Trông có vẻ thú vị – A-아/어 보이다
Nội dung bài · 8 mục
Nhiều lớp ở trung tâm văn hoá đăng ký trên mạng: tìm hiểu, đăng ký thành viên, chọn lớp, trả học phí. Bài này dạy các bước đó và A-아/어 보이다 để nói cảm nhận khi nhìn: "trông mệt", "trông thú vị". Đây là bài cuối của KIIP 2. Học xong, bạn tự đăng ký được một lớp và nhận xét được bạn bè, đồ vật quanh mình.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 인터넷으로 알아보다 | tìm hiểu trên mạng |
| 홈페이지 | trang web |
| 회원 가입을 하다 | đăng ký thành viên (tạo tài khoản) |
| 프로그램을 선택하다 | chọn chương trình (khoá học) |
| 시간을 확인하다 | xem (kiểm tra) giờ học |
| 수강 신청을 하다 | đăng ký học (một khoá, một lớp) |
| 수강료 | học phí (của khoá học) |
| 수강료를 결제하다 | thanh toán học phí |
| 수업을 듣다 | nghe giảng, học (lớp) |
| 시간표 | thời khoá biểu, lịch học |
| 신청서를 쓰다 | điền đơn đăng ký |
| 강좌 | khoá học, lớp (theo chuyên đề) |
| 수강생 | học viên |
| 접수 | (sự) nhận đơn, tiếp nhận đăng ký |
| 별도 | riêng, tính riêng |
| 젊다 | trẻ |
| 깔끔하다 | gọn gàng, chỉn chu |
| 직원이 친절하다 | nhân viên thân thiện, tử tế |
| 방이 좁다 | phòng chật |
| 문화가 있는 날 | Ngày văn hoá (theo sách: thứ Tư tuần cuối mỗi tháng) |
Ngữ pháp
👀 A-아/어 보이다: "trông (có vẻ) …", nói cảm nhận khi nhìn người hay vật.
Thường đi với tính từ. Chia như đuôi -아요/어요, rồi thay 요 bằng 보여요:
| Gốc tính từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ | 아 보이다 | 높다 → 높아 보여요, 좋다 → 좋아 보여요, 비싸다 → 비싸 보여요 |
| nguyên âm khác | 어 보이다 | 젊다 → 젊어 보여요, 넓다 → 넓어 보여요, 재미있다 → 재미있어 보여요 |
| 하다 | 해 보이다 | 피곤하다 → 피곤해 보여요, 친절하다 → 친절해 보여요 |
| bất quy tắc ㅂ | 워 보이다 | 덥다 → 더워 보여요, 춥다 → 추워 보여요 |
| ㅡ rơi | 아/어 보이다 | 바쁘다 → 바빠 보여요, 크다 → 커 보여요 |
- 가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 맛있어 보여요. – Tôi đã làm món này đấy. – Trông ngon quá.
- 회사에 일이 많아요? 요즘 피곤해 보여요. – Ở công ty nhiều việc à? Dạo này trông bạn mệt đấy.
- 백화점에서 파는 물건들은 모두 좋아 보여요. – Đồ bán ở cửa hàng bách hoá trông cái nào cũng tốt.
- 가: 오늘 행복해 보여요. 나: 네, 고향 친구들을 만났거든요. – Hôm nay trông bạn hạnh phúc quá. – Vâng, tôi vừa gặp bạn bè ở quê mà.
Quá khứ: 재미있어 보였어요. Nói về người lớn: 건강해 보이세요. 행복해 đọc [행보캐]. Lưu ý 좁다 không biến âm ㅂ: 좁아 보여요.
-아/어 보이다 hay -아/어 보다
Hai cách nói này gần giống nhau về hình thức nhưng khác nghĩa:
| Cách nói | Đi với | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -아/어 보다 (bài 3b) | động từ | làm thử | 먹어 보세요 – ăn thử đi |
| -아/어 보이다 | tính từ | trông có vẻ | 맛있어 보여요 – trông ngon |
Đăng ký lớp trên mạng
Các bước theo sách (KIIP 2, tr.196): 인터넷으로 알아보다 → 프로그램을 선택하다 → 시간을 확인하다 → 회원 가입을 하다 → 수강 신청을 하다 → 수강료를 결제하다 → 수업을 듣다.
Hội thoại
Angela đến trung tâm văn hoá đăng ký lớp làm xà phòng thiên nhiên (sách KIIP 2, tr.198, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 어떻게 오셨어요? | Chị đến có việc gì ạ? |
| Angela | 천연 비누 만들기 수업을 신청하려고 하는데요. | Tôi định đăng ký lớp làm xà phòng thiên nhiên. |
| Nhân viên | 네. 저희 센터에는 천연 비누 만들기 수업이 세 개 있습니다. 먼저 시간표부터 확인해 보세요. | Vâng. Trung tâm chúng tôi có ba lớp làm xà phòng thiên nhiên. Trước tiên chị hãy xem thời khoá biểu đã. |
| Angela | 네, 감사합니다. 음.... 여기 화요일 오전 수업이 재미있어 보여요. 모집 기간이 언제까지예요? | Vâng, cảm ơn anh. Ừm... lớp buổi sáng thứ Ba ở đây có vẻ thú vị. Thời gian tuyển sinh đến khi nào ạ? |
| Nhân viên | 이번 주 일요일까지입니다. 그런데 선착순 모집이니까 오늘 신청하시는 게 어떠세요? | Đến Chủ nhật tuần này ạ. Nhưng vì tuyển theo thứ tự đăng ký nên chị đăng ký ngay hôm nay thì sao ạ? |
| Angela | 그럼 오늘 신청할게요. | Vậy tôi sẽ đăng ký hôm nay. |
| Nhân viên | 네, 여기 신청서 써 주세요. 수업은 다음 달 첫 번째 주부터 시작합니다. | Vâng, chị điền đơn đăng ký ở đây ạ. Lớp học bắt đầu từ tuần đầu tiên của tháng sau. |
- 화요일 오전 수업이 재미있어 보여요: Angela nhìn thời khoá biểu và thấy lớp sáng thứ Ba có vẻ thú vị.
- 오늘 신청하시는 게 어떠세요?: nhân viên gợi ý khách bằng -는 게 어때요? của buổi trước, nói kính trọng.
- Văn hoá: theo sách (tr.200), thứ Tư tuần cuối mỗi tháng là 문화가 있는 날 – rạp phim, nhà hát, bảo tàng giảm giá hoặc miễn phí.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 엄마, 이 수업이 재미있___ 보여요. – Mẹ ơi, lớp này trông thú vị quá. (어 / 아 / 해)
- 회사에 일이 많아요? 요즘 피곤___ 보여요. – Ở công ty nhiều việc à? Dạo này trông bạn mệt đấy. (어 / 해 / 아)
- 오늘 밖이 아주 ___ 보여요. – Hôm nay bên ngoài trông nóng lắm. (덥어 / 더워 / 더와)
- 이 방은 조금 ___ 보여요. – Phòng này trông hơi chật. (좁아 / 좁어 / 조워)
- 가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 ___ – – Tôi đã làm món này đấy. – Trông ngon quá. (맛있어 봐요. / 맛있어 보여요. / 맛있아 보여요.)
- Bạn của bạn hôm nay mặc đồ chỉn chu. Nói "Hôm nay trông bạn gọn gàng quá": (오늘 아주 깔끔해 봐요. / 오늘 아주 깔끔하어 보여요. / 오늘 아주 깔끔해 보여요.)
Xem đáp án
- 어 – 재미있다: nguyên âm cuối ㅣ → + 어 보이다: 재미있어 보여요.
- 해 – Tính từ đuôi 하다 → 해 보이다: 피곤해 보여요.
- 더워 – 덥다 bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 + 어 → 더워 보여요 (như 더워요).
- 좁아 – 좁다 không biến âm ㅂ (좁아요); nguyên âm ㅗ → 좁아 보여요.
- 맛있어 보여요. – Trông có vẻ → tính từ + 아/어 보이다: 맛있어 보여요. -아/어 보다 (làm thử) đi với động từ.
- 오늘 아주 깔끔해 보여요. – 깔끔하다 → 깔끔해 보여요. 깔끔해 봐요 sai vì -아/어 보다 là "làm thử".
Giờ nhìn một người hoặc một đồ vật quanh bạn và nói: ___이/가 ___아/어 보여요.
Lỗi hay gặp
Dùng -아/어 보다 thay cho -아/어 보이다. Nói "trông có vẻ" thì dùng 보이다.
- ❌ 요즘 많이 바빠 봐요.
- ✅ 요즘 많이 바빠 보여요.
Quên bất quy tắc ㅂ. Chia như -아요/어요: 추워요 → 추워 보여요.
- ❌ 밖이 춥어 보여요.
- ✅ 밖이 추워 보여요.
Tóm tắt
- A-아/어 보이다 = trông (có vẻ) …: nói cảm nhận khi nhìn.
- Chia như -아요/어요, thay 요 bằng 보여요: 좋아 보여요, 젊어 보여요, 피곤해 보여요.
- Bất quy tắc giữ như -아요/어요: 더워 보여요, 바빠 보여요, 커 보여요.
- -아/어 보다 (động từ) = làm thử; -아/어 보이다 (tính từ) = trông có vẻ.
- Đăng ký lớp: 회원 가입 → 수강 신청 → 수강료 결제 → 수업을 듣다.