VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Ôn tập 1 – 복습 1 (Bài 1–9)
Ôn tập 1 · a
20 phút

Ôn tập 1a – Từ vựng và ngữ pháp

Roadmap bài 9Trang sách gốc (tr.102)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt

Đây là phần 복습 1 của sách KIIP 2 (tr.102–106), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 1–9. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 1b để đọc, nói và viết.

Ôn lại nhanh

Điểm ngữ pháp Ví dụ Bài
N(이)라고 하다 이 옷을 아오자이라고 해요. 1a
A-(으)ㄴ + N 경치가 아름다운 곳 1b
V-(으)ㄹ게요 쓰레기는 내가 버릴게요. 2a
V-(으)ㄴ 다음에 청소한 다음에 빨래해요. 2b
N(이)나 치마나 바지 3a
V-아/어 보다 한번 입어 보세요. 3b
V-(으)ㄹ 수 있다/없다 지금 통화할 수 있어요? 4a
반말 잘 지내? 나는 잘 지내. 4b
V/A-(으)면 많이 아프면 이 약을 드세요. 5a
V-아서/어서 (trình tự) 약국에 가서 약을 샀어요. 5b
V/A-겠- 정말 기쁘겠어요. 6a
V/A-(으)ㄹ 때 외로울 때 전화해요. 6b
V-(으)ㄹ래요? 같이 식사할래요? 7a
V/A-(으)니까 점심시간이니까 이따가 전화하세요. 7b
V-기 전에 장을 보러 가기 전에 청소해요. 8a
V-기로 하다 수업을 듣기로 했어요. 8b
V/A-(으)ㄹ 것 같다 곧 비가 올 것 같아요. 9a
V-는 + N 자주 가는 식당 9b

Từ vựng

Câu 1–5: chọn từ hợp chỗ trống

Ví dụ của sách: 머리가 아픕니다. 그래서 (약국)에 갑니다. – Tôi đau đầu. Vì vậy tôi đi hiệu thuốc.

  1. 제 고향은 산과 강이 있어서 ___이/가 아름다워요. – Quê tôi có núi và sông nên ___ đẹp. (공기 / 건물 / 교통 / 경치)
  2. 저기 헬멧을 ___ 사람이 잠시드 씨예요. – Người đang ___ mũ bảo hiểm đằng kia là Jamshid. (신은 / 쓴 / 입은 / 한)
  3. 가: 3단계에 가고 싶어요. 어떻게 해야 돼요? 나: 시험에 ___ 3단계로 올라갈 수 있어요. – – Tôi muốn lên bậc 3. Phải làm thế nào? – Nếu ___ kỳ thi thì có thể lên bậc 3. (수료하면 / 신청하면 / 이수하면 / 합격하면)
  4. 가: 사무실 전화번호가 ___? 나: 031-555-2XXX이에요. – – Số điện thoại văn phòng ___? – Là 031-555-2XXX. (어떻게 해요 / 몇 번이에요 / 몇 살이에요 / 어디에서 왔어요)
  5. 가: 어떻게 오셨어요? 나: 열이 많이 나서 왔어요. 가: 그러면 ___을/를 드릴게요. 하루에 세 번 드세요. – – Anh/chị đến vì việc gì ạ? – Tôi sốt cao nên đến. – Vậy tôi đưa ___. Ngày uống ba lần. (연고 / 파스 / 소화제 / 해열제)
Xem đáp án
  1. 경치 – Có núi, có sông → phong cảnh đẹp: 경치가 아름다워요. 공기 = không khí (thì nói 공기가 맑아요), 건물 = toà nhà, 교통 = giao thông (Bài 1).
  2. 쓴 – Mũ, mũ bảo hiểm, kính thì dùng 쓰다: 헬멧을 쓴 사람. 신다 = đi (giày), 입다 = mặc (áo, quần), 하다 = đeo (khăn, cà vạt) (Bài 3).
  3. 합격하면 – Đi với 시험에 là 합격하다 (đỗ): 시험에 합격하면. 수료하다, 이수하다 = hoàn thành khoá học, 신청하다 = đăng ký (Bài 8).
  4. 몇 번이에요 – Hỏi số điện thoại: 전화번호가 몇 번이에요? 몇 살 = mấy tuổi, 어디에서 왔어요 = từ đâu đến (Bài 4).
  5. 해열제 – Sốt (열이 나다) → thuốc hạ sốt 해열제. 연고 = thuốc mỡ, 파스 = cao dán, 소화제 = thuốc tiêu hoá (Bài 5).

Câu 6–8: nhìn hình, trả lời câu hỏi

Sách có hình. Ở đây tả hình bằng chữ.

  1. (Hình: người đàn ông cầm điện thoại, trên màn hình là mặt một người phụ nữ đang nói chuyện) 이 사람은 무엇을 하고 있어요? – Người này đang làm gì? (전화를 끊어요. / 문자를 지워요. / 문자를 보내요. / 영상 통화를 해요.)
  2. (Hình: chiếc giày cao gót màu cam, gót rất cao) 이 신발이 어때요? – Đôi giày này thế nào? (굽이 길어요. / 굽이 높아요. / 사이즈가 커요. / 사이즈가 작아요.)
  3. (Hình: chàng trai đưa tay ôm cổ, nhăn mặt, có vạch đỏ ở cổ cho biết chỗ đau) 이 사람은 어디가 아파요? – Người này đau ở đâu? (기침을 해요. / 콧물이 나요. / 목이 부었어요. / 뼈가 부러졌어요.)
Xem đáp án
  1. 영상 통화를 해요. – Màn hình hiện mặt người kia → gọi video: 영상 통화를 해요. 전화를 끊다 = cúp máy, 문자를 지우다 = xoá tin nhắn, 문자를 보내다 = gửi tin nhắn (Bài 4).
  2. 굽이 높아요. – Gót giày nói bằng 높다 (cao): 굽이 높아요, không nói 굽이 길어요. Hình không cho biết giày rộng hay chật (Bài 3).
  3. 목이 부었어요. – Ôm cổ, cổ đau → sưng họng: 목이 부었어요. 기침 = ho, 콧물이 나다 = chảy nước mũi, 뼈가 부러지다 = gãy xương (Bài 5).

Câu 9–10: chọn từ nghĩa NGƯỢC với phần trong ngoặc [ ]

Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.

  1. 가: 무슨 일 있어요? 나: 시험을 못 봐서 [기분이 안 좋아요]. – – Có chuyện gì vậy? – Thi không tốt nên tôi [không vui]. (기쁘다 / 화나다 / 걱정되다 / 답답하다)
  2. 가: 제이슨 씨의 고향은 어떤 곳이에요? 나: 제 고향은 도시예요. 그래서 좀 [복잡해요]. – – Quê của Jason là nơi thế nào? – Quê tôi là thành phố. Vì vậy hơi [đông đúc, ồn ào]. (깨끗하다 / 아름답다 / 편리하다 / 한적하다)
Xem đáp án
  1. 기쁘다 – Ngược với 기분이 안 좋다 (tâm trạng không tốt) là 기쁘다 (vui). 화나다 = giận, 걱정되다 = lo, 답답하다 = bực bội, bí bách – đều là cảm xúc xấu (Bài 6).
  2. 한적하다 – 복잡하다 (đông đúc, chen chúc) ↔ 한적하다 (vắng vẻ, yên tĩnh). 깨끗하다 = sạch, 아름답다 = đẹp, 편리하다 = tiện lợi (Bài 1).

Ngữ pháp

Câu 1–5: chọn dạng đúng

Ví dụ của sách: 영호 씨는 지금 공원(에서) 운동을 합니다. – Young-ho đang tập thể dục ở công viên.

  1. 아나이스 씨가 제일 ___ 음식은 불고기예요. – Món Anaïs thích nhất là bulgogi. (좋은 / 좋아한 / 좋아할 / 좋아하는)
  2. 저는 보통 청소기를 ___ 창문을 열어요. – Tôi thường mở cửa sổ ___ hút bụi. (돌려서 / 돌리는데 / 돌리지만 / 돌리기 전에)
  3. 이 옷 좀 보세요. 후엔 씨가 입으면 정말 ___. – Xem cái áo này đi. Huyền mà mặc thì chắc ___ lắm. (예쁠게요 / 예쁘세요 / 예쁠 것 같아요 / 예쁠 수 있어요)
  4. 가: 어서 오세요. 뭘 찾으세요? 나: 샌들___ 슬리퍼 좀 보여 주세요. – – Xin mời vào. Anh/chị tìm gì ạ? – Cho tôi xem dép xăng-đan hoặc dép lê. (도 / 까지 / 부터 / 이나)
  5. 가: 이번 주말에 뭐 해요? 나: 저는 친구 아기 돌잔치에 ___. – – Cuối tuần này bạn làm gì? – Tôi đã quyết định đi tiệc thôi nôi con của bạn. (가세요 / 갔어요 / 가 주세요 / 가기로 했어요)
Xem đáp án
  1. 좋아하는 – 좋아하다 là động từ, sở thích hiện tại → V-는 + N: 좋아하는 음식. 좋아한 là quá khứ, 좋은 (tính từ 좋다) không đi với chủ ngữ 아나이스 씨가 (Bài 9b).
  2. 돌리기 전에 – Mở cửa sổ trước rồi mới hút bụi → V-기 전에 (trước khi): 청소기를 돌리기 전에 (Bài 8a).
  3. 예쁠 것 같아요 – Đoán điều chưa xảy ra (nếu mặc thì…) → A-(으)ㄹ 것 같다: 예쁠 것 같아요. -(으)ㄹ게요 chỉ dùng cho động từ, lời hứa của người nói (Bài 9a).
  4. 이나 – Nêu hai thứ để chọn một → N(이)나 (hoặc). 샌들 có patchim ㄹ → 샌들이나 (Bài 3a).
  5. 가기로 했어요 – Hỏi kế hoạch cuối tuần này → nói việc đã quyết định làm: V-기로 했어요. 갔어요 là đã đi rồi, không hợp với 이번 주말 (Bài 8b).

Câu 6–10: chọn cách nói THAY ĐƯỢC phần trong ngoặc [ ]

  1. 구름이 많이 끼었네요. 곧 비가 [올 것 같아요]. – Mây nhiều quá. Chắc sắp mưa. (오겠어요 / 오네요 / 올게요 / 오기로 했어요)
  2. 저는 한국어를 [잘하고 싶어서] 수업을 계속 들을 거예요. – Vì muốn giỏi tiếng Hàn nên tôi sẽ tiếp tục học. (잘하고 싶거나 / 잘하고 싶으면 / 잘하고 싶지만 / 잘하고 싶으니까)
  3. 가: 설거지 다 했어요? 나: 이 영화만 다 [보고] 할게요. – – Rửa bát xong chưa? – Xem xong phim này rồi tôi rửa. (봐서 / 볼 때 / 보는데 / 본 다음에)
  4. 가: 이 식당은 자리가 없네요. 다른 데로 [갈까요]? 나: 그럼 정문 앞에 있는 식당으로 가요. – – Quán này hết chỗ rồi. Mình đi chỗ khác nhé? – Vậy đi quán trước cổng chính đi. (갈게요 / 갈래요 / 갈 거예요 / 갈 것 같아요)
  5. 가: 휴가 때 뭐 했어요? 나: 저는 번지점프를 [했어요]. 정말 즐거웠어요. – – Kỳ nghỉ bạn đã làm gì? – Tôi đã nhảy bungee. Vui lắm. (하겠어요 / 하러 가요 / 해 봤어요 / 해 줬어요)
Xem đáp án
  1. 오겠어요 – Đoán dựa vào điều đang thấy (mây nhiều): -(으)ㄹ 것 같다 ≈ -겠-: 비가 오겠어요 (Bài 6a, 9a).
  2. 잘하고 싶으니까 – -아서/어서 ở đây nói lý do → thay bằng -(으)니까: 잘하고 싶으니까. -거나 = hoặc, -(으)면 = nếu, -지만 = nhưng (Bài 7b).
  3. 본 다음에 – -고 ở đây là "xong việc này rồi làm việc kia" → V-(으)ㄴ 다음에: 본 다음에 (Bài 2b).
  4. 갈래요 – Rủ người kia → -(으)ㄹ까요? ≈ -(으)ㄹ래요?: 다른 데로 갈래요? 갈게요 là tự hứa, không phải rủ (Bài 7a).
  5. 해 봤어요 – Kể việc đã làm (trải nghiệm) → V-아/어 봤어요: 번지점프를 해 봤어요. 해 줬어요 = làm giúp ai đó (Bài 3b).

Câu 11–15: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]

  1. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (저 음식 정말 [맛있겠어요]. / 어제 점심에 [밥이나] 빵을 먹었어요. / 장을 보러 가기 전에 방 좀 [쓸게요]. / 지금 술을 마셔서 [운전할 수 없어요].)
  2. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (휴가 때 제주도에 꼭 [갈 거야]. / 장학금을 [받았어서] 행복하겠어요. / 베트남 전통 옷을 '아오자이'[라고 해요]. / 오늘 일찍 퇴근하니까 같이 [식사할래요]?)
  3. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (동생이 결혼해서 [기쁘겠어요]. / 저는 [외로울 때] 부모님께 전화해요. / 길이 많이 [막혀서] 지하철을 타고 갈까요? / 이따가 퇴근하고 친구들과 [만나기로 했어요].)
  4. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (내년에는 고향으로 [돌아갈 것 같아요]. / 지금은 [점심시간이니까] 이따가 전화를 거세요. / 목이 [붓었으니까] 따뜻한 물을 많이 드시고 푹 쉬세요. / 한국어 수업을 [신청하고 싶으면] 홈페이지에서 신청하세요.)
  5. Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (우리 고향은 교통이 [편리하는] 곳이에요. / 어제 영화 [본 다음에] 커피 마시러 갔어요. / 이 옷 디자인이 예쁘니까 한번 [입어 보세요]. / 주말에 고향 음식을 [만들어서] 가족과 같이 먹었어요.)
Xem đáp án
  1. 어제 점심에 [밥이나] 빵을 먹었어요. – N(이)나 nêu các thứ để lựa chọn. Kể việc đã ăn hôm qua (cả hai món) thì nói 밥하고 빵을 먹었어요 (Bài 3a).
  2. 장학금을 [받았어서] 행복하겠어요. – Trước -아서/어서 không gắn -았/었-: phải nói 장학금을 받아서 (Bài 5b).
  3. 길이 많이 [막혀서] 지하철을 타고 갈까요? – Câu sau là lời rủ (-(으)ㄹ까요?) thì lý do phải dùng -(으)니까, không dùng -아서/어서: 길이 많이 막히니까 지하철을 타고 갈까요? (Bài 7b).
  4. 목이 [붓었으니까] 따뜻한 물을 많이 드시고 푹 쉬세요. – 붓다 là động từ bất quy tắc ㅅ: bỏ ㅅ trước nguyên âm → 부었으니까, giống 목이 부었어요 (Bài 5, 7b).
  5. 우리 고향은 교통이 [편리하는] 곳이에요. – 편리하다 là tính từ → A-(으)ㄴ + N: 교통이 편리한 곳. -는 chỉ gắn sau động từ (Bài 1b).

Tóm tắt

  • Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
  • Định ngữ: tính từ + -(으)ㄴ (편리한 곳), động từ + -는 (좋아하는 음식).
  • -아서/어서 không đi với -았/었- và không đứng trước lời rủ, lời khuyên – khi đó dùng -(으)니까.
  • Tiếp theo: Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết.
Quán tôi hay đến – V-는 + NÔn tập 1b – Đọc, nói, viết

Nội dung bài

  1. 1.Ôn lại nhanh
  2. 2.Từ vựng
  3. 3.Ngữ pháp
  4. 4.Tóm tắt