Quê tôi là nơi phong cảnh đẹp – A-(으)ㄴ + N
Nội dung bài · 8 mục
"Quê bạn là nơi thế nào?" là câu người Hàn hay hỏi khi mới quen. Bài này dạy cách đặt tính từ trước danh từ để tả một nơi: 큰 도시, 조용한 시골, 경치가 아름다운 곳. Học xong, bạn giới thiệu được quê mình trong vài câu.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 어떤 | (như) thế nào, loại gì |
| 곳 | nơi, chỗ |
| 높다 / 낮다 | cao / thấp |
| 복잡하다 | đông đúc, phức tạp (đường xá, nơi chốn) |
| 야경 | cảnh đêm |
| 경치 | phong cảnh |
| 아름답다 | đẹp (phong cảnh, cảnh vật) |
| 편리하다 | thuận tiện |
| 깨끗하다 | sạch, trong lành |
| 조용하다 | yên tĩnh |
| 한적하다 | yên ả, vắng vẻ |
| 공기 | không khí |
| 넓다 | rộng |
| 가깝다 / 멀다 | gần / xa |
| 행복하다 | hạnh phúc |
| 시골 | nông thôn, vùng quê |
| 관광지 | điểm du lịch, danh lam thắng cảnh |
| 섬 | đảo |
Ngữ pháp
🎨 A-(으)ㄴ + N: tính từ đứng ngay trước danh từ để tả danh từ đó, như 큰 도시 (thành phố lớn).
| Gốc tính từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | + 은 | 높다 → 높은 건물, 넓다 → 넓은 집, 좋다 → 좋은 곳 |
| không có patchim | + ㄴ | 크다 → 큰 도시, 싸다 → 싼 옷, 깨끗하다 → 깨끗한 물 |
| ㅂ đổi (더워요, 아름다워요) | ㅂ → 운 | 덥다 → 더운 도시, 아름답다 → 아름다운 곳, 가깝다 → 가까운 곳 |
| có ㄹ cuối | ㄹ rơi + ㄴ | 멀다 → 먼 곳, 길다 → 긴 강 |
| có 있다 / 없다 | + 는 | 맛있다 → 맛있는 음식, 재미없다 → 재미없는 드라마 |
Tính từ nào ở dạng -아요/어요 đổi ㅂ thành 워 (더워요, 가까워요) thì trước danh từ đổi thành 운 (더운, 가까운).
- 하노이는 베트남에서 제일 큰 도시예요. – Hà Nội là thành phố lớn nhất Việt Nam.
- 제 고향은 경치가 아름다운 곳이에요. – Quê tôi là nơi có phong cảnh đẹp.
- 시장에는 싸고 맛있는 음식이 많아요. – Ở chợ có nhiều món ăn rẻ mà ngon.
- 저는 넓은 집에서 살고 싶어요. – Tôi muốn sống trong một ngôi nhà rộng.
Hai tính từ cùng tả một danh từ thì nối bằng -고, tính từ cuối mới đổi: 싸고 예쁜 옷. Cả cụm "경치가 아름답다" cũng đứng trước danh từ được: 경치가 아름다운 곳.
Hỏi: nơi đó thế nào?
어떤 + danh từ hỏi đặc điểm: 어떤 곳이에요? – Là nơi thế nào? Trả lời bằng A-(으)ㄴ + 곳 / 도시:
- 가: 후엔 씨 고향은 어떤 곳이에요? – Quê Huyền là nơi thế nào?
- 나: 조용하고 공기가 깨끗한 곳이에요. – Là nơi yên tĩnh, không khí trong lành.
어느 (bài 1 KIIP 1) thì hỏi chọn cái nào: 어느 나라에서 왔어요?
Đọc cho đúng
Patchim ㄱ, ㅅ, ㅂ gặp ㅎ của 한 thì gộp thành âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ: 깨끗한 [깨끄탄], 한적한 [한저칸], 복잡한 [복짜판]. 좋은 đọc [조은], 넓은 đọc [널븐].
Hội thoại
Wang Xin giới thiệu quê mình trước lớp (sách KIIP 2, tr.18, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Wang Xin | 안녕하세요. | Xin chào. |
| Wang Xin | 왕흔이라고 합니다. | Tôi tên là Wang Xin. |
| Wang Xin | 오늘은 여러분에게 제 고향을 소개하겠습니다. | Hôm nay tôi xin giới thiệu với các bạn về quê hương của tôi. |
| Wang Xin | 저는 중국에서 왔습니다. | Tôi đến từ Trung Quốc. |
| Wang Xin | 산둥성 청도가 제 고향이에요. | Quê tôi là Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông. |
| Wang Xin | 여러분도 청도 맥주를 아시지요? | Các bạn cũng biết bia Thanh Đảo chứ ạ? |
| Wang Xin | 우리 고향은 맥주가 아주 유명한 곳이에요. | Quê tôi là nơi rất nổi tiếng về bia. |
| Wang Xin | 여러분도 청도로 놀러 오세요. | Các bạn cũng hãy đến Thanh Đảo chơi nhé. |
- 왕흔이라고 합니다: N(이)라고 하다 của buổi trước, cách tự giới thiệu trang trọng.
- 맥주가 아주 유명한 곳: 유명하다 → 유명한, cả cụm đứng trước 곳. 소개하겠습니다 là nguyên văn sách, -겠- học ở bài 6.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 서울은 교통이 ___ 도시예요. – Seoul là thành phố giao thông thuận tiện. (편리한 / 편리은 / 편리하는)
- 우리 고향은 공기가 ___ 시골이에요. – Quê tôi là vùng quê không khí trong lành. (깨끗은 / 깨끗한 / 깨끗해요)
- 회사에서 ___ 집을 찾고 싶어요. – Tôi muốn tìm nhà gần công ty. (가깝은 / 가깝는 / 가까운)
- 하롱베이는 섬이 ___ 관광지예요. – Vịnh Hạ Long là điểm du lịch có nhiều đảo. (많은 / 많는 / 만은)
- 제 고향은 서울에서 아주 ___ 곳이에요. – Quê tôi là nơi rất xa Seoul. (멀어 / 먼 / 멀는)
- Bạn muốn nói: "Ở chợ có nhiều quần áo rẻ mà đẹp." (시장에는 싸고 예쁘는 옷이 많아요. / 시장에는 싸고 예쁜 옷이 많아요. / 시장에는 싼고 예쁜 옷이 많아요.)
Xem đáp án
- 편리한 – 편리하다: gốc 편리하 không có patchim → + ㄴ: 편리한.
- 깨끗한 – 깨끗하다 → 깨끗한. 깨끗해요 kết thúc câu, không đứng trước danh từ được.
- 가까운 – 가깝다 → 가까워요, nên trước danh từ: ㅂ → 운: 가까운.
- 많은 – 많다 có patchim → + 은: 많은 (viết 많은, đọc [마는]).
- 먼 – 멀다 có ㄹ cuối: ㄹ rơi + ㄴ → 먼. 멀어 là dạng chia -아/어, không đứng trước danh từ được.
- 시장에는 싸고 예쁜 옷이 많아요. – Nối bằng -고 (싸고), tính từ cuối đổi: 예쁘다 → 예쁜.
Giờ tả quê bạn: 제 고향은 ___(으)ㄴ 곳이에요. (조용한, 복잡한, 경치가 아름다운…)
Lỗi hay gặp
Dùng 은 cho tính từ có 있다 / 없다. 맛있다, 재미있다 gắn 는.
- ❌ 맛있은 음식이 많아요.
- ✅ 맛있는 음식이 많아요.
Giữ nguyên ㅂ. 아름답다 đổi ㅂ → 운.
- ❌ 경치가 아름답은 곳이에요.
- ✅ 경치가 아름다운 곳이에요.
Tóm tắt
- A-(으)ㄴ + N: tính từ đứng trước danh từ để tả danh từ.
- Có patchim + 은 (높은), không có patchim + ㄴ (큰).
- ㅂ đổi: 더운, 아름다운. ㄹ rơi: 먼, 긴. 있다 / 없다 + 는: 맛있는.
- Hỏi: 어떤 곳이에요? → … (으)ㄴ 곳이에요.