 칠판 kết thúc bằng patchim ㄴ → 이.
  3. 없어요 – Trả lời 아니요 → không có: 없어요.
  4. 네 – Có ghế (있어요) → trả lời 네.
  5. 가 – 뭐 kết thúc bằng nguyên âm, không có patchim → 뭐가.
  6. 우산이 없어요. – 우산 có patchim ㄴ → 이; "không có" là 없어요.

Giờ nhìn quanh phòng bạn và nói: ___이/가 있어요. ___이/가 없어요.

Lỗi hay gặp

Dùng 이에요 để nói "có". 이에요 / 예요 là "là", 있어요 mới là "có".

  • ❌ (Muốn nói "Có bàn học") 책상이에요.
  • ✅ 책상이 있어요.

Quên nhìn patchim. 컴퓨터 không có patchim nên đi với 가.

  • ❌ 컴퓨터이 있어요.
  • ✅ 컴퓨터가 있어요.

Tóm tắt

  • Có patchim + 이, không có patchim + 가: 책이, 의자가.
  • N이/가 있어요 = có N; N이/가 없어요 = không có N.
  • Hỏi: lên giọng ở cuối. Đáp … 있어요?: 네, … 있어요 / 아니요, … 없어요.
  • 또 뭐가 있어요? = Còn có gì nữa? 이게 뭐예요? = Cái này là gì?
Giới thiệu – N은 / N는Ở đâu – N에 있어요

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi "có … không?"
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt