VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 2 – Sơ cấp 2Bài 12 – 실수를 자주 하는 편이에요
Bài 23/36
7 phút

Bạn từng mắc lỗi ở Hàn chưa? – V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다

Roadmap bài 12Học buổi này trong game
Nội dung bài · 7 mục
  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Gặp chuyện thì thấy sao
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt

Sống ở nước ngoài, ai cũng từng nghe nhầm, nói nhầm hay đi nhầm xe. Bài này dạy -(으)ㄴ 적이 있다 / 없다 để kể mình đã từng (chưa từng) gặp chuyện gì, và các từ chỉ cảm xúc lúc đó. Học xong, bạn kể được một lần mắc lỗi ở Hàn Quốc và nói mình thấy thế nào.

Từ vựng

Tiếng Hàn Nghĩa
경험 kinh nghiệm, trải nghiệm
실수하다 mắc lỗi, nhầm lẫn
잘못 nhầm, sai
알아듣다 nghe hiểu
잃어버리다 làm mất
길을 잃어버리다 lạc đường
밤을 새우다 thức trắng đêm
혼자 여행을 떠나다 đi du lịch một mình
다투다 cãi nhau
공포 영화 phim kinh dị
가끔 thỉnh thoảng
며칠 전 mấy hôm trước
기분 tâm trạng
당황하다 bối rối, luống cuống
창피하다 xấu hổ, ngượng
속상하다 buồn bực, tủi
무섭다 sợ, đáng sợ
우울하다 buồn rầu
그립다 nhớ (da diết)

Ngữ pháp

📖 V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다: "đã từng …" / "chưa từng …", kể một trải nghiệm trong quá khứ.

Bỏ 다 rồi gắn theo chữ cuối của gốc:

Gốc Gắn Ví dụ
có patchim 은 적이 있다 먹다 → 먹은 적이 있어요
không có patchim ㄴ 적이 있다 가다 → 간 적이 있어요, 실수하다 → 실수한 적이 있어요
patchim ㄹ ㄹ rơi + ㄴ 만들다 → 만든 적, 놀다 → 논 적
bất quy tắc ㄷ ㄷ → ㄹ + 은 듣다 → 들은 적, 걷다 → 걸은 적
  • 저는 가방을 잃어버린 적이 있어요. – Tôi từng làm mất túi xách.
  • 고등학교 때는 밤을 새워 공부한 적이 많이 있어요. – Hồi cấp ba tôi đã nhiều lần thức trắng đêm học bài.
  • 가: 비빔밥 먹어 봤어요? 나: 네, 먹은 적이 있어요. – Ăn bibimbap bao giờ chưa? – Rồi, tôi từng ăn rồi.
  • 저는 공포 영화를 한 번도 본 적이 없어요. – Tôi chưa xem phim kinh dị lần nào.

Ghi nhớ:

  • Không chia quá khứ trước 적: 먹은 적, không nói 먹었은 적.
  • "Chưa lần nào": 한 번도 … 적이 없어요. "Cũng từng": … 적도 있어요.
  • Hỏi kinh nghiệm hay dùng -아/어 봤어요? (bài 3), đáp bằng -(으)ㄴ 적이 있어요.

Gặp chuyện thì thấy sao

Cảm xúc Khi nào Ví dụ
당황하다 gặp chuyện bất ngờ, luống cuống 그때 정말 당황했어요.
창피하다 làm sai trước mặt người khác 시장에서 창피했어요.
속상하다 chuyện không như ý 점수가 나빠서 속상해요.
무섭다 sợ 공포 영화는 무서워요.
우울하다 tâm trạng nặng nề 비가 오면 기분이 우울해요.
그립다 nhớ ai, nhớ nơi nào 가족이 그리워요.

무섭다, 그립다 có ㅂ đổi thành 우: 무서웠어요, 그리워요.

잘못 (viết liền) là nhầm: 잘못 알아들었어요 – nghe nhầm. 잘 못 (viết cách) + động từ là không làm tốt được: 잘 못 알아들어요 – nghe không hiểu rõ.

Hội thoại

Go Cheon và Huyền nói chuyện nhầm lẫn khi nói tiếng Hàn (sách KIIP 2, tr.138). Bấm một câu để nghe audio của sách.

Tiếng HànNghĩa
Go Cheon후엔 씨는 한국말을 잘하니까 좋겠어요.Chị Huyền nói tiếng Hàn giỏi, thích thật đấy.
Huyền아니에요. 저도 가끔 실수를 해요. 며칠 전에도 시장에서 물건값을 잘못 알아들었어요. 그때 창피했어요.Đâu có ạ. Tôi cũng thỉnh thoảng mắc lỗi. Mấy hôm trước ở chợ tôi còn nghe nhầm giá tiền. Lúc đó tôi ngượng lắm.
Go Cheon그 정도는 괜찮은 편이에요. 저는 며칠 전에 택시 기사님이 제 말을 잘못 알아들어서 다른 곳으로 갔어요.Chừng đó thì vẫn còn đỡ đấy. Mấy hôm trước bác tài taxi nghe nhầm lời tôi nên tôi bị chở đến chỗ khác.
Huyền한국말은 정말 쉽지 않아요.Tiếng Hàn đúng là không dễ chút nào.
  • 물건값 đọc [물건깝]; 잃어버렸어요 đọc [이러버려써요] – ㅎ câm.
  • 괜찮은 편이에요 (vẫn còn đỡ): -는 편이다 học ở buổi sau.

Thử ngay

Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.

  1. 저는 제주도에 ___. – Tôi từng đi đảo Jeju. (간 적이 있어요 / 가은 적이 있어요 / 갔은 적이 있어요)
  2. 저는 어렸을 때 바닷가 마을에서 ___ 적이 있어요. – Hồi nhỏ tôi từng sống ở một làng ven biển. (살은 / 산 / 사는)
  3. 저는 그 노래를 ___ 적이 없어요. – Tôi chưa từng nghe bài hát đó. (듣은 / 듣는 / 들은)
  4. 저는 한국 음식을 한 번도 ___ 적이 없어요. – Tôi chưa nấu món Hàn lần nào. (만든 / 만들은 / 만드는)
  5. 가: 한국에서 길을 잃어버린 적이 있어요? 나: 아니요, 아직 한 번도 ___. – – Bạn từng lạc đường ở Hàn chưa? – Chưa, tôi chưa lạc lần nào. (잃어버린 적이 있어요 / 잃어버린 적이 없어요 / 잃어버린 적이 아니에요)
  6. Bạn kể: "Tôi từng làm mất ví ở Hàn Quốc." (한국에서 지갑을 잃어버린 적이 있어요. / 한국에서 지갑을 잃어버렸은 적이 있어요. / 한국에서 지갑을 잃어버리는 적이 있어요.)
Xem đáp án
  1. 간 적이 있어요 – 가다 không có patchim → + ㄴ 적이 있어요. Không chia quá khứ trước 적.
  2. 산 – 살다 có patchim ㄹ → ㄹ rơi + ㄴ: 산 적이 있어요.
  3. 들은 – 듣다 bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ trước 으 → 들은 적.
  4. 만든 – 만들다: ㄹ rơi trước ㄴ → 만든 적.
  5. 잃어버린 적이 없어요 – 한 번도 luôn đi với phủ định → 적이 없어요.
  6. 한국에서 지갑을 잃어버린 적이 있어요. – 잃어버리다 không có patchim → 잃어버린 적이 있어요.

Giờ kể một lần bạn mắc lỗi ở Hàn: 저는 ___(으)ㄴ 적이 있어요. 그때 ___았어요/었어요.

Lỗi hay gặp

Chia quá khứ trước 적. Nghĩa "đã" nằm sẵn trong -(으)ㄴ 적이 있다.

  • ❌ 비빔밥을 먹었은 적이 있어요.
  • ✅ 비빔밥을 먹은 적이 있어요.

Giữ ㄹ rồi thêm 은. Gốc có ㄹ: ㄹ rơi, chỉ thêm ㄴ.

  • ❌ 송편을 만들은 적이 있어요.
  • ✅ 송편을 만든 적이 있어요.

Tóm tắt

  • V-(으)ㄴ 적이 있다 = đã từng; -(으)ㄴ 적이 없다 = chưa từng.
  • Có patchim + 은 적; không có patchim + ㄴ 적; ㄹ rơi (만든 적); 듣다 → 들은 적.
  • Không chia quá khứ trước 적. 한 번도 … 적이 없어요 = chưa lần nào.
  • Cảm xúc: 당황하다, 창피하다, 속상하다, 무섭다, 우울하다, 그립다.
Vừa ngắm trăng vừa cầu ước – V-(으)면서Tôi khá hay mắc lỗi – V-는 편이다 / A-(으)ㄴ 편이다

Nội dung bài

  1. 1.Từ vựng
  2. 2.Ngữ pháp
  3. 3.Gặp chuyện thì thấy sao
  4. 4.Hội thoại
  5. 5.Thử ngay
  6. 6.Lỗi hay gặp
  7. 7.Tóm tắt