VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 18 – 이 수업을 신청하는 게 어때요?
Bài 35/36
7 phút

Học yoga thì sao? – V-는 게 어때요?

Roadmap bài 18Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-는 게 어때요? và các cách rủ, khuyên đã học
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Trung tâm văn hoá (문화 센터) ở khu bạn ở thường có lớp yoga, nấu ăn, làm xà phòng, học lấy chứng chỉ. Bài này dạy tên các lớp đó và -는 게 어때요? để gợi ý, khuyên bạn bè một cách nhẹ nhàng. Học xong, bạn nói được "Bạn đăng ký lớp hát thì sao?" khi bạn mình muốn học thêm.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
문화 센터 trung tâm văn hoá
요가 yoga
웰빙 댄스 nhảy dưỡng sinh (nhảy cho khoẻ người)
천연 비누 xà phòng thiên nhiên
도자기 đồ gốm sứ
어학 자격증 chứng chỉ ngoại ngữ (TOPIK, HSK, JLPT…)
미용 자격증 chứng chỉ làm đẹp (cắt tóc, làm móng…)
노래 교실 lớp hát
음악 교실 lớp nhạc (học đàn, sáo…)
요리 교실 lớp nấu ăn
팸플릿 tờ rơi, tờ giới thiệu (chương trình)
모집 (sự) tuyển (học viên, hội viên)
선착순 theo thứ tự đăng ký (ai đến trước được trước)
초급반 lớp sơ cấp
도움이 되다 có ích, giúp ích
좋은 생각이에요 Ý hay đấy
친구를 사귀다 kết bạn
윗집 nhà tầng trên
건강식품 thực phẩm chức năng, đồ bổ

Ngữ pháp

💡 V-는 게 어때요?: "… thì sao?", gợi ý hoặc khuyên người nghe một cách nhẹ nhàng.

게 là dạng nói gọn của 것이 (-는 것이 어때요?). Gắn sau động từ:

Gốc động từ Gắn Ví dụ
có hoặc không có patchim 는 게 어때요? 먹다 → 먹는 게, 배우다 → 배우는 게, 듣다 → 듣는 게
có patchim ㄹ ㄹ rơi + 는 게 어때요? 만들다 → 만드는 게, 살다 → 사는 게
nói với người lớn, khách -(으)시는 게 어떠세요? 신청하다 → 신청하시는 게 어떠세요?
  • 가: 저도 노래를 잘 부르고 싶어요. 나: 그럼 문화 센터에서 노래 교실을 신청하는 게 어때요? – Tôi cũng muốn hát hay. – Vậy bạn đăng ký lớp hát ở trung tâm văn hoá thì sao?
  • 가: 윗집 아이들이 너무 뛰어서 잠을 잘 수가 없어요. 나: 윗집에 한번 이야기하는 게 어때요? – Trẻ con nhà trên chạy nhảy nhiều quá, tôi không ngủ được. – Bạn thử nói chuyện với nhà trên một lần xem sao?
  • 요즘 기운이 없으니까 건강식품을 먹는 게 어때요? – Dạo này bạn uể oải, uống thực phẩm chức năng thì sao?
  • 한국어 수업을 듣고 한국어능력시험을 보는 게 어때요? – Bạn học lớp tiếng Hàn rồi thi TOPIK thì sao?

듣다 chỉ đổi ㄷ → ㄹ trước nguyên âm (들어요, 들으면); trước 는 thì giữ nguyên: 듣는 게 어때요? Cũng gợi ý được bằng -(으)면 어때요?: 어학 자격증 수업을 들으면 어때요?

-는 게 어때요? và các cách rủ, khuyên đã học

Cách nói Dùng khi Ví dụ
-(으)ㄹ까요? (KIIP 1 bài 14) rủ cùng làm, hỏi ý người nghe 같이 신청할까요?
-(으)ㄹ래요? (bài 7a) hỏi người nghe có muốn không 요가 배울래요?
-(으)세요 khuyên, nhờ thẳng 병원에 가세요.
-는 게 어때요? đưa một ý kiến để người nghe tự chọn 요가를 배우는 게 어때요?

-는 게 어때요? mềm và lịch sự hơn -(으)세요. Đáp lại lời gợi ý: 아, 좋은 생각이에요!

Hội thoại

Yi Ling hỏi Wang Xin nên học lớp nào ở trung tâm văn hoá (sách KIIP 2, tr.198). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Yi Ling오늘 문화 센터 팸플릿을 봤어요. 저도 하나 배우면 좋겠는데 어떤 수업을 신청하면 좋을까요?Hôm nay tôi đã xem tờ rơi của trung tâm văn hoá. Tôi cũng muốn học một môn, nhưng nên đăng ký lớp nào thì tốt nhỉ?
Wang Xin저도 문화 센터에서 수업을 많이 들었는데 도움이 되고 아주 좋았어요. 이링 씨는 운동을 좋아하니까 요가를 배우는 게 어때요?Tôi cũng đã học nhiều lớp ở trung tâm văn hoá, rất bổ ích và hay lắm. Chị Yi Ling thích vận động, vậy học yoga thì sao?
Yi Ling아, 좋은 생각이에요. 저도 요가 수업이 재미있어 보였어요. 어렵지는 않겠죠? 선착순 모집이니까 집에 가서 빨리 신청해야겠어요.À, ý hay đấy. Tôi cũng thấy lớp yoga có vẻ thú vị. Chắc không khó lắm nhỉ? Tuyển theo thứ tự đăng ký nên tôi phải về nhà đăng ký nhanh mới được.
Wang Xin초급반이니까 어렵지 않을 거예요. 저도 빨리 재미있는 수업을 찾아봐야겠어요.Lớp sơ cấp nên sẽ không khó đâu. Tôi cũng phải mau tìm một lớp thú vị mới được.
  • 선착순 모집: ai đăng ký trước được trước, hết chỗ thì thôi – nên Yi Ling muốn về đăng ký ngay.
  • 요가 수업이 재미있어 보였어요 – lớp yoga trông có vẻ thú vị: -아/어 보이다 học ở buổi sau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 가: 한국 요리를 배우고 싶어요. 나: 그러면 요리 교실에 ___ 게 어때요? – – Tôi muốn học nấu món Hàn. – Vậy bạn đi lớp nấu ăn thì sao? (가는 / 갔는 / 가은)
  2. 같이 천연 비누를 ___ 게 어때요? – Mình cùng làm xà phòng thiên nhiên thì sao? (만들는 / 만드는 / 만들은)
  3. 가: 윗집이 너무 시끄러워요. 나: 윗집에 한번 ___ 게 어때요? – – Nhà trên ồn quá. – Bạn thử nói chuyện với nhà trên một lần xem sao? (이야기하은 / 이야기해는 / 이야기하는)
  4. 이 수업이 좋아요. 다음 학기에 한번 ___ 게 어때요? – Lớp này hay lắm. Học kỳ sau bạn thử học một lần thì sao? (듣는 / 들는 / 들으는)
  5. 할머니, 따뜻한 차를 ___ 게 어떠세요? – Bà ơi, bà uống trà ấm thì sao ạ? (드시은 / 드시는 / 드셨는)
  6. Bạn của bạn muốn kết nhiều bạn. Gợi ý "Bạn thử đi một buổi họp mặt xem sao?": (모임에 한번 가 보는 게 어때요? / 모임에 한번 가 보은 게 어때요? / 모임에 한번 가 봐는 게 어때요?)
Xem đáp án
  1. 가는 – Gợi ý → động từ + 는 게 어때요?: 가는 게 어때요? Không chia quá khứ trước 는.
  2. 만드는 – 만들다 có patchim ㄹ: ㄹ rơi trước 는 → 만드는 게 어때요?
  3. 이야기하는 – 이야기하다 + 는 → 이야기하는 게 어때요?
  4. 듣는 – 듣다: ㄷ chỉ đổi thành ㄹ trước nguyên âm. Trước 는 giữ nguyên → 듣는 게 어때요?
  5. 드시는 – Nói với người lớn: -(으)시는 게 어떠세요? 드시다 + 는 → 드시는 게 어떠세요?
  6. 모임에 한번 가 보는 게 어때요? – -아/어 보다 (thử, bài 3b) + 는 게 어때요?: 가 보는 게 어때요?

Giờ gợi ý cho một người bạn đang muốn học thêm: ___을/를 배우는 게 어때요?

Lỗi hay gặp

Giữ ㄹ trước 는. Gốc có ㄹ thì ㄹ rơi.

  • ❌ 도자기를 만들는 게 어때요?
  • ✅ 도자기를 만드는 게 어때요?

Đổi ㄷ → ㄹ trước 는. 듣다 chỉ đổi trước nguyên âm.

  • ❌ 어학 자격증 수업을 들는 게 어때요?
  • ✅ 어학 자격증 수업을 듣는 게 어때요?

Tóm tắt

  • V-는 게 어때요? = … thì sao?: gợi ý, khuyên nhẹ nhàng.
  • Động từ + 는 게 어때요?; gốc ㄹ thì ㄹ rơi: 만드는 게; 듣다 → 듣는 게.
  • Với người lớn, khách: -(으)시는 게 어떠세요?
  • -(으)ㄹ까요? rủ cùng làm, -(으)ㄹ래요? hỏi có muốn không, -는 게 어때요? đưa ý kiến.
  • Đáp lại: 좋은 생각이에요!
Tốt cho sức khoẻ – N에 좋다, 하루에 두 번Trông có vẻ thú vị – A-아/어 보이다

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-는 게 어때요? và các cách rủ, khuyên đã học
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt