Giới thiệu – N은 / N는
Nội dung bài · 7 mục
Ở lớp hay chỗ làm, bạn không chỉ giới thiệu mình mà còn giới thiệu người khác: "Anh Rahman là người Bangladesh". Bài này dạy 은/는 để nói về người đang được nhắc tới, và các câu chào khi gặp lần đầu, khi chia tay.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 처음 뵙겠습니다 | Hân hạnh được gặp (lần đầu, trang trọng) |
| 만나서 반갑습니다 | Rất vui được gặp bạn |
| 안녕히 계세요 | Chào ở lại (người đi chào người ở lại) |
| 안녕히 가세요 | Chào đi nhé (người ở lại chào người đi) |
| 안녕 | Chào (thân mật – với bạn bè, người nhỏ tuổi) |
| 직업 | nghề nghiệp |
| 판매원 | nhân viên bán hàng |
| 직원 | nhân viên |
| 강사 | giảng viên |
| 초등학생 | học sinh tiểu học |
| 영어 | tiếng Anh |
| 한국어 | tiếng Hàn |
| 이집트 | Ai Cập |
| 방글라데시 | Bangladesh |
| 뉴욕 | New York |
| 중국 / 미국 | Trung Quốc / Mỹ |
Ngữ pháp
🏷️ N은 / N는: trợ từ chủ đề "thì / là", gắn sau người hay vật đang được nói tới.
Cách chọn giống 이에요 / 예요: nhìn chữ cuối của danh từ.
| Chữ cuối | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 은 | 제이슨 → 제이슨은 |
| không có patchim | 는 | 안젤라 → 안젤라는 |
- 저는 라민이에요. – Tôi là Ramin. (저 không có patchim → 는)
- 김성민은 학생이에요. – Kim Seong-min là học sinh. (patchim ㄴ → 은)
- 고천 씨는 주부예요? – Chị Go Cheon là nội trợ à? (씨 không có patchim → 는)
- 직업은 판매원이에요. – Nghề nghiệp là nhân viên bán hàng. (patchim ㅂ → 은)
Gọi tên có 씨 thì chữ cuối là 씨, nên luôn là 씨는: 이링 씨는, 라흐만 씨는.
Chào khi gặp lần đầu và khi chia tay
Các câu chào dưới đây học thuộc nguyên cụm, chưa cần tách ngữ pháp.
| Tình huống | Câu chào |
|---|---|
| Gặp lần đầu, trang trọng | 처음 뵙겠습니다. |
| Vui được gặp | 만나서 반갑습니다. / 만나서 반가워요. |
| Bạn ra về, chào người ở lại | 안녕히 계세요. |
| Bạn ở lại, chào người ra về | 안녕히 가세요. |
| Với bạn thân, người nhỏ tuổi | 안녕. (gặp hay chia tay đều được) |
Mẹo nhớ: 계세요 là "ở lại", 가세요 là "đi". Chọn theo việc người kia sắp làm: người kia ở lại thì nói 안녕히 계세요, người kia đi thì nói 안녕히 가세요.
Hội thoại
Rahman và Yi Ling làm quen (sách KIIP 1, tr.18). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 안녕하세요? 저는 라흐만이에요. | Xin chào. Tôi là Rahman. |
| Yi Ling | 네, 안녕하세요? 저는 이링이에요. | Vâng, xin chào. Tôi là Yi Ling. |
| Rahman | 이링 씨는 어느 나라에서 왔어요? | Chị Yi Ling đến từ nước nào ạ? |
| Yi Ling | 저는 중국에서 왔어요. 라흐만 씨는 어느 나라에서 왔어요? | Tôi đến từ Trung Quốc. Anh Rahman đến từ nước nào ạ? |
| Rahman | 저는 방글라데시에서 왔어요. 만나서 반가워요. | Tôi đến từ Bangladesh. Rất vui được gặp chị. |
- Hỏi lại người kia bằng tên + 씨는: 라흐만 씨는 어느 나라에서 왔어요?
- 중국에서 왔어요, 방글라데시에서 왔어요 là cụm "đến từ …" đã học ở bài trước.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 라흐만___ 방글라데시 사람이에요. – Rahman là người Bangladesh. (은 / 는)
- 이링 씨___ 판매원이에요. – Chị Yi Ling là nhân viên bán hàng. (은 / 는)
- 아나이스___ 학생이에요. – Anaïs là học sinh. (은 / 는)
- Bạn ra về, chào cô giáo còn ở lại lớp: (안녕히 계세요. / 안녕히 가세요. / 처음 뵙겠습니다.)
- Lần đầu gặp giám đốc công ty, chào trang trọng: (안녕. / 안녕히 가세요. / 처음 뵙겠습니다.)
- Giới thiệu "Jason là giáo viên tiếng Anh": (제이슨는 영어 선생님이에요. / 제이슨은 영어 선생님이에요. / 제이슨은 영어 선생님예요.)
Xem đáp án
- 은 – 라흐만 kết thúc bằng patchim ㄴ → 은.
- 는 – Chữ cuối là 씨, không có patchim → 는.
- 는 – 아나이스 kết thúc bằng 스 – nguyên âm ㅡ, không có patchim → 는.
- 안녕히 계세요. – Người ra về chào người ở lại: 안녕히 계세요.
- 처음 뵙겠습니다. – 처음 뵙겠습니다 dùng khi gặp lần đầu, trang trọng. 안녕 chỉ dùng với bạn bè.
- 제이슨은 영어 선생님이에요. – 제이슨 có patchim ㄴ → 은; 선생님 có patchim ㅁ → 이에요.
Giờ giới thiệu bạn và một người bạn: 저는 ___이에요/예요. ___ 씨는 ___이에요/예요.
Lỗi hay gặp
Nhìn chữ cuối của tên mà quên 씨. Có 씨 thì chữ cuối là 씨.
- ❌ 이링 씨은 중국 사람이에요.
- ✅ 이링 씨는 중국 사람이에요.
Đảo hai câu chào chia tay. Bạn ra về, cô giáo ở lại:
- ❌ 안녕히 가세요.
- ✅ 안녕히 계세요.
Tóm tắt
- Có patchim + 은, không có patchim + 는: 제이슨은, 안젤라는.
- Tên + 씨 luôn đi với 는: 라흐만 씨는.
- Gặp lần đầu, trang trọng: 처음 뵙겠습니다.
- Người đi nói 안녕히 계세요, người ở lại nói 안녕히 가세요.
- 안녕 chỉ dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi.