Trong phòng có gì – N이/가 있어요 / 없어요
Nội dung bài · 7 mục
Thuê phòng, vào lớp mới hay mượn đồ của bạn, câu bạn cần nhất là "Có … không?". Bài này dạy 이/가 있어요 / 없어요 để nói có hay không có một đồ vật, và cách trả lời 네 / 아니요. Học xong, bạn kể được trong phòng mình có gì.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 방 | phòng (phòng ngủ) |
| 교실 | phòng học, lớp học |
| 기숙사 | ký túc xá |
| 여기 / 어디 | ở đây, chỗ này / ở đâu, đâu |
| 책상 | bàn học, bàn làm việc |
| 의자 | ghế |
| 침대 | giường |
| 컴퓨터 | máy vi tính |
| 휴대 전화 | điện thoại di động |
| 시계 | đồng hồ |
| 칠판 | bảng đen |
| 책 | sách |
| 가방 | cặp, túi xách |
| 우산 | ô, dù |
| 텔레비전 | ti vi |
| 있어요 / 없어요 | có / không có |
| 또 | lại, còn … nữa |
| 이게 뭐예요? | Cái này là gì? |
Ngữ pháp
🎯 N이 / N가: trợ từ chủ ngữ, gắn sau người hay vật làm chủ ngữ của câu.
📦 N이/가 있어요 / 없어요: "có N" / "không có N".
Chọn 이 hay 가 cũng nhìn chữ cuối của danh từ:
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 이 | 책 → 책이 있어요 |
| không có patchim | 가 | 의자 → 의자가 있어요 |
- 가방이 있어요? – Có cặp không? (가방 có patchim ㅇ → 이)
- 네, 컴퓨터가 있어요. – Vâng, có máy vi tính. (컴퓨터 không có patchim → 가)
- 아니요, 책이 없어요. – Không, không có sách. (책 có patchim ㄱ → 이)
- 의자가 있어요. – Có ghế. (의자 không có patchim → 가)
뭐 (cái gì) cũng gắn 가: 뭐가 있어요? – Có gì? Khác nhau giữa 이/가 và 은/는 sách để dành cho các bài sau; bài này chỉ cần nhớ trước 있어요 / 없어요 dùng 이/가.
Hỏi "có … không?"
Câu hỏi giữ nguyên câu, chỉ lên giọng ở cuối:
- 우산이 있어요? – Có ô không?
- 네, 우산이 있어요. – Vâng, có ô.
- 아니요, 우산이 없어요. – Không, không có ô.
Đáp câu hỏi … 있어요?: có thì 네, … 있어요; không có thì 아니요, … 없어요. Hỏi thêm thì dùng 또: 또 뭐가 있어요? – Còn có gì nữa? Muốn hỏi tên đồ vật thì nói 이게 뭐예요? và trả lời bằng 이에요 / 예요 đã học: 시계예요. – Là đồng hồ.
Hội thoại
Rahman hỏi Yi Ling trong phòng có gì (sách KIIP 1, tr.28). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 방에 책상이 있어요? | Trong phòng có bàn học không? |
| Yi Ling | 네, 책상이 있어요. | Vâng, có bàn học. |
| Rahman | 방에 또 뭐가 있어요? | Trong phòng còn có gì nữa? |
| Yi Ling | 방에 텔레비전이 있어요. | Trong phòng có ti vi. |
- 방에 = trong phòng. Cách nói "ở đâu" bằng 에 học ở bài sau.
- 텔레비전 có patchim ㄴ nên là 텔레비전이.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 휴대 전화___ 있어요? – Có điện thoại di động không? (이 / 가)
- 칠판___ 없어요. – Không có bảng đen. (이 / 가)
- 가: 컴퓨터가 있어요? 나: 아니요, 컴퓨터가 ___. – – Có máy vi tính không? – Không, không có máy vi tính. (있어요 / 없어요)
- 가: 의자가 있어요? 나: ___, 의자가 있어요. – – Có ghế không? – Vâng, có ghế. (네 / 아니요)
- 또 뭐___ 있어요? – Còn có gì nữa? (이 / 가)
- Bạn muốn nói "Không có ô.": (우산가 없어요. / 우산이 없어요. / 우산이 있어요.)
Xem đáp án
- 가 – 전화 kết thúc bằng nguyên âm ㅘ, không có patchim → 가.
- 이 – 칠판 kết thúc bằng patchim ㄴ → 이.
- 없어요 – Trả lời 아니요 → không có: 없어요.
- 네 – Có ghế (있어요) → trả lời 네.
- 가 – 뭐 kết thúc bằng nguyên âm, không có patchim → 뭐가.
- 우산이 없어요. – 우산 có patchim ㄴ → 이; "không có" là 없어요.
Giờ nhìn quanh phòng bạn và nói: ___이/가 있어요. ___이/가 없어요.
Lỗi hay gặp
Dùng 이에요 để nói "có". 이에요 / 예요 là "là", 있어요 mới là "có".
- ❌ (Muốn nói "Có bàn học") 책상이에요.
- ✅ 책상이 있어요.
Quên nhìn patchim. 컴퓨터 không có patchim nên đi với 가.
- ❌ 컴퓨터이 있어요.
- ✅ 컴퓨터가 있어요.
Tóm tắt
- Có patchim + 이, không có patchim + 가: 책이, 의자가.
- N이/가 있어요 = có N; N이/가 없어요 = không có N.
- Hỏi: lên giọng ở cuối. Đáp … 있어요?: 네, … 있어요 / 아니요, … 없어요.
- 또 뭐가 있어요? = Còn có gì nữa? 이게 뭐예요? = Cái này là gì?