Trước khi đăng ký – V-기 전에
Nội dung bài · 8 mục
Muốn học tiếp lớp tiếng Hàn, bạn phải đọc được bảng thông tin khoá học: tên khoá, thời gian đăng ký, địa điểm, sĩ số. Bài này dạy các từ đó và đuôi -기 전에 để nói "trước khi …". Học xong, bạn nói được "Trước khi đăng ký, tôi đã xem giờ học".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 과정명 | tên khoá học |
| 강사 | giảng viên |
| 신청 기간 | thời gian đăng ký |
| 과정 기간 | thời gian khoá học (từ ngày … đến ngày …) |
| 과정 장소 | địa điểm học |
| 신청 인원 | số người đã đăng ký |
| 정원 | sĩ số tối đa, chỉ tiêu |
| 강의실 | phòng học, giảng đường |
| 신청하다 | đăng ký, xin (lớp học, kỳ thi…) |
| 확인하다 | kiểm tra, xem (lại) |
| 학기 | học kỳ |
| 단계 | bậc, cấp độ (của chương trình KIIP) |
| 내리다 | xuống (xe, tàu) |
| 짐을 챙기다 | thu dọn hành lý, đồ đạc |
| 외출하다 | ra ngoài, đi ra ngoài |
| 가스레인지 | bếp ga |
| 끄다 | tắt (điện, máy) |
| 여권 | hộ chiếu |
Ngữ pháp
⏮️ V-기 전에: "trước khi …", việc ở vế sau được làm trước việc ở vế trước.
Thứ tự trong câu ngược với thứ tự việc xảy ra:
Bỏ 다 rồi gắn 기 전에, không cần xem patchim:
| Gốc | Ví dụ |
|---|---|
| không có patchim | 오다 → 오기 전에, 신청하다 → 신청하기 전에 |
| có patchim | 먹다 → 먹기 전에, 읽다 → 읽기 전에 |
| patchim ㄹ (giữ nguyên) | 만들다 → 만들기 전에 |
| 듣다 (ㄷ không đổi) | 듣다 → 듣기 전에 |
| danh từ | 수업 → 수업 전에, 식사 → 식사 전에 |
- 신청하기 전에 수업 시간을 확인했어요? – Trước khi đăng ký bạn đã xem giờ học chưa?
- 밥을 먹기 전에 손을 씻으세요. – Trước khi ăn cơm thì rửa tay nhé.
- 손님이 오기 전에 집을 청소해요. – Trước khi khách đến, tôi dọn nhà.
- 출발하기 전에 전화 주세요. – Trước khi xuất phát thì gọi cho tôi nhé.
Không chia quá khứ trước -기 전에. Thì của câu đặt ở cuối: 한국에 오기 전에 고향에서 배웠어요, không nói 왔기 전에.
-기 전에 hay -(으)ㄴ 다음에
-(으)ㄴ 다음에 (bài 2) là "sau khi". Hai đuôi ngược nghĩa, nên chọn theo việc nào xảy ra trước:
- 영화를 보기 전에 표를 예약해요. – Đặt vé trước, rồi mới xem phim.
- 영화를 본 다음에 저녁을 먹어요. – Xem phim xong, rồi mới ăn tối.
Đọc bảng thông tin khoá học
| Dòng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 과정명 | 한국어 초급 2 | tên khoá: tiếng Hàn sơ cấp 2 |
| 신청 기간 | 8월 17일 ~ 8월 30일 | thời gian đăng ký |
| 과정 장소 | 1층 소강의실 3 | tầng 1, phòng học nhỏ số 3 |
| 신청 인원/정원 | 16/20 | đã có 16 người, tối đa 20 người |
Hội thoại
Rahman và Huyền nói chuyện sau giờ học (sách KIIP 2, tr.88). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Rahman | 다음 주에 2단계가 끝나네요. 후엔 씨는 수업을 계속 들을 거예요? | Tuần sau là kết thúc bậc 2 rồi nhỉ. Chị Huyền có học tiếp không? |
| Huyền | 네, 단계 평가 시험에 합격하면 3단계 수업을 신청할 거예요. | Có, nếu đậu kỳ thi đánh giá bậc thì tôi sẽ đăng ký lớp bậc 3. |
| Rahman | 3단계도 여기에서 배울 거예요? | Bậc 3 chị cũng học ở đây à? |
| Huyền | 아니요, 집이 멀어서 가까운 데서 공부하기로 했어요. | Không, nhà xa quá nên tôi quyết định học ở chỗ gần hơn. |
| Rahman | 아, 그래요? 저는 여기에서 계속 공부할 거예요. 아쉽네요. | À, vậy à? Tôi thì sẽ tiếp tục học ở đây. Tiếc quá. |
- 합격하면 đọc [합껴카면]; 아쉽네요 – tiếc quá, đọc [아쉼네요].
- 공부하기로 했어요 = đã quyết định học. Đuôi -기로 하다 học ở buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 수업을 ___ 과정 장소를 확인하세요. – Trước khi đăng ký lớp, hãy xem địa điểm học. (신청하기 전에 / 신청했기 전에 / 신청하으기 전에)
- ___ 에어컨을 꺼요. – Trước khi ngủ, tôi tắt điều hoà. (잤기 전에 / 자기 전에 / 자으기 전에)
- 외국에 ___ 여권을 만드세요. – Trước khi ra nước ngoài, hãy làm hộ chiếu. (갔기 전에 / 가으기 전에 / 가기 전에)
- 수업을 ___ 책을 미리 읽어요. – Trước khi nghe giảng, tôi đọc sách trước. (듣기 전에 / 들기 전에 / 들으기 전에)
- 영화를 ___ 표를 예약했어요. – Trước khi xem phim, tôi đã đặt vé. (보으기 전에 / 봤기 전에 / 보기 전에)
- Bạn muốn nói: "Trước khi sang Hàn, tôi đã học tiếng Hàn ở quê." (한국에 왔기 전에 고향에서 한국어를 배웠어요. / 한국에 오기 전에 고향에서 한국어를 배웠어요. / 한국에 오으기 전에 고향에서 한국어를 배웠어요.)
Xem đáp án
- 신청하기 전에 – Gốc + 기 전에: 신청하기 전에. Không thêm 으, không chia quá khứ.
- 자기 전에 – 자다 → 자기 전에. Thì của câu đặt ở cuối (꺼요).
- 가기 전에 – Phải có hộ chiếu rồi mới đi được → 가기 전에: gốc + 기 전에, không thêm 으, không chia quá khứ.
- 듣기 전에 – 듣다: 기 bắt đầu bằng phụ âm nên ㄷ không đổi → 듣기 전에.
- 보기 전에 – Đặt vé trước rồi mới xem → 보기 전에. Quá khứ chỉ ở cuối câu (예약했어요).
- 한국에 오기 전에 고향에서 한국어를 배웠어요. – 오다 → 오기 전에. Quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 배웠어요.
Giờ nói về thói quen của bạn: ___기 전에 ___아요/어요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước -기 전에. Quá khứ chỉ đặt ở cuối câu.
- ❌ 한국에 왔기 전에 한국어를 배웠어요.
- ✅ 한국에 오기 전에 한국어를 배웠어요.
Thêm 으 sau patchim. -기 전에 gắn thẳng vào gốc.
- ❌ 밥을 먹으기 전에 손을 씻어요.
- ✅ 밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
Tóm tắt
- V-기 전에 = trước khi …: việc ở vế sau làm trước.
- Gốc + 기 전에, không xét patchim: 오기 전에, 먹기 전에, 만들기 전에, 듣기 전에.
- Danh từ + 전에: 수업 전에.
- Không chia quá khứ trước -기 전에.
- Ngược nghĩa: -(으)ㄴ 다음에 = sau khi.