Chân váy hoặc quần – N(이)나
Nội dung bài · 8 mục
Đi mua giày dép, quần áo, bạn thường không cần đúng một món mà chỉ cần "cái này hoặc cái kia". Bài này dạy N(이)나 để nêu hai thứ cho người nghe chọn, cùng tên giày dép, mũ nón và cách nói kích cỡ. Học xong, bạn hỏi được người bán "Có dép xăng-đan hoặc dép lê không ạ?".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 모자를 쓰다 | đội mũ |
| 헬멧 / 안전모 | mũ bảo hiểm / mũ bảo hộ |
| 안경 / 선글라스 | kính mắt / kính râm |
| 신다 | mang, đi (giày, dép, tất) |
| 신발 | giày dép (nói chung) |
| 운동화 | giày thể thao |
| 구두 | giày da (giày tây, giày công sở) |
| 슬리퍼 / 샌들 | dép lê / dép xăng-đan |
| 부츠 | giày bốt, ủng |
| 작업화 | giày bảo hộ lao động |
| 치수 | kích cỡ, cỡ (giày, quần áo) |
| 사이즈 | cỡ, size |
| 치수가 작다 / 치수가 크다 | cỡ nhỏ, chật / cỡ to, rộng |
| 치수가 잘 맞다 | vừa cỡ, vừa vặn |
| 굽이 높다 | gót cao |
| 정장 | đồ công sở, trang phục lịch sự |
| 치마 / 바지 | váy, chân váy / quần (dài) |
| 결혼식 | lễ cưới, đám cưới |
Ngữ pháp
🔀 N(이)나: "N hoặc N", nêu hai (hay nhiều) thứ để người nghe chọn.
| Chữ cuối danh từ đứng trước | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 이나 | 샌들 → 샌들이나 슬리퍼, 토요일 → 토요일이나 일요일 |
| không có patchim | 나 | 운동화 → 운동화나 구두, 버스 → 버스나 지하철 |
- 저는 버스나 지하철을 타고 회사에 가요. – Tôi đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm đến công ty.
- 라민 씨, 토요일이나 일요일에 시간이 있어요? – Ramin, thứ Bảy hoặc Chủ nhật anh có rảnh không?
- 가: 무슨 선물이 좋아요? 나: 옷이나 액세서리를 사 주세요. – Quà gì thì được? – Mua quần áo hoặc phụ kiện cho bạn ấy đi.
(이)나 chỉ gắn vào danh từ đứng trước. Danh từ sau vẫn mang trợ từ như thường: 운동화나 모자를 받고 싶어요, 토요일이나 일요일에 시간이 있어요.
Đội, đi, mặc: 쓰다 / 신다 / 입다
Tiếng Hàn dùng động từ khác nhau tuỳ chỗ mang trên người:
| Đồ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| đội đầu, đeo trên mặt | 쓰다 | 모자를 써요, 안경을 써요 |
| đi ở chân | 신다 | 운동화를 신어요, 부츠를 신어요 |
| quần áo | 입다 | 바지를 입어요, 치마를 입어요 |
공장에서는 안전모를 쓰고 작업화를 신어요. – Ở nhà máy thì đội mũ bảo hộ và đi giày bảo hộ.
Cỡ không vừa
Giày, quần chật thì nói 치수가 작아요, rộng thì 치수가 커요, vừa thì 치수가 잘 맞아요. Muốn đổi cỡ: 더 큰 사이즈 있어요? – Có cỡ to hơn không ạ?
Hội thoại
Huyền tìm đồ để mặc đi đám cưới (sách KIIP 2, tr.38). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 어서 오세요. 어떤 옷을 찾으세요? | Mời chị vào. Chị tìm loại quần áo nào ạ? |
| Huyền | 정장 치마나 바지 있어요? 결혼식에서 입을 거예요. | Ở đây có chân váy hay quần công sở không ạ? Tôi định mặc đi dự đám cưới. |
| Nhân viên | 네, 이쪽에 있어요. 이건 어떠세요? | Có ạ, ở phía này. Cái này thế nào ạ? |
| Huyền | 바지 허리가 조금 작아요. 더 큰 사이즈 있어요? | Cạp quần hơi chật. Có cỡ to hơn không ạ? |
| Nhân viên | 그럼 이걸로 한번 입어 보세요. | Vậy chị mặc thử cái này xem ạ. |
- 정장 치마나 바지 있어요?: 치마 không có patchim → 나. Huyền chỉ cần một trong hai.
- 이걸로 한번 입어 보세요 = Vậy chị mặc thử cái này xem ạ. Cách nói "thử" này học ở buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 정장 재킷___ 셔츠 있어요? – Có áo vest hoặc áo sơ mi công sở không ạ? (이나 / 나 / 을나)
- 가: 회사에 무엇을 타고 가요? 나: 택시___ 버스를 타고 가요. – – Bạn đi gì đến công ty? – Tôi đi taxi hoặc xe buýt. (이나 / 나 / 를나)
- 가: 생일에 무슨 선물을 받고 싶어요? 나: 선글라스___ 모자를 받고 싶어요. – – Sinh nhật bạn muốn nhận quà gì? – Tôi muốn nhận kính râm hoặc mũ. (이나 / 나 / 를나)
- 가: 공장에서는 무엇을 신어요? 나: 작업화를 ___. – – Ở nhà máy đi giày gì? – Đi giày bảo hộ. (신어요 / 써요 / 입어요)
- 가: 이 구두는 어때요? 나: 치수가 조금 작아요. 더 ___ 사이즈 있어요? – – Đôi giày da này thế nào? – Hơi chật. Có cỡ to hơn không? (큰 / 커 / 크은)
- Bạn muốn rủ: "Thứ Bảy hoặc Chủ nhật mình cùng đi mua giày nhé." (토요일이나 일요일에 같이 신발을 사러 가요. / 토요일나 일요일에 같이 신발을 사러 가요. / 토요일을나 일요일에 같이 신발을 사러 가요.)
Xem đáp án
- 이나 – 재킷 kết thúc bằng patchim ㅅ → 이나.
- 나 – 택시 không có patchim → 나. Trợ từ 를 chỉ gắn vào danh từ sau.
- 나 – 선글라스 kết thúc bằng nguyên âm ㅡ → 나.
- 신어요 – Đồ đi ở chân → 신다: 신어요.
- 큰 – Ôn bài 1: 크다 + ㄴ trước danh từ → 큰 사이즈.
- 토요일이나 일요일에 같이 신발을 사러 가요. – 토요일 có patchim ㄹ → 이나, không gắn thêm trợ từ trước 나. Trợ từ 에 gắn vào danh từ sau: 일요일에.
Giờ nói về bạn: 생일에 저는 ___(이)나 ___을/를 받고 싶어요.
Lỗi hay gặp
Chọn 나 khi danh từ có patchim.
- ❌ 샌들나 슬리퍼 있어요?
- ✅ 샌들이나 슬리퍼 있어요?
Nhầm động từ "mang" đồ. Mũ, kính dùng 쓰다, không dùng 신다.
- ❌ 모자를 신어요.
- ✅ 모자를 써요.
Tóm tắt
- N(이)나 = N hoặc N: nêu thứ để chọn.
- Có patchim + 이나, không có patchim + 나.
- Trợ từ gắn vào danh từ sau: 운동화나 모자를, 토요일이나 일요일에.
- 쓰다: mũ, kính · 신다: giày dép · 입다: quần áo.
- Cỡ: 치수가 작아요 / 커요 / 잘 맞아요; 더 큰 사이즈 있어요?