VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 11 – 보름달을 보면서 소원을 빌어요
Bài 22/36
7 phút

Vừa ngắm trăng vừa cầu ước – V-(으)면서

Roadmap bài 11Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-고, -아서, -(으)면서
  4. 4.Tết Nguyên đán và Trung thu
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Tết Nguyên đán và Trung thu là hai dịp lễ lớn nhất của Hàn Quốc. Bài này dạy người Hàn làm gì, ăn gì trong hai dịp đó, và -(으)면서 để nói hai việc làm cùng lúc. Học xong, bạn kể được "Tôi vừa ăn canh bánh gạo vừa nói chuyện với gia đình" và chúc Tết được bằng tiếng Hàn.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
설날 Tết Nguyên đán
추석 Tết Trung thu
음력 âm lịch
연휴 kỳ nghỉ dài (mấy ngày lễ liền nhau)
어른 người lớn
세배를 하다 lạy chào chúc Tết
세뱃돈 tiền mừng tuổi
덕담 lời chúc tốt lành (người lớn nói với con cháu)
새해 복 많이 받으세요 Chúc mừng năm mới
떡국 canh bánh gạo
송편을 빚다 nặn bánh songpyeon
보름달 trăng rằm
보름달이 뜨다 trăng rằm lên
소원을 빌다 cầu ước
조상 tổ tiên
한옥 마을 làng nhà cổ hanok
전통 놀이 trò chơi dân gian

Ngữ pháp

🔀 V-(으)면서: "vừa … vừa …", hai việc diễn ra cùng lúc, do cùng một người làm.

Bỏ 다 rồi gắn theo chữ cuối của gốc:

Gốc Gắn Ví dụ
có patchim 으면서 먹다 → 먹으면서, 빚다 → 빚으면서
không có patchim 면서 보다 → 보면서, 하다 → 하면서
patchim ㄹ 면서 (không thêm 으) 만들다 → 만들면서, 빌다 → 빌면서
bất quy tắc ㄷ ㄷ → ㄹ + 으면서 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서
  • 보름달을 보면서 소원을 빌어요. – Vừa ngắm trăng rằm vừa cầu ước.
  • 고향 음식을 먹으면서 이야기를 했어요. – Vừa ăn món quê nhà vừa nói chuyện.
  • 저는 음악을 들으면서 운동해요. – Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
  • 저는 한국 회사에서 일하면서 한국어도 배워요. – Tôi vừa làm ở công ty Hàn Quốc vừa học cả tiếng Hàn.

Với nghĩa vừa … vừa …, thì quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 보면서 빌었어요, không nói 봤으면서.

-고, -아서, -(으)면서

Ba đuôi đều nối hai việc, nhưng quan hệ thời gian khác nhau:

Đuôi Nghĩa Ví dụ
-고 làm A, rồi làm B 차례를 지내고 세배를 해요. – Cúng tổ tiên xong rồi lạy chào.
-아서/어서 (bài 5) làm A rồi làm B gắn với A 가족이 모여서 송편을 빚어요. – Cả nhà tụ họp rồi (ở đó) nặn bánh.
-(으)면서 A và B cùng lúc 떡국을 먹으면서 이야기해요. – Vừa ăn canh bánh gạo vừa nói chuyện.

Tết Nguyên đán và Trung thu

  • 설날 (음력 1월 1일): con cháu 세배를 해요, người lớn nói 덕담 rồi cho 세뱃돈; cả nhà ăn 떡국. Chúc Tết: 새해 복 많이 받으세요!
  • 추석 (음력 8월 15일): cả nhà 송편을 빚어요; tối ngắm 보름달 và 소원을 빌어요.
  • Hai dịp này đều có 차례 (cúng tổ tiên) và về quê thăm họ hàng.

Hội thoại

Jason và Rahman kể kỳ nghỉ lễ vừa qua (sách KIIP 2, tr.128, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jason라흐만 씨, 연휴 잘 보냈어요?Anh Rahman, kỳ nghỉ của anh vui chứ?
Rahman네, 저는 고향 친구들하고 같이 모여서 고향 음식을 만들어서 먹었어요. 제이슨 씨는요?Vâng, tôi tụ họp với các bạn đồng hương, cùng nấu món ăn quê nhà rồi ăn với nhau. Còn anh Jason?
Jason저는 동료들하고 한옥 마을에 가서 재미있게 보냈어요.Tôi đi làng nhà cổ truyền thống với đồng nghiệp, chơi rất vui.
Rahman한옥 마을요? 거기 가서 뭐 했어요?Làng nhà cổ à? Anh đến đó làm gì vậy?
Jason한복도 입어 보고 송편 만들기 체험이 있어서 송편도 만들어 봤어요. 한국 전통 놀이도 하고요.Tôi mặc thử trang phục truyền thống, rồi vì có chương trình trải nghiệm làm bánh gạo nên tôi cũng làm thử bánh gạo. Tôi còn chơi cả trò chơi truyền thống Hàn Quốc nữa.
Rahman와, 정말 재미있었겠네요.Ồ, chắc là vui lắm nhỉ.
  • 모여서 … 만들어서 먹었어요: -아서 trình tự (tụ họp → nấu → ăn), không phải hai việc cùng lúc.
  • 재미있게 보냈어요: A-게 của buổi trước. 재미있었겠네요 = chắc là vui lắm (-겠-, bài 6).

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 저는 음악을 ___ 공부해요. – Tôi vừa nghe nhạc vừa học. (들으면서 / 듣으면서 / 들면서)
  2. 친구하고 커피를 ___ 이야기했어요. – Tôi vừa uống cà phê vừa nói chuyện với bạn. (마셨으면서 / 마시면서 / 마시으면서)
  3. 가족들이 모여서 송편을 ___ 이야기해요. – Cả nhà tụ họp, vừa nặn bánh songpyeon vừa trò chuyện. (빚면서 / 빌면서 / 빚으면서)
  4. 아이가 ___ 엄마를 찾아요. – Đứa bé vừa khóc vừa tìm mẹ. (울면서 / 울으면서 / 우면서)
  5. 날씨가 좋으니까 공원을 ___ 이야기할까요? – Trời đẹp, mình vừa đi bộ trong công viên vừa nói chuyện nhé? (걷으면서 / 걸으면서 / 걸면서)
  6. Bạn muốn nói: "Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm." (TV를 봤으면서 밥을 먹어요. / TV를 보으면서 밥을 먹어요. / TV를 보면서 밥을 먹어요.)
Xem đáp án
  1. 들으면서 – 듣다 bất quy tắc ㄷ: gặp 으 thì ㄷ → ㄹ → 들으면서.
  2. 마시면서 – 마시다 không có patchim → + 면서. Thì quá khứ để ở cuối câu (이야기했어요).
  3. 빚으면서 – 빚다 có patchim ㅈ → + 으면서. 빌면서 là của 빌다 (cầu ước).
  4. 울면서 – 울다 có patchim ㄹ → chỉ + 면서, không thêm 으.
  5. 걸으면서 – 걷다 bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ rồi + 으면서 → 걸으면서.
  6. TV를 보면서 밥을 먹어요. – 보다 không có patchim → 보면서. Không chia quá khứ trước -면서.

Giờ nói hai việc bạn hay làm cùng lúc: 저는 ___(으)면서 ___아요/어요.

Lỗi hay gặp

Chia quá khứ trước -(으)면서. Thì quá khứ chỉ ở cuối câu.

  • ❌ 보름달을 봤으면서 소원을 빌었어요.
  • ✅ 보름달을 보면서 소원을 빌었어요.

Thêm 으 sau patchim ㄹ. Gốc có ㄹ chỉ gắn 면서.

  • ❌ 송편을 만들으면서 이야기해요.
  • ✅ 송편을 만들면서 이야기해요.

Tóm tắt

  • V-(으)면서 = vừa … vừa …: hai việc cùng lúc, cùng một người làm.
  • Có patchim + 으면서; không có patchim hoặc ㄹ + 면서; 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서.
  • Thì quá khứ để ở cuối câu.
  • -고: xong rồi mới…; -아서: rồi (gắn với việc trước); -(으)면서: cùng lúc.
  • 설날: 세배, 떡국, 새해 복 많이 받으세요. 추석: 송편, 보름달, 소원.
Chơi thật vui ngày lễ tết – A-게Bạn từng mắc lỗi ở Hàn chưa? – V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.-고, -아서, -(으)면서
  4. 4.Tết Nguyên đán và Trung thu
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt