Bạn từng mắc lỗi ở Hàn chưa? – V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다
Nội dung bài · 7 mục
Sống ở nước ngoài, ai cũng từng nghe nhầm, nói nhầm hay đi nhầm xe. Bài này dạy -(으)ㄴ 적이 있다 / 없다 để kể mình đã từng (chưa từng) gặp chuyện gì, và các từ chỉ cảm xúc lúc đó. Học xong, bạn kể được một lần mắc lỗi ở Hàn Quốc và nói mình thấy thế nào.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 경험 | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| 실수하다 | mắc lỗi, nhầm lẫn |
| 잘못 | nhầm, sai |
| 알아듣다 | nghe hiểu |
| 잃어버리다 | làm mất |
| 길을 잃어버리다 | lạc đường |
| 밤을 새우다 | thức trắng đêm |
| 혼자 여행을 떠나다 | đi du lịch một mình |
| 다투다 | cãi nhau |
| 공포 영화 | phim kinh dị |
| 가끔 | thỉnh thoảng |
| 며칠 전 | mấy hôm trước |
| 기분 | tâm trạng |
| 당황하다 | bối rối, luống cuống |
| 창피하다 | xấu hổ, ngượng |
| 속상하다 | buồn bực, tủi |
| 무섭다 | sợ, đáng sợ |
| 우울하다 | buồn rầu |
| 그립다 | nhớ (da diết) |
Ngữ pháp
📖 V-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다: "đã từng …" / "chưa từng …", kể một trải nghiệm trong quá khứ.
Bỏ 다 rồi gắn theo chữ cuối của gốc:
| Gốc | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | 은 적이 있다 | 먹다 → 먹은 적이 있어요 |
| không có patchim | ㄴ 적이 있다 | 가다 → 간 적이 있어요, 실수하다 → 실수한 적이 있어요 |
| patchim ㄹ | ㄹ rơi + ㄴ | 만들다 → 만든 적, 놀다 → 논 적 |
| bất quy tắc ㄷ | ㄷ → ㄹ + 은 | 듣다 → 들은 적, 걷다 → 걸은 적 |
- 저는 가방을 잃어버린 적이 있어요. – Tôi từng làm mất túi xách.
- 고등학교 때는 밤을 새워 공부한 적이 많이 있어요. – Hồi cấp ba tôi đã nhiều lần thức trắng đêm học bài.
- 가: 비빔밥 먹어 봤어요? 나: 네, 먹은 적이 있어요. – Ăn bibimbap bao giờ chưa? – Rồi, tôi từng ăn rồi.
- 저는 공포 영화를 한 번도 본 적이 없어요. – Tôi chưa xem phim kinh dị lần nào.
Ghi nhớ:
- Không chia quá khứ trước 적: 먹은 적, không nói 먹었은 적.
- "Chưa lần nào": 한 번도 … 적이 없어요. "Cũng từng": … 적도 있어요.
- Hỏi kinh nghiệm hay dùng -아/어 봤어요? (bài 3), đáp bằng -(으)ㄴ 적이 있어요.
Gặp chuyện thì thấy sao
| Cảm xúc | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 당황하다 | gặp chuyện bất ngờ, luống cuống | 그때 정말 당황했어요. |
| 창피하다 | làm sai trước mặt người khác | 시장에서 창피했어요. |
| 속상하다 | chuyện không như ý | 점수가 나빠서 속상해요. |
| 무섭다 | sợ | 공포 영화는 무서워요. |
| 우울하다 | tâm trạng nặng nề | 비가 오면 기분이 우울해요. |
| 그립다 | nhớ ai, nhớ nơi nào | 가족이 그리워요. |
무섭다, 그립다 có ㅂ đổi thành 우: 무서웠어요, 그리워요.
잘못 (viết liền) là nhầm: 잘못 알아들었어요 – nghe nhầm. 잘 못 (viết cách) + động từ là không làm tốt được: 잘 못 알아들어요 – nghe không hiểu rõ.
Hội thoại
Go Cheon và Huyền nói chuyện nhầm lẫn khi nói tiếng Hàn (sách KIIP 2, tr.138). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Go Cheon | 후엔 씨는 한국말을 잘하니까 좋겠어요. | Chị Huyền nói tiếng Hàn giỏi, thích thật đấy. |
| Huyền | 아니에요. 저도 가끔 실수를 해요. 며칠 전에도 시장에서 물건값을 잘못 알아들었어요. 그때 창피했어요. | Đâu có ạ. Tôi cũng thỉnh thoảng mắc lỗi. Mấy hôm trước ở chợ tôi còn nghe nhầm giá tiền. Lúc đó tôi ngượng lắm. |
| Go Cheon | 그 정도는 괜찮은 편이에요. 저는 며칠 전에 택시 기사님이 제 말을 잘못 알아들어서 다른 곳으로 갔어요. | Chừng đó thì vẫn còn đỡ đấy. Mấy hôm trước bác tài taxi nghe nhầm lời tôi nên tôi bị chở đến chỗ khác. |
| Huyền | 한국말은 정말 쉽지 않아요. | Tiếng Hàn đúng là không dễ chút nào. |
- 물건값 đọc [물건깝]; 잃어버렸어요 đọc [이러버려써요] – ㅎ câm.
- 괜찮은 편이에요 (vẫn còn đỡ): -는 편이다 học ở buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 제주도에 ___. – Tôi từng đi đảo Jeju. (간 적이 있어요 / 가은 적이 있어요 / 갔은 적이 있어요)
- 저는 어렸을 때 바닷가 마을에서 ___ 적이 있어요. – Hồi nhỏ tôi từng sống ở một làng ven biển. (살은 / 산 / 사는)
- 저는 그 노래를 ___ 적이 없어요. – Tôi chưa từng nghe bài hát đó. (듣은 / 듣는 / 들은)
- 저는 한국 음식을 한 번도 ___ 적이 없어요. – Tôi chưa nấu món Hàn lần nào. (만든 / 만들은 / 만드는)
- 가: 한국에서 길을 잃어버린 적이 있어요? 나: 아니요, 아직 한 번도 ___. – – Bạn từng lạc đường ở Hàn chưa? – Chưa, tôi chưa lạc lần nào. (잃어버린 적이 있어요 / 잃어버린 적이 없어요 / 잃어버린 적이 아니에요)
- Bạn kể: "Tôi từng làm mất ví ở Hàn Quốc." (한국에서 지갑을 잃어버린 적이 있어요. / 한국에서 지갑을 잃어버렸은 적이 있어요. / 한국에서 지갑을 잃어버리는 적이 있어요.)
Xem đáp án
- 간 적이 있어요 – 가다 không có patchim → + ㄴ 적이 있어요. Không chia quá khứ trước 적.
- 산 – 살다 có patchim ㄹ → ㄹ rơi + ㄴ: 산 적이 있어요.
- 들은 – 듣다 bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ trước 으 → 들은 적.
- 만든 – 만들다: ㄹ rơi trước ㄴ → 만든 적.
- 잃어버린 적이 없어요 – 한 번도 luôn đi với phủ định → 적이 없어요.
- 한국에서 지갑을 잃어버린 적이 있어요. – 잃어버리다 không có patchim → 잃어버린 적이 있어요.
Giờ kể một lần bạn mắc lỗi ở Hàn: 저는 ___(으)ㄴ 적이 있어요. 그때 ___았어요/었어요.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước 적. Nghĩa "đã" nằm sẵn trong -(으)ㄴ 적이 있다.
- ❌ 비빔밥을 먹었은 적이 있어요.
- ✅ 비빔밥을 먹은 적이 있어요.
Giữ ㄹ rồi thêm 은. Gốc có ㄹ: ㄹ rơi, chỉ thêm ㄴ.
- ❌ 송편을 만들은 적이 있어요.
- ✅ 송편을 만든 적이 있어요.
Tóm tắt
- V-(으)ㄴ 적이 있다 = đã từng; -(으)ㄴ 적이 없다 = chưa từng.
- Có patchim + 은 적; không có patchim + ㄴ 적; ㄹ rơi (만든 적); 듣다 → 들은 적.
- Không chia quá khứ trước 적. 한 번도 … 적이 없어요 = chưa lần nào.
- Cảm xúc: 당황하다, 창피하다, 속상하다, 무섭다, 우울하다, 그립다.