Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết
Phần thứ hai của 복습 2 (sách KIIP 2, tr.207–211): đọc hội thoại, thông báo và đoạn văn rồi trả lời, tập nói theo tình huống và viết câu, viết đoạn. Câu chọn được chấm ngay; phần viết thì tự viết rồi so với đáp án, bài mẫu.
Đọc
Câu 1–2: chọn câu hợp chỗ trống trong hội thoại
- 가: 외국인 등록증을 신청하고 싶은데 어떻게 해야 해요? 나: 이 신청서를 쓰세요. 여권과 사진은 가져오셨어요? 가: 네, ___. 나: 네, 수수료는 3만 원입니다. – – Tôi muốn xin thẻ người nước ngoài, phải làm thế nào ạ? – Hãy viết đơn này. Bạn có mang hộ chiếu và ảnh không? – Vâng, ___. – Vâng, lệ phí là 30 nghìn won. (여기 있어요 / 여기 없어요 / 여기 주세요 / 여기 아니에요)
- 가: 주말에 '세계인의 날' 축제에 같이 갈래요? 가족이나 친구를 데려가도 돼요. 나: ___? 가: 여러 나라 공연도 보고, 다양한 프로그램도 체험할 수 있어요. 아, 기념품도 줘요. 나: 재미있을 것 같아요. 가서 사진도 많이 찍어야겠어요. – – Cuối tuần đi lễ hội "Ngày của người dân thế giới" cùng không? Dẫn gia đình hay bạn bè theo cũng được. – ___? – Có thể xem biểu diễn của nhiều nước, trải nghiệm nhiều chương trình. À, còn được tặng quà lưu niệm nữa. – Chắc vui lắm. Tôi phải đến chụp thật nhiều ảnh. (거기에 어떻게 가요 / 그 축제는 언제까지 해요 / 거기 가면 뭐 할 수 있어요 / 그 축제에 누구하고 같이 갈 거예요)
Xem đáp án
- 여기 있어요 – Đáp 네 (có mang) rồi đưa giấy tờ cho nhân viên → 여기 있어요 (đây ạ) (Bài 14). 여기 주세요 là xin người kia đưa cho mình.
- 거기 가면 뭐 할 수 있어요 – Câu trả lời kể những việc làm được ở lễ hội (공연도 보고, 체험할 수 있어요) → câu hỏi là 거기 가면 뭐 할 수 있어요? (Bài 16).
Câu 3: chọn câu ĐÚNG với thông báo
주민 센터 문화 강좌 수강생 모집 (Trung tâm hành chính phường tuyển học viên lớp văn hoá)
- 접수 기간: 매월 20일~마감 시
- 수강 대상: 지역 주민 누구나 가능
- 수강료: 5만 원(재료비 별도)
- 접수 방법: 방문 접수(평일 09:00–18:00) 또는 이메일 접수(j123@gcf.or.kr)
강좌명 대상 시간 강의실 인원 요리 교실 성인 화, 목 9–11시 101호 15명 천연 비누 만들기 성인 수 14–15시 103호 15명 컴퓨터 (컴퓨터 활용 능력 자격증 과정) 중·고등학생 월~금 17–18시 105호 15명 요가 성인 월~금 20–21시 201호 15명
- Câu 3. Câu nào đúng với thông báo? (요리 수업은 일주일에 한 번 있습니다. / 비누 만들기 수업은 재료비가 무료입니다. / 컴퓨터 수업은 어른도 신청할 수 있습니다. / 요가 수업은 이메일로 신청할 수 있습니다.)
Xem đáp án
- 요가 수업은 이메일로 신청할 수 있습니다. – Cách đăng ký: đến trực tiếp hoặc qua email → lớp yoga cũng đăng ký bằng email được. Lớp nấu ăn học thứ Ba và thứ Năm (hai buổi một tuần); tiền nguyên liệu tính riêng (재료비 별도), không miễn phí; lớp máy tính chỉ dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Câu 4–5
저는 시간이 없을 때 택시를 타는 편입니다. 며칠 전에 택시를 탔는데 제가 발음을 잘못 해서 기사님이 다른 곳에 내려 줘서 당황했습니다. 저는 '신촌'에 가려고 했는데 도착해 보니까 '신천'이었습니다. 아마 기사님은 '신촌'을 '신천'으로 잘못 들으신 것 같습니다. 한국에서 3년 동안 살았지만 한국어를 ( ㉠ )은 아직 어려운 것 같습니다.
- Câu 4. Điền vào ㉠. (빨리 말하는 것 / 정확하게 말하는 것 / 천천히 발음하는 것 / 부드럽게 발음하는 것)
- Câu 5. Câu nào giống với nội dung? (이 사람은 자주 택시를 탑니다. / 이 사람은 '신천'에 가려고 했습니다. / 택시 기사는 이 사람의 말을 잘못 들었습니다. / 이 사람은 한국에 오래 살아서 한국어를 잘합니다.)
Xem đáp án
- 정확하게 말하는 것 – Người viết phát âm sai nên tài xế nghe nhầm Sinchon thành Sincheon → điều còn khó là nói cho chính xác: 정확하게 말하는 것 (A-게, Bài 11a).
- 택시 기사는 이 사람의 말을 잘못 들었습니다. – Tài xế nghe nhầm (잘못 들으신 것 같습니다). Người viết chỉ đi taxi khi không có thời gian, muốn đến Sinchon (không phải Sincheon), sống ở Hàn 3 năm mà nói chính xác vẫn còn khó.
Câu 6–7
한국의 큰 명절에는 설날과 추석이 있습니다. 설날은 음력 1월 1일입니다. 새해가 시작되는 날에 가족들이 오랜만에 모여서 조상님께 차례를 지내고 함께 떡국을 먹습니다. 또한 윗사람에게 세배를 하고 "새해 복 많이 받으세요."라고 인사합니다. 추석은 음력 8월 15일입니다. 추석은 한 해의 농사를 잘 마친 것을 조상들에게 감사하는 날입니다. 이날 가족과 차례를 지내거나 성묘를 갑니다. 송편도 빚고 밤에 보름달을 보면서 소원을 빕니다.
- Câu 6. Nội dung chính của đoạn văn là gì? (설날은 새해가 시작되는 날입니다. / 설날과 추석은 음력으로 지냅니다. / 추석은 조상님에게 감사하는 날입니다. / 설날과 추석은 한국의 중요한 명절입니다.)
- Câu 7. Câu nào KHÁC với nội dung? (추석에는 가족과 성묘를 갑니다. / 추석에는 송편을 만들어 먹습니다. / 설날에는 보름달에게 소원을 말합니다. / 설날 인사는 '새해 복 많이 받으세요'입니다.)
Xem đáp án
- 설날과 추석은 한국의 중요한 명절입니다. – Câu đầu nêu ý chính: hai ngày lễ lớn của Hàn là Seollal và Chuseok, phần sau kể từng ngày. Ba câu còn lại đúng nhưng chỉ là chi tiết (Bài 11).
- 설날에는 보름달에게 소원을 말합니다. – Ngắm trăng rằm cầu ước là việc của đêm Chuseok, không phải Seollal. Ngày Seollal thì cúng tổ tiên, ăn canh bánh gạo 떡국 và lạy chúc tết 세배.
Nói
Sách cho hai tranh, bạn tự dựng hội thoại rồi nói với người ngồi cạnh. Đọc câu hỏi gợi ý, tự nói trước, rồi mới đọc hội thoại mẫu bên dưới.
Tình huống 1: hỏi đường và chỉ đường
(Tranh: ngã tư có vạch qua đường; quanh đó có bệnh viện (chữ thập đỏ), nhiều toà nhà, xe buýt, lối xuống ga tàu điện ngầm. Hai người đứng ở góc đường.) 가 là người hỏi đường, 나 là người chỉ đường.
- 어디에 가요? (예: 은행, 병원, 약국, 피시방(PC방), 버스 정류장 등) – Bạn đi đâu? (ví dụ ngân hàng, bệnh viện, hiệu thuốc, quán net, bến xe buýt…)
- 거기에 어떻게 가요? – Đến đó đi thế nào?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| 가 | 실례합니다. 병원을 찾는데 이 근처에 있어요? | Xin lỗi, tôi đang tìm bệnh viện, gần đây có không ạ? |
| 나 | 네, 저 횡단보도를 건너서 왼쪽으로 가세요. | Có, bạn băng qua vạch kẻ đường kia rồi rẽ trái. |
| 가 | 걸어서 갈 수 있어요? | Đi bộ được không ạ? |
| 나 | 그럼요. 5분쯤 걸리는데 은행 옆에 있어요. | Được chứ. Mất khoảng 5 phút, ở cạnh ngân hàng. |
| 가 | 은행 옆이요? 정말 고맙습니다. | Cạnh ngân hàng ạ? Cảm ơn bạn nhiều. |
| 나 | 아니에요. 잘 가세요. | Không có gì. Đi cẩn thận nhé. |
Tình huống 2: gửi bưu kiện ở bưu điện
(Tranh: ở quầy bưu điện, một người phụ nữ đặt thùng hàng lên quầy; bong bóng ý nghĩ là ngôi nhà ở quê và bố mẹ.) 가 là nhân viên, 나 là khách.
- 무엇을 하려고 해요? – Bạn định làm gì?
- 어떻게 해야 돼요? – Phải làm thế nào?
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| 가 | 어서 오세요. 뭘 도와드릴까요? | Xin mời vào. Tôi giúp gì được ạ? |
| 나 | 베트남에 계신 부모님께 소포를 보내려고 하는데요. | Tôi định gửi bưu kiện cho bố mẹ ở Việt Nam. |
| 가 | 네, 소포를 저울 위에 올려 주세요. 안에 뭐가 있어요? | Vâng, chị đặt bưu kiện lên cân giúp tôi. Bên trong có gì ạ? |
| 나 | 옷하고 화장품이에요. 얼마나 걸려요? | Quần áo và mỹ phẩm. Mất bao lâu ạ? |
| 가 | 항공으로 보내면 일주일쯤 걸려요. 이 송장을 작성해야 돼요. | Gửi đường hàng không thì khoảng một tuần. Chị phải điền phiếu gửi này. |
| 나 | 네, 알겠습니다. 여기 있어요. | Vâng, tôi biết rồi. Đây ạ. |
Đổi vai rồi nói lại: thay nơi cần tìm (약국, 버스 정류장), thay món đồ gửi và nơi nhận.
Viết
Câu 1–2: viết phần còn thiếu
- 가: 평일에는 바빠서 한국어 수업을 들을 수 없어요. 나: 그럼 주말에 한국어 수업을 ___? 가: 주말에도 수업이 있어요? 알려 줘서 고마워요. – – Ngày thường bận nên tôi không học lớp tiếng Hàn được. – Vậy cuối tuần bạn ___ lớp tiếng Hàn thì sao? – Cuối tuần cũng có lớp à? Cảm ơn bạn đã cho biết.
- 가: 다음 주에 한국어능력시험 보지요? 나: 네, 맞아요. 이번에는 꼭 ___. 가: 시험 준비 잘 하세요. 좋은 소식 기대할게요. – – Tuần sau bạn thi năng lực tiếng Hàn phải không? – Vâng, đúng rồi. Lần này nhất định ___. – Chuẩn bị tốt nhé. Tôi chờ tin vui.
Xem đáp án / bài mẫu
- 듣는 게 어때요 / 듣는 건 어때요 / 듣는 것이 어때요 / 들으면 어때요 / 들어 보는 게 어때요 – Gợi ý cho người kia một cách làm: V-는 게 어때요? → 듣는 게 어때요? Nhớ 듣다 bất quy tắc ㄷ chỉ đổi khi gặp nguyên âm (들어요), còn trước -는 vẫn là 듣는 (Bài 18a).
- 합격하면 좋겠어요 / 합격했으면 좋겠어요 / 합격하고 싶어요 / 붙으면 좋겠어요 / 붙었으면 좋겠어요 – Nói mong muốn: V/A-(으)면 좋겠다 → (꼭) 합격하면 좋겠어요 (giá mà đỗ) (Bài 17a). 시험에 붙다 = thi đỗ (khẩu ngữ).
Câu 3: viết đoạn văn "건강한 생활 습관" (thói quen sống khoẻ mạnh)
Viết khoảng 6–9 câu, có đủ ba ý của sách: 잠 잘 자기 (ngủ ngon), 건강하게 운동하기 (tập thể dục đúng cách), 몸에 좋은 음식 먹기 (ăn đồ tốt cho cơ thể).
- 다음 내용을 포함하여 '건강한 생활 습관'이라는 제목으로 글을 쓰세요. 잠 잘 자기, 건강하게 운동하기, 몸에 좋은 음식 먹기 – Viết đoạn văn "Thói quen sống khoẻ mạnh" gồm: ngủ ngon, tập thể dục, ăn đồ tốt cho cơ thể.
Xem đáp án / bài mẫu
- 건강하게 살려면 좋은 생활 습관이 있어야 돼요. 먼저 잠을 푹 자야 돼요. 저는 보통 밤 11시 전에 자는 편이에요. 자기 전에 휴대폰을 보면 잠이 안 오기 때문에 휴대폰을 보지 않아요. 그리고 운동을 꾸준히 해요. 일주일에 세 번 공원에서 음악을 들으면서 걸어요. 또 음식을 골고루 먹으려고 해요. 짠 음식은 건강에 안 좋아서 많이 먹지 않고 야채와 과일을 자주 먹어요. 앞으로도 건강한 생활 습관을 꾸준히 지키면 좋겠어요. – Điều cần làm dùng -아/어야 되다 (Bài 13b), thói quen dùng -는 편이다 (Bài 12b), lý do dùng -기 때문에 (Bài 10b), làm hai việc cùng lúc dùng -(으)면서 (Bài 11b), mong muốn dùng -(으)면 좋겠다 (Bài 17a). Từ của Bài 17: 푹 자다, 꾸준히, 골고루, 건강에 안 좋다.
Tóm tắt
- Đọc thông báo: đối chiếu từng dòng (đối tượng, thời gian, học phí, cách đăng ký) với từng lựa chọn.
- Câu hỏi "nội dung chính": chọn câu bao quát cả đoạn, thường là câu đầu; các câu chi tiết dù đúng vẫn không phải ý chính.
- Nói và viết: dùng lại các mẫu của Bài 10–18 (-는데, -(으)려고 하다, -아/어야 되다, -는 게 어때요?, -(으)면 좋겠다).
- Ôn xong KIIP 2, sang KIIP 3: Bài 1 – 대인 관계.