Vừa ngắm trăng vừa cầu ước – V-(으)면서
Nội dung bài · 8 mục
Tết Nguyên đán và Trung thu là hai dịp lễ lớn nhất của Hàn Quốc. Bài này dạy người Hàn làm gì, ăn gì trong hai dịp đó, và -(으)면서 để nói hai việc làm cùng lúc. Học xong, bạn kể được "Tôi vừa ăn canh bánh gạo vừa nói chuyện với gia đình" và chúc Tết được bằng tiếng Hàn.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 설날 | Tết Nguyên đán |
| 추석 | Tết Trung thu |
| 음력 | âm lịch |
| 연휴 | kỳ nghỉ dài (mấy ngày lễ liền nhau) |
| 어른 | người lớn |
| 세배를 하다 | lạy chào chúc Tết |
| 세뱃돈 | tiền mừng tuổi |
| 덕담 | lời chúc tốt lành (người lớn nói với con cháu) |
| 새해 복 많이 받으세요 | Chúc mừng năm mới |
| 떡국 | canh bánh gạo |
| 송편을 빚다 | nặn bánh songpyeon |
| 보름달 | trăng rằm |
| 보름달이 뜨다 | trăng rằm lên |
| 소원을 빌다 | cầu ước |
| 조상 | tổ tiên |
| 한옥 마을 | làng nhà cổ hanok |
| 전통 놀이 | trò chơi dân gian |
Ngữ pháp
🔀 V-(으)면서: "vừa … vừa …", hai việc diễn ra cùng lúc, do cùng một người làm.
Bỏ 다 rồi gắn theo chữ cuối của gốc:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 으면서 | 먹다 → 먹으면서, 빚다 → 빚으면서 |
| không có patchim | 면서 | 보다 → 보면서, 하다 → 하면서 |
| patchim ㄹ | 면서 (không thêm 으) | 만들다 → 만들면서, 빌다 → 빌면서 |
| bất quy tắc ㄷ | ㄷ → ㄹ + 으면서 | 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서 |
- 보름달을 보면서 소원을 빌어요. – Vừa ngắm trăng rằm vừa cầu ước.
- 고향 음식을 먹으면서 이야기를 했어요. – Vừa ăn món quê nhà vừa nói chuyện.
- 저는 음악을 들으면서 운동해요. – Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.
- 저는 한국 회사에서 일하면서 한국어도 배워요. – Tôi vừa làm ở công ty Hàn Quốc vừa học cả tiếng Hàn.
Với nghĩa vừa … vừa …, thì quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 보면서 빌었어요, không nói 봤으면서.
-고, -아서, -(으)면서
Ba đuôi đều nối hai việc, nhưng quan hệ thời gian khác nhau:
| Đuôi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고 | làm A, rồi làm B | 차례를 지내고 세배를 해요. – Cúng tổ tiên xong rồi lạy chào. |
| -아서/어서 (bài 5) | làm A rồi làm B gắn với A | 가족이 모여서 송편을 빚어요. – Cả nhà tụ họp rồi (ở đó) nặn bánh. |
| -(으)면서 | A và B cùng lúc | 떡국을 먹으면서 이야기해요. – Vừa ăn canh bánh gạo vừa nói chuyện. |
Tết Nguyên đán và Trung thu
- 설날 (음력 1월 1일): con cháu 세배를 해요, người lớn nói 덕담 rồi cho 세뱃돈; cả nhà ăn 떡국. Chúc Tết: 새해 복 많이 받으세요!
- 추석 (음력 8월 15일): cả nhà 송편을 빚어요; tối ngắm 보름달 và 소원을 빌어요.
- Hai dịp này đều có 차례 (cúng tổ tiên) và về quê thăm họ hàng.
Hội thoại
Jason và Rahman kể kỳ nghỉ lễ vừa qua (sách KIIP 2, tr.128, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Jason | 라흐만 씨, 연휴 잘 보냈어요? | Anh Rahman, kỳ nghỉ của anh vui chứ? |
| Rahman | 네, 저는 고향 친구들하고 같이 모여서 고향 음식을 만들어서 먹었어요. 제이슨 씨는요? | Vâng, tôi tụ họp với các bạn đồng hương, cùng nấu món ăn quê nhà rồi ăn với nhau. Còn anh Jason? |
| Jason | 저는 동료들하고 한옥 마을에 가서 재미있게 보냈어요. | Tôi đi làng nhà cổ truyền thống với đồng nghiệp, chơi rất vui. |
| Rahman | 한옥 마을요? 거기 가서 뭐 했어요? | Làng nhà cổ à? Anh đến đó làm gì vậy? |
| Jason | 한복도 입어 보고 송편 만들기 체험이 있어서 송편도 만들어 봤어요. 한국 전통 놀이도 하고요. | Tôi mặc thử trang phục truyền thống, rồi vì có chương trình trải nghiệm làm bánh gạo nên tôi cũng làm thử bánh gạo. Tôi còn chơi cả trò chơi truyền thống Hàn Quốc nữa. |
| Rahman | 와, 정말 재미있었겠네요. | Ồ, chắc là vui lắm nhỉ. |
- 모여서 … 만들어서 먹었어요: -아서 trình tự (tụ họp → nấu → ăn), không phải hai việc cùng lúc.
- 재미있게 보냈어요: A-게 của buổi trước. 재미있었겠네요 = chắc là vui lắm (-겠-, bài 6).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 음악을 ___ 공부해요. – Tôi vừa nghe nhạc vừa học. (들으면서 / 듣으면서 / 들면서)
- 친구하고 커피를 ___ 이야기했어요. – Tôi vừa uống cà phê vừa nói chuyện với bạn. (마셨으면서 / 마시면서 / 마시으면서)
- 가족들이 모여서 송편을 ___ 이야기해요. – Cả nhà tụ họp, vừa nặn bánh songpyeon vừa trò chuyện. (빚면서 / 빌면서 / 빚으면서)
- 아이가 ___ 엄마를 찾아요. – Đứa bé vừa khóc vừa tìm mẹ. (울면서 / 울으면서 / 우면서)
- 날씨가 좋으니까 공원을 ___ 이야기할까요? – Trời đẹp, mình vừa đi bộ trong công viên vừa nói chuyện nhé? (걷으면서 / 걸으면서 / 걸면서)
- Bạn muốn nói: "Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm." (TV를 봤으면서 밥을 먹어요. / TV를 보으면서 밥을 먹어요. / TV를 보면서 밥을 먹어요.)
Xem đáp án
- 들으면서 – 듣다 bất quy tắc ㄷ: gặp 으 thì ㄷ → ㄹ → 들으면서.
- 마시면서 – 마시다 không có patchim → + 면서. Thì quá khứ để ở cuối câu (이야기했어요).
- 빚으면서 – 빚다 có patchim ㅈ → + 으면서. 빌면서 là của 빌다 (cầu ước).
- 울면서 – 울다 có patchim ㄹ → chỉ + 면서, không thêm 으.
- 걸으면서 – 걷다 bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ rồi + 으면서 → 걸으면서.
- TV를 보면서 밥을 먹어요. – 보다 không có patchim → 보면서. Không chia quá khứ trước -면서.
Giờ nói hai việc bạn hay làm cùng lúc: 저는 ___(으)면서 ___아요/어요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước -(으)면서. Thì quá khứ chỉ ở cuối câu.
- ❌ 보름달을 봤으면서 소원을 빌었어요.
- ✅ 보름달을 보면서 소원을 빌었어요.
Thêm 으 sau patchim ㄹ. Gốc có ㄹ chỉ gắn 면서.
- ❌ 송편을 만들으면서 이야기해요.
- ✅ 송편을 만들면서 이야기해요.
Tóm tắt
- V-(으)면서 = vừa … vừa …: hai việc cùng lúc, cùng một người làm.
- Có patchim + 으면서; không có patchim hoặc ㄹ + 면서; 듣다 → 들으면서, 걷다 → 걸으면서.
- Thì quá khứ để ở cuối câu.
- -고: xong rồi mới…; -아서: rồi (gắn với việc trước); -(으)면서: cùng lúc.
- 설날: 세배, 떡국, 새해 복 많이 받으세요. 추석: 송편, 보름달, 소원.