Khi nào bạn thấy hạnh phúc? – V/A-(으)ㄹ 때
Nội dung bài · 8 mục
"Bạn hạnh phúc nhất khi nào?", "Lúc buồn bạn làm gì?" là những câu hay gặp khi làm quen hay trong giờ học nói. Bài này dạy từ chỉ tâm trạng không tốt và -(으)ㄹ 때 để nói "khi …, lúc …". Học xong, bạn kể được lúc nào mình vui, lúc nào mình buồn và khi đó mình làm gì.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 기분이 안 좋다 | tâm trạng không tốt, buồn bực |
| 슬프다 | buồn |
| 외롭다 | cô đơn |
| 화나다 | tức giận, bực |
| 짜증나다 | bực mình, khó chịu |
| 답답하다 | bức bối, ngột ngạt (khó chịu vì không thông) |
| 걱정이 되다 | lo lắng |
| 싸우다 | cãi nhau, đánh nhau |
| 생각나다 | nhớ tới, nghĩ tới |
| 윗사람 | người trên, người lớn tuổi hơn |
| 이사를 가다 | chuyển nhà (đi nơi khác) |
| 돈을 모으다 | dành dụm tiền |
| 고생하다 | vất vả, chịu khổ |
| 시험에 합격하다 | thi đỗ |
| 시험에 떨어지다 | thi trượt |
| 힘내요 | Cố lên! |
| 이모티콘 | biểu tượng cảm xúc (emoticon) |
| 웃다 | cười |
Ngữ pháp
⏰ V/A-(으)ㄹ 때: "khi …, lúc …", chỉ lúc một việc xảy ra hay một trạng thái đang có.
Bỏ 다, nhìn chữ cuối của gốc:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 을 때 | 먹다 → 먹을 때, 많다 → 많을 때, 입다 → 입을 때 |
| không có patchim | ㄹ 때 | 가다 → 갈 때, 아프다 → 아플 때, 바쁘다 → 바쁠 때 |
| có sẵn ㄹ | chỉ thêm 때 | 힘들다 → 힘들 때, 살다 → 살 때 |
| danh từ | 일 때 | 학생이다 → 학생일 때 |
Mấy gốc đổi khi gặp 으: 외롭다 → 외로울 때, 고맙다 → 고마울 때 (ㅂ → 우); 듣다 → 들을 때 (ㄷ → ㄹ).
- 가: 후엔 씨는 언제 행복해요? 나: 저는 가족들과 맛있는 음식을 먹을 때 행복해요. – Huyền hạnh phúc khi nào? – Tôi hạnh phúc khi ăn món ngon cùng gia đình.
- 가: 언제 부모님이 많이 생각나요? 나: 아플 때 부모님이 생각나요. – Khi nào bạn hay nhớ bố mẹ? – Lúc bị ốm tôi nhớ bố mẹ.
- 윗사람과 식사할 때 숟가락을 먼저 들지 마세요. – Khi ăn cùng người lớn tuổi hơn, đừng cầm thìa lên trước.
- 숙제가 많아서 힘들 때 한국 친구가 도와줘요. – Lúc bài tập nhiều, vất vả thì bạn người Hàn giúp tôi.
Khi nói nhanh, 때는 thành 땐: 이런 일이 있을 땐 = 이런 일이 있을 때는.
Chuyện đã qua: -았/었을 때
Kể lúc một việc đã xảy ra xong (đã đến, đã đỗ) thì thường gắn -았/었을 때:
- 작년에 처음 한국에 왔을 때는 정말 힘들고 외로웠어요. – Năm ngoái lúc mới sang Hàn Quốc, tôi thật sự vất vả và cô đơn.
- 운전면허 시험에 합격했을 때 기분이 좋았어요. – Lúc thi đỗ bằng lái xe, tôi đã rất vui.
Tâm trạng không tốt
Mấy tâm trạng này hay đi với những tình huống sau:
| Tình huống | Tâm trạng |
|---|---|
| cún mất, người thân mất | 슬퍼요 |
| ở Hàn không có bạn | 외로워요 |
| cãi nhau với bạn | 화나요 |
| xe buýt đông người | 짜증나요 |
| nghe mãi mà không hiểu được | 답답해요 |
| bố mẹ bị ốm | 걱정돼요 |
Nhắn tin, người Hàn hay gửi ㅋㅋ khi cười, ㅠㅠ khi buồn, ㄱㅅ (감사) khi cảm ơn.
Hội thoại
Go Cheon xin cô giáo nghỉ học vì chuyển nhà (sách KIIP 2, tr.68, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Go Cheon | 선생님, 저 다음 주 수업에 못 와요. | Cô ơi, tuần sau tôi không đến lớp được ạ. |
| Cô giáo | 왜요? 무슨 일 있어요? | Sao vậy? Có chuyện gì à? |
| Go Cheon | 다음 주에 새 아파트로 이사를 가요. 이제 저희 집이 생겼어요. | Tuần sau tôi chuyển đến căn hộ mới ạ. Giờ gia đình tôi đã có nhà riêng rồi. |
| Cô giáo | 와, 축하해요. 고천 씨! 정말 좋겠어요. | Ôi, chúc mừng chị. Chị Go Cheon! Chắc chị vui lắm. |
| Go Cheon | 네, 너무 기뻐요. 돈을 모을 때는 진짜 힘들었어요. 하지만 요즘은 너무 좋아서 잠이 안 와요. | Vâng, tôi vui lắm ạ. Lúc dành dụm tiền thật sự vất vả lắm. Nhưng dạo này vui quá nên tôi không ngủ được. |
| Cô giáo | 정말 고생했어요. 이사 잘하세요! | Chị vất vả nhiều rồi. Chúc chị chuyển nhà suôn sẻ! |
- 돈을 모을 때는 진짜 힘들었어요: 모으다 không có patchim → 모을 때; 는 thêm vào để nhấn "lúc đó thì".
- 정말 좋겠어요: cô giáo đoán Go Cheon vui (-겠-, buổi trước). 고생했어요 = chị vất vả nhiều rồi.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 기분이 안 ___ 때 음악을 들어요. – Lúc tâm trạng không tốt tôi nghe nhạc. (좋을 / 좋 / 좋아)
- 한국에서 혼자 ___ 때 가족이 많이 생각나요. – Lúc sống một mình ở Hàn Quốc tôi rất hay nhớ gia đình. (살을 / 살 / 사을)
- 친구가 없어서 ___ 때 고향 친구에게 전화해요. – Lúc không có bạn, thấy cô đơn thì tôi gọi cho bạn ở quê. (외롭을 / 외로올 / 외로울)
- 이 노래를 ___ 때 행복해요. – Lúc nghe bài hát này tôi thấy hạnh phúc. (들을 / 듣을 / 들)
- 운전면허 시험에 ___ 때 정말 기뻤어요. – Lúc thi đỗ bằng lái xe tôi đã rất vui. (합격했 / 합격했을 / 합격하을)
- Bạn muốn nói: "Lúc tức giận tôi đi dạo." (화나을 때 산책해요. / 화나 때 산책해요. / 화날 때 산책해요.)
Xem đáp án
- 좋을 – 좋다 có patchim ㅎ → + 을 때: 좋을 때.
- 살 – 살다 có sẵn ㄹ → chỉ thêm 때: 살 때.
- 외로울 – 외롭다: ㅂ → 우 rồi + ㄹ 때 = 외로울 때.
- 들을 – 듣다: ㄷ → ㄹ trước 으 → 들을 때. 들 때 là của 들다 (nhấc lên).
- 합격했을 – Việc đỗ đã xảy ra xong → -았/었을 때: 합격했 + 을 때.
- 화날 때 산책해요. – 화나다 không có patchim → + ㄹ 때: 화날 때.
Giờ nói về bạn: 저는 ___을/ㄹ 때 행복해요. 그리고 ___을/ㄹ 때 슬퍼요.
Lỗi hay gặp
Thêm 을 sau gốc có sẵn ㄹ. Gốc có ㄹ chỉ thêm 때.
- ❌ 일이 많아서 힘들을 때 커피를 마셔요.
- ✅ 일이 많아서 힘들 때 커피를 마셔요.
Quên đổi ㅂ thành 우. 외롭다, 고맙다 đổi ㅂ → 우 trước ㄹ 때.
- ❌ 외롭을 때 가족에게 전화해요.
- ✅ 외로울 때 가족에게 전화해요.
Tóm tắt
- V/A-(으)ㄹ 때 = khi …, lúc ….
- Có patchim + 을 때 (먹을 때); không có patchim + ㄹ 때 (갈 때); gốc có ㄹ + 때 (힘들 때); danh từ + 일 때.
- 외롭다 → 외로울 때, 고맙다 → 고마울 때, 듣다 → 들을 때.
- Việc đã xảy ra xong: -았/었을 때 (왔을 때, 합격했을 때). Nói nhanh: 때는 → 땐.
- Tâm trạng không tốt: 슬프다, 외롭다, 화나다, 짜증나다, 답답하다, 걱정이 되다.