Chắc vui lắm nhỉ – V/A-겠-
Nội dung bài · 7 mục
Bạn kể "tôi được học bổng", người Hàn sẽ đáp "와, 좋겠어요!" – chắc vui lắm. Bài này dạy từ chỉ tâm trạng vui và đuôi -겠- để đoán cảm xúc, chuyện của người khác. Học xong, bạn đáp lại được khi bạn bè kể chuyện vui, chuyện mệt, chuyện lo.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 기분 | tâm trạng, cảm giác |
| 기분이 좋다 | vui, tâm trạng tốt |
| 기쁘다 | vui mừng |
| 행복하다 | hạnh phúc |
| 신나다 | phấn khích, hào hứng |
| 반갑다 | vui (khi gặp ai) |
| 즐겁다 | vui, vui vẻ |
| 상을 받다 | nhận giải thưởng |
| 장학금을 받다 | nhận học bổng |
| 도착하다 | đến nơi |
| 피곤하다 | mệt |
| 배고프다 | đói bụng |
| 오랜만에 | lâu lắm rồi mới… |
| 흐리다 | (trời) âm u, nhiều mây |
| 얼굴이 안 좋다 | sắc mặt không tốt, trông không khoẻ |
| 무슨 일 있어요? | Có chuyện gì vậy? |
| 걱정이 되다 | lo lắng |
Ngữ pháp
🤔 V/A-겠-: "chắc là …", đoán chuyện hay cảm xúc của người khác (hoặc thời tiết) dựa vào điều mình vừa nghe, vừa thấy.
Bỏ 다, gắn thẳng 겠어요 vào gốc. Không xét patchim, gốc không đổi:
| Gốc | -겠어요 | Khác với -아요/어요 |
|---|---|---|
| 좋다 | 좋겠어요 | 좋아요 |
| 춥다 | 춥겠어요 (ㅂ giữ nguyên) | 추워요 |
| 오다 | 오겠어요 | 와요 |
| 아프다 | 아프겠어요 (ㅡ giữ nguyên) | 아파요 |
| 힘들다 | 힘들겠어요 (ㄹ giữ nguyên) | 힘들어요 |
| 피곤하다 | 피곤하겠어요 | 피곤해요 |
- 가: 생일 선물로 지갑을 받았어요. 나: 와, 정말 좋겠어요. – Tôi được tặng cái ví làm quà sinh nhật. – Ồ, chắc vui lắm nhỉ.
- 가: 서울에서 10시에 KTX를 탈 거예요. 나: 그럼 부산에 12시 전에 도착하겠네요. – Tôi sẽ đi KTX lúc 10 giờ từ Seoul. – Vậy chắc trước 12 giờ là tới Busan nhỉ.
- 가: 어젯밤 11시까지 일했어요. 나: 많이 피곤하겠어요. – Hôm qua tôi làm việc đến 11 giờ đêm. – Chắc mệt lắm.
- 가: 오랜만에 가족들을 다 만나요. 나: 정말 반갑겠어요. – Lâu lắm rồi tôi mới gặp đủ cả nhà. – Chắc vui lắm đây.
-겠- hay đi với -네요: 좋겠네요 (đọc [조켄네요]), 즐겁겠네요 (đọc [즐겁껜네요]). Đoán chuyện đã qua thì -았/었겠어요: 힘들었겠어요 – chắc (lúc đó) vất vả lắm.
Nghe chuyện gì, đáp thế nào
| Người kia kể | Bạn đoán |
|---|---|
| chuyện vui: được quà, được giải | 좋겠어요, 기쁘겠어요 |
| sắp đi chơi, đi du lịch | 신나겠어요, 즐겁겠어요 |
| lâu rồi mới gặp người thân | 반갑겠어요 |
| làm khuya, học nhiều | 피곤하겠어요, 힘들겠어요 |
| bị ngã, bị thương | 아프겠어요 |
| người nhà ốm | 걱정되겠어요 |
-겠- là đoán. Điều mình vừa nhìn thấy rõ thì nói bằng -네요 (KIIP 1 bài 15): 얼굴이 안 좋네요 – sắc mặt chị không được tốt.
Hội thoại
Anaïs hỏi chuyện Angela (sách KIIP 2, tr.68). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Anaïs | 안젤라 씨, 무슨 일 있어요? 얼굴이 안 좋네요. | Chị Angela ơi, có chuyện gì vậy? Trông sắc mặt chị không được tốt. |
| Angela | 아버지께서 몸이 안 좋으셔서 병원에 계세요. | Bố tôi không được khoẻ nên đang nằm viện. |
| Anaïs | 정말요? 많이 걱정되겠어요. | Thật sao? Chắc chị lo lắm. |
| Angela | 네, 이런 일이 있을 땐 정말 슬퍼요. 빨리 고향에 가서 아버지를 보고 싶어요. | Vâng, những lúc thế này thật sự rất buồn. Tôi muốn mau về quê để gặp bố. |
- 얼굴이 안 좋네요: Anaïs thấy ngay sắc mặt Angela → -네요. 많이 걱정되겠어요: Anaïs đoán cảm xúc của Angela → -겠-.
- 아버지께서 … 병원에 계세요: nói về bố thì dùng kính ngữ (께서, 계시다). Câu 있을 땐 – buổi sau học.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 가: 오늘 아침을 못 먹었어요. 나: ___. 빵 좀 드세요. – – Sáng nay tôi chưa ăn được gì. – Chắc đói lắm. Ăn chút bánh mì đi. (배고프겠어요 / 배고파겠어요 / 배고플겠어요)
- 가: 내일 친구들과 놀이공원에 가요. 나: 와, 정말 ___. – – Mai tôi đi công viên giải trí với bạn. – Oa, chắc vui lắm. (신나어겠어요 / 신나겠어요 / 신날겠어요)
- 가: 밖에 눈이 많이 와요. 나: 그럼 오늘 ___. – – Ngoài trời tuyết rơi nhiều. – Vậy chắc hôm nay lạnh lắm. (추워겠어요 / 추울겠어요 / 춥겠어요)
- 가: 다음 주에 시험이 세 개 있어요. 나: 아, ___. – – Tuần sau tôi có ba bài thi. – Ôi, chắc vất vả lắm. (힘들겠어요 / 힘드겠어요 / 신나겠어요)
- Bạn nghe tin bạn được nhận học bổng. Bạn nói: "Được học bổng chắc vui lắm." (장학금을 받아서 기분이 좋아겠어요. / 장학금을 받아서 기분이 좋겠어요. / 장학금을 받아서 기분이 좋을겠어요.)
- 가: 이번 주말에 고향에서 가족들이 와요. 나: 오랜만에 가족들을 만나서 ___. – – Cuối tuần này gia đình tôi từ quê sang. – Lâu rồi mới gặp nên chắc vui lắm. (반가워겠어요 / 반갑을겠어요 / 반갑겠어요)
Xem đáp án
- 배고프겠어요 – -겠- gắn thẳng vào gốc, ㅡ không rơi: 배고프 + 겠어요.
- 신나겠어요 – Gốc 신나 + 겠어요 → 신나겠어요. Không thêm 어 hay ㄹ trước 겠.
- 춥겠어요 – 춥다: ㅂ giữ nguyên trước 겠 → 춥겠어요 (khác 추워요).
- 힘들겠어요 – 힘들다: ㄹ giữ nguyên → 힘들겠어요. Ba bài thi là chuyện vất vả, không phải chuyện phấn khích.
- 장학금을 받아서 기분이 좋겠어요. – 좋다 + -겠- → 좋겠어요. 받아서 là lý do (KIIP 1 bài 16).
- 반갑겠어요 – 반갑다 + -겠- → 반갑겠어요 (ㅂ giữ nguyên).
Giờ thử đáp: bạn của bạn nói "다음 주에 고향에 가요." Bạn đáp: 와, ___겠어요!
Lỗi hay gặp
Chia theo -아요/어요 rồi mới gắn 겠. -겠- gắn thẳng vào gốc, gốc giữ nguyên.
- ❌ 오늘 많이 추워겠어요.
- ✅ 오늘 많이 춥겠어요.
Bỏ ㅡ của gốc trước 겠. ㅡ chỉ rơi trước 아/어, không rơi trước 겠.
- ❌ 넘어져서 많이 아파겠어요.
- ✅ 넘어져서 많이 아프겠어요.
Tóm tắt
- V/A-겠- = chắc là …: đoán chuyện, cảm xúc của người khác, thời tiết.
- Gắn thẳng vào gốc: 좋겠어요, 춥겠어요, 오겠어요, 아프겠어요, 힘들겠어요.
- Hay đi với -네요: 좋겠네요 [조켄네요]. Chuyện đã qua: 힘들었겠어요.
- Vừa thấy rõ → -네요; đoán → -겠-.
- Tâm trạng vui: 기쁘다, 행복하다, 신나다, 반갑다, 즐겁다, 기분이 좋다.