VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 10 – 시청 옆에 있는데 가까워요
Bài 19/36
7 phút

Tôi đang tìm ngân hàng, ở đâu ạ? – V/A-는데 (bối cảnh)

Roadmap bài 10Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Bối cảnh hay đối lập
  4. 4.Hỏi đường, chỉ đường
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Lạc đường ở Hàn Quốc, bạn cần hỏi người đi đường và hiểu họ chỉ đường. Bài này dạy tên các mốc trên đường, câu chỉ đường và -는데 để nêu tình huống của mình trước khi hỏi. Học xong, bạn hỏi được "Tôi đang tìm ngân hàng, ở đâu ạ?" và hiểu câu trả lời.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
육교 cầu vượt (cho người đi bộ)
신호등 đèn giao thông
초록불 / 빨간불 đèn xanh / đèn đỏ
횡단보도 vạch sang đường
길을 건너다 qua đường
사거리 ngã tư
정류장 trạm (xe buýt)
지하철역 ga tàu điện ngầm
맞은편에 있다 ở phía đối diện
쭉 가다 / 똑바로 가다 cứ đi thẳng / đi thẳng
왼쪽으로 가다 / 오른쪽으로 가다 rẽ trái / rẽ phải
지나다 đi qua
시청 toà thị chính
도로 đường (xe chạy)
건물 toà nhà
걸리다 mất (bao lâu)
쯤 khoảng, chừng
금방 ngay, chẳng mấy chốc

Ngữ pháp

🧭 V/A-는데 (bối cảnh): nêu tình huống trước, rồi vế sau mới hỏi, rủ, nhờ hay kể tiếp điều chính.

Cách chia giống hệt -는데 đối lập đã học ở KIIP 1 bài 18:

Từ trước Gắn Ví dụ
động từ, 있다 / 없다 는데 찾다 → 찾는데, 있다 → 있는데 [인는데]
tính từ có patchim 은데 좋다 → 좋은데, 많다 → 많은데
tính từ không có patchim ㄴ데 크다 → 큰데, 유명하다 → 유명한데
danh từ 인데 생일 → 생일인데
quá khứ 았/었는데 타다 → 탔는데

Nhớ lại: gốc có ㄹ thì ㄹ rơi (알다 → 아는데, 멀다 → 먼데); tính từ có ㅂ thường đổi ㅂ → 우 (덥다 → 더운데, 가깝다 → 가까운데).

  • 시청 옆에 있는데 여기에서 가까워요. – Ở cạnh toà thị chính, gần đây thôi.
  • 버스를 기다리는데 버스가 안 와요. – Tôi đang đợi xe buýt mà xe mãi không tới.
  • 배고픈데 우리 밥 먹으러 가요. – Đói rồi, mình đi ăn cơm thôi.
  • 요즘 한국어를 배우는데 아주 재미있어요. – Dạo này tôi đang học tiếng Hàn, rất thú vị.

Tiếng Việt thường không cần dịch -는데, hoặc dịch "…, mà …", "…, vậy …".

Bối cảnh hay đối lập

Hai nghĩa của -는데 viết giống nhau, chỉ khác ở quan hệ giữa hai vế:

Ví dụ Hai vế
đối lập (KIIP 1 bài 18) 한국 생활은 힘든데 재미있어요. trái nhau, dịch "nhưng"
bối cảnh (bài này) 은행을 찾는데 어디에 있어요? vế trước dẫn chuyện cho vế sau

Cách thử: thay -는데 bằng "nhưng". Nếu câu thành vô nghĩa ("tôi tìm ngân hàng NHƯNG ở đâu?") thì đó là -는데 bối cảnh. Sau -는데 bối cảnh hay là câu hỏi, lời rủ -(으)ㄹ까요?, lời nhờ -(으)세요.

Hỏi đường, chỉ đường

  • 여기에서 약국에 어떻게 가요? – Từ đây đi hiệu thuốc thế nào ạ? (어떻게 đọc [어떠케])
  • 쭉 가세요. / 왼쪽으로 가세요. / 오른쪽으로 가세요. – Đi thẳng. / Rẽ trái. / Rẽ phải.
  • 사거리에서 길을 건너면 은행이 있어요. – Qua đường ở ngã tư là có ngân hàng.
  • 약국은 병원 맞은편에 있어요. – Hiệu thuốc ở đối diện bệnh viện.
  • 얼마나 걸려요? – 10분쯤 걸려요. – Mất bao lâu ạ? – Mất khoảng 10 phút.

Đèn đỏ 빨간불 thì đứng lại, đèn xanh 초록불 mới qua đường.

Hội thoại

Rahman hỏi đường tới Ngân hàng Hàn Quốc (sách KIIP 2, tr.118). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Rahman저기요, 한국은행을 찾는데 어디에 있어요?Cô ơi cho hỏi, tôi đang tìm Ngân hàng Hàn Quốc, ở đâu vậy ạ?
Cô왼쪽으로 쭉 가면 시청이 있어요. 시청 맞은편에 있어요.Anh cứ đi thẳng về phía bên trái là thấy Toà thị chính. Ngân hàng ở đối diện Toà thị chính.
Rahman감사합니다. 그런데 여기에서 얼마나 걸릴까요?Cảm ơn cô. Mà từ đây đi mất bao lâu ạ?
Cô10분쯤 걸려요. 큰 도로 옆에 있기 때문에 금방 찾을 수 있을 거예요.Mất khoảng 10 phút. Vì nó nằm cạnh đường lớn nên anh sẽ tìm ra ngay thôi.
  • 한국은행을 찾는데 어디에 있어요?: vế trước nêu tình huống (đang tìm ngân hàng), vế sau là câu hỏi chính. 찾는데 đọc [찬는데].
  • 큰 도로 옆에 있기 때문에 …: -기 때문에 (vì … nên …) học ở buổi sau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 저기요, 지하철역을 ___ 어디에 있어요? – Xin lỗi, tôi đang tìm ga tàu điện ngầm, ở đâu ạ? (찾는데 / 찾은데 / 찾인데)
  2. 날씨가 ___ 같이 공원에 갈까요? – Trời đẹp, mình cùng đi công viên nhé? (좋는데 / 좋은데 / 좋인데)
  3. 지금 사거리에 ___ 은행에 어떻게 가요? – Tôi đang ở ngã tư, đi ngân hàng thế nào ạ? (있은데 / 이는데 / 있는데)
  4. 정류장이 조금 ___ 택시를 탈까요? – Trạm xe buýt hơi xa, mình đi taxi nhé? (먼데 / 멀는데 / 머는데)
  5. 오늘은 친구 ___ 같이 케이크를 만들까요? – Hôm nay là sinh nhật bạn ấy, mình cùng làm bánh kem nhé? (생일은데 / 생일인데 / 생일는데)
  6. Bạn muốn hỏi người đi đường: "Tôi đang tìm hiệu thuốc, ở đâu ạ?" (약국을 찾아서 어디에 있어요? / 약국을 찾지만 어디에 있어요? / 약국을 찾는데 어디에 있어요?)
Xem đáp án
  1. 찾는데 – 찾다 là động từ → + 는데, gốc có patchim cũng vậy.
  2. 좋은데 – 좋다 là tính từ có patchim → + 은데. Vế trước nêu tình huống, vế sau là lời rủ.
  3. 있는데 – 있다 / 없다 chia như động từ → 있는데 (đọc [인는데]).
  4. 먼데 – 멀다 là tính từ có ㄹ: ㄹ rơi + ㄴ데 → 먼데.
  5. 생일인데 – Danh từ + 인데: 생일인데.
  6. 약국을 찾는데 어디에 있어요? – Nêu tình huống rồi hỏi → -는데. -지만 chỉ nối hai ý trái ngược, -아서 nối lý do với kết quả – cả hai không hợp với câu hỏi này.

Giờ hỏi đường tới một chỗ gần nhà bạn: 저기요, ___을/를 찾는데 어디에 있어요?

Lỗi hay gặp

Dùng -지만 vì nghĩ -는데 luôn là "nhưng". Nêu tình huống rồi hỏi thì chỉ dùng -는데.

  • ❌ 은행을 찾지만 어디에 있어요?
  • ✅ 은행을 찾는데 어디에 있어요?

Quên ㅂ → 우 với tính từ. 덥다, 가깝다, 춥다 đổi ㅂ thành 우 trước ㄴ데.

  • ❌ 날씨가 덥은데 에어컨을 켤까요?
  • ✅ 날씨가 더운데 에어컨을 켤까요?

Tóm tắt

  • -는데 bối cảnh: nêu tình huống ở vế trước, vế sau là câu hỏi, lời rủ, lời nhờ hay chuyện kể tiếp.
  • Cách chia như -는데 đối lập: động từ, 있다 / 없다 + 는데; tính từ + 은데 / ㄴ데; danh từ + 인데.
  • Thử thay bằng "nhưng": vô nghĩa thì là bối cảnh.
  • Chỉ đường: 쭉 가세요, 왼쪽으로 / 오른쪽으로 가세요, N 맞은편에 있어요, 10분쯤 걸려요.
Quán tôi hay đến – V-는 + NVì tàu điện nhanh nên tôi đi tàu điện – V/A-기 때문에, N 때문에

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Bối cảnh hay đối lập
  4. 4.Hỏi đường, chỉ đường
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt