Chơi thật vui ngày lễ tết – A-게
Nội dung bài · 7 mục
Gần Tết hay Trung thu, đồng nghiệp người Hàn sẽ hỏi bạn nghỉ lễ thế nào. Bài này dạy các từ về ngày lễ tết và A-게 để nói một việc diễn ra thế nào: chơi vui, cắt ngắn, mặc ấm. Học xong, bạn kể được người Hàn đón lễ ra sao và chúc được "명절 재미있게 보내세요!".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 명절 | ngày lễ tết (truyền thống) |
| 명절을 보내다 | đón (trải qua) dịp lễ tết |
| 고향에 내려가다 | về quê |
| 친척 | họ hàng |
| 가족이 모이다 | cả nhà tụ họp |
| 서로 안부를 묻다 | hỏi thăm nhau |
| 차례를 지내다 | cúng tổ tiên |
| 성묘를 하다 | tảo mộ |
| 윷놀이 | trò yut (tung bốn que gỗ) |
| 연날리기 | thả diều |
| 제기차기 | đá cầu |
| 초대하다 | mời |
| 오랜만에 | lâu lắm rồi mới… |
| 짧다 | ngắn |
| 자르다 | cắt |
| 늦다 | muộn |
| 글씨 | chữ viết |
| 신나다 | hào hứng |
Ngữ pháp
🎯 A-게: biến tính từ thành trạng từ, đứng trước động từ để nói hành động diễn ra thế nào.
Bỏ 다 rồi gắn 게. Có patchim hay không cũng vậy, không thêm 으, không biến âm:
| Gốc | -게 |
|---|---|
| 짧다 | 짧게 [짤께] |
| 늦다 | 늦게 |
| 예쁘다 | 예쁘게 |
| 따뜻하다 | 따뜻하게 |
| 달다 | 달게 (ㄹ giữ nguyên) |
| 쉽다 | 쉽게 (ㅂ không đổi) |
- 날씨가 더우니까 좀 짧게 잘라 주세요. – Trời nóng nên cắt ngắn giúp tôi một chút.
- 명절에는 가족들과 모여서 재미있게 놀아요. – Ngày lễ tết cả nhà tụ họp rồi chơi vui vẻ.
- 밤에는 추우니까 옷을 따뜻하게 입으세요. – Ban đêm lạnh nên hãy mặc ấm vào.
- 저는 주말에 보통 늦게 일어나요. – Cuối tuần tôi thường dậy muộn.
Câu quen 맛있게 드세요 (chúc ngon miệng) cũng là 맛있다 + 게.
-게 hay -(으)ㄴ + danh từ
Cùng một tính từ, đứng trước danh từ thì dùng -(으)ㄴ (bài 1), đứng trước động từ thì dùng -게:
| Bổ nghĩa cho | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | -(으)ㄴ | 짧은 머리 – mái tóc ngắn |
| động từ | -게 | 머리를 짧게 잘라요 – cắt tóc ngắn |
Tương tự: 큰 소리 – tiếng to, 크게 말하세요 – nói to lên; 싼 옷 – áo rẻ, 싸게 샀어요 – mua rẻ.
Hội thoại
Yi Ling hỏi trưởng nhóm về kỳ nghỉ Tết (sách KIIP 2, tr.128). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Yi Ling | 내일부터 설 연휴네요. 팀장님은 이번 연휴에 고향에 가세요? | Từ mai là kỳ nghỉ Tết Nguyên đán rồi nhỉ. Kỳ nghỉ này trưởng nhóm có về quê không ạ? |
| Trưởng nhóm | 네, 내일 아침 일찍 출발할 거예요. 이링 씨는 어떻게 보낼 거예요? | Có, sáng mai tôi sẽ khởi hành sớm. Còn chị Yi Ling định nghỉ lễ thế nào? |
| Yi Ling | 저는 고향 친구들을 초대해서 같이 보낼 거예요. 한국 사람들은 보통 뭘 하면서 보내요? | Tôi sẽ mời các bạn đồng hương đến rồi cùng nhau đón Tết. Người Hàn Quốc thường làm gì vào dịp Tết ạ? |
| Trưởng nhóm | 차례를 지내고 어른들께 세배를 해요. 오랜만에 친척들이 모이니까 명절 음식을 같이 먹으면서 재미있게 보내요. | Chúng tôi làm lễ cúng tổ tiên rồi chúc Tết người lớn. Lâu lắm họ hàng mới tụ họp nên mọi người cùng ăn các món ngày Tết và vui vẻ bên nhau. |
- 재미있게 보내요: đón lễ vui vẻ – 재미있다 + 게. Chúc người khác thì nói 명절 재미있게 보내세요!
- 하면서, 먹으면서 (vừa … vừa …) học ở buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 아이가 자니까 ___ 이야기하세요. – Con đang ngủ, hãy nói chuyện nhỏ nhẹ thôi. (조용하게 / 조용한 / 조용해서)
- 머리를 조금 ___ 잘라 주세요. – Cắt tóc ngắn giúp tôi một chút. (짧은 / 짧게 / 짧아서)
- 저는 음식을 좀 ___ 먹어요. – Tôi ăn hơi cay. (매우게 / 매운 / 맵게)
- 어젯밤에 ___ 자서 오늘 피곤해요. – Tối qua tôi ngủ muộn nên hôm nay mệt. (늦게 / 늦은 / 늦어서)
- 친구들하고 노래방에 가서 ___ 놀았어요. – Tôi đi karaoke với bạn rồi chơi thật hào hứng. (신난 / 신나는 / 신나게)
- Bạn dặn đồng nghiệp: "Trời lạnh, anh mặc ấm vào nhé." (날씨가 추우니까 옷을 따뜻한 입으세요. / 날씨가 추우니까 옷을 따뜻하게 입으세요. / 날씨가 추우니까 옷을 따뜻해게 입으세요.)
Xem đáp án
- 조용하게 – Nói chuyện THẾ NÀO → 조용하다 → 조용하게. 조용한 chỉ đứng trước danh từ.
- 짧게 – Cắt THẾ NÀO → 짧게 (đọc [짤께]).
- 맵게 – Bỏ 다 + 게, ㅂ không đổi: 맵다 → 맵게.
- 늦게 – Ngủ THẾ NÀO → 늦다 → 늦게.
- 신나게 – Chơi THẾ NÀO → 신나다 → 신나게.
- 날씨가 추우니까 옷을 따뜻하게 입으세요. – Mặc THẾ NÀO → 따뜻하다 → 따뜻하게. -하다 chỉ đổi thành -하게.
Giờ kể ngày lễ ở quê bạn: 명절에는 ___와/과 모여서 ___게 ___아요/어요.
Lỗi hay gặp
Dùng -(으)ㄴ trước động từ. -(으)ㄴ chỉ đứng trước danh từ.
- ❌ 머리를 짧은 잘라 주세요.
- ✅ 머리를 짧게 잘라 주세요.
Đổi ㅂ như khi gặp nguyên âm. 게 bắt đầu bằng phụ âm nên ㅂ giữ nguyên.
- ❌ 그 식당은 쉬워게 찾을 수 있어요.
- ✅ 그 식당은 쉽게 찾을 수 있어요.
Tóm tắt
- A-게: bỏ 다 + 게, đứng trước động từ, nói hành động diễn ra thế nào.
- Không thêm 으, không biến âm: 짧게, 달게, 쉽게.
- Trước danh từ: -(으)ㄴ (짧은 머리); trước động từ: -게 (짧게 잘라요).
- Ngày lễ: 고향에 내려가요, 차례를 지내요, 윷놀이를 해요; chúc: 명절 재미있게 보내세요!