VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 1 – Sơ cấp 1Bài 1 – 안녕하세요?
Bài 1/36
6 phút

Xin chào – N이에요 / N예요

Roadmap bài 1Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi đến từ nước nào
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Lần đầu gặp người Hàn, bạn cần chào, nói tên mình và nói mình đến từ đâu. Bài này dạy câu "Tôi là …" bằng 이에요 / 예요, và câu hỏi "Bạn đến từ nước nào?". Học xong, bạn tự giới thiệu được trong ba câu.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
안녕하세요? Xin chào
네 / 아니요 Vâng / Không
저 tôi (lịch sự)
씨 anh, chị (đặt sau tên)
이름 tên
뭐 cái gì
사람 người
어느 nào
나라 nước, quốc gia
직업 nghề nghiệp
선생님 giáo viên
학생 học sinh
회사원 nhân viên công ty
주부 nội trợ
한국 / 베트남 / 필리핀 / 중국 / 미국 Hàn Quốc / Việt Nam / Philippines / Trung Quốc / Mỹ
만나서 반가워요 Rất vui được gặp bạn

Ngữ pháp

🔤 Patchim (받침): phụ âm nằm ở cuối một chữ Hàn, như ㄴ trong 후엔 hay ㅇ trong 학생.

🪪 N이에요 / N예요: đuôi câu "là N", gắn ngay sau danh từ.

Chọn 이에요 hay 예요 chỉ cần nhìn chữ cuối của danh từ:

có không Danh từ Chữ cuối có patchim? + 이에요학생이에요 + 예요주부예요
Chọn 이에요 hay 예요
Chữ cuối Gắn Ví dụ
có patchim 이에요 학생 → 학생이에요
không có patchim 예요 주부 → 주부예요
  • 저는 후엔이에요. – Tôi là Huyền. (후엔 có patchim ㄴ)
  • 저는 안젤라예요. – Tôi là Angela. (안젤라 không có patchim)
  • 저는 영어 선생님이에요. – Tôi là giáo viên tiếng Anh.

저는 nghĩa là "tôi thì", dùng khi nói về mình một cách lịch sự. Câu hỏi giữ nguyên đuôi, chỉ lên giọng ở cuối: 학생이에요? – Bạn là học sinh à?

Hỏi đến từ nước nào

Hỏi quê ai đó, người Hàn hỏi đến từ nước nào. Hai câu dưới đây học thuộc nguyên cụm:

  • 어느 나라에서 왔어요? – Bạn đến từ nước nào?
  • 베트남에서 왔어요. – Tôi đến từ Việt Nam.

Trả lời bằng tên nước + 에서 왔어요. Muốn nói quốc tịch thì dùng 사람: 베트남 사람이에요 – Tôi là người Việt Nam.

Hội thoại

Huyền gặp Angela lần đầu (sách KIIP 1, tr.18). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Huyền안녕하세요? 저는 후엔이에요.Xin chào. Tôi là Huyền.
Angela네, 안녕하세요? 저는 안젤라예요.Vâng, xin chào. Tôi là Angela.
Huyền안젤라 씨는 어느 나라에서 왔어요?Chị Angela đến từ nước nào ạ?
Angela필리핀에서 왔어요.Tôi đến từ Philippines.
Huyền안젤라 씨, 만나서 반가워요.Chị Angela, rất vui được gặp chị.
  • Gọi người khác bằng tên + 씨, không dùng 씨 cho chính mình.
  • 네 ở đầu câu thứ hai là lời đáp lại câu chào, không có nghĩa "đúng vậy".

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 저는 학생___. – Tôi là học sinh. (이에요 / 예요)
  2. 저는 가수___. – Tôi là ca sĩ. (이에요 / 예요)
  3. 저는 회사원___. – Tôi là nhân viên công ty. (이에요 / 예요)
  4. 제이슨___? – Bạn là Jason à? (이에요 / 예요)
  5. Bạn tên Mai (마이). Tự giới thiệu thế nào? (저는 마이이에요. / 저는 마이예요. / 저는 마이 씨예요.)
  6. Hỏi người mới gặp đến từ nước nào: (어느 나라에서 왔어요? / 어느 나라예요 왔어요? / 뭐 나라에서 왔어요?)
Xem đáp án
  1. 이에요 – 학생 kết thúc bằng patchim ㅇ → 이에요.
  2. 예요 – 가수 kết thúc bằng nguyên âm ㅜ, không có patchim → 예요.
  3. 이에요 – 회사원 kết thúc bằng patchim ㄴ → 이에요.
  4. 이에요 – 제이슨 có patchim ㄴ → 이에요; câu hỏi chỉ lên giọng ở cuối.
  5. 저는 마이예요. – 마이 kết thúc bằng nguyên âm ㅣ → 예요. Không thêm 씨 sau tên mình.
  6. 어느 나라에서 왔어요? – Học nguyên cụm 어느 나라에서 왔어요? – 어느 = nào, đứng trước danh từ.

Giờ thay tên và nghề của bạn vào: 저는 ___이에요/예요. ___에서 왔어요.

Lỗi hay gặp

Chọn đuôi theo nghĩa thay vì theo chữ cuối. Chỉ chữ cuối quyết định.

  • ❌ 저는 학생예요.
  • ✅ 저는 학생이에요.

Thêm 씨 sau tên mình. 씨 là để gọi người khác một cách lịch sự.

  • ❌ 저는 후엔 씨예요.
  • ✅ 저는 후엔이에요.

Tóm tắt

  • Có patchim + 이에요, không có patchim + 예요.
  • 저는 … = tôi là …, cách nói lịch sự về mình.
  • 어느 나라에서 왔어요? → tên nước + 에서 왔어요.
  • Gọi người khác: tên + 씨. Gặp lần đầu: 만나서 반가워요.
Giới thiệu – N은 / N는

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Hỏi đến từ nước nào
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt