Ôn tập 2 · a
20 phút
Ôn tập 2a – Từ vựng và ngữ pháp
Nội dung bài · 4 mục
Đây là phần 복습 2 của sách KIIP 2 (tr.202–206), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 10–18. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Làm xong phần này, sang Ôn tập 2b để đọc, nói và viết.
Ôn lại nhanh
| Điểm ngữ pháp | Ví dụ | Bài |
|---|---|---|
| V/A-는데 (bối cảnh) | 은행은 시청 옆에 있는데 가까워요. | 10a |
| V/A-기 때문에, N 때문에 | 지하철이 빠르기 때문에 지하철을 타요. | 10b |
| A-게 | 옷을 따뜻하게 입으세요. | 11a |
| V-(으)면서 | 보름달을 보면서 소원을 빌어요. | 11b |
| V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다 | 닭갈비를 먹은 적이 있어요. | 12a |
| V-는 편이다 / A-(으)ㄴ 편이다 | 실수를 자주 하는 편이에요. | 12b |
| V-(으)려고 하다 | 주말에 수업을 들으려고 해요. | 13a |
| V-아/어야 되다 | 신분증이 있어야 돼요. | 13b |
| -아/어도 되다, -(으)면 안 되다 | 친구를 데려가도 돼요. | 14a |
| V-(으)려면 | 재발급을 받으려면 사진이 필요해요. | 14b |
| V-고 있다 | 물건을 옮기고 있어요. | 15a |
| V-(으)ㄴ + N (quá khứ) | 아까 도착한 택배 | 15b |
| V-(으)ㄹ + N | 먹을 음식 | 16a |
| V/A-거든요 | 부모님이 한국에 오시거든요. | 16b |
| V/A-(으)면 좋겠다 | 머리가 길면 좋겠어요. | 17a |
| N에 좋다 / 안 좋다 | 짠 음식은 건강에 안 좋아요. | 17b |
| V-는 게 어때요? | 주말에 수업을 듣는 게 어때요? | 18a |
| A-아/어 보이다 | 선생님이 친절해 보여요. | 18b |
Từ vựng
Câu 1–2: nhìn hình, chọn từ hợp chỗ trống
Sách có hình, ở đây tả hình bằng chữ. Ví dụ của sách: (Hình: cửa hàng có kệ bày đầy thuốc và đồ dùng) 가: 여기는 어디입니까? 나: (약국)입니다. – Đây là đâu? – Là hiệu thuốc.
- (Hình: bàn tay đang dán con tem lên góc phong bì thư) 가: 편지를 보내고 싶어요. 나: 네, 편지 봉투에 우표를 ___. – – Tôi muốn gửi thư. – Vâng, bạn ___ tem lên phong bì. (쓰세요 / 보내세요 / 붙이세요 / 바르세요)
- (Hình: ở ga tàu điện ngầm, người đi xuống cầu thang từ tuyến này sang sân ga tuyến khác) 가: 서울역에서 명동까지 어떻게 가요? 나: 여기에서 4호선으로 ___. – – Từ ga Seoul đến Myeongdong đi thế nào? – Từ đây bạn ___ sang tuyến số 4. (나가요 / 건너요 / 도착해요 / 갈아타요)
Xem đáp án
- 붙이세요 – Dán tem: 우표를 붙이다 → 붙이세요 (Bài 13). 쓰다 = viết, 보내다 = gửi, 바르다 = bôi, thoa (kem, thuốc).
- 갈아타요 – Đổi sang tuyến khác: N(으)로 갈아타다 → 4호선으로 갈아타요 (Bài 10). 나가다 = đi ra, 건너다 = băng qua (đường), 도착하다 = đến nơi.
Câu 3–4: chọn từ nghĩa NGƯỢC với phần trong ngoặc [ ]
Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.
- 가: 고천 씨, 어디에 가요? 나: 은행에 돈을 [출금하러] 가요. – – Go Cheon, bạn đi đâu đấy? – Tôi đến ngân hàng để [rút] tiền. (넣으러 / 바꾸러 / 보내러 / 만들러)
- 가: 라흐만 씨, 탁자 위에 물건을 [올려] 주세요. 나: 네, 알겠습니다. – – Rahman, đặt [lên] bàn giúp tôi đồ này. – Vâng, tôi biết rồi. (실어 / 들어 / 옮겨 / 내려)
Xem đáp án
- 넣으러 – 출금하다 (rút tiền) ↔ 돈을 넣다 / 입금하다 (nạp, gửi tiền vào) → 넣으러 (Bài 13). 바꾸다 = đổi, 보내다 = gửi (chuyển) đi.
- 내려 – 올리다 (đặt lên, nâng lên) ↔ 내리다 (hạ xuống, bỏ xuống) → 내려 주세요 (Bài 15). 싣다 = chất (lên xe), 들다 = nhấc, cầm, 옮기다 = chuyển chỗ.
Câu 5–6: chọn từ nghĩa GIỐNG phần trong ngoặc [ ]
- 가: 여기 게시판을 보세요. 이 회사에서 직원을 [채용해요]. 나: 그래요? 정말 직원을 ___. – – Xem bảng thông báo này. Công ty này [tuyển] nhân viên. – Thế à? Đúng là ___ nhân viên thật. (받네요 / 뽑네요 / 참가하네요 / 신청하네요)
- 가: 퇴근하기 전까지 보고서를 [쓰세요]. 나: 네, 그때까지 보고서를 ___. – – Trước khi tan làm hãy [viết] báo cáo. – Vâng, tôi sẽ ___ báo cáo trước lúc đó. (정리할게요 / 복사할게요 / 번역할게요 / 작성할게요)
Xem đáp án
- 뽑네요 – 채용하다 (tuyển dụng) = 직원을 뽑다 (chọn, tuyển người) → 뽑네요 (Bài 16). 참가하다 = tham gia, 신청하다 = đăng ký.
- 작성할게요 – Viết báo cáo, giấy tờ = 작성하다 → 작성할게요 (Bài 15). 정리하다 = sắp xếp, 복사하다 = photo, 번역하다 = dịch.
Câu 7–10: chọn từ hợp chỗ trống
- 식사할 때 편식하지 말고 음식을 ___ 먹어야 해요. – Khi ăn đừng kén ăn, phải ăn ___ các món. (푹 / 꾸준히 / 골고루 / 규칙적으로)
- 열심히 공부해서 한국어 시험을 봤지만 점수가 나빠서 ___. – Tôi học chăm rồi đi thi tiếng Hàn nhưng điểm kém nên ___. (무서워요 / 속상해요 / 그리워요 / 답답해요)
- 명절에는 가족들과 ___ 재미있게 놀아요. – Ngày lễ tết, cả nhà ___ vui chơi thật vui. (모여서 / 지내서 / 오셔서 / 잘해서)
- 이링 씨가 요즘 밤에 못 자서 ___이 안 좋아요. – Dạo này Yi Ling không ngủ được nên ___ không tốt. (힘 / 안색 / 몸살 / 입맛)
Xem đáp án
- 골고루 – 편식하다 (kén ăn) ↔ ăn đủ các loại: 골고루 먹다 (Bài 17). 푹 자다 = ngủ say, 꾸준히 = đều đặn bền bỉ, 규칙적으로 = có giờ giấc.
- 속상해요 – Cố gắng mà kết quả không như ý → buồn bực, đau lòng: 속상해요 (Bài 12). 무섭다 = sợ, 그립다 = nhớ, 답답하다 = bức bối, ngột ngạt.
- 모여서 – Ngày tết cả gia đình tụ họp: 가족들이 모이다 → 모여서 (Bài 11). 지내다 = sống, trải qua (차례를 지내다 = cúng).
- 안색 – Thiếu ngủ thì sắc mặt kém: 안색이 안 좋다 (Bài 17). 힘이 없다 = không có sức, 몸살이 나다 = ê ẩm, 입맛이 없다 = chán ăn.
Ngữ pháp
Câu 1–4: chọn dạng đúng
Ví dụ của sách: 영호 씨는 지금 공원(에서) 운동을 합니다. – Yeong-ho đang tập thể dục ở công viên.
- 짠 음식은 건강___ 안 좋아요. – Đồ ăn mặn không tốt cho sức khoẻ. (도 / 에 / 이나 / 보다)
- 가: 외국인 등록증을 재발급 받고 싶은데요. 나: 재발급을 ___ 사진과 여권이 필요해요. – – Tôi muốn cấp lại thẻ người nước ngoài. – Muốn ___ cấp lại thì cần ảnh và hộ chiếu. (받지만 / 받으려면 / 받으니까 / 받은 다음에)
- 가: 주말에 뭐 했어요? 나: 친구들과 ___ 함께 고향 음식을 만들었어요. – – Cuối tuần bạn làm gì? – Tôi vừa ___ chuyện với bạn bè vừa cùng nấu món quê. (이야기하게 / 이야기해서 / 이야기하는데 / 이야기하면서)
- 가: 이게 뭐예요? 나: 아까 안젤라 씨에게 ___ 택배예요. – – Cái này là gì? – Là bưu phẩm ___ cho Angela lúc nãy. (도착한 / 도착할 / 도착하는 / 도착하고)
Xem đáp án
- 에 – Tốt / không tốt cho cái gì: N에 좋다 / 안 좋다 → 건강에 안 좋아요 (Bài 17b).
- 받으려면 – Nêu mục đích rồi nói điều cần có: V-(으)려면 → 받으려면 (Bài 14b).
- 이야기하면서 – Hai việc làm cùng lúc: V-(으)면서 → 이야기하면서 (Bài 11b).
- 도착한 – 아까 (lúc nãy) → việc đã xảy ra, bổ nghĩa cho danh từ: V-(으)ㄴ + N → 도착한 택배 (Bài 15b). 도착할 là việc sắp tới.
Câu 5–7: chọn dạng hợp chỗ trống
- 가: 통장을 만들고 싶어요. 무엇이 필요해요? 나: 통장을 만들 때 신분증이 ___. – – Tôi muốn mở sổ tài khoản. Cần gì ạ? – Khi mở sổ thì ___ giấy tờ tùy thân. (있을 거예요 / 있어야 돼요 / 있기로 해요 / 있을 수 있어요)
- 가: 한국어 선생님이 어때요? 나: 오늘 처음 봤는데 아주 ___. – – Cô giáo tiếng Hàn thế nào? – Hôm nay mới gặp lần đầu nhưng ___ rất tốt bụng. (친절해 보여요 / 친절해도 돼요 / 친절하고 있어요 / 친절하려고 해요)
- 가: 라흐만 씨가 왜 회사에 안 와요? 나: 오늘 부모님이 한국에 ___. – – Sao Rahman không đến công ty? – Vì hôm nay bố mẹ anh ấy ___ Hàn Quốc. (오네요 / 오지요 / 오시겠어요 / 오시거든요)
Xem đáp án
- 있어야 돼요 – Điều bắt buộc: V-아/어야 되다 → 신분증이 있어야 돼요 (phải có) (Bài 13b).
- 친절해 보여요 – Mới gặp lần đầu, chỉ nhận xét theo vẻ bề ngoài: A-아/어 보이다 → 친절해 보여요 (trông có vẻ) (Bài 18b).
- 오시거든요 – Trả lời câu hỏi 왜, giải thích lý do: V/A-거든요; bố mẹ là người trên nên dùng kính ngữ → 오시거든요 (Bài 16b).
Câu 8–9: chọn câu nghĩa GẦN với phần trong ngoặc [ ]
- 가: 미호 씨, 닭갈비를 알아요? 나: 네, 춘천에 여행을 갔을 때 [먹어 봤어요]. – – Miho, bạn biết món gà xào cay không? – Có, tôi đã [ăn thử] khi đi du lịch Chuncheon. (먹고 싶어요 / 먹기로 해요 / 먹을 것 같아요 / 먹은 적이 있어요)
- 가: 서울은 교통이 어때요? 나: 서울에는 사람이 많이 [살아서] 교통이 복잡해요. – – Giao thông ở Seoul thế nào? – Ở Seoul nhiều người [sống nên] giao thông phức tạp. (살고 / 살 때 / 살기 전에 / 살기 때문에)
Xem đáp án
- 먹은 적이 있어요 – -아/어 봤어요 (đã thử) gần nghĩa với kinh nghiệm V-(으)ㄴ 적이 있다 → 먹은 적이 있어요 (Bài 12a).
- 살기 때문에 – -아/어서 ở đây chỉ lý do, giống V-기 때문에 → 살기 때문에 (Bài 10b).
Câu 10–11: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]
- Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (주말에 수업을 [들으려고 해요]. / 요즘은 회사 일이 [한가한 편이에요]. / 저도 빨리 머리가 [길으면 좋겠어요]. / 아까 도착한 물건을 [옮기고 있어요].)
- Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (신용 카드를 [만들려면] 은행에 가야 해요. / 버스보다 [빨르기 때문에] 지하철을 타요. / 밤에는 추우니까 옷을 [따뜻하게] 입으세요. / 은행은 시청 옆에 [있는데] 여기에서 가까워요.)
Xem đáp án
- 저도 빨리 머리가 [길으면 좋겠어요]. – Gốc kết thúc bằng ㄹ (길다) thì thêm -면, không thêm 으: 길면 좋겠어요 (Bài 17a). Các câu khác đúng: 듣다 → 들으려고 (bất quy tắc ㄷ, Bài 13a), 한가한 편이에요 (Bài 12b), 옮기고 있어요 (Bài 15a).
- 버스보다 [빨르기 때문에] 지하철을 타요. – Gốc của "nhanh" là 빠르다 → 빠르기 때문에; dạng 빨라요 chỉ xuất hiện khi gặp -아/어 (Bài 10b). Các câu khác đúng: 만들려면 (Bài 14b), 따뜻하게 (Bài 11a), 있는데 (Bài 10a).
Câu 12–13: đọc hội thoại, chọn từ cho ㉠, ㉡
가: 팀장님, 이번 추석 연휴에 고향에 가세요? 나: 네, 내일 일찍 ( ㉠ ). 가: 추석에는 보통 무엇을 해요? 나: 가족들과 ( ㉡ ) 음식도 만들고 재미있게 놀아요.
- Câu 12. Điền vào ㉠. – – Trưởng nhóm, kỳ nghỉ Chuseok này anh về quê ạ? – Ừ, mai tôi ___ sớm. (출발하러 가요 / 출발하고 있어요 / 출발하려고 해요 / 출발할 수 있어요)
- Câu 13. Điền vào ㉡. – – Chuseok thường làm gì ạ? – Cùng gia đình làm món ___ rồi vui chơi. (먹을 / 먹어서 / 먹으면 / 먹는데)
Xem đáp án
- 출발하려고 해요 – Nói dự định cho ngày mai: V-(으)려고 하다 → 출발하려고 해요 (Bài 13a). 출발하고 있어요 là đang xuất phát ngay lúc này.
- 먹을 – Đứng trước danh từ 음식, việc ăn là sau này → V-(으)ㄹ + N: 먹을 음식 (món để ăn) (Bài 16a).
Câu 14–15: đọc hội thoại, chọn từ cho ㉠, ㉡
가: 후엔 씨는 한국어를 잘하니까 실수하지 않지요? 나: 아니에요. 아직도 실수를 자주 ( ㉠ ). 가: 어떤 실수를 했어요? 나: 며칠 전에 시장에서 물건값을 잘못 ( ㉡ ) 아주 창피했어요.
- Câu 14. Điền vào ㉠. – – Huyền giỏi tiếng Hàn nên không mắc lỗi đâu nhỉ? – Đâu có. Tôi vẫn ___ hay mắc lỗi. (해도 돼요 / 하고 싶어요 / 하기로 해요 / 하는 편이에요)
- Câu 15. Điền vào ㉡. – – Bạn mắc lỗi gì? – Mấy hôm trước ở chợ tôi nghe nhầm giá ___ rất xấu hổ. (알아들으면 / 알아들었지만 / 알아들었는데 / 알아들은 편이라서)
Xem đáp án
- 하는 편이에요 – Nói khuynh hướng của mình: V-는 편이다 → 실수를 자주 하는 편이에요 (thuộc loại hay mắc lỗi) (Bài 12b).
- 알아들었는데 – Kể bối cảnh của việc đã xảy ra rồi nói tiếp: V-았/었는데 → 잘못 알아들었는데 (Bài 10a). 알아듣다 là bất quy tắc ㄷ: 알아들었어요.
Tóm tắt
- Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
- Hai lỗi hay gặp nhất: gốc ㄹ thêm thừa 으 (길면, 만들려면, không phải 길으면), và nhầm gốc của 빠르다 (빠르기 때문에, 빨라서).
- Phân biệt ba dạng trước danh từ: 도착한 (đã), 도착하는 (đang / thường), 먹을 (sẽ, để).
- Tiếp theo: Ôn tập 2b – Đọc, nói, viết.