Vì … nên … – V/A-(으)니까
Nội dung bài · 8 mục
Đi tân gia hay đến thăm văn phòng, bạn cần biết phép lịch sự của người Hàn và chọn quà cho hợp. Bài này dạy đuôi -(으)니까 để nói lý do rồi khuyên, rủ, nhờ, và cách phân biệt với -아서/어서. Học xong, bạn nói được "Trời mưa nên mang ô đi nhé".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 방문하다 | đến thăm (nhà, văn phòng) |
| 미리 연락하다 | liên lạc trước |
| 약속 시간을 정하다 | định giờ hẹn |
| 늦지 않게 도착하다 | đến nơi không muộn, đến đúng giờ |
| 노크를 하다 | gõ cửa |
| 초인종을 누르다 | bấm chuông cửa |
| 인사를 나누다 | chào hỏi nhau |
| 명함을 건네다 | đưa danh thiếp |
| 빈손으로 가다 | đi tay không (không mang quà) |
| 회의 | cuộc họp |
| 미끄럽다 | trơn (đường, sàn) |
| 조심하다 | cẩn thận |
| 선물하다 | tặng (quà) |
| 녹차 | trà xanh |
| 생활용품 | đồ dùng sinh hoạt |
| 거품 | bọt |
| 부자 | người giàu |
| 잘 풀리다 | (mọi việc) suôn sẻ, trôi chảy |
Ngữ pháp
👉 V/A-(으)니까: "vì … nên …", nêu lý do cho điều nói ở vế sau.
Bỏ 다, rồi nhìn chữ cuối của gốc:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 으니까 | 먹다 → 먹으니까, 있다 → 있으니까 |
| không có patchim | 니까 | 오다 → 오니까, 바쁘다 → 바쁘니까 |
| patchim ㄹ | ㄹ rơi + 니까 | 힘들다 → 힘드니까, 만들다 → 만드니까 |
| bất quy tắc ㅂ | ㅂ → 우 + 니까 | 덥다 → 더우니까, 미끄럽다 → 미끄러우니까 |
| bất quy tắc ㄷ | ㄷ → ㄹ + 으니까 | 듣다 → 들으니까 |
| danh từ | 이니까 / 니까 | 시험이니까, 집들이니까 |
Quá khứ đặt trước -(으)니까 được: 했으니까, 왔으니까.
- 내일 중요한 회의가 있으니까 늦지 마세요. – Mai có cuộc họp quan trọng nên đừng đến muộn nhé.
- 밖에 비가 오니까 우산을 쓰세요. – Ngoài trời đang mưa nên che ô vào nhé.
- 날씨가 좋으니까 산책하러 나갈까요? – Trời đẹp nên mình ra ngoài đi dạo nhé?
- 고천 씨는 녹차를 좋아하니까 녹차를 선물할까요? – Chị Go Cheon thích trà xanh nên mình tặng trà xanh nhé?
-(으)니까 hay -아서/어서
Cả hai đều nói lý do. Câu kể bình thường thì dùng được cả hai: 비가 와서 집에 있어요 / 비가 오니까 집에 있어요. Khác nhau ở vế sau:
| Vế sau | -(으)니까 | -아서/어서 (KIIP 1 bài 16) |
|---|---|---|
| khuyên, nhờ: -(으)세요, -지 마세요 | ✔ 비가 오니까 우산을 쓰세요 | theo chuẩn không dùng |
| rủ: -(으)ㄹ까요?, -(으)ㄹ래요?, -(으)ㅂ시다 | ✔ 더우니까 이따가 갑시다 | theo chuẩn không dùng |
| xin lỗi, cảm ơn | thường không dùng | ✔ 늦어서 죄송해요 |
| quá khứ trước đuôi | ✔ 늦었으니까 | không: 늦어서 |
Đến thăm nhà người Hàn
Theo sách: trước khi đến thì 미리 연락하다 và 약속 시간을 정하다, rồi đến đúng giờ. Đến nơi thì gõ cửa hoặc bấm chuông. Ở văn phòng, hai bên 인사를 나누다 và 명함을 건네다.
Quà tân gia hay gặp là 휴지 và 세제 (생활용품). 휴지 mang ý chúc mọi việc 잘 풀리다, như cuộn giấy gỡ ra trơn tru. 세제 mang ý chúc tiền nhiều như 거품, thành 부자.
Hội thoại
Huyền và chồng là Min-su bàn chọn quà tân gia (sách KIIP 2, tr.78, bài nghe; lời thoại tr.216). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Huyền | 슬기 아빠, 고천 씨가 이사를 해서 집들이에 우리 가족을 초대했어요. 같이 갈 수 있지요? | Bố Seulgi ơi, chị Go Cheon chuyển nhà nên đã mời gia đình mình đến tiệc tân gia. Anh đi cùng được chứ? |
| Min-su | 그럼요, 그럼 이따가 집들이 선물을 사러 갈래요? | Tất nhiên rồi, vậy lát nữa mình đi mua quà tân gia nhé? |
| Huyền | 그래요. 고천 씨는 녹차를 좋아하니까 녹차를 선물할까요? | Vâng, được. Chị Go Cheon thích trà xanh, hay mình tặng trà xanh nhé? |
| Min-su | 녹차도 괜찮지만 세제나 휴지는 어때요? 집들이 선물로 보통 세제나 휴지를 많이 해요. | Trà xanh cũng được, nhưng nước giặt hoặc giấy vệ sinh thì sao? Quà tân gia thường hay tặng nước giặt hoặc giấy vệ sinh. |
| Huyền | 그래요? 그럼 그걸로 해요. | Vậy à? Vậy mình tặng cái đó đi. |
- 녹차를 좋아하니까 녹차를 선물할까요?: vế sau là lời rủ -(으)ㄹ까요?, nên dùng -니까.
- 이사를 해서 … 초대했어요: câu kể bình thường, dùng -아서 được. 괜찮지만 đọc [괜찬치만].
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 비가 와서 길이 ___ 천천히 걸으세요. – Mưa nên đường trơn, đi chậm thôi nhé. (미끄러우니까 / 미끄럽으니까 / 미끄러워서)
- 오늘은 ___ 내일 만날래요? – Hôm nay tôi bận, mai mình gặp nhé? (바쁘니까 / 바빠서 / 바쁘으니까)
- 고천 씨가 이사를 ___ 집들이 선물을 살까요? – Chị Go Cheon chuyển nhà rồi, mình mua quà tân gia nhé? (했으니까 / 해서 / 했어서)
- 지금 밖이 많이 ___ 두꺼운 옷을 입으세요. – Bên ngoài đang rất lạnh nên mặc áo dày vào nhé. (춥으니까 / 추우니까 / 추워서)
- 길이 많이 막혔어요. ___ 죄송해요. – Đường tắc quá. Xin lỗi vì tôi đến muộn. (늦어서 / 늦으니까 / 늦었으니까)
- Bạn rủ đồng nghiệp: "Quán đó ngon, trưa nay mình ăn ở đó nhé?" (그 식당이 맛있으니까 거기에서 점심을 먹을래요? / 그 식당이 맛있어서 거기에서 점심을 먹을래요? / 그 식당이 맛있니까 거기에서 점심을 먹을래요?)
Xem đáp án
- 미끄러우니까 – 미끄럽다 bất quy tắc ㅂ → 미끄러우니까. Vế sau là lời khuyên -(으)세요 nên theo chuẩn không dùng -어서.
- 바쁘니까 – Vế sau là lời rủ -(으)ㄹ래요? → -(으)니까. 바쁘다: gốc không có patchim → 바쁘니까.
- 했으니까 – Vế sau là lời rủ -(으)ㄹ까요? → -(으)니까; quá khứ đặt trước -(으)니까 được: 했으니까. Trước -어서 thì không chia quá khứ.
- 추우니까 – 춥다 bất quy tắc ㅂ → 추우니까. Vế sau là lời khuyên nên không dùng 추워서.
- 늦어서 – Xin lỗi, cảm ơn thì thường dùng -아서/어서: 늦어서 죄송해요. Người Hàn không nói 늦으니까 / 늦었으니까 죄송해요.
- 그 식당이 맛있으니까 거기에서 점심을 먹을래요? – Lời rủ -(으)ㄹ래요? → -(으)니까. 맛있다 có patchim → 맛있으니까.
Giờ khuyên một người bạn: ___(으)니까 ___(으)세요.
Lỗi hay gặp
Nối lý do với lời khuyên bằng -아서. Vế sau là -(으)세요, -(으)ㄹ까요? thì dùng -(으)니까.
- ❌ 비가 와서 우산을 가져가세요.
- ✅ 비가 오니까 우산을 가져가세요.
Giữ ㄹ trước 니까. Gốc có patchim ㄹ thì ㄹ rơi.
- ❌ 힘들으니까 좀 쉴까요?
- ✅ 힘드니까 좀 쉴까요?
Tóm tắt
- V/A-(으)니까 = vì … nên …: lý do ở vế trước.
- Có patchim + 으니까, không có patchim + 니까; ㄹ rơi (힘드니까); ★더우니까, 들으니까; danh từ + (이)니까.
- Vế sau khuyên, nhờ, rủ → dùng -(으)니까, không dùng -아서.
- Xin lỗi, cảm ơn → thường dùng -아서: 늦어서 죄송해요.
- -(으)니까 đi sau quá khứ được: 했으니까.