Ôn tập 1a – Từ vựng và ngữ pháp
Nội dung bài · 4 mục
Đây là phần 복습 1 của sách KIIP 3 (tr.108–112), gom lại từ vựng và ngữ pháp của Bài 1–8. Mỗi câu chọn là chấm ngay, kèm lý do và bài cần xem lại nếu sai. Hai câu cuối phần ngữ pháp là câu tự viết. Làm xong phần này, sang Ôn tập 1b để đọc, nói và viết.
Ôn lại nhanh
| Điểm ngữ pháp | Ví dụ | Bài |
|---|---|---|
| V/A-고 해서 | 일도 많고 해서 늦게 퇴근했어요. | 1a |
| V/A-(으)면 되다 | 9시까지 오면 돼요. | 1b |
| A-아/어지다 | 날씨가 따뜻해졌어요. | 2a |
| V/A-는 대신(에) | 밥을 먹는 대신에 죽을 먹었어요. | 2b |
| V/A-는지 알다/모르다 | 비용이 얼마인지 알아요? | 3a |
| V-다가 | 센터에 갔다가 시장에 들렀어요. | 3b |
| V-(으)ㄹ 만하다 | 서울은 살 만한 도시예요. | 4a |
| V/A-아/어 가지고 | 바지가 헐렁해 가지고 환불했어요. | 4b |
| N이나, N밖에 | 5만 원이나 나왔어요. 2만 원밖에 안 나왔어요. | 5a |
| V-는다고 하다, A-다고 하다 | 날씨가 좋다고 해요. | 5b |
| Bị động -이/히/리/기- | 전화가 끊겼어요. 경치가 보여요. | 6a |
| V-자고 하다 | 같이 가자고 했어요. | 6b |
| -(으)라고 하다, -냐고 하다 | 쉬라고 하셨어요. 뭘 받았냐고 했어요. | 7a |
| N만큼 | 한국 사람만큼 잘해요. | 7b |
| Sai khiến ① (먹이다, 울리다, 웃기다…) | 아기에게 밥을 먹여요. | 8a |
| Sai khiến ② (끓이다, 남기다, 늦추다…) | 미역국을 끓여요. | 8b |
Từ vựng
Câu 1–5: chọn từ hợp chỗ trống
Ví dụ 〈보기〉 của sách: 승기와 윤경은 원래 같은 회사의 직장 (동료)였다. 두 사람은 1년간 연애를 하다가 부부가 되었다. – Seung-gi và Yun-gyeong vốn là đồng nghiệp cùng công ty. Hai người yêu nhau một năm rồi thành vợ chồng.
- 학교에 다닐 때는 아주 친했는데 몇 년 동안 ___ 친구에게서 이메일이 왔다. 아주 반가웠다. 우리는 다음 주에 만나기로 했다. – Hồi đi học rất thân, rồi một người bạn ___ mấy năm nay gửi email tới. Mừng lắm. Chúng tôi hẹn tuần sau gặp. (연락이 끊긴 / 잘 지내는 / 공감대가 생긴 / 사이가 좋은)
- 가: 제 딸은 성격이 ___ 편이에요. 무슨 일이든지 해 보려고 하고 사람들 앞에 서는 것도 좋아해요. 나: 그래요? 친구들도 많고 학교생활도 잘하겠네요. – – Con gái tôi tính khá ___. Việc gì cũng muốn thử, thích cả đứng trước đám đông. – Vậy à? Chắc bạn bè nhiều, ở trường cũng giỏi nhỉ. (소극적인 / 적극적인 / 꼼꼼한 / 무뚝뚝한)
- 우리 동네 복지 센터에는 좋은 프로그램이 많다. 나는 취업 준비를 위해서 컴퓨터 자격증 과정을 ___. – Trung tâm phúc lợi ở khu tôi có nhiều chương trình hay. Để chuẩn bị xin việc, tôi đã ___ khoá học chứng chỉ máy tính. (해결했다 / 운영했다 / 제공했다 / 신청했다)
- 가: 이 티셔츠 지난주에 산 건데 얼룩이 있어서요. 나: 아, 죄송합니다. 그럼 다른 걸로 교환해 드릴까요? 가: 아니요, ___ 주세요. – – Áo phông này tôi mua tuần trước mà bị vết bẩn. – Ồ, xin lỗi. Vậy tôi đổi cái khác cho chị nhé? – Không, ___ cho tôi. (훼손해 / 환불해 / 사용해 / 문의해)
- 가: 이번 달은 지난달에 비해 생활비가 너무 많이 들었어요. 나: 그래요? 어떤 항목에서 ___이 많았는지 한번 살펴보세요. – – Tháng này sinh hoạt phí tốn hơn tháng trước nhiều quá. – Vậy à? Thử xem mục nào ___ nhiều. (적립 / 지출 / 구입 / 절약)
Xem đáp án
- 연락이 끊긴 – Mấy năm không liên lạc rồi bỗng nhận email nên mới "mừng" → 연락이 끊긴 (mất liên lạc) (Bài 1). 공감대가 생기다 = có điểm chung, 사이가 좋다 = quan hệ tốt.
- 적극적인 – Việc gì cũng thử, thích đứng trước mọi người → 적극적이다 (tích cực, chủ động) (Bài 2). 소극적 = thụ động, 꼼꼼하다 = tỉ mỉ, 무뚝뚝하다 = cộc lốc, ít nói.
- 신청했다 – Người học đăng ký khoá học → 신청했다 (Bài 3). 운영하다 (vận hành), 제공하다 (cung cấp) là việc của trung tâm, không phải của tôi.
- 환불해 – Không muốn đổi (교환) thì xin trả lại tiền → 환불해 주세요 (Bài 4). 훼손하다 = làm hư hại, 문의하다 = hỏi.
- 지출 – Tiền tiêu ra → 지출 (chi tiêu) (Bài 5). 적립 = tích điểm, 절약 = tiết kiệm.
Câu 6–10: chọn từ nghĩa gần với phần trong ngoặc [ ]
Sách gạch chân phần cần xét, ở đây đặt trong ngoặc vuông.
- 농촌에 오면 경치도 좋고 주변이 [복잡하지 않아서] 마음이 편해진다. – Về nông thôn cảnh đẹp, xung quanh [không ồn ào đông đúc] nên lòng thấy thoải mái. (한적해서 / 안전해서 / 탁해서 / 맑아서)
- 인터넷으로 공연 티켓을 [미리 샀다가] 갑자기 일이 생겨서 안 가기로 했다. – Tôi [đã mua trước] vé xem biểu diễn trên mạng, nhưng tự nhiên có việc nên quyết định không đi. (관람했다가 / 추천했다가 / 예매했다가 / 변경했다가)
- 볶음밥을 만들려고 먼저 양파 껍질을 [깠다]. – Để làm cơm rang, trước tiên tôi [bóc] vỏ hành tây. (썰었다 / 넣었다 / 끓였다 / 벗겼다)
- 수진 씨는 언제나 나를 잘 이해하고 [비슷한 감정을 느껴 준다]. – Su-jin lúc nào cũng hiểu tôi và [cảm nhận cùng cảm xúc với tôi]. (예의를 잘 지켜 준다 / 공감을 잘해 준다 / 조언을 잘해 준다 / 경청을 잘해 준다)
- 아버지는 [말이 별로 없고 감정 표현을 잘 하지 않으신다]. 반대로 어머니는 활발하고 다정다감하시다. – Bố tôi [ít nói và không hay thể hiện cảm xúc]. Ngược lại mẹ tôi hoạt bát và tình cảm. (성격이 무뚝뚝하시다 / 성격이 느긋하시다 / 성격이 꼼꼼하시다 / 성격이 덜렁거리시다)
Xem đáp án
- 한적해서 – Không đông đúc, yên tĩnh → 한적하다 (vắng vẻ, thanh bình) (Bài 6). 탁하다 = (không khí) đục, 맑다 = trong lành.
- 예매했다가 – Mua vé trước → 예매하다 (đặt vé) (Bài 7). 관람하다 = xem (biểu diễn), 추천하다 = giới thiệu.
- 벗겼다 – Bóc vỏ = 껍질을 까다 = 껍질을 벗기다 (Bài 8). 썰다 = thái, 끓이다 = đun sôi.
- 공감을 잘해 준다 – Cùng cảm nhận cảm xúc → 공감하다 (đồng cảm) (Bài 1). 조언 = lời khuyên, 경청 = lắng nghe.
- 성격이 무뚝뚝하시다 – Ít nói, ít biểu lộ → 무뚝뚝하다 (cộc, khô khan) (Bài 2). 느긋하다 = thong thả, 덜렁거리다 = hậu đậu.
Ngữ pháp
Câu 1–5: chọn dạng đúng
Ví dụ 〈보기〉 của sách: 아나이스 씨가 제일 (좋아하는) 음식은 불고기예요. – Món Anaïs thích nhất là bulgogi.
- 회사에 처음 들어왔을 때는 일이 조금 어려웠는데 지금은 적응되어서 ___. – Mới vào công ty việc hơi khó, nhưng giờ đã quen nên ___. (할 만해요 / 해 봤어요 / 할 수 없어요 / 하려고 해요)
- 어렸을 때 내가 자꾸 동생을 ___ 부모님께 혼난 적이 많아요. – Hồi nhỏ tôi hay ___ em nên bị bố mẹ mắng nhiều. (울어서 / 울려서 / 우니까 / 울고 해서)
- 이번 달에는 통화를 적게 해서 통신비가 25,000원___ 안 나왔어요. – Tháng này gọi ít nên cước điện thoại ___ 25.000 won. (만 / 이나 / 밖에 / 만큼)
- 가: 왜 오늘 학교에 안 갔어요? 나: 의사 선생님께서 약을 먹고 푹 ___ 하셨어요. – – Sao hôm nay không đi học? – Bác sĩ bảo uống thuốc rồi ___ cho khỏe. (쉬라고 / 쉬다가 / 쉬면서 / 쉬냐고)
- 가: 이번 주말에 영화 보러 갈까요? 나: 이번 주말은 날씨가 좋다고 하니까 영화를 ___ 공원에서 산책하면 어때요? – – Cuối tuần này đi xem phim nhé? – Nghe nói cuối tuần trời đẹp, hay ___ đi dạo công viên? (볼 때 / 보려면 / 보는데 / 보는 대신에)
Xem đáp án
- 할 만해요 – Đã quen việc → làm cũng được, không quá khó: 할 만해요 (Bài 4a).
- 울려서 – Tôi làm em khóc → sai khiến 울리다: 동생을 울려서 (Bài 8a). 울다 không có tân ngữ 동생을.
- 밖에 – Có 안 phía sau → N밖에 안 (chỉ … thôi): 25,000원밖에 안 나왔어요 (Bài 5a). 이나 là "những tới", ngược nghĩa.
- 쉬라고 – Kể lại lời dặn → -(으)라고 하다: 쉬라고 하셨어요 (Bài 7a). -냐고 là kể lại câu hỏi.
- 보는 대신에 – Thay việc xem phim bằng đi dạo → 보는 대신에 (Bài 2b).
Câu 6–10: chọn câu nghĩa gần với phần trong ngoặc [ ]
- 열심히 공부해서 [한국 사람만큼] 한국어를 잘하고 싶어요. – Tôi muốn học chăm để giỏi tiếng Hàn [bằng người Hàn]. (한국 사람만 / 한국 사람도 / 한국 사람보다 / 한국 사람처럼)
- 친구와 통화 중이었는데 갑자기 전화가 [끊겼어요]. – Đang nói chuyện với bạn thì điện thoại tự nhiên [bị ngắt]. (끊어요 / 끊었어요 / 끊어졌어요 / 끊도록 했어요)
- 가: 모임에 반드시 8시까지 도착해야 해요? 나: 아니요, 9시까지 [오면 돼요]. – – Nhất định phải đến buổi họp trước 8 giờ à? – Không, [đến trước 9 giờ là được]. (오잖아요 / 와야 돼요 / 온다고 해요 / 오면 괜찮아요)
- 가: 무엇을 도와드릴까요? 나: 입어 보니까 바지가 너무 [헐렁해 가지고] 환불하려고 해요. – – Tôi giúp gì được ạ? – Mặc thử thấy quần [rộng quá nên] tôi muốn trả lại. (헐렁하고 / 헐렁해서 / 헐렁해져서 / 헐렁한 덕분에)
- 가: 미역국을 [어떻게 끓이는지 아세요]? 나: 당연하죠. 미역과 소고기만 있으면 쉽게 만들 수 있어요. – – Chị [có biết nấu canh rong biển không]? – Tất nhiên. Chỉ cần rong biển và thịt bò là nấu dễ thôi. (끓여도 돼요 / 끓여 봤어요 / 끓일 수 있어요 / 끓이고 있어요)
Xem đáp án
- 한국 사람처럼 – N만큼 (ngang bằng N) gần nghĩa với N처럼 (giống như N) (Bài 7b). 보다 là "hơn", không phải "bằng".
- 끊어졌어요 – 끊기다 là bị động của 끊다 → nghĩa "bị ngắt", giống 끊어지다 (Bài 6a). 끊었어요 là tôi chủ động cúp máy.
- 오면 괜찮아요 – -(으)면 되다 = chỉ cần … là được, gần nghĩa -(으)면 괜찮다 (Bài 1b). 와야 돼요 là "phải đến", ngược ý.
- 헐렁해서 – -아/어 가지고 (văn nói) chỉ lý do = -아/어서 (Bài 4b). 덕분에 dùng cho lý do tốt.
- 끓일 수 있어요 – Biết cách nấu = nấu được: 끓일 수 있어요 (-는지 알다, Bài 3a; 끓이다, Bài 8b).
Câu 11–13: câu nào dùng SAI phần trong ngoặc [ ]
- Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (서울은 [살을 만한] 도시예요. / 예방 접종 비용이 [얼마인지 알아요]? / 아이가 놀이터에 [가자고 해서] 다녀왔어요. / 속이 안 좋아서 밥을 [먹는 대신에] 죽을 먹었어요.)
- Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (친구가 갑자기 약속 시간을 [늦췄어요]. / 복지 센터에 [갔다가] 근처 시장에서 장을 봐 왔어요. / 이링 씨의 [바꾸는] 전화번호를 몰라서 전화를 못 했어요. / 이번 달에 충동구매를 많이 [해 가지고] 용돈을 다 썼어요.)
- Câu nào dùng SAI phần trong ngoặc? (가을이 되니까 나뭇잎이 모두 [빨가졌어요]. / 친구와 자주 연락을 [주고받고 해서] 빨리 친해졌어요. / 양이 너무 많아서 손님들이 음식을 많이 [남겼어요]. / 이링 씨가 오늘 유명한 가수의 공연을 [보러 간다고 했어요].)
Xem đáp án
- 서울은 [살을 만한] 도시예요. – -(으)ㄹ 만하다 gắn thẳng vào gốc: 살다 → 살 만한, không có 을 (Bài 4a).
- 이링 씨의 [바꾸는] 전화번호를 몰라서 전화를 못 했어요. – Số điện thoại "đã bị đổi" → bị động 바뀌다, quá khứ: 바뀐 전화번호 (Bài 6a). 바꾸는 là "đang đổi", lại là chủ động.
- 가을이 되니까 나뭇잎이 모두 [빨가졌어요]. – 빨갛다 là bất quy tắc ㅎ: 빨갛 + 아지다 → 빨개지다, nên 빨개졌어요 (Bài 2a).
Câu 14: viết dạng sai khiến / bị động
Ví dụ 〈보기〉 của sách: 아기가 밥을 먹어요. 엄마가 아기에게 밥을 (먹여요). – Em bé ăn cơm. Mẹ cho em bé ăn cơm.
- 잠시드 씨 때문에 사람들이 웃어요. 잠시드 씨는 사람들을 ___. – Mọi người cười vì Jamshid. Jamshid ___ mọi người.
- 후엔 씨가 창문 밖을 봐요. 창문 밖에 아름다운 경치가 ___. – Huyền nhìn ra cửa sổ. Ngoài cửa sổ ___ cảnh đẹp.
- 밖이 너무 시끄러워요. 음악 소리가 크게 ___. – Bên ngoài ồn quá. Tiếng nhạc ___ to.
Xem đáp án / bài mẫu
- 웃겨요 – Làm cho người khác cười → sai khiến của 웃다 là 웃기다: 웃겨요 (Bài 8a).
- 보여요 – Cảnh "được nhìn thấy" → bị động của 보다 là 보이다: 보여요 (Bài 6a).
- 들려요 – Tiếng "được nghe thấy" → bị động của 듣다 là 들리다: 들려요 (Bài 6a).
Câu 15: chuyển sang lời kể gián tiếp
Ví dụ 〈보기〉 của sách: 정아라 선생님: "오늘까지 숙제를 제출하세요." → 정아라 선생님이 오늘까지 숙제를 제출하라고 했어요. – Cô Jeong A-ra bảo nộp bài tập trước hôm nay.
- 잠시드: "무슨 선물을 받았어요?" → ___ – Jamshid: "Bạn đã nhận quà gì?"
- 친구: "인터넷으로 물건을 사면 싸게 살 수 있어요." → ___ – Bạn tôi: "Mua đồ trên mạng thì mua được rẻ."
- 후엔: "이번 주 토요일에 동호회 모임에 같이 가요." → ___ – Huyền: "Thứ Bảy tuần này cùng đi họp câu lạc bộ nhé."
- 사장님: "점심 식사가 끝난 후에 모두 회의에 참석하세요." → ___ – Giám đốc: "Ăn trưa xong mọi người dự họp nhé."
- 안젤라: "회사에서 일할 때 위아래 관계가 어려워서 스트레스를 받아요." → ___ – Angela: "Khi làm ở công ty, quan hệ trên dưới khó nên tôi bị căng thẳng."
Xem đáp án / bài mẫu
- 잠시드 씨가 무슨 선물을 받았냐고 했어요 / 잠시드 씨가 무슨 선물을 받았냐고 물었어요 / 잠시드 씨가 무슨 선물을 받았느냐고 했어요 – Kể lại câu hỏi quá khứ → -았냐고 하다: 받았냐고 했어요 (Bài 7a).
- 친구가 인터넷으로 물건을 사면 싸게 살 수 있다고 했어요 – Kể lại câu trần thuật: 있어요 → 있다고 했어요 (Bài 5b).
- 후엔 씨가 이번 주 토요일에 동호회 모임에 같이 가자고 했어요 – "같이 가요" là lời rủ → -자고 하다: 가자고 했어요 (Bài 6b).
- 사장님께서 점심 식사가 끝난 후에 모두 회의에 참석하라고 했어요 / 사장님께서 점심 식사가 끝난 후에 모두 회의에 참석하라고 하셨어요 / 사장님이 점심 식사가 끝난 후에 모두 회의에 참석하라고 했어요 – Kể lại lời yêu cầu → -(으)라고 하다: 참석하라고 했어요 (Bài 7a). Người nói là giám đốc nên dùng 께서.
- 안젤라 씨가 회사에서 일할 때 위아래 관계가 어려워서 스트레스를 받는다고 했어요 – Động từ hiện tại: 받아요 → 받는다고 했어요 (Bài 5b).
Tóm tắt
- Sai câu nào thì mở lại bài ghi trong lời giải (bảng "Ôn lại nhanh" ở đầu bài).
- Dễ nhầm nhất: bị động (끊기다, 바뀌다, 보이다, 들리다 – Bài 6a) với sai khiến (울리다, 웃기다, 끓이다, 남기다 – Bài 8).
- Kể lại lời người khác: trần thuật -는다고/-다고, câu hỏi -냐고, lời rủ -자고, lời bảo -(으)라고.
- Tiếp theo: Ôn tập 1b – Đọc, nói, viết.