Xin phép – -아/어도 되다, -(으)면 안 되다
Nội dung bài · 8 mục
Ở ủy ban, trạm y tế hay chỗ lạ, bạn hay phải hỏi "Làm thế này có được không ạ?". Bài này dạy V-아/어도 되다 để xin phép và cho phép, V-(으)면 안 되다 để nói "không được", cùng tên các cơ quan công. Học xong, bạn hỏi được mình có được làm gì và hiểu khi bị nhắc "không được".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 공공 기관 | cơ quan công (nhà nước) |
| 구청 | ủy ban quận |
| 주민 센터 | ủy ban phường |
| 행정 복지 센터 | trung tâm hành chính phúc lợi (tên mới của 주민 센터) |
| 보건소 | trạm y tế (của quận, phường) |
| 시청 | toà thị chính |
| 주소 변경 신고를 하다 | khai báo đổi địa chỉ |
| 출생 신고를 하다 | khai sinh |
| 혼인 신고를 하다 | đăng ký kết hôn |
| 증명서를 받다 | nhận giấy chứng nhận |
| 건강 검진을 받다 | khám sức khoẻ |
| 예방 주사를 맞다 | tiêm phòng |
| 비자 연장 신청을 하다 | nộp đơn xin gia hạn visa |
| 신청서 | tờ đơn |
| 신분증 | giấy tờ tuỳ thân (đọc [신분쯩]) |
| 수수료 | lệ phí |
| 사진을 찍다 | chụp ảnh |
| 앉다 | ngồi |
Ngữ pháp
🙋 V-아/어도 되다: "làm … cũng được", dùng để xin phép (…아/어도 돼요?) và cho phép (네, …아/어도 돼요).
Cách chia giống đuôi -아요/어요: lấy dạng -아요/어요, bỏ 요, thêm 도 되다.
| Gốc | -아요/어요 | -아/어도 되다 |
|---|---|---|
| 받다 | 받아요 | 받아도 되다 |
| 오다 | 와요 | 와도 되다 |
| 입다 | 입어요 | 입어도 되다 |
| 기다리다 | 기다려요 | 기다려도 되다 |
| 신청하다 | 신청해요 | 신청해도 되다 |
| ★ 듣다 | 들어요 | 들어도 되다 |
| ★ 돕다 | 도와요 | 도와도 되다 |
| ★ 쓰다 | 써요 | 써도 되다 |
- 가: 출생 신고를 남편이 해도 돼요? 나: 네, 남편이 해도 돼요. – Chồng tôi đi khai sinh cho bé có được không ạ? – Vâng, chồng chị làm cũng được.
- 가: 이 옷 입어 봐도 돼요? 나: 네, 입어 보세요. – Tôi mặc thử cái áo này được không? – Vâng, chị mặc thử đi.
- 인터넷으로 주소 변경 신고를 해도 돼요. – Khai báo đổi địa chỉ qua mạng cũng được.
Thêm 안 phía trước là "không làm cũng được", tức là không cần làm: 예약 안 해도 돼요 – không đặt trước cũng được.
Không được: -(으)면 안 되다
🚫 V-(으)면 안 되다: "không được (làm)", dùng khi cấm hoặc khi không cho phép.
Phần trước chia như -(으)면 (bài 5): có patchim + 으면, không có patchim hoặc patchim ㄹ + 면.
- 가: 여기에서 사진을 찍어도 돼요? 나: 아니요, 여기에서 사진을 찍으면 안 돼요. – Ở đây chụp ảnh được không ạ? – Không, ở đây không được chụp ảnh.
- 여기에서 담배를 피우면 안 돼요. – Ở đây không được hút thuốc.
Trả lời "không" cho câu xin phép, sách khuyên dùng -(으)면 안 돼요. Đừng trả lời bằng 안 -아/어도 돼요, vì câu đó lại là "không làm cũng được".
Ở cơ quan công
| Ở đâu | Làm gì |
|---|---|
| 구청, 주민 센터 | 주소 변경 신고, 출생 신고, 혼인 신고, 증명서를 받다 |
| 보건소 | 건강 검진을 받다, 예방 주사를 맞다, 건강 진단서를 받다 |
Tiêm thì dùng động từ 맞다: 예방 주사를 맞다. Ở nông thôn, ủy ban xã gọi là 면사무소.
Hội thoại
Ramin đi làm thủ tục gia hạn visa (sách KIIP 2, tr.158). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Nhân viên | 어서 오세요. 어떻게 오셨어요? | Mời anh vào. Anh đến có việc gì ạ? |
| Ramin | 비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요? | Tôi muốn xin gia hạn visa thì phải làm thế nào ạ? |
| Nhân viên | 여기 신청서를 쓰세요. 사진과 신분증은 가져오셨어요? | Anh hãy điền vào tờ đơn này ạ. Anh có mang theo ảnh và giấy tờ tuỳ thân không ạ? |
| Ramin | 네, 여기 가져왔어요. | Vâng, tôi mang theo đây ạ. |
| Nhân viên | 수수료는 6만 원입니다. | Lệ phí là 60.000 won ạ. |
| Ramin | 이번에 신청하면 체류 기간이 얼마나 연장돼요? | Lần này đăng ký thì thời gian lưu trú được gia hạn bao lâu ạ? |
| Nhân viên | 최대 2년까지 연장됩니다. | Được gia hạn tối đa đến 2 năm ạ. |
- 비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요?: -(으)려면 (muốn … thì) học ở buổi sau; giờ học nguyên câu.
- Lệ phí và thời hạn trong hội thoại là của sách. Khi làm thủ tục thật, hỏi lại nhân viên.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 가: 여기 ___? 나: 네, 앉으세요. – – Tôi ngồi đây được không ạ? – Vâng, mời ngồi. (앉아도 돼요 / 앉어도 돼요 / 앉으도 돼요)
- 가: 박물관 안에서 사진을 찍어도 돼요? 나: 아니요, 안에서는 사진을 ___ 안 돼요. – – Trong bảo tàng chụp ảnh được không ạ? – Không, ở trong không được chụp ảnh. (찍면 / 찍으면 / 찍어면)
- 가: 이 볼펜 좀 ___? 나: 네, 쓰세요. – – Tôi dùng cái bút bi này một chút được không? – Vâng, anh dùng đi. (쓰어도 돼요 / 써면 안 돼요 / 써도 돼요)
- 가: 주소 변경 신고를 인터넷으로 ___? 나: 네, 인터넷으로 해도 돼요. – – Khai báo đổi địa chỉ qua mạng được không ạ? – Vâng, qua mạng cũng được. (해도 돼요 / 하도 돼요 / 해서 돼요)
- 가: 내일 꼭 예약해야 돼요? 나: 아니요, 예약 ___ 돼요. – – Ngày mai nhất định phải đặt trước à? – Không, không đặt trước cũng được. (안 하도 / 안 해도 / 안 해서)
- Ở thư viện, bạn muốn hỏi: "Tôi ăn bánh mì ở đây được không ạ?" (여기에서 빵을 먹아도 돼요? / 여기에서 빵을 먹으도 돼요? / 여기에서 빵을 먹어도 돼요?)
Xem đáp án
- 앉아도 돼요 – 앉다: nguyên âm ㅏ → 앉아요 → 앉아도 돼요?
- 찍으면 – Không cho phép → -(으)면 안 돼요. 찍다 có patchim → + 으면.
- 써도 돼요 – 쓰다: ㅡ rơi, giống 써요 → 써도 돼요?
- 해도 돼요 – 하다 → 해요 → 해도 돼요?
- 안 해도 – Không cần làm → 안 + -아/어도 돼요: 안 해도 돼요.
- 여기에서 빵을 먹어도 돼요? – 먹다: nguyên âm ㅓ → 먹어요 → 먹어도 돼요?
Giờ thử xin phép cô giáo một việc: 선생님, ___아도/어도 돼요?
Lỗi hay gặp
Từ chối bằng 안 -아/어도 돼요. Câu đó nghĩa là "không làm cũng được". Không cho phép thì dùng -(으)면 안 돼요.
- ❌ 가: 여기에서 사진을 찍어도 돼요? 나: 아니요, 사진을 안 찍어도 돼요.
- ✅ 가: 여기에서 사진을 찍어도 돼요? 나: 아니요, 사진을 찍으면 안 돼요.
Quên bất quy tắc. -아/어도 chia như -아요/어요, kể cả bất quy tắc.
- ❌ 수업 시간에 음악을 듣어도 돼요?
- ✅ 수업 시간에 음악을 들어도 돼요?
Tóm tắt
- Xin phép: V-아/어도 돼요? Cho phép: 네, V-아/어도 돼요.
- Chia như -아요/어요: 받아도, 와도, 입어도, 해도, 들어도, 도와도, 써도.
- Không được: V-(으)면 안 돼요 – 찍으면 안 돼요, 피우면 안 돼요.
- Không cần làm: 안 V-아/어도 돼요 – 예약 안 해도 돼요.
- 구청, 주민 센터: khai báo, giấy chứng nhận; 보건소: khám sức khoẻ, tiêm phòng.