Làm cho vật thay đổi – sai khiến ② (끓이다, 얼리다, 줄이다…)
Nội dung bài · 8 mục
Trong bếp, bạn đun nước, làm đông thịt, nấu chín thịt heo; ngoài bếp, bạn vặn nhỏ tiếng nhạc, đánh thức con. Bài này dạy sai khiến ②: động từ làm cho một vật hay một người đổi trạng thái, cùng từ vựng về cách nấu và công thức. Học xong, bạn đọc được công thức đơn giản và nói "để tôi đun nước".
Từ vựng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 물을 끓이다 | đun nước (cho sôi) |
| 기름에 튀기다 | chiên ngập dầu |
| 고기를 굽다 | nướng thịt (구워요) |
| 나물을 무치다 | trộn rau (với gia vị) |
| 시금치를 데치다 | chần rau chân vịt |
| 얼리다 | làm đông, cấp đông |
| 냉동실 | ngăn đá (tủ lạnh) |
| 소리를 줄이다 | vặn nhỏ tiếng |
| 남기다 | để thừa (đồ ăn) |
| 깨우다 | đánh thức |
| 재우다 | ru ngủ, cho (bé) ngủ |
| 낮추다 | hạ thấp, hạ xuống |
| 익히다 | làm chín, nấu chín |
| 간을 맞추다 | nêm nếm cho vừa ăn |
| 양념 | gia vị trộn, nước ướp |
| 뿌리다 | rắc, rưới |
| 뷔페 | (nhà hàng) buffet |
| 군침이 돌다 | thèm chảy nước miếng |
Ngữ pháp
🔥 Sai khiến (사동) ②: động từ làm cho một vật (hay một người) đổi trạng thái – "đun sôi", "làm đông", "vặn nhỏ", "đánh thức".
Gốc thường là động từ không có tân ngữ hoặc tính từ. Chủ ngữ 이/가 của câu gốc thành tân ngữ 을/를, người làm thành chủ ngữ mới:
| Câu gốc | Sai khiến |
|---|---|
| 물이 끓어요. – nước sôi | 제가 물을 끓여요. – tôi đun nước |
| 고기가 얼어요. – thịt đông lại | 고기를 얼려요. – làm đông thịt |
| 고기가 익어요. – thịt chín | 고기를 익혀요. – nấu chín thịt |
| 아이가 깨요. – bé tỉnh dậy | 아이를 깨워요. – đánh thức bé |
| 아기가 자요. – bé ngủ | 엄마가 아기를 재워요. – mẹ ru bé ngủ |
| 소리가 줄어요. – tiếng nhỏ đi | 소리를 줄여요. – vặn nhỏ tiếng |
| 온도가 낮아요. – nhiệt độ thấp | 온도를 낮춰요. – hạ nhiệt độ |
| 음식이 남았어요. – đồ ăn còn thừa | 음식을 남겼어요. – để thừa đồ ăn |
Hậu tố cũng là -이/히/리/기/우/추-, học thuộc từng từ: 끓이다, 줄이다; 익히다, 넓히다; 얼리다, 울리다; 남기다; 깨우다, 재우다 (★ 자다 → 재우다); 낮추다, 늦추다.
- 라민: 지금 차를 마시려고 하는데 같이 마실래요? 아나이스: 그럼 제가 물을 끓일게요. – Tôi định uống trà, bạn uống cùng không? – Vậy để tôi đun nước.
- 가: 남은 고기는 어떻게 할까요? 나: 냉동실에 넣어서 얼리세요. – Thịt còn thừa làm sao đây? – Cho vào ngăn đá làm đông đi.
- 음악 소리가 너무 크니까 소리를 좀 줄여 주시겠어요? – Tiếng nhạc to quá, anh vặn nhỏ giúp được không?
- 음식이 맛있어서 남기지 않고 다 먹었어요. – Đồ ăn ngon nên tôi ăn hết, không để thừa.
Gốc hay sai khiến: 끓다 hay 끓이다
Nước tự sôi thì dùng gốc với 이/가; có người đun thì dùng sai khiến với 을/를.
- 물이 다 끓으면 불을 끄세요. – Nước sôi hẳn thì tắt bếp.
- 물을 끓인 다음에 차를 넣으세요. – Đun nước xong rồi cho trà vào.
Cách nói "tự thay đổi" khác cũng không có 을/를: A-아/어지다 (bài 2) 길이 넓어졌어요 – đường rộng ra; bị động (bài 6) 문이 열렸어요 – cửa mở ra. Sai khiến thì có người làm: 시에서 길을 넓혔어요 – thành phố nới rộng đường.
Sai khiến ① và sai khiến ②
Sai khiến ① (buổi trước) có người được cho làm một việc với vật: N에게 N을 (아이한테 밥을 먹여요). Sai khiến ② thường chỉ có một tân ngữ là cái bị thay đổi: 물을 끓여요, 아이를 깨워요.
Hội thoại
Huyền và Jason nói chuyện về quán buffet thịt (sách KIIP 3, tr.102, bài nghe). Bấm một câu để nghe audio của sách.
| Tiếng Hàn | Nghĩa | |
|---|---|---|
| Huyền | 제이슨 씨, 어제 회식은 어디에서 했어요? | Anh Jason, hôm qua công ty anh liên hoan ở đâu vậy? |
| Jason | 우리 회사 앞에 새로 생긴 고기 뷔페에서 했어요. | Ở quán buffet thịt mới mở trước công ty tôi. |
| Huyền | 고기 뷔페요? 한 번도 안 가 봤는데 뷔페면 다양한 고기를 다 먹어 볼 수 있겠네요. | Buffet thịt ạ? Tôi chưa đi lần nào, buffet thì chắc được ăn thử đủ các loại thịt nhỉ. |
| Jason | 네, 돼지고기, 소고기 말고도 고기 종류가 정말 많았어요. 떡볶이, 볶음밥, 과일 같은 음식도 있었고요. | Vâng, ngoài thịt lợn, thịt bò ra thì còn rất nhiều loại thịt khác. Còn có cả những món như bánh gạo cay, cơm rang, hoa quả nữa. |
| Huyền | 우와! 저도 고기를 좋아하는데 가 보고 싶네요. 저는 간장 양념된 고기를 좋아하거든요. | Ôi! Tôi cũng thích thịt nên muốn đi thử quá. Vì tôi thích thịt ướp nước tương mà. |
| Jason | 다음에 우리 반 회식할 때 거기 갈까요? 제가 고추장, 된장, 다진 마늘, 고춧가루로 맛있는 소스를 만들어 줄게요. | Lần tới lớp mình liên hoan thì đến đó nhé? Tôi sẽ làm nước sốt thật ngon bằng tương ớt, tương đậu, tỏi băm và ớt bột cho mọi người. |
| Huyền | 생각만 해도 군침이 도네요. | Mới nghĩ thôi mà đã thèm chảy nước miếng rồi. |
- 간장 양념된 고기: thịt ướp sốt nước tương; 다진 마늘 = tỏi băm (마늘을 다지다 của buổi trước).
- 생각만 해도 군침이 도네요 học nguyên cụm: mới nghĩ thôi đã thèm chảy nước miếng. 돌다 → 도네요 (ㄹ rơi).
Thử ngay
Chọn đáp án, máy chấm ngay và giải thích. Chọn xong, đọc to cả câu.
- 남은 밥은 냉동실에 넣어서 ___. – Cơm còn thừa thì cho vào ngăn đá làm đông đi. (얼리세요 / 얼으세요 / 얼히세요)
- 밤 아홉 시예요. 엄마가 아기를 ___. – Chín giờ tối rồi. Mẹ ru bé ngủ. (재워요 / 자요 / 자워요)
- 음악 소리가 너무 크니까 소리를 좀 ___ 주세요. – Tiếng nhạc to quá, vặn nhỏ giúp tôi nhé. (줄여 / 줄어 / 줄혀)
- 돼지고기는 잘 ___ 먹어야 해요. – Thịt heo phải nấu thật chín mới ăn. (익혀 / 익어 / 익여)
- 물이 다 ___ 불을 끄세요. – Nước sôi hẳn thì tắt bếp. (끓으면 / 끓이면 / 끓히면)
- Bạn muốn nói: "Đồ ăn ngon nên tôi ăn hết, không để thừa." (음식이 맛있어서 남기지 않고 다 먹었어요. / 음식이 맛있어서 남이지 않고 다 먹었어요. / 음식이 맛있어서 남히지 않고 다 먹었어요.)
Xem đáp án
- 얼리세요 – 밥이 얼어요 → làm cho cơm đông: 밥을 얼리다 (얼다 + 리) → 얼리세요.
- 재워요 – 자다 + 우, ㅏ đổi thành ㅐ → 재우다 → 재워요. 아기가 → 아기를.
- 줄여 – 소리가 줄어요 → 소리를 줄이다 → 줄여 주세요.
- 익혀 – Người nấu làm cho thịt chín → 익다 + 히 → 익히다 → 익혀.
- 끓으면 – 물이 (chủ ngữ, tự sôi) → gốc 끓다 → 끓으면. 끓이다 cần 물을.
- 음식이 맛있어서 남기지 않고 다 먹었어요. – 남다 + 기 → 남기다 (để thừa): 남기지 않고.
Giờ nói về bạn: 저는 아침에 물을 ___. 그리고 ___을/를 ___아요/어요.
Lỗi hay gặp
Giữ 이/가 khi dùng sai khiến. Cái bị thay đổi là tân ngữ.
- ❌ 제가 물이 끓일게요.
- ✅ 제가 물을 끓일게요.
Dùng gốc khi mình là người làm. Mình đánh thức con thì dùng 깨우다.
- ❌ 아침 일곱 시에 아이를 깨요.
- ✅ 아침 일곱 시에 아이를 깨워요.
Tóm tắt
- Sai khiến ②: làm cho vật / người đổi trạng thái – 끓이다, 얼리다, 익히다, 줄이다, 남기다, 깨우다, 재우다, 낮추다.
- Câu gốc 이/가 → sai khiến 을/를: 물이 끓어요 → 물을 끓여요.
- Tự thay đổi (gốc, -아/어지다, bị động): không có 을/를; sai khiến có người làm và 을/를.
- ① N에게 N을 (아이한테 밥을 먹여요); ② một tân ngữ (아이를 깨워요).