VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 5 – 많이 아프면 이 약을 드세요
Bài 10/36
8 phút

Ra hiệu thuốc mua thuốc – V-아서/어서 (trình tự)

Roadmap bài 5Học buổi này trong game
Nội dung bài · 8 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Trình tự hay lý do
  4. 4.-아서 hay -고
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt

Ốm ở Hàn Quốc, bạn cần biết thuốc nào để hạ sốt, thuốc nào để dán, để bôi, và đọc được cách dùng trên bao thuốc. Bài này dạy tên thuốc và -아서/어서 để nói "làm A rồi làm B". Học xong, bạn nói được "Tôi ra hiệu thuốc mua thuốc tiêu hoá" và phân biệt nó với -아서 chỉ lý do đã học ở KIIP 1.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
해열제 thuốc hạ sốt
두통약 thuốc đau đầu
감기약 thuốc cảm
소화제 thuốc tiêu hoá
진통제 thuốc giảm đau
파스 miếng dán giảm đau
밴드 băng cá nhân
붙이다 dán
연고 thuốc mỡ
소독약 thuốc sát trùng
바르다 bôi, thoa
소화가 안 되다 khó tiêu, không tiêu
죽 / 끓이다 cháo / nấu (cho sôi), đun
도시락 cơm hộp
배달시키다 gọi giao (đồ ăn) tận nơi
내려받다 tải về
어깨 vai
들다 nhấc, cầm, xách (lên)
식전 / 식후 trước bữa ăn / sau bữa ăn
처방전 đơn thuốc
휴일지킴이 약국 hiệu thuốc trực ngày nghỉ

Ngữ pháp

➡️ V-아서/어서 (trình tự): "… rồi …", làm việc trước rồi làm việc sau, và việc sau gắn với việc trước (làm ở chính chỗ đó, với chính vật hay người đó).

Chia như -아요/어요: lấy dạng -아요/어요, đổi 요 thành 서.

Gốc -아요/어요 -아서/어서
가다 가요 가서
오다 와요 와서
앉다 앉아요 앉아서
만들다 만들어요 만들어서
끓이다 끓여요 끓여서
요리하다 요리해요 요리해서
듣다 들어요 들어서
  • 약국에 가서 소화제를 사 올게요. – Để tôi ra hiệu thuốc mua thuốc tiêu hoá về. (mua ở chính hiệu thuốc đó)
  • 편의점에서 도시락을 사서 먹었어요. – Tôi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi rồi ăn. (ăn chính hộp cơm đó)
  • 지난 주말에 친구를 만나서 같이 영화를 봤어요. – Cuối tuần trước tôi gặp bạn rồi cùng xem phim. (xem với chính người bạn đó)
  • 죽을 끓여서 드세요. – Chị nấu cháo mà ăn nhé.

Không chia quá khứ trước -아서/어서. Quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: 사서 먹었어요, không nói 샀어서.

Trình tự hay lý do

KIIP 1 bài 16 đã học -아서/어서 chỉ lý do. Hai cách cùng hình thức, khác nghĩa:

Trình tự (bài này) Lý do (KIIP 1 bài 16)
nghĩa … rồi … … nên …
từ đứng trước động từ động từ, tính từ
ví dụ 약국에 가서 파스를 샀어요. – Tôi đến hiệu thuốc rồi mua miếng dán. 어깨가 아파서 파스를 붙였어요. – Vai đau nên tôi dán miếng giảm đau.

-아서 trình tự thường có hai vế cùng một người làm, và vế sau dùng được lời khuyên -(으)세요: 집에 가서 푹 쉬세요. -아서 lý do thì không đi với -(으)세요.

-아서 hay -고

-고 (KIIP 1 bài 12) kể hai việc nối nhau nhưng không gắn với nhau: 아침을 먹고 회사에 가요 (ăn sáng, xong đi làm). Khi đi đến một chỗ rồi làm việc ở chỗ đó (가다, 오다), hay ngồi xuống, gặp ai rồi làm việc tiếp theo (앉다, 만나다), dùng -아서: 회사에 가서 일해요.

Hội thoại

Jamshid ra hiệu thuốc mua miếng dán giảm đau (sách KIIP 2, tr.58, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Jamshid파스 좀 주세요.Cho tôi miếng dán giảm đau.
Dược sĩ어디에 붙이실 거예요?Anh định dán ở đâu ạ?
Jamshid어깨하고 허리요. 어제 무거운 걸 들었어요.Vai và lưng ạ. Hôm qua tôi bê đồ nặng.
Dược sĩ어떻게 아프세요? 팔 들 수 있어요?Anh đau thế nào ạ? Anh giơ tay lên được không?
Jamshid네, 그런데 들면 좀 아파요.Được ạ, nhưng giơ lên thì hơi đau.
Dược sĩ이거 붙여 보세요.Anh dán thử cái này xem.
  • 파스, 밴드 thì 붙이다 (dán); 연고, 소독약 thì 바르다 (bôi): 어디에 붙이실 거예요? = Anh định dán ở đâu ạ?
  • Trên bao thuốc: 1일 2회 = ngày 2 lần, 식후 30분 = 30 phút sau khi ăn. Ngày nghỉ cần thuốc thì tìm 휴일지킴이 약국.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 여기에 ___ 잠깐만 기다리세요. – Mời ngồi đây đợi một chút. (앉아서 / 앉어서 / 앉았어서)
  2. 집에서 김밥을 ___ 공원에서 먹었어요. – Tôi làm kimbap ở nhà rồi ăn ở công viên. (만들아서 / 만들어서 / 만들었어서)
  3. 손을 다쳐서 연고를 ___. – Tay bị thương nên tôi bôi thuốc mỡ. (붙였어요 / 들었어요 / 발랐어요)
  4. 한국 드라마를 ___ 봐요. – Tôi tải phim Hàn về rồi xem. (내려받아서 / 내려받어서 / 내려받았어서)
  5. 가: 왜 파스를 붙였어요? 나: 어깨가 ___ 붙였어요. – – Sao anh dán miếng giảm đau? – Vai đau nên tôi dán. (아프면 / 아팠어서 / 아파서)
  6. Bạn khuyên người bị sốt: "Về nhà rồi nghỉ ngơi cho khoẻ." (집에 갔어서 푹 쉬세요. / 집에 가서 푹 쉬세요. / 집에 가아서 푹 쉬세요.)
Xem đáp án
  1. 앉아서 – Ngồi xuống rồi đợi ở chính chỗ đó → 앉다: nguyên âm ㅏ + 아서 = 앉아서.
  2. 만들어서 – Làm rồi ăn chính món đó → 만들다 → 만들어요 → 만들어서. Quá khứ đã có ở cuối câu (먹었어요).
  3. 발랐어요 – 연고 thì bôi: 바르다 → 발라요 → 발랐어요. 붙이다 dùng cho 파스, 밴드.
  4. 내려받아서 – Tải về rồi xem chính phim đó → 받: nguyên âm ㅏ + 아서 = 내려받아서.
  5. 아파서 – 아프다 là tính từ, đây là lý do (KIIP 1 bài 16): 아파서. -(으)면 là "nếu", không hợp với chuyện đã xảy ra.
  6. 집에 가서 푹 쉬세요. – Về nhà rồi nghỉ ở đó → 가서. Không chia quá khứ trước -아서; 가 + 아서 gộp thành 가서.

Giờ nói về bạn: 저는 아침에 일어나서 ___. 주말에는 친구를 만나서 ___.

Lỗi hay gặp

Chia quá khứ trước -아서/어서. Quá khứ chỉ ở cuối câu.

  • ❌ 편의점에서 도시락을 샀어서 먹었어요.
  • ✅ 편의점에서 도시락을 사서 먹었어요.

Dùng -고 khi việc sau làm ở chỗ vừa đến. Theo chuẩn của sách, đến chỗ nào rồi làm việc ở đó thì dùng -아서.

  • ❌ 약국에 가고 감기약을 샀어요.
  • ✅ 약국에 가서 감기약을 샀어요.

Tóm tắt

  • V-아서/어서 (trình tự) = … rồi …: việc sau gắn với việc trước (cùng chỗ, cùng vật, cùng người).
  • Chia như -아요/어요: 가서, 와서, 앉아서, 만들어서, 끓여서, 요리해서, 들어서.
  • Không chia quá khứ trước -아서: 사서 먹었어요.
  • Trình tự đi với động từ, sau đó dùng được -(으)세요; lý do (KIIP 1) đi cả tính từ: 아파서.
  • 파스, 밴드 → 붙이다; 연고, 소독약 → 바르다.
Nếu đau nhiều thì uống thuốc này – V/A-(으)면Chắc vui lắm nhỉ – V/A-겠-

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Trình tự hay lý do
  4. 4.-아서 hay -고
  5. 5.Hội thoại
  6. 6.Thử ngay
  7. 7.Lỗi hay gặp
  8. 8.Tóm tắt