VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 18 – 이 수업을 신청하는 게 어때요?
Bài 36/36
7 phút

Trông có vẻ thú vị – A-아/어 보이다

Roadmap bài 18Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-아/어 보이다 hay -아/어 보다
  4. 4.Đăng ký lớp trên mạng
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Nhiều lớp ở trung tâm văn hoá đăng ký trên mạng: tìm hiểu, đăng ký thành viên, chọn lớp, trả học phí. Bài này dạy các bước đó và A-아/어 보이다 để nói cảm nhận khi nhìn: "trông mệt", "trông thú vị". Đây là bài cuối của KIIP 2. Học xong, bạn tự đăng ký được một lớp và nhận xét được bạn bè, đồ vật quanh mình.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
인터넷으로 알아보다 tìm hiểu trên mạng
홈페이지 trang web
회원 가입을 하다 đăng ký thành viên (tạo tài khoản)
프로그램을 선택하다 chọn chương trình (khoá học)
시간을 확인하다 xem (kiểm tra) giờ học
수강 신청을 하다 đăng ký học (một khoá, một lớp)
수강료 học phí (của khoá học)
수강료를 결제하다 thanh toán học phí
수업을 듣다 nghe giảng, học (lớp)
시간표 thời khoá biểu, lịch học
신청서를 쓰다 điền đơn đăng ký
강좌 khoá học, lớp (theo chuyên đề)
수강생 học viên
접수 (sự) nhận đơn, tiếp nhận đăng ký
별도 riêng, tính riêng
젊다 trẻ
깔끔하다 gọn gàng, chỉn chu
직원이 친절하다 nhân viên thân thiện, tử tế
방이 좁다 phòng chật
문화가 있는 날 Ngày văn hoá (theo sách: thứ Tư tuần cuối mỗi tháng)

Ngữ pháp

👀 A-아/어 보이다: "trông (có vẻ) …", nói cảm nhận khi nhìn người hay vật.

Thường đi với tính từ. Chia như đuôi -아요/어요, rồi thay 요 bằng 보여요:

Gốc tính từ Gắn Ví dụ
nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ 아 보이다 높다 → 높아 보여요, 좋다 → 좋아 보여요, 비싸다 → 비싸 보여요
nguyên âm khác 어 보이다 젊다 → 젊어 보여요, 넓다 → 넓어 보여요, 재미있다 → 재미있어 보여요
하다 해 보이다 피곤하다 → 피곤해 보여요, 친절하다 → 친절해 보여요
bất quy tắc ㅂ 워 보이다 덥다 → 더워 보여요, 춥다 → 추워 보여요
ㅡ rơi 아/어 보이다 바쁘다 → 바빠 보여요, 크다 → 커 보여요
  • 가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 맛있어 보여요. – Tôi đã làm món này đấy. – Trông ngon quá.
  • 회사에 일이 많아요? 요즘 피곤해 보여요. – Ở công ty nhiều việc à? Dạo này trông bạn mệt đấy.
  • 백화점에서 파는 물건들은 모두 좋아 보여요. – Đồ bán ở cửa hàng bách hoá trông cái nào cũng tốt.
  • 가: 오늘 행복해 보여요. 나: 네, 고향 친구들을 만났거든요. – Hôm nay trông bạn hạnh phúc quá. – Vâng, tôi vừa gặp bạn bè ở quê mà.

Quá khứ: 재미있어 보였어요. Nói về người lớn: 건강해 보이세요. 행복해 đọc [행보캐]. Lưu ý 좁다 không biến âm ㅂ: 좁아 보여요.

-아/어 보이다 hay -아/어 보다

Hai cách nói này gần giống nhau về hình thức nhưng khác nghĩa:

Cách nói Đi với Nghĩa Ví dụ
-아/어 보다 (bài 3b) động từ làm thử 먹어 보세요 – ăn thử đi
-아/어 보이다 tính từ trông có vẻ 맛있어 보여요 – trông ngon

Đăng ký lớp trên mạng

Các bước theo sách (KIIP 2, tr.196): 인터넷으로 알아보다 → 프로그램을 선택하다 → 시간을 확인하다 → 회원 가입을 하다 → 수강 신청을 하다 → 수강료를 결제하다 → 수업을 듣다.

Hội thoại

Angela đến trung tâm văn hoá đăng ký lớp làm xà phòng thiên nhiên (sách KIIP 2, tr.198, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Nhân viên어떻게 오셨어요?Chị đến có việc gì ạ?
Angela천연 비누 만들기 수업을 신청하려고 하는데요.Tôi định đăng ký lớp làm xà phòng thiên nhiên.
Nhân viên네. 저희 센터에는 천연 비누 만들기 수업이 세 개 있습니다. 먼저 시간표부터 확인해 보세요.Vâng. Trung tâm chúng tôi có ba lớp làm xà phòng thiên nhiên. Trước tiên chị hãy xem thời khoá biểu đã.
Angela네, 감사합니다. 음.... 여기 화요일 오전 수업이 재미있어 보여요. 모집 기간이 언제까지예요?Vâng, cảm ơn anh. Ừm... lớp buổi sáng thứ Ba ở đây có vẻ thú vị. Thời gian tuyển sinh đến khi nào ạ?
Nhân viên이번 주 일요일까지입니다. 그런데 선착순 모집이니까 오늘 신청하시는 게 어떠세요?Đến Chủ nhật tuần này ạ. Nhưng vì tuyển theo thứ tự đăng ký nên chị đăng ký ngay hôm nay thì sao ạ?
Angela그럼 오늘 신청할게요.Vậy tôi sẽ đăng ký hôm nay.
Nhân viên네, 여기 신청서 써 주세요. 수업은 다음 달 첫 번째 주부터 시작합니다.Vâng, chị điền đơn đăng ký ở đây ạ. Lớp học bắt đầu từ tuần đầu tiên của tháng sau.
  • 화요일 오전 수업이 재미있어 보여요: Angela nhìn thời khoá biểu và thấy lớp sáng thứ Ba có vẻ thú vị.
  • 오늘 신청하시는 게 어떠세요?: nhân viên gợi ý khách bằng -는 게 어때요? của buổi trước, nói kính trọng.
  • Văn hoá: theo sách (tr.200), thứ Tư tuần cuối mỗi tháng là 문화가 있는 날 – rạp phim, nhà hát, bảo tàng giảm giá hoặc miễn phí.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 엄마, 이 수업이 재미있___ 보여요. – Mẹ ơi, lớp này trông thú vị quá. (어 / 아 / 해)
  2. 회사에 일이 많아요? 요즘 피곤___ 보여요. – Ở công ty nhiều việc à? Dạo này trông bạn mệt đấy. (어 / 해 / 아)
  3. 오늘 밖이 아주 ___ 보여요. – Hôm nay bên ngoài trông nóng lắm. (덥어 / 더워 / 더와)
  4. 이 방은 조금 ___ 보여요. – Phòng này trông hơi chật. (좁아 / 좁어 / 조워)
  5. 가: 제가 이 음식을 만들었어요. 나: 아주 ___ – – Tôi đã làm món này đấy. – Trông ngon quá. (맛있어 봐요. / 맛있어 보여요. / 맛있아 보여요.)
  6. Bạn của bạn hôm nay mặc đồ chỉn chu. Nói "Hôm nay trông bạn gọn gàng quá": (오늘 아주 깔끔해 봐요. / 오늘 아주 깔끔하어 보여요. / 오늘 아주 깔끔해 보여요.)
Xem đáp án
  1. 어 – 재미있다: nguyên âm cuối ㅣ → + 어 보이다: 재미있어 보여요.
  2. 해 – Tính từ đuôi 하다 → 해 보이다: 피곤해 보여요.
  3. 더워 – 덥다 bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 + 어 → 더워 보여요 (như 더워요).
  4. 좁아 – 좁다 không biến âm ㅂ (좁아요); nguyên âm ㅗ → 좁아 보여요.
  5. 맛있어 보여요. – Trông có vẻ → tính từ + 아/어 보이다: 맛있어 보여요. -아/어 보다 (làm thử) đi với động từ.
  6. 오늘 아주 깔끔해 보여요. – 깔끔하다 → 깔끔해 보여요. 깔끔해 봐요 sai vì -아/어 보다 là "làm thử".

Giờ nhìn một người hoặc một đồ vật quanh bạn và nói: ___이/가 ___아/어 보여요.

Lỗi hay gặp

Dùng -아/어 보다 thay cho -아/어 보이다. Nói "trông có vẻ" thì dùng 보이다.

  • ❌ 요즘 많이 바빠 봐요.
  • ✅ 요즘 많이 바빠 보여요.

Quên bất quy tắc ㅂ. Chia như -아요/어요: 추워요 → 추워 보여요.

  • ❌ 밖이 춥어 보여요.
  • ✅ 밖이 추워 보여요.

Tóm tắt

  • A-아/어 보이다 = trông (có vẻ) …: nói cảm nhận khi nhìn.
  • Chia như -아요/어요, thay 요 bằng 보여요: 좋아 보여요, 젊어 보여요, 피곤해 보여요.
  • Bất quy tắc giữ như -아요/어요: 더워 보여요, 바빠 보여요, 커 보여요.
  • -아/어 보다 (động từ) = làm thử; -아/어 보이다 (tính từ) = trông có vẻ.
  • Đăng ký lớp: 회원 가입 → 수강 신청 → 수강료 결제 → 수업을 듣다.
Học yoga thì sao? – V-는 게 어때요?

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-아/어 보이다 hay -아/어 보다
  4. 4.Đăng ký lớp trên mạng
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt