Đã quyết định học tiếp – V-기로 하다
Nội dung bài · 8 mục
Học KIIP, bạn cần hiểu các bậc, kỳ thi đánh giá bậc và chuyện đỗ, trượt thì làm gì tiếp. Bài này dạy các từ đó và đuôi -기로 하다 để nói việc mình đã quyết định hoặc đã hẹn với người khác. Học xong, bạn nói được "Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ tháng 9".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 단계 | bậc, cấp độ (của chương trình KIIP) |
| 이수 | hoàn thành một bậc (đủ giờ và đạt đánh giá) |
| 출석 | sự có mặt (đi học), chuyên cần |
| 이상 | trở lên |
| 단계 평가 | kỳ thi đánh giá bậc (bậc 1–3) |
| 합격 / 불합격 | đỗ / trượt (thi) |
| 재응시 | thi lại |
| 재수료 | học lại (cả bậc) |
| 승급 | lên bậc |
| 시험을 보다 | đi thi, dự thi |
| 점수 | điểm (số) |
| 수업을 듣다 | nghe giảng, học (lớp) |
| 결정하다 | quyết định |
| 모이다 | tụ tập, tập trung |
| 룸메이트 | bạn cùng phòng |
| 연휴 | kỳ nghỉ dài (mấy ngày lễ liền nhau) |
| 사회통합프로그램 | Chương trình hội nhập xã hội (KIIP) |
| 필기시험 | thi viết |
Ngữ pháp
🤝 V-기로 하다: nói việc đã quyết định làm, hoặc đã hẹn, thống nhất với người khác sẽ làm.
Bỏ 다 rồi gắn 기로 하다, không cần xem patchim. Thường dùng ở dạng quá khứ -기로 했어요: việc quyết định đã xong, còn việc làm thì ở tương lai.
| Gốc | Ví dụ |
|---|---|
| không có patchim | 가다 → 가기로 했어요 |
| có patchim | 앉다 → 앉기로 했어요, 먹다 → 먹기로 했어요 |
| patchim ㄹ (giữ nguyên) | 만들다 → 만들기로 했어요 |
| 듣다 (ㄷ không đổi) | 듣다 → 듣기로 했어요 [듣끼로 해써요] |
| quyết định không làm | 안 가기로 했어요 |
- 9월부터 한국어 수업을 듣기로 했어요. – Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ tháng 9.
- 이번에는 아이들과 바다로 가기로 했어요. – Lần này tôi đã quyết định đi biển với các con.
- 친구들과 학교 앞 노래방에서 모이기로 했어요. – Tôi đã hẹn tụ tập với các bạn ở phòng karaoke trước cổng trường.
- 주말에 친구들과 시험공부를 하기로 했어요. – Cuối tuần tôi đã hẹn ôn thi cùng các bạn.
Không chia quá khứ ở động từ trước 기로: 보기로 했어요, không nói 봤기로. Hỏi kế hoạch: 뭐 하기로 했어요?
-기로 했어요 hay -(으)ㄹ 거예요
Cả hai đều nói việc ở tương lai. -(으)ㄹ 거예요 (KIIP 1 bài 12) là dự định của mình. -기로 했어요 nhấn mạnh việc đã quyết, hoặc đã hẹn với ai đó:
- 바다에 갈 거예요. – Tôi sẽ đi biển.
- 아이들과 바다로 가기로 했어요. – Tôi đã quyết định (cả nhà đã thống nhất) đi biển với các con.
Các bậc của chương trình KIIP
Theo sách (tr.86, tr.90), 사회통합프로그램 có từ bậc 0 đến bậc 5. Mỗi bậc phải 출석 đủ số giờ (sách ghi bậc 2 là 80시간 이상), rồi thi đánh giá:
| Bậc | Kỳ đánh giá | Nếu 불합격 |
|---|---|---|
| 1–3 | 단계 평가 | 재수료: học lại bậc đó, rồi được 승급 |
| 4 | 중간 평가 (KLCT) | 재응시: thi lại |
Sách cũng ghi: học xong bậc 5 thì khi xin nhập quốc tịch không phải thi viết (필기시험). Quy định có thể thay đổi, nên xem lại trên trang 사회통합정보망.
Hội thoại
Cô giáo và Jamshid nói về kỳ thi đánh giá bậc (sách KIIP 2, tr.88, bài nghe; lời thoại tr.217). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Cô giáo | 여러분, 다음 주에 단계 평가 시험이 있어요. 알고 있지요? | Các bạn ơi, tuần sau có kỳ thi đánh giá bậc. Các bạn biết rồi chứ? |
| Jamshid | 네, 선생님. 시험 본 다음에 점수는 어떻게 알 수 있어요? | Vâng, thưa cô. Thi xong thì làm sao biết được điểm ạ? |
| Cô giáo | 시험 이틀 후에 사회통합정보망 홈페이지에서 확인할 수 있어요. 마이페이지에 들어가서 보면 돼요. | Hai ngày sau khi thi, có thể xem trên trang web Mạng thông tin hội nhập xã hội. Vào mục Trang của tôi để xem là được. |
| Jamshid | 네. 알겠어요. 감사합니다. 저, 시험을 보기 전에 모르는 문법을 질문하고 싶은데요. | Vâng. Tôi hiểu rồi. Cảm ơn cô. À, trước khi thi tôi muốn hỏi phần ngữ pháp mình chưa hiểu ạ. |
| Cô giáo | 아, 그러세요? 이따 쉬는 시간에 물어보세요. | À, vậy à? Lát nữa đến giờ giải lao anh hỏi nhé. |
- 시험을 보기 전에: "trước khi thi" (-기 전에, buổi trước). 시험을 보다 = đi thi.
- Điểm xem trên trang 사회통합정보망, hai ngày sau khi thi.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 다음 학기부터 한국어 수업을 ___. – Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ học kỳ sau. (듣기로 했어요 / 들기로 했어요 / 들으기로 했어요)
- 이번 연휴에는 고향에 ___. – Kỳ nghỉ dài lần này tôi đã quyết định về quê. (갔기로 했어요 / 가기로 했어요 / 가으기로 했어요)
- 룸메이트와 주말에 같이 김치를 ___. – Tôi đã hẹn cùng làm kimchi với bạn cùng phòng vào cuối tuần. (만드기로 했어요 / 만들으기로 했어요 / 만들기로 했어요)
- 몸이 안 좋아서 술을 ___. – Tôi không khoẻ nên đã quyết định không uống rượu. (안 마셨기로 했어요 / 안 마시기로 했어요 / 안 마시으기로 했어요)
- 가: 친구들하고 어디에서 만나기로 했어요? 나: 학교 앞 커피숍에서 ___. – – Bạn hẹn gặp các bạn ở đâu? – Tôi hẹn gặp ở quán cà phê trước trường. (만나기로 했어요 / 만났기로 했어요 / 만나기로 있어요)
- Bạn muốn nói: "Thứ Bảy tôi đã hẹn ôn thi cùng các bạn trong lớp." (토요일에 반 친구들과 같이 시험공부를 했기로 했어요. / 토요일에 반 친구들과 같이 시험공부를 하기로 있어요. / 토요일에 반 친구들과 같이 시험공부를 하기로 했어요.)
Xem đáp án
- 듣기로 했어요 – 기 bắt đầu bằng phụ âm nên ㄷ không đổi: 듣기로 했어요 (đọc [듣끼로]).
- 가기로 했어요 – Gốc + 기로 했어요. Không chia quá khứ trước 기로.
- 만들기로 했어요 – 만들다: patchim ㄹ giữ nguyên trước 기 → 만들기로 했어요.
- 안 마시기로 했어요 – Quyết định không làm: 안 + V-기로 했어요. Không chia quá khứ trước 기로.
- 만나기로 했어요 – Đã hẹn với bạn → 만나기로 했어요. -기로 đi với 하다, không đi với 있다.
- 토요일에 반 친구들과 같이 시험공부를 하기로 했어요. – Đã hẹn → 하기로 했어요: không chia quá khứ trước 기로, và -기로 đi với 하다, không đi với 있다.
Giờ kể một việc bạn đã quyết định: 저는 ___기로 했어요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước 기로. Quá khứ chỉ ở 했어요.
- ❌ 친구와 영화를 봤기로 했어요.
- ✅ 친구와 영화를 보기로 했어요.
Đổi ㄷ của 듣다. Trước 기, ㄷ giữ nguyên.
- ❌ 다음 학기부터 수업을 들기로 했어요.
- ✅ 다음 학기부터 수업을 듣기로 했어요.
Tóm tắt
- V-기로 하다 = quyết định, hẹn sẽ làm; hay nói -기로 했어요.
- Gốc + 기로 하다, không xét patchim: 가기로, 앉기로, 만들기로, 듣기로.
- Không làm: 안 + V-기로 했어요.
- -(으)ㄹ 거예요 là dự định; -기로 했어요 nhấn mạnh đã quyết, đã hẹn.
- Bậc 1–3 thi 단계 평가, trượt thì 재수료; bậc 4 trượt thì 재응시.