… mà (bạn biết rồi đấy) – V/A-잖아요
Nội dung bài · 7 mục
Bạn mình nhớ nhà, bạn muốn nhắc "Có gọi video mà!". Bài này dạy V/A-잖아요 để nói điều mà người nghe cũng đã biết, khi nhắc lại, giải thích hay xác nhận, cùng từ vựng về việc làm trên mạng và bằng điện thoại. Học xong, bạn phân biệt được -잖아요 với -거든요 đã học ở KIIP 2.
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 정보를 검색하다 | tìm kiếm thông tin (trên mạng) |
| 인터넷 뱅킹을 하다 | dùng ngân hàng trực tuyến (chuyển tiền qua mạng) |
| 인터넷 쇼핑 | mua sắm trên mạng |
| 인터넷 강의를 듣다 | học (nghe) bài giảng trên mạng |
| 영화를 감상하다 | xem (thưởng thức) phim |
| 에스엔에스를 하다 | dùng mạng xã hội (SNS) |
| 댓글을 남기다 | để lại bình luận |
| 동영상을 촬영하다 | quay video |
| 영상 통화를 하다 | gọi video |
| 어휘 뜻을 찾다 | tra nghĩa từ |
| 앱을 설치하다 | cài ứng dụng |
| 최신 스마트폰 | điện thoại thông minh đời mới nhất |
| 간편하다 | tiện, gọn, đơn giản |
| 한국어 어휘 앱 | ứng dụng (học) từ vựng tiếng Hàn |
| 긍정적인 영향 / 부정적인 영향 | ảnh hưởng tích cực / ảnh hưởng tiêu cực |
| 인터넷 중독 | nghiện internet |
| 시력 악화 | thị lực giảm (mắt kém đi) |
| 어색하다 | ngượng ngùng, gượng gạo |
Ngữ pháp
🤝 V/A-잖아요: nói một điều mình nghĩ NGƯỜI NGHE CŨNG ĐÃ BIẾT, để nhắc lại, giải thích hay xác nhận: "… mà, … đấy thôi".
| Gắn vào | Cách gắn | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ, tính từ | gốc + 잖아요, không xét patchim, không đổi bất quy tắc | 보다 → 보잖아요, 먹다 → 먹잖아요, 춥다 → 춥잖아요, 모르다 → 모르잖아요 |
| quá khứ | -았/었잖아요 | 찍었잖아요, 어려웠잖아요, 몰랐잖아요, 걸었잖아요 |
| danh từ có patchim | 이잖아요 | 스마트폰이잖아요 |
| danh từ không có patchim | 잖아요 | 친구잖아요 |
잖아요 đọc là [자나요]: ㅎ trong 잖 không đọc.
- 가: 와, 사진이 정말 잘 나왔네요. 나: 최신 스마트폰으로 찍었잖아요. – Ồ, ảnh đẹp thật đấy. – Chụp bằng điện thoại đời mới nhất mà.
- 가: 고향에 계신 부모님이 너무 보고 싶어요. 나: 영상 통화가 있잖아요. 영상 통화로 부모님께 자주 연락드리세요. – Tôi nhớ bố mẹ ở quê quá. – Có gọi video mà. Hãy gọi video cho bố mẹ thường xuyên đi.
- 인터넷으로 사면 사이즈가 잘 맞는지 모르잖아요. – Mua trên mạng đâu biết cỡ có vừa không.
- 저는 담배를 안 피워요. 건강에 나쁘잖아요. – Tôi không hút thuốc. Có hại cho sức khoẻ mà.
-잖아요 nghe như đang "nhắc" người nghe. Nói với người lớn tuổi hay cấp trên thì nói nhẹ nhàng và đừng dùng nhiều.
-잖아요 hay -거든요
Cả hai đều hay dùng để giải thích lý do. Khác nhau ở chỗ người nghe đã biết điều đó chưa:
| Đuôi | Người nghe | Ví dụ |
|---|---|---|
| -거든요 (KIIP 2) | CHƯA biết, đây là thông tin mới | 늦어서 미안해요. 늦잠을 잤거든요. |
| -잖아요 | ĐÃ biết, mình nhắc lại | 어제 같이 일기 예보를 봤는데 오늘 비가 온다고 했잖아요. |
-지요? (KIIP 1) cũng gần nghĩa, nhưng là câu hỏi để người nghe xác nhận: 요즘 바쁘지요? – Dạo này bận lắm nhỉ? Còn -잖아요 nói như một điều chắc chắn cả hai cùng biết.
Hội thoại
Anaïs hỏi Ramin cách học tiếng Hàn cho vui (sách KIIP 3, tr.183). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Anaïs | 라민 씨, 한국어를 재미있게 공부하는 방법이 있어요? | Anh Ramin, có cách nào học tiếng Hàn mà thấy thú vị không? |
| Ramin | 요즘은 누구나 스마트폰을 가지고 있잖아요. 스마트폰으로 한번 공부해 보세요. | Dạo này ai cũng có điện thoại thông minh mà. Chị thử học bằng điện thoại xem. |
| Anaïs | 그래요? 어떻게요? | Vậy à? Học thế nào ạ? |
| Ramin | 저는 한국어 어휘 앱을 설치해 놓고 심심할 때마다 공부해요. 그걸로 해 보니까 아주 재미있어요. | Tôi cài ứng dụng từ vựng tiếng Hàn rồi hễ rảnh là học. Học bằng cái đó thấy rất thú vị. |
| Anaïs | 와! 좋은 방법이에요. 꼭 책을 봐야 공부할 수 있는 게 아니네요. | Ồ! Cách hay đấy. Hoá ra không nhất thiết phải xem sách mới học được nhỉ. |
| Ramin | 맞아요. 아나이스 씨도 필요하면 무슨 앱인지 알려 줄게요. | Đúng vậy. Nếu chị Anaïs cần thì tôi sẽ cho chị biết đó là ứng dụng gì. |
| Anaïs | 고마워요. 앱 이름 좀 알려 주세요. 저도 바로 해 볼게요. | Cảm ơn anh. Anh cho tôi tên ứng dụng với. Tôi cũng sẽ thử ngay. |
- 요즘은 누구나 스마트폰을 가지고 있잖아요: ai cũng có điện thoại, Anaïs cũng biết điều đó, nên Ramin dùng -잖아요.
- 어휘 앱을 설치해 놓고 là -아/어 놓다 (bài 10): cài sẵn. Câu 꼭 책을 봐야 공부할 수 있는 게 아니네요 có -아/어야 của buổi sau.
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 가: 요즘 많이 바쁘지요? 나: 네, 다음 주에 중요한 시험을 ___. – – Dạo này bận lắm phải không? – Vâng, tuần sau tôi thi một kỳ quan trọng mà. (보잖아요 / 봐잖아요 / 보는잖아요)
- 가: 김치를 왜 안 먹어요? 나: 저는 매운 음식을 잘 못 ___. – – Sao bạn không ăn kim chi? – Tôi không ăn cay được mà (bạn biết rồi). (먹어잖아요 / 먹잖아요 / 먹는잖아요)
- 불을 켤까요? 교실이 조금 ___. – Bật đèn nhé? Lớp hơi tối mà. (어두워잖아요 / 어두잖아요 / 어둡잖아요)
- 다리도 아프고 피곤한데 좀 쉴까요? 우리 벌써 2시간이나 ___. – Chân đau lại mệt, nghỉ chút nhé? Mình đi bộ những 2 tiếng rồi mà. (걸었잖아요 / 걷었잖아요 / 걷잖았어요)
- 가: 왜 이렇게 늦었어요? 나: 미안해요. 오늘 아침에 늦잠을 ___. – – Sao muộn thế? – Xin lỗi. Sáng nay tôi ngủ quên. (người hỏi hoàn toàn chưa biết chuyện ngủ quên, giờ bạn mới nói ra) (잤거든요 / 잤잖아요 / 자잖아요)
- Bạn của bạn nhớ bố mẹ ở quê. Bạn nhắc: "Có gọi video mà." (영상 통화가 있어잖아요. / 영상 통화가 있잖아요. / 영상 통화가 있는잖아요.)
Xem đáp án
- 보잖아요 – Gốc + 잖아요, không chia -아/어: 보다 → 보잖아요.
- 먹잖아요 – Gốc có patchim cũng chỉ thêm 잖아요: 먹잖아요 (không thêm 어 hay 는).
- 어둡잖아요 – Bất quy tắc ㅂ không đổi trước 잖아요: 어둡다 → 어둡잖아요.
- 걸었잖아요 – Việc đã xảy ra → quá khứ 걸었 (bất quy tắc ㄷ) + 잖아요. 잖아요 luôn đứng cuối.
- 잤거든요 – Người nghe CHƯA biết lý do → -거든요 (KIIP 2). -잖아요 chỉ dùng khi người nghe cũng đã biết.
- 영상 통화가 있잖아요. – 있다 + 잖아요 → 있잖아요. Gốc giữ nguyên, không thêm 어 hay 는.
Giờ nói về bạn: 저는 ___. ___잖아요. (Ví dụ: 저는 걸어서 출근해요. 건강에 좋잖아요.)
Lỗi hay gặp
Chia -아/어 hay đổi bất quy tắc trước 잖아요. 잖아요 bắt đầu bằng phụ âm nên gốc giữ nguyên.
- ❌ 오늘은 날씨가 정말 추워잖아요.
- ✅ 오늘은 날씨가 정말 춥잖아요.
Dùng -잖아요 cho thông tin mới. Lần đầu kể với người mới quen thì người nghe chưa biết, không dùng -잖아요.
- ❌ (gặp lần đầu) 저는 아이가 두 명 있잖아요.
- ✅ (gặp lần đầu) 저는 아이가 두 명 있어요.
Tóm tắt
- V/A-잖아요 = … mà, … đấy thôi: điều người nghe cũng đã biết.
- Gốc + 잖아요, không xét patchim, không đổi bất quy tắc: 춥잖아요, 모르잖아요. Đọc [자나요].
- Quá khứ -았/었잖아요; danh từ 이잖아요 / 잖아요.
- -거든요: lý do người nghe chưa biết; -잖아요: lý do cả hai cùng biết.
- Với người lớn, cấp trên thì nói nhẹ nhàng, đừng dùng nhiều.