Vì tàu điện nhanh nên tôi đi tàu điện – V/A-기 때문에, N 때문에
Nội dung bài · 7 mục
Đi lại ở Hàn Quốc, bạn phải biết trả tiền vé, xuống xe, đổi tuyến và tìm cửa ra ở ga tàu điện. Bài này dạy các từ đó và -기 때문에 để nói lý do một cách rõ ràng. Học xong, bạn giải thích được vì sao mình chọn đi xe buýt hay tàu điện, và đọc được vài biển báo giao thông.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 교통 카드 | thẻ giao thông |
| 요금 | tiền vé, tiền cước |
| 버스에서 내리다 | xuống xe buýt |
| 갈아타다 | đổi (xe), chuyển tuyến |
| 마을버스 | xe buýt nội khu |
| 출구 | cửa ra (ga tàu điện) |
| 나가다 | đi ra |
| 보이다 | (được) nhìn thấy, hiện ra |
| 바로 | ngay |
| 길이 막히다 | tắc đường |
| 복잡하다 | đông đúc, phức tạp |
| 교통비 | tiền đi lại |
| 주변 | xung quanh |
| 분위기 | bầu không khí |
| 인기가 많다 | được nhiều người thích |
| 신선하다 | tươi |
| 교통 표지판 | biển báo giao thông |
| 위험하다 | nguy hiểm |
| 주차금지 | cấm đỗ xe |
Biển báo giao thông (sách tr.120): tam giác vàng viền đỏ là chú ý – 위험하니까 조심하세요; tròn viền đỏ là cấm – 주차금지: 여기에 주차하지 마세요.
Ngữ pháp
💡 V/A-기 때문에, N 때문에: "vì … nên …", vế trước là lý do của vế sau, nói rõ ràng và hơi trang trọng.
Bỏ 다 rồi gắn 기 때문에. Gốc có patchim hay không cũng vậy, không biến âm:
| Gốc | -기 때문에 |
|---|---|
| 빠르다 | 빠르기 때문에 |
| 있다 | 있기 때문에 |
| 살다 | 살기 때문에 (ㄹ giữ nguyên) |
| 어렵다 | 어렵기 때문에 (ㅂ không đổi) |
| 오다 (đã xảy ra) | 왔기 때문에 |
| 학생이다 | 학생이기 때문에 |
| 비 (danh từ) | 비 때문에 |
- 지하철이 버스보다 빠르기 때문에 지하철을 타요. – Vì tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt nên tôi đi tàu điện.
- 도시에는 사람이 많기 때문에 교통이 복잡합니다. – Ở thành phố đông người nên giao thông phức tạp.
- 비 때문에 길이 많이 막혀요. – Vì mưa nên đường tắc lắm.
- 싸고 맛있기 때문에 라면을 자주 먹어요. – Vì rẻ mà ngon nên tôi hay ăn mì gói.
N 때문에 = tại, vì N (비 때문에). "Vì là N" thì dùng N이기 때문에: 학생이기 때문에.
-기 때문에, -아서, -(으)니까
Cả ba đều nói lý do. Điểm cần nhớ là vế sau:
| Vế sau | -기 때문에 | -아서/어서 | -(으)니까 |
|---|---|---|---|
| kể, nhận xét: … 타요 | ✔ | ✔ | ✔ |
| lời khuyên, lời rủ: … 타세요, 탈까요? | ✘ (theo sách) | ✘ (theo sách) | ✔ |
- 길이 막히기 때문에 지하철을 타요. – Vì tắc đường nên tôi đi tàu điện.
- 길이 막히니까 지하철을 타세요. – Đường tắc đấy, bạn đi tàu điện đi.
Theo sách, muốn khuyên hay rủ thì dùng -(으)니까, không dùng -기 때문에. Việc đã xảy ra thì -기 때문에 gắn sau quá khứ được (왔기 때문에), còn -아서 thì không (không nói 왔어서).
Hội thoại
Ramin chỉ đường cho Angela qua điện thoại (sách KIIP 2, tr.118, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Ramin | 여보세요. 안젤라 씨, 어디예요? 오고 있어요? | A lô. Chị Angela, chị đang ở đâu vậy? Chị đang đến à? |
| Angela | 네, 지금 거의 다 왔는데 아름 카페를 못 찾겠어요. | Vâng, tôi sắp tới nơi rồi nhưng không tìm thấy quán cà phê Areum. |
| Ramin | 아, 그래요? 혹시 우체국 보여요? | À, vậy à? Chị có thấy bưu điện không? |
| Angela | 네, 보여요. | Vâng, tôi thấy rồi. |
| Ramin | 그럼 우체국 앞에서 육교를 건너세요. 육교를 건너면 바로 아름 카페가 있어요. 카페가 크기 때문에 쉽게 찾을 수 있을 거예요. | Vậy chị đi qua cầu vượt ở trước bưu điện nhé. Qua cầu vượt là thấy ngay quán cà phê Areum. Quán cà phê lớn nên chị sẽ dễ tìm thôi. |
| Angela | 네, 빨리 갈게요. 늦어서 미안해요. 라민 씨. | Vâng, tôi sẽ đến ngay. Xin lỗi vì tôi đến muộn, anh Ramin. |
- 거의 다 왔는데 …: -는데 nêu tình huống (sắp tới rồi) – đã học ở buổi trước.
- 카페가 크기 때문에 …: lý do bằng -기 때문에. 쉽게 (một cách dễ dàng) là A-게, học ở bài 11.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 택시보다 지하철이 ___ 지하철을 자주 타요. – Vì tàu điện rẻ hơn taxi nên tôi hay đi tàu điện. (싸기 때문에 / 싼 때문에 / 싸서 때문에)
- 눈 ___ 길이 많이 막혀요. – Vì tuyết nên đường tắc lắm. (기 때문에 / 때문에 / 인 때문에)
- 저는 회사 근처에 ___ 걸어서 출근해요. – Vì tôi sống gần công ty nên đi bộ đi làm. (사기 때문에 / 사는 때문에 / 살기 때문에)
- 어제 비가 많이 ___ 축구를 못 했어요. – Hôm qua mưa to nên không đá bóng được. (왔기 때문에 / 오았기 때문에 / 왔는 때문에)
- 출근 시간에는 길이 ___ 지하철을 타세요. – Giờ đi làm đường tắc đấy, bạn đi tàu điện đi. (막히기 때문에 / 막히니까 / 막혀서)
- Bạn muốn nói: "Vì nguyên liệu tươi nên quán đó đông khách." (그 식당은 재료가 신선한 때문에 손님이 많아요. / 그 식당은 재료가 신선하기 때문에 손님이 많아요. / 그 식당은 재료가 신선해기 때문에 손님이 많아요.)
Xem đáp án
- 싸기 때문에 – Bỏ 다 + 기 때문에: 싸다 → 싸기 때문에. Không thêm ㄴ, không chia -아서 trước 때문에.
- 때문에 – Danh từ chỉ nguyên nhân (tại tuyết) → N 때문에, gắn thẳng sau danh từ, không thêm 기 hay 인.
- 살기 때문에 – 살다 → 살기 때문에: ㄹ giữ nguyên trước 기.
- 왔기 때문에 – Việc đã xảy ra: 오다 → 왔 + 기 때문에.
- 막히니까 – Vế sau là lời khuyên -(으)세요 → -(으)니까. Theo sách, -기 때문에 và -아서 không đi với lời khuyên.
- 그 식당은 재료가 신선하기 때문에 손님이 많아요. – 신선하다 → 신선하기 때문에: chỉ bỏ 다 rồi gắn 기 때문에.
Giờ nói vì sao bạn hay đi bằng phương tiện của mình: 저는 ___기 때문에 ___을/를 타요.
Lỗi hay gặp
Thêm ㄴ trước 때문에. Động từ, tính từ đều gắn 기 때문에.
- ❌ 지하철이 빠른 때문에 지하철을 타요.
- ✅ 지하철이 빠르기 때문에 지하철을 타요.
Dùng -기 때문에 trước lời khuyên. Theo sách, khuyên, rủ thì dùng -(으)니까.
- ❌ 비가 오기 때문에 우산을 가져가세요.
- ✅ 비가 오니까 우산을 가져가세요.
Tóm tắt
- V/A-기 때문에 = vì … nên …: bỏ 다 + 기 때문에, không biến âm.
- Đã xảy ra: -았/었기 때문에. Danh từ: N 때문에 (tại N), N이기 때문에 (vì là N).
- Lời khuyên, lời rủ ở vế sau: theo sách dùng -(으)니까, không dùng -기 때문에, -아서.
- Đi xe: 교통 카드로 요금을 내요, 버스에서 내려서 지하철로 갈아타요, 1번 출구로 나가요.