Tôi khá hay mắc lỗi – V-는 편이다 / A-(으)ㄴ 편이다
Nội dung bài · 8 mục
Người Hàn hay hỏi về thói quen của bạn: ăn cay được không, có hay tập thể dục không. Bài này dạy -는 편이다 để trả lời mềm mỏng "khá là …", các trạng từ chỉ mức độ thường xuyên và vài lỗi văn hoá người nước ngoài hay mắc ở Hàn Quốc. Học xong, bạn nhận xét được về mình và tránh được những lỗi đó.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 윗사람 | người trên, người lớn tuổi hơn |
| 반말을 하다 | nói trống không (không dùng -요) |
| 이름을 부르다 | gọi tên |
| 한 손으로 물건을 드리다 | đưa đồ (cho người trên) bằng một tay |
| 신발을 신고 들어가다 | đi nguyên giày vào (nhà) |
| 노약자석 | ghế ưu tiên (người già, người yếu) |
| 사람을 잘못 보다 | nhìn nhầm người |
| 글자를 잘못 읽다 | đọc nhầm chữ |
| 과장님 | trưởng phòng |
| 조심하다 | cẩn thận |
| 항상 | luôn luôn |
| 자주 | hay, thường |
| 거의 | hầu như |
| 전혀 | hoàn toàn (không) |
| 인스턴트 음식 | đồ ăn liền |
| 한가하다 | rảnh rỗi |
| 얇다 | mỏng |
| 편찮으시다 | (người trên) ốm |
Ngữ pháp
⚖️ V-는 편이다 / A-(으)ㄴ 편이다: "khá là …, thuộc loại …", nhận xét chung một việc nghiêng về phía nào, nghe mềm hơn nói thẳng.
Đây là định ngữ đã học (A-(으)ㄴ bài 1, V-는 bài 9) + 편이다:
| Từ trước | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, 있다 / 없다 | 는 편이다 | 먹다 → 먹는 편이에요, 재미있다 → 재미있는 편이에요 |
| động từ có ㄹ | ㄹ rơi + 는 | 만들다 → 만드는 편이에요 |
| tính từ có patchim | 은 편이다 | 높다 → 높은 편이에요, 얇다 → 얇은 편이에요 |
| tính từ không có patchim | ㄴ 편이다 | 크다 → 큰 편이에요, 한가하다 → 한가한 편이에요 |
| tính từ có ㅂ / ㄹ | ㅂ → 우, ㄹ rơi | 맵다 → 매운 편이에요, 멀다 → 먼 편이에요 |
- 가: 한국 음식을 잘 드세요? 나: 네, 전 한국 음식을 잘 먹는 편이에요. – Anh ăn được đồ Hàn không? – Có, tôi khá là ăn được đồ Hàn.
- 기숙사 방이 지난번 방보다 큰 편이에요. – Phòng ký túc xá khá to so với phòng lần trước.
- 요즘은 회사 일이 조금 한가한 편이에요. – Dạo này việc ở công ty khá rảnh.
- 저는 일찍 자고 일찍 일어나는 편이에요. – Tôi thuộc kiểu ngủ sớm dậy sớm.
얇은 편이에요 đọc là [얄븐 펴니에요].
Hay đến mức nào
Nói mức độ thường xuyên, hay dùng các trạng từ sau:
| Trạng từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 항상 | luôn luôn | 항상 일찍 와요. |
| 자주 | hay | 실수를 자주 하는 편이에요. |
| 가끔 | thỉnh thoảng | 가끔 술을 마시는 편이에요. |
| 거의 안 | hầu như không | 운동을 거의 안 하는 편이에요. |
| 전혀 안 | hoàn toàn không | 인스턴트 음식을 전혀 안 먹는 편이에요. |
거의 và 전혀 ở đây đi với phủ định 안.
Lỗi văn hoá hay gặp
Sách kể những lỗi người nước ngoài hay mắc ở Hàn Quốc:
- 윗사람에게 반말을 하다 – nói trống không với người trên; 윗사람 이름을 부르다 – gọi thẳng tên người trên.
- 한 손으로 물건을 드리다 – đưa đồ cho người trên bằng một tay. Nên đưa bằng hai tay: 두 손으로 드려요.
- 신발을 신고 들어가다 – đi nguyên giày vào nhà; 노약자석에 앉다 – ngồi ghế ưu tiên.
Người Hàn hay nói 우리 가족, 우리 회사, 우리 반 – "… của mình", vì coi trọng tập thể mình thuộc về.
Hội thoại
Angela và Dmitri kể những lỗi đã mắc ở công ty (sách KIIP 2, tr.138, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Angela | 드미트리 씨, 얼굴이 왜 그래요? 무슨 일 있어요? | Anh Dmitri, mặt anh sao thế? Có chuyện gì vậy? |
| Dmitri | 제가 과장님께 펜을 한 손으로 드려서 화가 나신 것 같아요. | Tôi đưa bút cho trưởng phòng bằng một tay nên hình như ông ấy giận rồi. |
| Angela | 한국 문화하고 고향 문화가 좀 다르지요? 저도 실수를 자주 하는 편이에요. | Văn hoá Hàn Quốc và văn hoá quê mình hơi khác nhau nhỉ? Tôi cũng khá hay mắc lỗi. |
| Dmitri | 예전에는 과장님 이름을 부른 적도 있어요. | Trước đây tôi còn từng gọi thẳng tên trưởng phòng nữa. |
| Angela | 하하. 저도 과장님께 반말을 한 적이 있어요. 그때 과장님이 많이 당황하셨어요. | Ha ha. Tôi cũng từng nói trống không với trưởng phòng. Lúc đó trưởng phòng bối rối lắm. |
| Dmitri | 앞으로 조심해야겠어요. | Từ giờ tôi phải cẩn thận hơn mới được. |
- 실수를 자주 하는 편이에요: 하다 là động từ → 하는 편이에요; 부른 적도 있어요 = cũng từng gọi (buổi trước).
- 앞으로 조심해야겠어요 = từ giờ phải cẩn thận mới được: -아/어야 học ở bài 13, giờ học nguyên câu.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 저는 매운 음식을 잘 ___. – Tôi khá là ăn được đồ cay. (먹는 편이에요 / 먹으는 편이에요 / 먹을 편이에요)
- 이 가방은 생각보다 ___. – Cái túi này khá nhẹ so với tôi nghĩ. (가볍은 편이에요 / 가벼운 편이에요 / 가볍는 편이에요)
- 우리 집은 회사에서 조금 ___. – Nhà tôi khá xa công ty. (멀는 편이에요 / 머는 편이에요 / 먼 편이에요)
- 저는 아침을 ___ 안 먹는 편이에요. 일주일에 한 번쯤 먹어요. – Tôi hầu như không ăn sáng, khoảng một tuần một lần. (거의 / 전혀 / 항상)
- 요즘은 회사 일이 ___. 그래서 일찍 퇴근해요. – Dạo này việc công ty khá rảnh. Vì vậy tôi tan làm sớm. (한가하는 편이에요 / 한가한 편이에요 / 한가해 편이에요)
- Bạn nhận xét: "Lớp mình bài tập về nhà khá nhiều." (우리 반은 숙제가 많은 편이에요. / 우리 반은 숙제가 많인 편이에요. / 우리 반은 숙제가 많이 편이에요.)
Xem đáp án
- 먹는 편이에요 – 먹다 là động từ → + 는 편이에요, gốc có patchim cũng vậy.
- 가벼운 편이에요 – 가볍다 là tính từ có ㅂ: ㅂ → 우 + ㄴ → 가벼운 편이에요.
- 먼 편이에요 – 멀다 là tính từ có ㄹ: ㄹ rơi + ㄴ → 먼 편이에요.
- 거의 – Một tuần ăn một lần → hầu như không: 거의 안. 전혀 안 là không bao giờ ăn, trái với câu sau.
- 한가한 편이에요 – 한가하다 là tính từ → + ㄴ: 한가한 편이에요.
- 우리 반은 숙제가 많은 편이에요. – 많다 là tính từ có patchim → + 은: 많은 편이에요.
Giờ nói về thói quen của bạn: 저는 ___는 편이에요. 제 방은 ___(으)ㄴ 편이에요.
Lỗi hay gặp
Dùng 는 cho tính từ. Tính từ dùng 은 / ㄴ.
- ❌ 이 옷은 얇는 편이에요.
- ✅ 이 옷은 얇은 편이에요.
Quên 안 sau 전혀. 전혀 đi với dạng phủ định.
- ❌ 저는 술을 전혀 마시는 편이에요.
- ✅ 저는 술을 전혀 안 마시는 편이에요.
Tóm tắt
- -는 편이다 = khá là …, thuộc loại …: nhận xét chung, nói mềm.
- Động từ, 있다 / 없다 + 는 편이다; tính từ + 은 / ㄴ 편이다 (매운, 먼).
- Hay đi với 항상, 자주, 가끔, 거의 안, 전혀 안.
- Với người trên: không nói trống không, không gọi thẳng tên, đưa đồ bằng hai tay.