VieTopik
Tiếng HànTiếng AnhIT
  • Cá nhân
Tải app
© 2026 VieTopikChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụngPrivacy PolicyTerms of Service
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Luyện thi
  • Cẩm nang
  • Cá nhân
Tiếng Hàn KIIP 3 – Trung cấp 1Ôn tập 1 – 복습 1 (Bài 1–8)
Ôn tập 1 · b
20 phút

Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết

Roadmap bài 8Trang sách gốc (tr.113)
Nội dung bài · 4 mục
  1. 1.Đọc
  2. 2.Nói
  3. 3.Viết
  4. 4.Tóm tắt

Phần thứ hai của 복습 1 (sách KIIP 3, tr.113–117): đọc đoạn văn rồi trả lời, tập nói theo tình huống và viết câu, viết đoạn. Câu chọn được chấm ngay; phần viết thì tự viết rồi so với đáp án, bài mẫu.

Đọc

Câu 1: chọn câu ĐÚNG với nội dung

사람들은 제 성격이 적극적이고 외향적이라고 말합니다. 잘 웃는 편이고 친구들도 많기 때문입니다. 하지만 사실 저도 스트레스를 많이 받습니다. 제 감정을 그대로 표현하지 못해서 힘이 들 때가 있습니다. 겉으로 보이는 제 모습과 실제의 제 모습이 다른 것이 제 고민입니다. 앞으로 사회생활을 잘하고 싶은데 제 감정을 어디까지 표현하는 것이 좋을까요?

  1. Câu 1. Câu nào đúng với đoạn văn? (친구들은 내 성격이 느긋하다고 생각한다. / 나는 감정을 솔직하게 표현하지 못해서 힘들다. / 나는 스트레스를 전혀 받지 않는 편이다. / 남이 보는 내 모습과 내가 생각하는 내 모습은 같다.)
Xem đáp án
  1. 나는 감정을 솔직하게 표현하지 못해서 힘들다. – "제 감정을 그대로 표현하지 못해서 힘이 들 때가 있습니다" → không nói thật cảm xúc nên mệt (Bài 2). Mọi người thấy tôi tích cực, hướng ngoại (không phải 느긋하다); tôi cũng căng thẳng nhiều; vẻ bề ngoài và con người thật khác nhau.

Câu 2: chọn câu hợp chỗ trống

  1. 가: 이 가방을 지난주에 샀는데 다른 걸로 바꿀 수 있을까요? 나: 그럼요, 어떤 것으로 ___? 가: 사이즈가 조금 더 큰 게 있나요? 나: 손님, 이 사이즈는 어떠세요? 가: 좋네요. 그걸로 할게요. – – Túi này tôi mua tuần trước, đổi sang cái khác được không? – Được ạ, quý khách muốn ___ sang cái nào? – Có cỡ to hơn chút không? – Cỡ này thì sao ạ? – Được đấy. Tôi lấy cái đó. (교환하시겠어요 / 환불하시겠어요 / 구매하시겠어요 / 반품하시겠어요)
Xem đáp án
  1. 교환하시겠어요 – Khách muốn "다른 걸로 바꾸다" → đổi hàng 교환 (Bài 4). 환불 = hoàn tiền, 반품 = trả hàng.

Câu 3–4

최근 도서 중고 거래를 하는 사람들이 많아지고 있다. 중고 거래 사이트에서는 자신이 읽은 책을 팔 수 있고 깨끗한 중고 책을 정가보다 싸게 살 수도 있다. 하지만 책에다가 메모를 했거나 더러워진 것은 중고 거래 사이트에서 팔기 어렵다. 도서 중고 거래를 하면 책을 한 번 읽고 책꽂이에 꽂아 두는 것이 아니라 많은 사람들이 읽을 수 있게 된다. 그렇기 때문에 앞으로도 도서 중고 거래가 점점 늘어날 것이다.

  1. Câu 3. Câu nào đúng với bài viết? (이용자가 적어서 도서 중고 거래는 앞으로 점점 줄어들 것이다. / 한 번 읽은 책을 책꽂이에 꽂아 두는 것이 중고 거래보다 의미가 있다. / 도서 중고 거래 사이트에서는 책을 실제 가격보다 싸게 사고판다. / 책에다가 메모를 한 것도 중고 거래 사이트에서 인기가 많다.)
Xem đáp án
  1. 도서 중고 거래 사이트에서는 책을 실제 가격보다 싸게 사고판다. – "정가보다 싸게 살 수도 있다" → mua bán rẻ hơn giá thật (Bài 5). Người dùng đang tăng và sẽ còn tăng; sách có ghi chú thì khó bán; bài viết khen việc cho nhiều người cùng đọc hơn là để trên giá.

저는 교통이 편리한 곳으로 이사를 가고 싶습니다. 지금 살고 있는 곳이 마음에 들지만 마트와 병원이 멀어서 불편합니다. 장을 보러 가려면 차로 30분 정도 나가야 하고 대중교통 수단을 이용할 수 없습니다. 그래서 연말에 전세 계약이 끝나기 전에 이사 갈 집을 알아볼 생각입니다.

  1. Câu 4. Câu nào KHÔNG đúng với bài viết? (집에서 마트까지 가려면 차로 30분 정도 걸린다. / 지금 사는 곳은 대중교통 수단을 이용하기가 불편하다. / 나는 지금 사는 집의 전세 계약을 연장하려고 한다. / 나는 교통이 편리한 곳에서 살고 싶다.)
Xem đáp án
  1. 나는 지금 사는 집의 전세 계약을 연장하려고 한다. – Người viết định tìm nhà mới trước khi hợp đồng thuê 전세 hết vào cuối năm → không gia hạn hợp đồng (Bài 6).

Câu 5: chọn câu KHÔNG đúng với tờ quảng cáo

행복 문화 센터 2020 – 봄맞이 수강생 모집

  • 비누 만들기: (월) (수) 10:00~10:50, 참가비 2만 원
  • 초급 요가: (화) (목) 9:00~9:50, 참가비 5만 원
  • 한식 배우기: (목) 19:00~21:00, 참가비 7만 원
  • 주부 노래 교실: (금) 14:00~15:30, 참가비 무료

강좌 기간: 3/12(월)5/28(목) · 접수 기간: 3월 개강 전까지 선착순 사전 접수 · 방문 접수: 평일 오전 918시까지 · 접수처: 행복 문화 센터 2층 · 접수 문의: 052) 111-○○○○

강좌를 2개 이상 신청할 경우 전체 수업료의 10% 할인

  1. Câu 5. Câu nào KHÔNG đúng với tờ quảng cáo? (비누 만들기 수업은 일주일에 두 번 있다. / 모든 수업은 수강료를 지불해야 들을 수 있다. / 요가와 비누 만들기 수업을 둘 다 신청하면 63,000원이 필요하다. / 수업을 신청하려면 행복 문화 센터에 가야 한다.)
Xem đáp án
  1. 모든 수업은 수강료를 지불해야 들을 수 있다. – Lớp hát cho các bà nội trợ 주부 노래 교실 miễn phí 무료 → không phải lớp nào cũng mất tiền (Bài 7). Yoga 5만 + xà phòng 2만 = 7만, giảm 10% còn 63.000 won; đăng ký trực tiếp ở tầng 2 trung tâm.

Câu 6–7

살면서 여러 관계 속에서 다양한 사람들을 만나다 보면 갈등이 생겨서 상처를 받을 때가 많다. 그래서 요즘 '인맥 다이어트'가 유행이다. 연락을 자주 하지 않는 사람이나 마음이 안 맞는 사람과 관계를 정리하는 것이다. ( ㉠ ) 항상 마음이 맞는 사람만 만날 수는 없다. 다양한 사람들과 함께 일을 하고 사람을 상대하는 방법을 배우면서 우리들은 더 많이 성장할 수 있다. 나와 다르다고 해서 쉽게 관계를 정리하면 결국에는 외로워질 것이다.

  1. Câu 6. Điền vào ㉠. (그리고 / 따라서 / 게다가 / 그렇지만)
  2. Câu 7. Ý chính của bài là gì? (살면서 관계 속에서 상처받을 때가 있다. / 요즘 사람들이 '인맥 다이어트'를 많이 한다. / 사람 때문에 힘들 때도 있지만 그 과정 속에서 성장할 수 있다. / 나와 성격이나 마음이 안 맞는 사람이 있으면 만나지 않으면 된다.)
Xem đáp án
  1. 그렇지만 – Đoạn đầu nói "인맥 다이어트" đang thịnh, đoạn sau phản bác "không thể chỉ gặp người hợp ý" → ý ngược lại: 그렇지만 (nhưng) (Bài 1).
  2. 사람 때문에 힘들 때도 있지만 그 과정 속에서 성장할 수 있다. – Kết luận của bài: làm việc với nhiều kiểu người giúp ta trưởng thành, cắt quan hệ dễ dàng thì sẽ cô đơn (Bài 1). Câu 1 và 2 chỉ là chi tiết mở bài; câu 4 ngược ý tác giả.

Câu 8–9

지난주에 한국 친구의 초대로 연극 공연을 보고 왔다. 가끔 극장에서 영화를 본 적은 있지만 연극을 본 것은 ( ㉠ ). 연극은 배우들이 연기하는 모습을 직접 볼 수 있어서 좋았다. 한국 친구가 나에게 인터넷 사이트에서 공연 티켓 예매하는 방법을 가르쳐 주었다. 또 잘 찾으면 할인 티켓을 살 수 있다는 것도 알게 되었다. 한국에 처음 왔을 때는 생활에 적응하느라 이렇게 공연을 볼 생각도 못했지만 앞으로는 가끔씩 문화생활도 즐겨야겠다.

  1. Câu 8. Điền vào ㉠. (자주 있는 일이다 / 이번이 마지막이다 / 좋은 일이다 / 이번이 처음이다)
  2. Câu 9. Ý chính của bài là gì? (한국에서 문화생활을 즐기는 것에 관심이 생겼다. / 나는 공연 티켓 예매를 직접 한 적이 있다. / 나는 극장에 가서 영화를 전혀 본 적이 없다. / 앞으로도 한국 생활이 바빠서 문화생활을 할 수 없을 것이다.)
Xem đáp án
  1. 이번이 처음이다 – "Thỉnh thoảng có xem phim ở rạp, nhưng xem kịch thì ___" → đối lập với phim: lần này là lần đầu 이번이 처음이다 (Bài 7).
  2. 한국에서 문화생활을 즐기는 것에 관심이 생겼다. – Câu cuối "앞으로는 가끔씩 문화생활도 즐겨야겠다" → bắt đầu quan tâm đến đời sống văn hoá (Bài 7). Vé là bạn chỉ cách đặt, chưa tự đặt; tôi có xem phim ở rạp.

Nói

Sách cho hai tranh, bạn tự dựng hội thoại rồi nói với người ngồi cạnh. Đọc câu hỏi gợi ý, tự nói trước, rồi mới đọc hội thoại mẫu bên dưới.

Tình huống 1: chuyên gia tư vấn và người được tư vấn

(Tranh: một người đàn ông ôm đầu ngồi đối diện chuyên gia tư vấn; bong bóng suy nghĩ là cảnh anh bị cấp trên mắng ở công ty và ngồi một mình, đồng nghiệp quay lưng.)

  • 주변 사람들과의 관계에서 힘든 점이 뭐예요? – Trong quan hệ với người xung quanh, điều gì khó khăn?
  • 상대에게 어떤 조언을 해 주면 좋을까요? – Nên khuyên người kia thế nào?
Tiếng HànNghĩa
상담사요즘 무슨 고민이 있으세요?Dạo này anh có điều gì phiền lòng?
Min-su회사 사람들하고 친해지기가 어려워요. 상사가 자주 화를 내고 동료들하고도 공감대가 없어서요.Tôi khó thân với người ở công ty. Cấp trên hay nổi nóng, với đồng nghiệp cũng chẳng có điểm chung.
상담사많이 힘드셨겠네요. 동료들하고 이야기를 자주 해 보셨어요?Chắc anh vất vả lắm. Anh đã thử nói chuyện thường xuyên với đồng nghiệp chưa?
Min-su아니요, 일도 바쁘고 성격도 소극적이고 해서 먼저 말을 못 해요.Chưa, việc bận, tính tôi lại thụ động nên không dám bắt chuyện trước.
상담사그럼 점심시간에 같이 식사하자고 먼저 말해 보세요. 작은 것부터 시작하면 돼요.Vậy anh thử rủ họ ăn trưa cùng trước xem. Bắt đầu từ việc nhỏ là được.
Min-su네, 내일부터 한번 해 볼게요. 감사합니다.Vâng, từ mai tôi sẽ thử. Cảm ơn chị.

Tình huống 2: nói về thói quen tiêu dùng

(Tranh: bốn người ngồi trò chuyện; bong bóng là biểu đồ tròn chi tiêu một tháng gồm 식비 – tiền ăn, 교통비 – tiền đi lại, 월세 – tiền thuê nhà, 통신비 – tiền điện thoại.)

  • 한 달 생활비에서 무엇에 지출을 많이 해요? – Trong sinh hoạt phí một tháng, bạn chi nhiều nhất vào gì?
  • 생활비를 절약할 수 있는 방법이나 노하우가 있어요? – Bạn có cách hay mẹo tiết kiệm sinh hoạt phí không?
Tiếng HànNghĩa
지수투안 씨는 한 달 생활비에서 뭐에 지출을 제일 많이 해요?Tuấn ơi, trong sinh hoạt phí một tháng bạn chi nhiều nhất vào gì?
투안저는 식비가 제일 많이 나와요. 생활비의 30%나 돼요.Tôi tốn tiền ăn nhiều nhất. Chiếm tới 30% sinh hoạt phí.
지수저는 통신비가 많이 나와서 고민이에요. 지난달에는 10만 원이나 나왔어요.Tôi thì lo vì cước điện thoại cao. Tháng trước tận 100.000 won.
투안요금제를 바꿔 보세요. 친구가 알뜰폰을 쓰면 통신비가 반밖에 안 나온다고 했어요.Bạn thử đổi gói cước đi. Bạn tôi bảo dùng điện thoại giá rẻ thì cước chỉ còn một nửa.
지수그래요? 좋은 방법이네요. 투안 씨는 식비를 어떻게 절약해요?Vậy à? Cách hay đấy. Còn Tuấn tiết kiệm tiền ăn thế nào?
투안외식하는 대신에 집에서 도시락을 싸 가지고 다녀요.Thay vì ăn ngoài, tôi làm cơm hộp ở nhà mang đi.

Đổi vai rồi nói lại: thay khó khăn trong quan hệ, thay khoản chi tiêu và mẹo tiết kiệm của bạn.

Viết

Câu 1–2: viết phần còn thiếu

  1. 가: 컴퓨터를 언제부터 배웠어요? 나: 지난달부터 수업을 듣고 있어요. 우연히 다문화 센터에 ___ 신청하게 됐어요. 가: 그래요? 수업이 어렵지 않아요? 나: 조금 어렵기는 하지만 재미있어요. – – Bạn học máy tính từ bao giờ? – Từ tháng trước. Tình cờ ___ trung tâm đa văn hoá nên đăng ký. – Vậy à? Học không khó à? – Hơi khó nhưng vui.
  2. 가: 이번 달 전기세가 지난달보다 5만 원이나 ___. 나: 어떻게 그렇게 차이가 나지요? 가: 에어컨을 많이 틀어서 그런 것 같아요. 앞으로는 전기를 절약하는 습관을 들여야겠어요. – – Tiền điện tháng này ___ hơn tháng trước tận 50.000 won. – Sao chênh nhiều thế? – Chắc vì bật điều hoà nhiều. Từ giờ phải tập thói quen tiết kiệm điện.
Xem đáp án / bài mẫu
  1. 갔다가 – Đi đến trung tâm rồi (trong lúc đó) đăng ký → V-다가 sau quá khứ: 갔다가 (Bài 3b).
  2. 더 나왔어요 / 더 많이 나왔어요 / 더 나왔네요 – N이나 nhấn mạnh "những tới", hoá đơn 나오다 → 5만 원이나 더 나왔어요 (Bài 5a).

Câu 3: viết đoạn văn "내가 좋아하는 음식" (món ăn tôi thích)

Viết khoảng 6–10 câu, có đủ bốn ý: tên món, nguyên liệu, vị, cách nấu.

  1. 다음 내용을 포함하여 '내가 좋아하는 음식'이라는 제목으로 글을 쓰세요. 음식 이름, 음식의 재료, 음식의 맛, 요리 방법 – Viết đoạn văn "Món ăn tôi thích" gồm tên món, nguyên liệu, vị, cách nấu.
Xem đáp án / bài mẫu
  1. 제가 좋아하는 음식은 베트남의 쌀국수입니다. 쌀국수의 재료는 쌀국수 면, 소고기, 양파, 파, 숙주입니다. 국물은 맑고 시원하며 고기 맛이 진해서 아주 맛있습니다. 먼저 소뼈를 물에 넣고 오랫동안 끓여서 국물을 만듭니다. 그다음에 양파 껍질을 벗기고 얇게 썹니다. 면은 끓는 물에 살짝 데칩니다. 그릇에 면을 담고 얇게 썬 소고기와 양파를 올린 후에 뜨거운 국물을 붓습니다. 마지막으로 소금과 피시 소스로 간을 맞추면 됩니다. 고향 생각이 날 때 쌀국수를 먹으면 마음이 따뜻해집니다. – Dùng từ vựng nấu ăn của Bài 8 (껍질을 벗기다, 썰다, 데치다, 담다, 간을 맞추다) và động từ sai khiến 끓이다 (Bài 8b), -(으)면 되다 (Bài 1b), -아/어지다 (Bài 2a). Văn viết dùng đuôi -습니다 hoặc -다 cho thống nhất.

Tóm tắt

  • Đọc: tìm câu đúng / không đúng thì đối chiếu từng chi tiết; câu hỏi ý chính thì xem câu kết của bài.
  • Chỗ trống có từ nối: đoạn sau phản bác đoạn trước → 그렇지만.
  • Nói và viết: dùng lại các mẫu đã học (-고 해서, -는 대신에, -다가, N이나, lời kể gián tiếp, động từ nấu ăn).
  • Ôn xong Bài 1–8, sang Bài 9 – Hỏng hóc và sửa chữa.
Ôn tập 1a – Từ vựng và ngữ phápCó lẽ vì … nên – V/A-아/어서 그런지

Nội dung bài

  1. 1.Đọc
  2. 2.Nói
  3. 3.Viết
  4. 4.Tóm tắt