Nói trống không với bạn thân – 반말
Nội dung bài · 7 mục
Bạn bè người Hàn thân rồi sẽ nhắn cho bạn "어디야?", "밥 먹었어?". Đó là 반말, lối nói trống không giữa bạn thân. Bài này dạy cách đổi câu lịch sự sang 반말, khi nào được dùng và các câu hay gặp khi gọi điện. Học xong, bạn nghe gọi và nhắn tin được với bạn thân, mà vẫn giữ 요 với người lớn.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 반말 | lối nói trống không (thân mật, bỏ 요) |
| 응 | ừ (반말 của 네) |
| 아니 | không (반말 của 아니요) |
| 그래 | ừ, được (반말 của 그래요) |
| 너 | cậu, bạn, mày (반말) |
| 나 | tôi, mình (nói với người ngang hàng / nhỏ hơn) |
| 미안해 | xin lỗi nhé (반말) |
| 알았어 | biết rồi, hiểu rồi (반말) |
| 이따가 | lát nữa, chút nữa |
| 통화 중이에요 | đang bận máy (đang nói chuyện điện thoại) |
| 답장이 없어요 | không có tin nhắn trả lời |
| 전화를 잘못 걸었어요 | gọi nhầm số |
| 휴대 전화 배터리가 없어요 | điện thoại hết pin |
| 진동으로 해요 | để (điện thoại) chế độ rung |
| 매너 모드로 해요 | để (điện thoại) chế độ im lặng |
| 길이 막히다 | tắc đường |
| 유학생 | du học sinh |
| 혹시 | liệu có phải, không biết có… (hỏi dè dặt) |
| 연락하다 | liên lạc |
Ngữ pháp
💬 반말: lối nói trống không, bỏ đuôi lịch sự 요, dùng với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn.
Phần lớn câu chỉ cần bỏ 요 ở cuối. Danh từ thì đổi 이에요 / 예요 thành 이야 / 야:
| Lịch sự | 반말 | Cách đổi |
|---|---|---|
| 받아요, 먹어요, 전화해요 | 받아, 먹어, 전화해 | bỏ 요 |
| 갔어요 | 갔어 | bỏ 요 |
| 갈 거예요 | 갈 거야 | 거예요 → 거야 |
| 끊을게요 | 끊을게 | bỏ 요 |
| 학생이에요 | 학생이야 | có patchim + 이야 |
| 가수예요 | 가수야 | không có patchim + 야 |
| 학생이 아니에요 | 학생이 아니야 | 아니에요 → 아니야 |
Một số từ cũng đổi theo:
| Lịch sự | 반말 |
|---|---|
| 네 / 아니요 / 그래요 | 응 / 아니 / 그래 |
| 저 / 제 (của tôi) | 나 / 내 (của tớ) |
| 안젤라 씨 | 안젤라 (gọi tên, bỏ 씨) |
Gọi người nghe là 너 (cậu); "của cậu" là 네, thường đọc gần như 니.
- 가: 아나이스, 나 안젤라야. 나: 응, 안젤라. 그런데 무슨 일이야? – Anaïs, tớ Angela đây. – Ừ, Angela. Mà có chuyện gì thế?
- 가: 주말에 시간 있어? 나: 아니. 약속이 있어. – Cuối tuần cậu rảnh không? – Không. Tớ có hẹn rồi.
- 가: 라민, 그럼 이만 끊을게. 다음에 또 통화해. 나: 응, 그래. – Ramin, vậy tớ cúp máy nhé. Lần sau lại nói chuyện tiếp. – Ừ, được.
- 이따가 같이 쇼핑하러 갈 거야. – Lát nữa (bọn tớ) sẽ cùng đi mua sắm.
Hỏi, rủ, bảo bằng 반말
| Muốn | Lịch sự | 반말 |
|---|---|---|
| hỏi | 밥 먹었어요? | 밥 먹었어? (lên giọng) / 밥 먹었니? |
| rủ | 같이 갑시다 | 같이 가자 |
| bảo | 먹어요 / 드세요 | 먹어 |
| bảo đừng | 가지 마세요 | 가지 마 |
반말 thường chỉ dùng khi hai bên đã thân, hoặc nói với người nhỏ tuổi hơn. Với người lớn tuổi, cấp trên, thầy cô hay người mới gặp thì giữ 요.
Hội thoại
Ramin gọi cho Anaïs khi đang kẹt xe trên đường đến buổi gặp mặt (sách KIIP 2, tr.48, bài nghe). Hai bạn nói trống không với nhau. Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Ramin | 여보세요? | A lô? |
| Anaïs | 라민, 지금 어디야? | Ramin, cậu đang ở đâu thế? |
| Ramin | 나 지금 버스 안이야. 그런데 길이 많이 막혀. | Tớ đang ở trên xe buýt. Mà đường tắc lắm. |
| Anaïs | 그럼 모임에 언제 올 수 있어? 다른 유학생 친구들 다 왔어. | Thế khi nào cậu đến buổi gặp mặt được? Các bạn du học sinh khác đến hết rồi. |
| Ramin | 미안해. 많이 늦을 거야. 나 기다리지 말고 먼저 먹어. | Xin lỗi nhé. Chắc tớ sẽ đến muộn lắm. Đừng đợi tớ, cứ ăn trước đi. |
| Anaïs | 응, 알았어. 이따 다시 전화해. | Ừ, biết rồi. Lát nữa gọi lại nhé. |
- 어디야?, 버스 안이야: 어디 không có patchim → 야; 안 có patchim ㄴ → 이야.
- 나 기다리지 말고 먼저 먹어 = đừng đợi tớ, cứ ăn trước đi; học nguyên câu.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 나 지금 집___. – Tớ đang ở nhà. (이야 / 야 / 예요)
- 가: 내일 시간 있어? 나: ___, 약속이 있어. – – Mai cậu rảnh không? – Không, tớ có hẹn rồi. (아니 / 아니요 / 응)
- 가: 주말에 뭐 했어? 나: 친구하고 영화를 ___. – – Cuối tuần cậu làm gì? – Tớ đi xem phim với bạn. (봤어 / 봤야 / 보자)
- 가: 배고파. 나: 그럼 같이 밥 ___. – – Tớ đói quá. – Thế cùng đi ăn cơm thôi. (먹자 / 먹지 마 / 먹니)
- 가: 지금 통화할 수 있어? 나: 미안해. 지금 회사야. 이따가 ___. – – Giờ nói chuyện được không? – Xin lỗi nhé. Tớ đang ở công ty. Lát nữa tớ gọi. (전화할게 / 전화할게야 / 전화하을게)
- Hỏi bạn thân: "Số điện thoại của cậu là bao nhiêu?" (전화번호가 몇 번이야? / 전화번호가 몇 번야? / 전화번호가 몇 번이에야?)
Xem đáp án
- 이야 – 집 có patchim ㅂ → 이야. 예요 là đuôi lịch sự, lại chỉ đi sau danh từ không có patchim.
- 아니 – Đang nói trống không → 아니요 đổi thành 아니. 아니요 là lời đáp lịch sự, không đi cùng câu trống không 약속이 있어. 응 = ừ, không hợp với "có hẹn rồi".
- 봤어 – 봤어요 bỏ 요 → 봤어. 야 chỉ đi sau danh từ; 보자 là rủ "xem đi", không trả lời câu hỏi.
- 먹자 – Rủ bạn → gốc + 자: 먹자. 먹지 마 = đừng ăn; 먹니? là câu hỏi.
- 전화할게 – 전화할게요 bỏ 요 → 전화할게. Không thêm 야 sau đuôi động từ.
- 전화번호가 몇 번이야? – 번 có patchim ㄴ → 이야: 몇 번이야?
Giờ thử nhắn cho một bạn thân: ___, 주말에 시간 있어? 같이 ___자!
Lỗi hay gặp
Nói trống không với cấp trên, người lớn tuổi. Với họ vẫn giữ 요.
- ❌ 팀장님, 지금 통화할 수 있어?
- ✅ 팀장님, 지금 통화할 수 있어요?
Gắn 야 sau danh từ có patchim. Có patchim phải là 이야.
- ❌ 나는 회사원야.
- ✅ 나는 회사원이야.
Tóm tắt
- 반말 = nói trống không, dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn.
- Bỏ 요: 먹어요 → 먹어, 갔어요 → 갔어, 갈 거예요 → 갈 거야.
- Danh từ: có patchim + 이야, không có patchim + 야; 아니에요 → 아니야.
- 네 → 응, 아니요 → 아니, 저 → 나, 제 → 내; gọi tên bỏ 씨.
- Rủ: -자 (가자); bảo đừng: -지 마 (가지 마); hỏi: lên giọng hoặc -니?.