Dọn xong rồi đổ rác – V-(으)ㄴ 다음에
Nội dung bài · 7 mục
Giặt đồ, nấu ăn, dọn dẹp đều có thứ tự: làm việc này xong mới làm việc kia. Bài này dạy V-(으)ㄴ 다음에 để nói thứ tự hai việc, cùng các việc giặt giũ, bếp núc và cách đổ rác ở Hàn Quốc. Học xong, bạn nhờ được người khác "rửa hoa quả xong thì cho vào tủ lạnh giúp tôi".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 빨래를 널다 | phơi quần áo |
| 빨래를 개다 | gấp quần áo |
| 세탁기를 돌리다 | giặt bằng máy (bật máy giặt) |
| 다림질을 하다 | là (ủi) quần áo |
| 손빨래를 하다 | giặt tay |
| 음식을 만들다 | nấu ăn, làm món ăn |
| 설거지하다 | rửa bát |
| 씻다 | rửa (tay, rau quả, cốc…) |
| 넣다 | cho vào, bỏ vào |
| 일을 끝내다 | làm xong việc |
| 퇴근하다 | tan làm |
| 잊다 | quên |
| 걸레질 | lau nhà (bằng giẻ) |
| 음식물 쓰레기 | rác thức ăn thừa |
| 부탁하다 | nhờ (ai làm gì) |
| 먼저 | trước (làm trước) |
| 종량제 봉투 | túi rác trả phí theo lượng |
| 냉장고 | tủ lạnh |
Ngữ pháp
⏭️ V-(으)ㄴ 다음에: "sau khi … (thì) …", làm xong việc ở vế trước rồi mới làm việc ở vế sau.
| Gốc động từ | Gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| có patchim | + 은 다음에 | 먹다 → 먹은 다음에, 씻다 → 씻은 다음에 |
| không có patchim | + ㄴ 다음에 | 돌리다 → 돌린 다음에, 청소하다 → 청소한 다음에 |
| có ㄹ cuối | ㄹ rơi + ㄴ 다음에 | 만들다 → 만든 다음에, 널다 → 넌 다음에, 열다 → 연 다음에 |
- 가: 어제 저녁에 좀 쉬었어요? 나: 네, 숙제를 한 다음에 좀 쉬었어요. – Tối qua bạn có nghỉ chút nào không? – Có, làm bài tập xong tôi nghỉ một chút.
- 과일을 씻은 다음에 냉장고에 넣으세요. – Rửa hoa quả xong rồi cho vào tủ lạnh nhé.
- 아뇨, 청소를 한 다음에 쓰레기를 버리세요. – Không, dọn dẹp xong rồi hãy đổ rác.
Hai điều cần nhớ:
- Quá khứ hay tương lai chỉ chia ở cuối câu: 숙제를 한 다음에 쉬었어요, 일을 끝낸 다음에 먹을 거예요. Không nói 했은 다음에.
- Vế sau là lời nhờ, lời khuyên cũng được: 씻은 다음에 넣으세요, 치운 다음에 분리수거를 해 주세요.
Đổ rác ở Hàn Quốc
Theo sách (tr.30), ở Hàn Quốc chai, lon, giấy, nhựa phải bỏ riêng để tái chế: 분리수거를 하다. Rác thường thì bỏ vào 종량제 봉투, túi rác trả phí theo lượng, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Rác thức ăn thừa gọi là 음식물 쓰레기.
- 병, 캔, 종이, 플라스틱은 분리수거를 해 주세요. – Chai, lon, giấy, nhựa thì xin phân loại rác.
- 일반 쓰레기는 종량제 봉투에 넣어요. – Rác thường thì bỏ vào túi rác trả phí.
Hội thoại
Wang Xin và Yi Ling cùng dọn văn phòng (sách KIIP 2, tr.28, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Wang Xin | 이링 씨, 사무실 청소를 같이 해요. 전 청소기부터 돌릴게요. | Chị Yi Ling, mình cùng dọn văn phòng nhé. Tôi sẽ hút bụi trước. |
| Yi Ling | 네. 그럼 전 뭘 할까요? | Vâng. Vậy tôi làm gì ạ? |
| Wang Xin | 이 쓰레기들을 치운 다음에 분리수거를 해 주세요. | Chị dọn chỗ rác này rồi phân loại rác giúp tôi nhé. |
| Yi Ling | 네. 할 일이 또 있어요? | Vâng. Còn việc gì nữa không ạ? |
| Wang Xin | 네. 컵도 씻고 책상 정리도 해 주세요. 저는 화장실을 청소할게요. | Có ạ. Chị rửa cốc và dọn bàn làm việc giúp tôi nhé. Tôi sẽ dọn nhà vệ sinh. |
| Yi Ling | 알겠어요. | Tôi biết rồi. |
- 전 청소기부터 돌릴게요: N부터 = bắt đầu từ N, tức là hút bụi trước; 돌릴게요 là -(으)ㄹ게요 của buổi trước.
- 이 쓰레기들을 치운 다음에 분리수거를 해 주세요: dọn rác trước, phân loại sau; vế sau là lời nhờ.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 밥을 ___ 다음에 설거지해요. – Ăn cơm xong thì tôi rửa bát. (먹은 / 먹는 / 먹을)
- 세탁기를 ___ 다음에 빨래를 널어요. – Cho máy giặt chạy xong rồi tôi phơi đồ. (돌리은 / 돌린 / 돌릴)
- 음식을 ___ 다음에 부엌을 청소할게요. – Nấu ăn xong tôi sẽ dọn bếp. (만들어 / 만들 / 만든)
- 어제 퇴근___ 다음에 마트에서 장을 봤어요. – Hôm qua tan làm xong tôi đi siêu thị mua đồ. (한 / 했은 / 하은)
- 창문을 ___ 다음에 청소기를 돌려 주세요. – Mở cửa sổ xong rồi hút bụi giúp tôi nhé. (열어 / 연 / 열)
- Bạn muốn nhờ: "Gấp quần áo xong thì là áo sơ mi giúp tôi nhé." (빨래를 갠 다음에 셔츠 다림질을 해 주세요. / 빨래를 개은 다음에 셔츠 다림질을 해 주세요. / 빨래를 갰은 다음에 셔츠 다림질을 해 주세요.)
Xem đáp án
- 먹은 – 먹 có patchim ㄱ → + 은 다음에: 먹은 다음에.
- 돌린 – 돌리 không có patchim → + ㄴ 다음에: 돌린 다음에.
- 만든 – 만들다 có ㄹ cuối: ㄹ rơi + ㄴ → 만든 다음에.
- 한 – 퇴근하다 → 퇴근한 다음에. Quá khứ chỉ chia ở cuối câu (봤어요).
- 연 – 열다 có ㄹ cuối: ㄹ rơi + ㄴ → 연 다음에.
- 빨래를 갠 다음에 셔츠 다림질을 해 주세요. – 개다: gốc 개 không có patchim → 갠 다음에. Không chia quá khứ trước 다음에.
Giờ kể buổi tối của bạn: 저는 퇴근한 다음에 ___. ___(으)ㄴ 다음에 ___.
Lỗi hay gặp
Chia quá khứ trước 다음에. Thì quá khứ chỉ ở cuối câu.
- ❌ 숙제를 했은 다음에 쉬었어요.
- ✅ 숙제를 한 다음에 쉬었어요.
Giữ ㄹ của gốc. Gốc có ㄹ cuối thì ㄹ rơi.
- ❌ 음식을 만들은 다음에 먹어요.
- ✅ 음식을 만든 다음에 먹어요.
Tóm tắt
- V-(으)ㄴ 다음에 = sau khi … thì …: việc trước, rồi việc sau.
- Có patchim + 은 다음에, không có patchim + ㄴ 다음에, ㄹ cuối: ㄹ rơi + ㄴ (만든, 넌, 연).
- Quá khứ, tương lai chỉ chia ở cuối câu: 한 다음에 쉬었어요.
- Chai, lon, giấy, nhựa → 분리수거; rác thường → 종량제 봉투.